Giấc mơ lớn từ những công trình thể thao tỷ đô
Suốt nhiều thập kỷ, câu chuyện của thể thao Việt Nam thường được ví von là “vượt khó để thành công”. Những tấm huy chương lấp lánh thường được kể song hành với những giọt mồ hôi trên sân tập thiếu thốn hay nỗi lo “cơm áo gạo tiền” của vận động viên. Nhưng khi nhìn vào năm 2026 và xa hơn, tôi tin rằng chúng ta đang đứng trước một khúc cua lịch sử. Một tâm thế mới đang hình thành, nơi thể thao nước nhà được nâng đỡ tốt hơn bởi những “bệ phóng” thực thụ từ hạ tầng hiện đại đến cơ chế chuyên nghiệp, nhân văn.
Đã rất lâu rồi, người hâm mộ nước nhà mới lại nghe thấy những thông tin choáng ngợp về hạ tầng thể thao đến thế. Đó là dự án Khu đô thị thể thao Olympic của Vingroup. Hãy hình dung về một sân vận động có sức chứa lên tới 135.000 chỗ ngồi – quy mô hàng đầu thế giới hiện nay. Con số này không chỉ dừng lại ở kỷ lục về bê tông cốt thép, mà nó biểu trưng cho khát vọng của người Việt Nam: chúng ta dám nghĩ lớn và làm lớn. Một sân vận động như thế sẽ là thỏi nam châm thu hút các sự kiện văn hóa, thể thao toàn cầu, đưa Việt Nam thành điểm đến mới của bản đồ thể thao thế giới.
Song song với đó, tại đầu tàu kinh tế TPHCM, Khu Liên hợp thể thao Rạch Chiếc cũng đang đón nhận tin vui về sự “hồi sinh” sau 30 năm dài ngưng trệ. Ba thập kỷ chờ đợi là một khoảng thời gian đủ dài để nhiều thế hệ vận động viên đi qua thời đỉnh cao mà chưa kịp nhìn thấy hình hài của một khu liên hợp hiện đại. Nhưng giờ đây, cùng với dự án đầu tư của Tập đoàn T&T (có sự tham gia góp vốn của đối tác nước ngoài) về một khu đô thị thể thao giải trí quy mô có sân vận động 6 vạn chỗ ngồi, giấc mơ ấy đang dần thành hiện thực.

Phối cảnh Khu đô thị thể thao Olympic phân khu B (Ảnh: CTV).
Điều đáng bàn ở đây không chỉ là quy mô, mà là phương thức thực hiện. Tất cả các dự án trọng điểm này đều xuất phát từ nguồn vốn xã hội hóa hoặc phương thức đầu tư công – tư (PPP). Trong bối cảnh nguồn kinh phí đầu tư từ ngân sách Nhà nước cho thể thao còn nhiều hạn chế, sự nhập cuộc và đồng hành của các doanh nghiệp lớn là một tín hiệu cực kỳ tích cực. Sự chuyển dịch này cho thấy thể thao không còn là “gánh nặng” của ngân sách, mà đã trở thành một mảnh đất thu hút đầu tư từ khu vực tư nhân. Sự hợp lực công – tư sẽ giải quyết bài toán khó về cơ sở vật chất, giúp chúng ta tự tin đăng cai các sự kiện tầm cỡ châu lục và thế giới trong tương lai gần.
Nếu cơ sở hạ tầng là nền tảng “cứng”, thì cơ chế chính sách chính là “phần hồn” nuôi dưỡng nền thể thao. Năm 2026 được kỳ vọng là năm của những đột phá về thể chế, giúp tháo gỡ những nút thắt đã tồn tại nhiều năm qua.
Một thông tin rất vui và mang tính nhân văn sâu sắc là việc Thủ tướng Chính phủ đã chỉ đạo hoàn thiện các thủ tục để kịp ban hành Nghị định mới thay thế Nghị định 152 trước khi bước sang năm mới. Nghị định này quy định về cơ chế, chính sách đối với các vận động viên, huấn luyện viên thể thao cũng như đội ngũ y tế. Đây thực sự là một bước tiến đáng kể về chế độ đãi ngộ với kỳ vọng tạo ra bước đột phá về lương, thưởng, tiền công tập luyện.
Quan trọng hơn, chính sách không chỉ hướng tới các ngôi sao trên sân đấu mà còn bao phủ cả đội ngũ y bác sĩ công tác trong ngành – những người hùng thầm lặng phía sau tấm huy chương. Trong những năm qua, công luận đã nhiều lần lên tiếng về chế độ đãi ngộ chưa tương xứng, khiến nhiều tài năng phải bỏ nghề hoặc các bác sĩ thể thao không thể gắn bó lâu dài. Việc ban hành chính sách mới chính là lời giải cho bài toán này, đảm bảo rằng những người làm thể thao có thể sống được bằng nghề và cống hiến hết mình.
Bên cạnh đó, ngành Thể dục Thể thao (TDTT) cũng đang tập trung tham mưu sửa đổi Luật Thể dục, thể thao và đề xuất các quy định hoàn thiện thể chế. Việc tổng kết thi hành Luật từ trung ương tới địa phương và trình ban hành các thông tư về định mức kinh tế – kỹ thuật, tiêu chuẩn phong đẳng cấp vận động viên thể thao thành tích cao… sẽ góp phần tạo nên một hành lang pháp lý thông thoáng. Đây là những bước đi căn cơ để chuyên nghiệp hóa nền thể thao, chuyển từ quản lý hành chính đơn thuần sang quản lý dựa trên các quy chuẩn và định mức kinh tế – kỹ thuật hiện đại, phù hợp và rõ ràng.
Năm 2025: Bàn đạp vững chắc cho cú hích 2026
Để có thể tự tin bước vào năm 2026 với nhiều kỳ vọng, chúng ta không thể không nhắc đến những kết quả đã đạt được trong năm 2025 – minh chứng rõ nét nhất cho nội lực của thể thao Việt Nam.
Chỉ trong một năm, toàn ngành đã triệu tập tới 2.044 lượt vận động viên, 374 lượt huấn luyện viên và 32 chuyên gia tập huấn. Đáng chú ý, sự chuẩn bị cho tương lai được thể hiện rõ qua việc ưu tiên lực lượng đội tuyển trẻ với 886 vận động viên và 174 huấn luyện viên. Con số này cho thấy chúng ta không chỉ “chạy đua” thành tích trước mắt mà đang kiên trì vun trồng cho các lứa kế cận, đảm bảo sự tiếp nối liên tục của các thế hệ tài năng.
Kết quả thi đấu trong năm 2025 thực sự là một “cơn mưa vàng” khích lệ tinh thần. Thể thao Việt Nam đã giành tổng cộng 2.253 huy chương quốc tế. Phân tích sâu hơn vào cơ cấu giải thưởng, chúng ta thấy một sự chuyển dịch chất lượng: 80 huy chương vàng ở cấp thế giới, 161 huy chương vàng ở cấp châu Á, và 616 huy chương vàng ở khu vực Đông Nam Á. Những con số này khẳng định vị thế của Việt Nam không chỉ ở “ao làng” khu vực mà đã có những mũi nhọn vươn tầm thế giới. Khoảng 200 giải thể thao quốc gia và quốc tế được tổ chức trong năm vừa qua cũng cho thấy năng lực vận hành và tổ chức của chúng ta ngày càng chuyên nghiệp.
Không chỉ dừng lại ở thành tích cao, năm 2025 còn ghi nhận sự chuyển biến mạnh mẽ trong thể thao quần chúng cũng như công tác bảo tồn các môn thể thao dân tộc gắn với phát triển kinh tế – xã hội vùng đồng bào dân tộc thiểu số.
Tầm nhìn chiến lược
Bước vào năm 2026, ngành TDTT mang theo một tâm thế chủ động và quyết liệt hơn bao giờ hết.
Về thể thao thành tích cao, trọng tâm chiến lược được xác định rõ ràng là tập trung cho các môn trong hệ thống Olympic và Asiad. Mục tiêu trước mắt là chuẩn bị lực lượng tốt nhất cho Đại hội Thể thao châu Á (Asiad 20) và Asian Paragames 5 tại Nhật Bản, cũng như các đấu trường lớn khác như Đại hội Thể thao bãi biển châu Á, Đại hội Thể thao trong nhà và võ thuật châu Á, và xa hơn là vòng loại Olympic 2028.
Năm 2026 cũng sẽ diễn ra Đại hội Thể thao toàn quốc lần thứ X tại TPHCM và các tỉnh lân cận. Đây là kỳ đại hội mang ý nghĩa tổng rà soát và đánh giá lực lượng thể thao thành tích cao của cả nước theo định kỳ 4 năm một lần. Trong xu thế phát triển mới, Đại hội này không chỉ là nơi tranh tài mà còn là thước đo hiệu quả của các đề án chiến lược đã được ban hành.
Chưa bao giờ ngành TDTT lại có nhiều chương trình, đề án quan trọng được ban hành dồn dập và bài bản như giai đoạn này. Chúng ta có Đề án phát triển Bóng đá Việt Nam đến năm 2030, định hướng 2045; Đề án phát triển Điền kinh; Đề án chuyển đổi số trong lĩnh vực TDTT… Những văn bản này đưa ra lộ trình cụ thể để thể thao Việt Nam phát triển đúng hướng.
Với sự cộng hưởng từ nguồn lực xã hội hóa mạnh mẽ, sự quan tâm sát sao của Chính phủ về cơ chế chính sách, và sự nỗ lực không ngừng nghỉ của hàng nghìn huấn luyện viên, vận động viên, năm 2026 hứa hẹn sẽ là năm bản lề cho những khát vọng chinh phục đỉnh cao mới. Một chương mới của thể thao Việt Nam đang được viết nên, bắt đầu từ nền móng vững chắc của ngày hôm nay.
Những khó khăn về cơ sở vật chất hay nỗi lo về đời sống vận động viên sẽ không thể biến mất sau một đêm, nhưng chúng ta đang xây dựng một nền móng vững chãi để những giấc mơ lớn hơn không còn là điều xa vời.
Tác giả: Nhà báo Hữu Bình là Phó Giám đốc Trung tâm Thông tin – Truyền thông Thể dục Thể thao (Cục Thể dục Thể thao, Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch). Ông từng có nhiều năm phụ trách Ban Nội dung của Báo Thể thao TPHCM và Tạp chí Thể thao; Ủy viên Thường vụ Hội Thể thao điện tử và Giải trí Việt Nam.
Chuyên mục TÂM ĐIỂM mong nhận được ý kiến của bạn đọc về nội dung bài viết. Hãy vào phần Bình luận và chia sẻ suy nghĩ của mình. Xin cảm ơn!




















