Tâm điểm
Lê Hoài Việt

Mùng 3 Tết thầy – khi sự tôn sư phải vượt qua điểm số

Tết trong văn hóa Việt Nam không chỉ là thời khắc chuyển giao năm cũ sang năm mới. Đó là một trật tự đạo lý được sắp xếp tinh tế. Mùng một Tết cha để nhớ công sinh thành. Mùng hai Tết mẹ để nhớ nghĩa dưỡng dục. Mùng ba Tết thầy để nhớ ơn khai trí. Ba ngày đầu năm như một tam giác nền tảng của đời người: gia đình cho ta hình hài, người thầy cho ta phương hướng. Tục lệ này hình thành từ một xã hội coi trọng chữ nghĩa, nơi người thầy không chỉ dạy chữ mà dạy đạo, dạy cách làm người, dạy cách bước ra đời với một nền tảng nhân cách vững vàng.

Ngày xưa, học trò đến nhà thầy đầu năm để thể hiện lòng thành. Đó là lời khẳng định rằng tri thức là điều đáng trân trọng, và người truyền trao tri thức là một phần quan trọng trong hành trình trưởng thành. Khi xã hội thay đổi, nền tảng giáo dục thay đổi, người thầy không còn là nguồn tri thức duy nhất, nhưng câu nói “mùng ba Tết thầy” vẫn còn được nhắc lại như một sợi chỉ đỏ nối giữa quá khứ và hiện tại.

Nhưng càng đứng lớp lâu, tôi càng tự hỏi liệu tinh thần ấy đang tồn tại dưới hình thức nào trong môi trường đại học hôm nay?

Mùng 3 Tết thầy – khi sự tôn sư phải vượt qua điểm số - 1

Tôn sư trọng đạo là nét đẹp truyền thống quý báu (Ảnh minh họa: CV).

Có một sự thật mà có lẽ đây là lần đầu tôi nói ra một cách thật lòng. Trong suốt học kỳ, sinh viên của tôi rất lễ phép. Các em chào hỏi đúng mực, nhắn tin rất chỉn chu, nhiều em nói rằng rất mến thầy, rất quý những buổi thảo luận trong lớp. Tôi từng tin rằng giữa mình và các em có một sự kết nối chân thành, vượt ra ngoài nội dung môn học.

Thế nhưng, khi học kỳ kết thúc, điểm số được công bố, mối liên hệ ấy ở không ít trường hợp cũng khép lại theo. Những tin nhắn dừng lại. Những lời chào thưa dần. Có những em đi ngang qua tôi mà ánh mắt lướt rất nhanh, như thể chúng tôi chưa từng có một học kỳ cùng suy nghĩ, tranh luận, đồng hành.

Lần đầu trải nghiệm điều đó, tôi sốc. Tôi tự hỏi mình đã hiểu sai điều gì. Phải chăng, với một số em sinh viên, sự kính trọng dành cho người thầy trong suốt học kỳ chỉ tồn tại trong phạm vi khi quyền chấm điểm còn hiện diện? Phải chăng những lời yêu mến ấy cũng chịu tác động bởi một sự thật rất thực tế có phần phũ phàng rằng còn phụ thuộc thì còn quan tâm?

Dần dần, tôi bình tĩnh hơn. Tôi hiểu rằng trong môi trường giáo dục đại học hiện đại, nhiều mối quan hệ vận hành theo chu kỳ học phần. Mỗi học kỳ là một vòng tròn khép kín. Khi lợi ích trực tiếp không còn, sự gắn kết tự nhiên mỏng đi. Đó là nhịp sống của một thế hệ chuyển động nhanh, nơi mọi thứ được chia thành các giai đoạn rõ ràng.

Có thể gọi đó là một dạng tình cảm có điều kiện.

Nhưng nếu chỉ nhìn vào mặt ấy, tôi sẽ thấy bất công với nghề của mình. Bởi song song với những mối liên hệ ngắn hạn ấy, tôi cũng có những câu chuyện khác, sâu hơn và bền hơn.

Ví như việc tôi luôn bắt đầu môn Khởi nghiệp bằng một nội dung mà nhiều người cho là không thực dụng. Ngay buổi học đầu tiên, tôi nói với sinh viên về đạo đức kinh doanh. Tôi kể cho các em nghe về cụ Lương Văn Can, bậc thầy của giới doanh nhân Việt Nam đầu thế kỷ XX, người nhấn mạnh rằng muốn làm giàu phải có đức đi cùng tài. Tôi nói với các em rằng nếu chỉ dạy kỹ thuật kiếm tiền mà không nói về đạo làm giàu, thì chúng ta đang đào tạo những người kinh doanh thiếu nền tảng và phẩm giá.

Trong một thời đại mà khởi nghiệp thường được đo bằng vốn gọi được bao nhiêu, tăng trưởng bao nhiêu phần trăm, định giá bao nhiêu triệu đô, câu chuyện về đạo làm giàu có thể nghe hơi xa xôi. Tôi biết điều đó. Nhưng tôi vẫn kiên trì nói.

Nhiều năm sau, có những sinh viên quay lại nhắc với tôi về chính buổi học đầu tiên ấy. Có em kể rằng khi đứng trước một cơ hội lợi nhuận nhanh nhưng thiếu minh bạch, em đã nhớ lại lời thầy dạy về đạo về cụ Lương Văn Can như một lời nhắc thầm. Có em nhắn tin dịp Tết rằng năm qua em làm ăn khó khăn nhưng vẫn giữ chữ tín vì bài học năm nào của thầy.

Những khoảnh khắc ấy làm tôi hiểu rằng ảnh hưởng của giáo dục không phải lúc nào cũng nhìn thấy ngay trong một học kỳ. Có những hạt giống được gieo xuống và nằm im rất lâu trước khi nảy mầm.

Tôi cũng có những mentee (người được hướng dẫn) trong chương trình mentoring (một hình thức hướng dẫn nghề nghiệp trực tiếp). Chúng tôi đồng hành trong một giai đoạn nhất định, rồi chương trình kết thúc. Tôi từng nghĩ mối quan hệ ấy cũng sẽ dừng lại theo. Nhưng nhiều năm trôi qua, các em vẫn giữ liên lạc. Trước mỗi bước ngoặt nghề nghiệp, các em nhắn tin phân tích lựa chọn của mình và xin ý kiến. Mỗi dịp Tết, thay vì một lời chúc chung chung, các em gửi cho tôi một bản cập nhật về hành trình trưởng thành của mình, về những gì đã học được và những điều còn trăn trở.

Tôi nhận ra rằng sự kính trọng bền vững không đến từ quyền lực chấm điểm. Nó đến từ việc người học cảm nhận được rằng mình đã được trang bị một hệ giá trị có thể đồng hành dài hạn.

Tết là dịp nhìn lại. Khi nghe lại câu “mùng ba Tết thầy”, tôi không còn nghĩ nhiều đến việc học trò có đến thăm hay không. Tôi nghĩ đến việc trong suốt một năm qua, tôi đã dạy theo logic nào? Logic của điểm số hay logic của ảnh hưởng? Tôi đã giúp sinh viên hoàn thành một môn học, hay đã góp phần định hình cách các em nhìn về thành công và đạo đức?

Giáo dục hôm nay đứng giữa hai dòng chảy. Một bên là tính ngắn hạn của học phần, của bảng điểm, của chu kỳ học kỳ. Một bên là tính dài hạn của giá trị, của nhân cách, của ảnh hưởng. Nếu chỉ vận hành theo dòng chảy thứ nhất, thì sự kính trọng sẽ dừng lại khi học kỳ kết thúc. Nếu kiên trì theo dòng chảy thứ hai, thì mối quan hệ thầy trò có thể vượt qua tính điều kiện.

Tôi không còn kỳ vọng tất cả sinh viên sẽ duy trì liên lạc. Tôi hiểu rằng mỗi người có hành trình riêng. Nhưng mỗi khi nhận được một tin nhắn đầu năm nhắc lại “thương đức thương tài” như một kim chỉ nam, tôi biết rằng mùng ba Tết thầy không phải là một nghi thức. Nó là lời nhắc về trách nhiệm của người dạy trong việc gieo những giá trị đủ sâu để tồn tại sau khi điểm số đã khép lại.

Khi sự kính trọng vượt qua tính điều kiện, khi người học nhớ đến thầy không vì điểm số mà vì hệ giá trị được truyền trao, khi những hạt giống về đạo làm giàu, về nhân cách, về trách nhiệm xã hội tiếp tục sống trong quyết định của người trẻ, lúc đó mùng ba Tết thầy mới thật sự có ý nghĩa.

Và có lẽ, đó cũng là cách duy nhất để truyền thống “mùng ba Tết thầy” trở thành một dòng chảy bền bỉ trong suốt cả hành trình giáo dục, chứ không chỉ là một câu nói đẹp trong những ngày đầu năm.

Tác giả: Anh Lê Hoài Việt là nghiên cứu sinh Tiến sĩ Kinh doanh, giảng viên Trường Đại học Mở Thành phố Hồ Chí Minh. Đồng thời, anh cũng đang là thành viên của Hội đồng Tư vấn và Hỗ trợ Khởi nghiệp Quốc gia phía Nam.

Chuyên mục TÂM ĐIỂM mong nhận được ý kiến của bạn đọc về nội dung bài viết. Hãy vào phần Bình luận và chia sẻ suy nghĩ của mình. Xin cảm ơn!