Lợn bệnh trong kho hàng: Đã đến lúc định danh điện tử cho từng thớ thịt?
Công an Hải Phòng vừa khởi tố 9 bị can liên quan đường dây thu gom, vận chuyển hơn 130 tấn thịt lợn nhiễm dịch tả châu Phi, trong đó hơn 120 tấn đưa vào kho của Công ty cổ phần Đồ hộp Hạ Long tại số 71 Lê Lai, phường Ngô Quyền. Sự việc một lần nữa gióng lên hồi chuông báo động về an toàn vệ sinh thực phẩm nói chung và công tác giám sát an toàn thực phẩm tại Việt Nam.
Khi nhiều nước trên thế giới đã dùng blockchain để truy vết một con bò từ lúc sinh ra đến khi lên kệ siêu thị trong 2 giây, chúng ta vẫn đang loay hoay với những tờ giấy kiểm dịch mà qua một số vụ việc cho thấy có thể bị làm giả hoặc “quay vòng”. Đã đến lúc, “chuyển đổi số” trong an toàn thực phẩm phải hướng tới định danh điện tử cho từng thớ thịt, thay vì chỉ là quy trình truyền thống phụ thuộc nhiều vào văn bản, giấy tờ.
Trám lỗ hổng mang tên “tự công bố” bằng công nghệ
Người tiêu dùng thường có tâm lý tin tưởng vào đồ hộp vì quy trình tiệt trùng nghiêm ngặt. Vậy nhưng vì sao cả trăm tấn thịt bệnh vẫn có thể lọt qua nhiều tầng kiểm soát để vào đến tận kho hàng nhà máy? Liệu có hay không sự đứt gãy giữa cơ chế “tiền kiểm” và “hậu kiểm”?
Nghị định 15/2018/NĐ-CP ra đời được xem là bước đột phá về cải cách hành chính, cho phép doanh nghiệp tự công bố sản phẩm và chịu trách nhiệm trước pháp luật. Triết lý này phù hợp với xu thế thế giới: trao niềm tin cho doanh nghiệp để giảm bớt gánh nặng thủ tục “xin – cho”. Tuy nhiên, vẫn có rủi ro niềm tin bị đặt sai chỗ trong điều kiện năng lực hậu kiểm chưa tương xứng.

Sản phẩm thịt lợn trên thị trường hiện nay chịu sự quản lý của nhiều bộ, ngành và địa phương liên quan (Ảnh minh họa: CV)
Một hộp thịt lợn hiện nay chịu sự quản lý của nhiều bộ, ngành và địa phương liên quan, trong đó ngành Nông nghiệp và Môi trường quản lý khâu nuôi trồng, giết mổ; ngành Y tế quản lý tiêu chuẩn phụ gia, chế biến; và ngành Công Thương quản lý lưu thông. Như vậy, vẫn tồn tại tình trạng phân mảnh trong công tác quản lý nhà nước. Về mặt lý thuyết là “phối hợp liên ngành” và giao đầu mối chịu trách nhiệm chính, nhưng thực tế ít nhiều vẫn tồn tại sự chia cắt về dữ liệu. Không có một “trục dữ liệu quốc gia” nào kết nối thông tin từ chuồng trại đến siêu thị và bàn ăn.
Lấy ví dụ, một ổ dịch tả lợn châu Phi bùng phát tại một tỉnh, thông tin đó nằm ở hệ thống thú y địa phương nhưng không được cảnh báo tự động theo thời gian thực (real-time) đến các cơ quan quản lý thị trường nơi có nhà máy đồ hộp nhập nguyên liệu từ vùng dịch đó. Sự mất cân đối thông tin giữa các bộ, ngành dễ trở thành mảnh đất màu mỡ để một số cá nhân lợi dụng, đưa thịt bệnh luồn lách qua các khe cửa hẹp, được hợp thức hóa bằng những bộ hồ sơ giấy có thể bị làm giả hoặc “quay vòng”.
Trong khi chúng ta loay hoay với con dấu và chữ ký trên giấy, thế giới đã xây dựng những hệ thống quản trị dựa trên “bằng chứng số” không thể chối cãi.
Tại Nga, hệ thống Mercury được đánh giá là một trong những hệ thống giám sát thực phẩm và nguồn gốc động vật tiên tiến. Mọi lô thịt từ khi rời lò mổ đều phải có chứng nhận thú y điện tử (EVC). Đây không phải là tờ giấy scan, mà là một bản ghi kỹ thuật số trên máy chủ trung tâm. Ưu điểm của Mercury là khả năng “phong tỏa cứng”: nếu một lô thịt không có EVC hợp lệ trên hệ thống, phần mềm kế toán và vận chuyển sẽ tự động khóa, không cho phép xuất hóa đơn hay vận chuyển. Dù doanh nghiệp có muốn gian lận cũng không thể thực hiện giao dịch vì hệ thống đã chặn ngay từ “cửa ngõ” dữ liệu.
Còn tại Úc, cường quốc xuất khẩu thịt đỏ, họ áp dụng Hệ thống nhận dạng gia súc quốc gia (NLIS) với triết lý “truy xuất trọn đời”. Mỗi con bò được gắn thiết bị định danh điện tử ngay từ khi sinh ra. Mọi sự di chuyển của nó qua các trang trại, đến lò mổ đều được ghi lại trong vòng 24 đến 48 giờ. Úc có thể truy xuất lịch sử di chuyển trọn đời của một con bò trong vài giây, đảm bảo không một con vật bị bệnh nào có thể lọt vào dây chuyền mà không để lại dấu vết.
Gần hơn là Singapore, với hơn 90% thực phẩm phải nhập khẩu, họ không thể kiểm soát các trang trại ở nước ngoài nhưng họ kiểm soát dữ liệu. Cơ quan Thực phẩm Singapore (SFA) đã hợp nhất tất cả chức năng quản lý về một đầu mối duy nhất để tránh tình trạng “cha chung không ai khóc”. Đặc biệt, SFA đang thí điểm mạnh mẽ blockchain (công nghệ chuỗi khối lưu trữ và chia sẻ dữ liệu phi tập trung) để truy xuất nguồn gốc. Dữ liệu không thể sửa đổi trên sổ cái blockchain giúp người tiêu dùng Singapore quét mã QR và biết chính xác miếng thịt trong hộp đồ hộp đến từ đâu chỉ trong 2 giây, thay vì vài ngày như trước kia.
Như vậy, chúng ta có thể vận dụng những bài học quốc tế, chuyển tư duy từ “quản lý dựa trên hồ sơ” sang “quản lý dựa trên dữ liệu”.
Từ “hậu kiểm” sang “giám sát thông minh”
Hiện tại, vụ án liên quan hơn 130 tấn thịt bệnh đang được cơ quan công an tiếp tục làm rõ và cần thêm thời gian để có kết luận cuối cùng. Tuy nhiên, từ sự việc lần này, người viết cho rằng đã đến lúc chúng ta cần nhìn nhận lại toàn bộ hệ thống, thay tư duy “làm đúng quy trình” bằng “hiệu quả thực tế”. Cụ thể, xin đề xuất như sau:
Thứ nhất, định danh số hóa từng lô thịt. Chúng ta nên khẩn trương xây dựng một hệ thống tương tự Mercury của Nga hay NLIS của Úc. Mỗi lô thịt sau giết mổ phải được cấp một mã định danh duy nhất (Digital ID). Mã này không chỉ dán trên bao bì mà phải là chìa khóa kỹ thuật số để mở các công đoạn tiếp theo. Nếu nhà máy đồ hộp nhập một lô thịt mà mã ID đó không tồn tại hoặc báo trạng thái “đang ở vùng dịch” trên hệ thống quốc gia, dây chuyền sản xuất sẽ không thể ghi nhận nguyên liệu đầu vào.
Thứ hai, đối với các mặt hàng rủi ro cao như đồ hộp, việc áp dụng blockchain cần được xem xét là điều kiện bắt buộc chứ không chỉ là khuyến khích. Các điểm kiểm soát tới hạn như nhiệt độ tiệt trùng, thời gian xử lý nhiệt phải được ghi tự động từ cảm biến vào sổ cái blockchain. Điều này giúp ngăn chặn việc doanh nghiệp “hồi tố” hồ sơ, sửa chữa nhật ký sản xuất để đối phó khi có đoàn thanh tra.
Thứ ba, chế tài xử phạt nghiêm minh tựa như “bàn tay sắt” tăng mức độ răn đe cho thị trường. Một số nước áp dụng mức xử phạt rất mạnh tay trong lĩnh vực thực phẩm. Tại Hàn Quốc, Đạo luật Biện pháp đặc biệt quy định phạt tù chung thân hoặc tối thiểu 3 năm đối với tội phạm thực phẩm gây hại nghiêm trọng. Nếu giá trị hàng giả lớn, mức phạt tiền gấp 2–5 lần doanh thu.
Thứ tư, cần một cơ sở dữ liệu thống nhất, mà trước mắt là một trục dữ liệu an toàn thực phẩm quốc gia dùng chung cho cả Bộ Y tế, Bộ Nông nghiệp và Môi trường, Bộ Công Thương. Thông tin về dịch bệnh, về vi phạm của doanh nghiệp, về kết quả kiểm nghiệm phải được chia sẻ theo thời gian thực. Một doanh nghiệp bị Bộ Y tế phạt vì vi phạm an toàn thực phẩm thì ngay lập tức thông tin đó phải hiện lên màn hình cảnh báo của cơ quan thú y và quản lý thị trường.
An toàn thực phẩm, suy cho cùng, là vấn đề của niềm tin. Nhưng trong thời đại công nghiệp hóa, niềm tin không thể chỉ xây dựng dựa trên lời hứa hay lương tâm của người sản xuất, mà phải được bảo vệ bằng công nghệ và luật pháp.
Tác giả: Ông Nguyễn Phước Thắng là chuyên gia chuyển đổi số và phát triển bền vững, giảng viên Khoa Kinh doanh và Logistics, Trường Đại học Hòa Bình.
Chuyên mục TÂM ĐIỂM mong nhận được ý kiến của bạn đọc về nội dung bài viết. Hãy vào phần Bình luận và chia sẻ suy nghĩ của mình. Xin cảm ơn!




















