Quy hoạch đô thị: Thoát nước hay chứa nước?
Tôi được môi giới chào mời mua bất động sản của một khu mới quy hoạch rộng 136 ha tại Dubai. Nhìn hình sa bàn, điều ấn tượng ở đây là toàn bộ khu vực được thiết kế ngập trong nước như thành phố Venice của Ý. Dĩ nhiên, giao thông chính vẫn là đường bộ, chỉ với mặt đường cao hơn mặt nước. Ý tưởng thiết kế này giữa sa mạc, cách xa bờ biển, là khá táo bạo. Đây không phải là dự án đầu tiên, tại UAE đã có vài dự án theo kiểu thành phố Venice.
Với khí hậu nắng nóng và chi phí điều hoà nhiệt độ rất cao tại UAE, việc sử dụng nước mặt để làm mát một khu vực nhất định so với xung quanh và để thiết kế các máy bơm nhiệt (heat pump, như nguyên tắc của tủ lạnh) là một lợi ích lớn song song với ý nghĩa tạo vẻ đẹp cảnh quan.
Nhớ lại thời thơ ấu khi tôi ở quê, xung quanh nhà tôi mênh mông ruộng nước. Chỉ có các con đường ruộng là cao hơn mặt nước để phục vụ đi lại. Việc ngập nước như thế không có gì bất tiện, trái lại đó còn là món quà của thiên nhiên. Nhờ đủ nước mà thêm vụ mùa trĩu nặng, bữa cơm thêm tôm, cá.

Khu vực ngập sâu ở xã An Khánh, Hà Nội, ngày 26/8 (Ảnh: Thành Đông).
Ở trường hợp đầu là sự can thiệp của con người để thay đổi môi trường sống khắc nghiệt nhằm tạo sự tiện nghi. Ở trường hợp sau là sự hài hòa với thiên nhiên, khai thác tài nguyên thiên nhiên ban tặng một cách hiệu quả.
Sau hơn 45 năm, vài mẫu ruộng của gia đình tôi dần được bán đi. Khu vực này, theo đà đô thị hóa nhanh chóng toàn xã hội, đã trở thành một phần của một phường đông đúc và nhộn nhịp.
Ngày nay, sau mỗi trận mưa to, các đô thị ở Việt Nam đều ngập. Càng nhiều dự án mọc lên, mật độ xây dựng càng cao, ngập càng nhanh và sâu hơn. Có điều khác xưa, ngập bây giờ là một sự phiền toái, giao thông cản trở, phương tiện, thiết bị hư hại, bùn đất dơ bẩn, và sinh kế của nhiều người bị ảnh hưởng.
Việc ngập nhanh và sâu hơn khá dễ lý giải. Hãy tưởng tượng 1m³ nước, nếu được đổ vào một cái hồ có diện tích đáy 10 m² thì chiều cao nước sẽ là 100mm. Nhưng nếu diện tích đáy chỉ còn 1m² thì chiều cao nước sẽ là 1.000 mm. Hình ảnh này lý giải tại sao càng nhiều dự án được dựng lên (giảm diện tích chứa nước) thì các đô thị càng ngập nhanh và sâu hơn.
Một trận mưa 100mm khi xưa được coi là mưa nhỏ, thì nay có thể gây ngập lụt rất nhanh và sâu. Thậm chí, ngập lụt cũng đã xảy ra tại các khu đô thị miền núi cao như Đà Lạt, nếu thiết kế và quy hoạch thoát nước không hiệu quả.
Địa hình nhiều nơi ở Việt Nam là đồng bằng trũng, nơi tập trung lượng nước lớn của các hạ lưu sông, vì vậy việc ngập luôn là điều có thể lường trước. Do đó, khi thiết kế quy hoạch, cần nhận thức rõ “sống chung với nước” là một “điều hiển nhiên”. Tất nhiên là có quy hoạch hệ thống thoát nước, nhưng cũng chỉ giải quyết phần nào, thực tế ở các đô thị nước ta cho thấy đầu tư cho hệ thống thoát nước rất tốn kém và dù có tác dụng nhất định nhưng câu chuyện “cứ mưa là ngập” vẫn là không tránh khỏi. Như vậy, theo tôi, mục tiêu đặt ra của quy hoạch phải là làm sao để sống chung với nước một cách tiện nghi, hiệu quả.
Vì vậy, chúng ta cần tư duy quy hoạch mới, gọi là “tích hợp nước vào quy hoạch không gian”. Nước không phải là yếu tố “phụ” mà trở thành nhân tố chính, định hướng cho thiết kế và quy hoạch đô thị mới cũng như cho việc cải tạo đô thị cũ.
Việc thay đổi tư duy này là rất quan trọng. Các nhà quy hoạch, thiết kế, và cả trong quy định pháp luật về xây dựng cần thay đổi cách nhìn. Cần xem nước luôn là “bạn tốt”, ngay cả khi ngập lụt. Cá nhân tôi xem nước là một “vị thần”: Thần Nước. Nước là một thành tố quan trọng của đô thị, nước luôn hiện hữu, và vì thế dẫn đến quy luật thiết kế: “nước luôn cần chỗ chứa”.
Từ đó, chúng ta không chỉ hỏi “thoát nước như thế nào?” mà còn cần phải hỏi “chứa nước như thế nào?”.
Hệ thống cống ngầm là một ví dụ rất cổ điển về chứa nước. Ngoài ra, còn có các hồ điều tiết, các con sông suối tự nhiên, các con kênh đào, các ruộng lúa, cùng với các trạm bơm đưa nước vào các hồ điều tiết và các sông lớn. Các biện pháp trên là rất cơ bản, nhưng ở Việt Nam rất nhiều nơi đi ngược với các nguyên tắc này. Các kênh, rạch, ao, hồ đã và đang bị lấp đi hoặc bị thu hẹp. Đáy kênh rạch ao hồ không được nạo vét, nước bị ô nhiễm vì rác bẩn, dẫn đến thể tích chứa nước ngày càng nhỏ lại.
Giải pháp trữ nước mưa sinh hoạt cũng không được áp dụng. Nhiều người bi quan rằng “có trữ cũng không được bao nhiêu” và “hiệu quả là không đáng kể”. Thật ra, giải pháp này đã bị đánh giá thấp một cách “oan uổng” ở Việt Nam. Nếu được áp dụng ở quy mô lớn và trên diện rộng, đây sẽ là một giải pháp bền vững, là một thành tố quan trọng góp phần vào “phương trình” sống chung với nước.
Bên cạnh những giải pháp cơ bản trên, để sống chung với nước, chúng ta cần thêm những góc nhìn khác, những cách giải quyết khác thường (out of the box), một cách sáng tạo trong việc trữ nước.
Hà Lan, với cao độ thấp hơn mực nước biển, là một hình mẫu về “sống chung với nước” với rất nhiều giải pháp trữ nước phi truyền thống hiệu quả. Chẳng hạn như đưa nước từ đường lên mái nhà. Thay vì để nước trữ lại ở các con đường, cách tiếp cận của họ là trữ nước trên các mái nhà. Tại các sân thượng, nếu được thiết kế thêm công năng trữ nước và được chống thấm tốt, thì có thể trữ được cả hàng chục cm nước. Người Hà Lan gọi khái niệm này là Mái lam (Blue Roofs).

Minh họa về mô hình mái lam (Blue Roofs).
Cùng cách tiếp cận trên là việc làm xanh các mái nhà (Green Roofs). Các thảm thực vật trên mái giúp giữ lại lượng nước mưa, giảm dòng chảy bề mặt và làm mát đô thị. Có thể nói, trên mái nhà của nhiều người Hà Lan là những không gian “sống chung với nước” như công viên trên mái (rooftop park), hồ nước trên cao (rooftop pool), rãnh thu trữ nước trên cao, vườn rau xanh (urban farm), các câu lạc bộ (rooftop club), và nơi sản xuất năng lượng tái tạo.
Một cách tiếp cận phi truyền thống khác là biến các công viên thành các hồ nước lớn. Chỉ cần thiết kế be bờ xung quanh và tạo địa hình công viên trũng hơn bình thường, khi mưa các công viên sẽ biến thành những hồ chứa khổng lồ, hoạt động như các hồ điều tiết. Nếu giải pháp này được áp dụng, thì ở những nơi thiếu hồ điều tiết như TPHCM sẽ có thêm hàng ngàn ha hồ điều tiết để chống ngập. Giải pháp này nôm na là “ngập đúng chỗ”.
Tương tự, các quảng trường được làm trũng để có thể chứa nước khi mưa, ví dụ như Quảng trường Benthemplein (Watersquare Benthemplein, Rotterdam). Khi nắng ráo, đây là sân chơi; khi mưa lớn, thành hồ chứa tạm. Lưu ý, không nên đánh giá việc này chỉ qua tiêu chí “quảng trường mất đẹp”, vì khi ngập thì đâu đâu cũng là nước.
Một cách tiếp cận dưới góc độ kỹ thuật là sử dụng vật liệu bọt biển (Sponge materials, có hệ số rỗng cao) để xây dựng đường, vỉa hè, lối đi. Nước sẽ thấm nhanh vào lòng đất và được trữ bên dưới. Nước cũng sẽ đi nhanh hơn vào hệ thống cống ngầm nhờ thiết kế các “rãnh thu nước ngầm”, các rãnh sinh học thấm nước. Giải pháp này về lâu dài còn giúp khôi phục dần mực nước ngầm.
Chính quyền đô thị cần chú ý trồng thảm cỏ, bồn hoa tại các vỉa hè, các dải phân cách thay vì xi măng hóa. Thiết kế các vườn hút nước, là các khu vườn thấp trũng giữa nhà và đường phố giúp thu và giữ nước mưa
Ngoài ra, hãy biến bờ sông, bờ kênh thành các công viên, gọi là Tidal Park, tức là những công viên trũng, ngập nước khi thủy triều lên, kết nối với các sông, kênh lớn, tạo ra các hệ sinh thái mới, tăng cường đa dạng sinh học, đồng thời là nơi vui chơi giải trí và phục vụ du khách. Đây là cách “làm mềm”, giảm tỷ lệ bê tông hoá, và tạo nét đẹp đô thị.
Các công trình mới xây có thể tính toán tích hợp các bồn thể tích lớn để trữ nước mưa. Nước mưa sẽ được bơm lọc để sử dụng trong sinh hoạt, tưới cây hoặc xả vệ sinh.
Trong quy hoạch đô thị cần tăng thể tích cống ngầm dựa vào việc thiết kế và quy hoạch không gian ngầm. Đặc biệt, khi quỹ đất ngày càng cạn kiệt thì việc sử dụng không gian ngầm đã và đang được tính đến. Việc nạo vét, mở rộng các kênh mương hiện hữu, đồng thời khôi phục các sông và kênh rạch cũ bị lấp sẽ giúp tăng diện tích trữ nước.
Xây dựng các công trình nổi cũng là một cách sống chung với nước (chẳng hạn áp dụng cho đồng bằng sông Cửu Long), như các lồng nuôi cá trên sông, nhà nổi, chợ nổi, các tuabin điện gió nổi, và các khu đô thị nổi trên biển.
Cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng là trồng rừng đầu nguồn, cũng như áp dụng các giải pháp thông minh trong quản lý nước, dự báo và điều tiết.
Tóm lại, để sống chung với nước hiệu quả, như cách thành phố Rotterdam (Hà Lan) đã làm, chúng ta cần kết hợp tốt giữa việc thay đổi tư duy từ “chống ngập” sang “sống chung với nước”, cùng với các giải pháp tích hợp và đồng bộ ở nhiều cấp độ, từ nhân dân đến nhà nước.
Trong quy hoạch, chúng ta cần đặt ra nhiều mục tiêu lớn kết hợp, như làm đẹp đô thị, cải thiện khí hậu, tăng cường đa dạng sinh học, và thúc đẩy sinh hoạt cộng đồng. Hiệu quả đạt được phải dựa trên cả các giải pháp truyền thống lẫn các giải pháp phi truyền thống.
Cũng cần nhấn mạnh rằng các “bài toán kỹ thuật” chỉ thực sự hiệu quả khi đi kèm với những thay đổi từ chính sách, quy định, quy hoạch, cơ chế khuyến khích, cũng như các biện pháp giáo dục nhằm nâng cao nhận thức chung.
Có thể nói, “sống chung với nước” là sự lựa chọn duy nhất cho các đô thị Việt Nam. Nước chính là tài nguyên quý giá, hài hòa với nước mang lại thịnh vượng và phát triển bền vững.
Tác giả: TS Bùi Mẫn, Giám đốc Phòng thí nghiệm GTC Soil Analysis Services tại Dubai, là chuyên gia cao cấp trong nghiên cứu đặc tính đất và thí nghiệm địa kỹ thuật tiên tiến, với trọng tâm về quản lý và kiểm soát chất lượng. Ông từng giảng dạy tại Đại học Bách khoa TPHCM và tham gia nhiều dự án hạ tầng lớn cùng các công ty tư vấn hàng đầu như Fugro, WS Atkins, và Amec Foster Wheeler.
Chuyên mục TÂM ĐIỂM mong nhận được ý kiến của bạn đọc về nội dung bài viết. Hãy vào phần Bình luận và chia sẻ suy nghĩ của mình. Xin cảm ơn!