Việt Nam: Tiếng nói được lắng nghe về hòa bình, ổn định và trật tự khu vực
Bài phát biểu dẫn đề của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm tại phiên khai mạc của Đối thoại Shangri-La lần thứ 23 (tối 29/5 tại Singapore) là một dấu mốc đáng chú ý trong hoạt động đối ngoại của Việt Nam.
Sự hiện diện của người đứng đầu Đảng và Nhà nước phản ánh mức độ tham gia ngày càng sâu sắc của Việt Nam vào cấu trúc an ninh khu vực và những cuộc thảo luận có tầm vóc chiến lược của thế giới.
Từ một quốc gia từng trải qua nhiều thập niên chiến tranh, cấm vận và cô lập ngoại giao, Việt Nam nay xuất hiện tại diễn đàn an ninh hàng đầu châu Á với tư cách một tiếng nói được lắng nghe về hòa bình, ổn định và trật tự khu vực. Đây là kết quả xứng đáng của một đường lối đối ngoại được theo đuổi bền bỉ dựa trên các nguyên tắc độc lập, tự chủ, đa phương hóa, đa dạng hóa, chủ động hội nhập quốc tế sâu rộng. Nhìn từ góc độ đó, bài phát biểu của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm không chỉ là một hoạt động ngoại giao cấp cao, mà còn là sự ghi nhận đối với vị thế mà Việt Nam đã dày công tích lũy qua nhiều năm.

Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm phát biểu dẫn đề tại Đối thoại Shangri-la lần thứ 23 (Ảnh: Thống Nhất - TTXVN).
Điểm đáng chú ý trong bài phát biểu nằm ở cách Việt Nam lựa chọn nói về an ninh khu vực. Bài phát biểu đặt các thách thức của châu Á-Thái Bình Dương trong một khung phân tích rộng: khủng hoảng trật tự quốc tế, khủng hoảng mô hình phát triển và khủng hoảng lòng tin chiến lược. Ba vấn đề này đan xen với nhau trong một môi trường mà cạnh tranh nước lớn gay gắt hơn, phụ thuộc lẫn nhau dễ bị biến thành công cụ gây sức ép hơn, công nghệ phát triển nhanh hơn chuẩn mực điều chỉnh nó, và các cơ chế khu vực phải xử lý nhiều dạng rủi ro cùng lúc.
Trong mạch lập luận đó, câu hỏi về công nghệ nổi lên như một điểm nhấn có giá trị lâu dài: “Câu hỏi hệ trọng không phải là công nghệ mạnh đến đâu mà là con người có thể kiểm soát được công nghệ ấy đến mức nào.” Đây là một câu hỏi đúng với tinh thần của thời đại. Trí tuệ nhân tạo (AI), hệ thống tự động, dữ liệu lớn, không gian mạng và hạ tầng số đang ngày càng gắn chặt với quốc phòng, an ninh biển, quản lý khủng hoảng và cạnh tranh chiến lược. Công nghệ tạo ra năng lực dự báo, giám sát và phản ứng nhanh hơn, nhưng cũng có thể khiến sai lầm lan tỏa nhanh hơn và để lại hệ quả sâu rộng hơn cho toàn nhân loại.
Về cuộc khủng hoảng lòng tin chiến lược, Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm nhận định rằng khi lòng tin suy giảm, một động thái phòng vệ có thể bị diễn giải thành khiêu khích, một khác biệt lợi ích có thể bị đẩy thành đối đầu, một sự cố nhỏ có thể kích hoạt vòng xoáy phản ứng. Đây là mô tả chính xác về một cơ chế quen thuộc trong quan hệ quốc tế: cùng một hành động có thể được đón nhận một cách rất khác nhau tùy từng đối tượng và thời điểm.
Lịch sử quan hệ quốc tế cho thấy nhiều khủng hoảng lớn khởi phát từ tín hiệu mơ hồ, phán đoán vội vàng, áp lực chính trị và nỗi lo bị mất lợi thế nếu phản ứng chậm. Một bên tăng cường phòng vệ, bên kia nhìn thấy dấu hiệu chuẩn bị tấn công. Một bên gửi tín hiệu răn đe, bên kia hiểu đó là ý định leo thang. Một sự cố nhỏ, khi xảy ra trong môi trường thiếu liên lạc và thiếu lòng tin, có thể nhanh chóng tích lũy động năng chính trị của riêng nó.
Chiến tranh thế giới lần thứ nhất là minh chứng không thể sống động hơn. Sau vụ ám sát Thái tử Áo-Hung Franz Ferdinand năm 1914, các cường quốc châu Âu bị cuốn vào một chuỗi quyết định mà bên nào cũng tin là cần thiết để giữ uy tín, bảo vệ đồng minh hoặc tránh bị đặt vào thế bất lợi. Áo-Hung muốn trừng phạt Serbia; Nga không muốn bỏ rơi Serbia; Đức sợ bị bao vây; Pháp bị ràng buộc bởi liên minh; Anh bị kéo vào cuộc chiến sau khi Đức xâm phạm trung lập của Bỉ. Từng quyết định riêng lẻ có thể có lý trong mắt người đưa ra, nhưng khi cộng lại, chúng tạo thành một quỹ đạo leo thang mà ngoại giao không còn đủ thời gian để đảo ngược.
Sự phát triển của AI và việc các quân đội đang tìm cách tích hợp công nghệ này vào bộ máy quân sự rất có thể thay đổi nhịp độ của các khủng hoảng trong tương lai. Trong điều kiện bình thường, ngoại giao còn có thời gian để kiểm tra thông tin, làm rõ ý định và mở lối xuống thang. Khi AI và hệ thống tự động tham gia sâu hơn vào cảnh báo sớm, nhận diện mục tiêu, phân tích dữ liệu, giám sát trên biển và hỗ trợ quyết định, khoảng thời gian đó co lại. Bài phát biểu của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm nhấn mạnh rằng công nghệ mới có thể “rút ngắn thời gian ra quyết định và làm tăng nguy cơ tính toán sai lầm”. Nói cách khác, hiểu lầm vốn đã nguy hiểm, hiểu lầm trong môi trường vận hành ở tốc độ máy móc càng khó kiểm soát hơn.
Rủi ro này đặc biệt rõ trong không gian hàng hải châu Á-Thái Bình Dương. Biển Đông là khu vực có mật độ hoạt động cao, nơi hải quân, cảnh sát biển, lực lượng chấp pháp, tàu dân sự, máy bay trinh sát, thiết bị bay không người lái và các hệ thống cảm biến cùng hiện diện. Khi các nền tảng này ngày càng được hỗ trợ bởi AI, rủi ro không chỉ đến từ va chạm vật lý. Rủi ro còn đến từ cách mỗi bên diễn giải sự hiện diện, đường đi, tốc độ, tín hiệu điện tử hoặc hành động tự động của bên kia.
Vì vậy, trấn an chiến lược trong thời đại AI cần được hiểu như một năng lực vận hành cụ thể. Trấn an không thể chỉ dựa vào tuyên bố thiện chí. Nó cần làm cho hành vi của các bên dễ đọc hơn, tín hiệu nhất quán hơn, và kênh kiểm chứng hoạt động đủ nhanh trước khi phản ứng quá mức xảy ra. Đường dây liên lạc khẩn cấp, cơ chế thông báo sự cố, quy tắc ứng xử cho hệ thống không người lái, nguyên tắc duy trì trách nhiệm cuối cùng của con người, và các kênh đối thoại đủ tin cậy đều là một phần của hạ tầng trấn an đó.
Từ góc nhìn này, đề xuất thúc đẩy đối thoại về AI trong quốc phòng và an ninh là hết sức thiết yếu. Khu vực đã có một số cơ chế sẵn có như Hội nghị Bộ trưởng Quốc phòng ASEAN mở rộng (ADMM+) và Diễn đàn Khu vực ASEAN (ARF). Những cơ chế này có thể trở thành nơi thảo luận thường xuyên hơn về AI, hệ thống tự động và ổn định khủng hoảng trên biển. Điều cần thiết là đưa chủ đề này ra khỏi phạm vi trao đổi khái quát để trở thành một chương trình nghị sự có nội dung kỹ thuật đủ sâu, có sự tham gia đa dạng của giới lãnh đạo quân sự, ngoại giao, công nghệ, nghiên cứu học thuật và doanh nghiệp.
Giá trị lâu dài của bài phát biểu vì lẽ đó nằm ở tinh thần chuyển từ nguyên tắc sang cơ chế. Những lời kêu gọi hòa bình và hợp tác luôn cần thiết, nhưng khu vực đang bước vào giai đoạn mà nguyên tắc chung phải được chuyển hóa thành năng lực vận hành cụ thể, và công nghệ tự động khiến yêu cầu đó cấp bách hơn. Nếu khoảng cách giữa tốc độ phát triển công nghệ và tốc độ hình thành luật lệ tiếp tục mở rộng, khu vực có thể đối mặt với những khủng hoảng diễn ra nhanh hơn khả năng ứng phó của các cơ chế hiện có.
Việt Nam hoàn toàn có cơ sở để đóng góp vào cuộc thảo luận này. Hơn ai hết, dân tộc Việt Nam thấu hiểu giá trị của hòa bình; vị trí địa chiến lược cho Việt Nam hiểu rủi ro của cạnh tranh thiếu kiểm soát; quá trình hội nhập sâu rộng cho Việt Nam thấy mối liên hệ giữa an ninh, phát triển, công nghệ và lòng tin. Trong thế kỷ 20, nhiều khủng hoảng đã được châm ngòi khi con người đọc sai tín hiệu của nhau. Trong thế kỷ 21, rủi ro lớn hơn nằm ở chỗ con người có thể đọc sai nhau ở tốc độ của máy móc. Nếu khu vực chờ đến sự cố lớn đầu tiên mới bắt đầu xây dựng quy tắc, cái giá của sự chậm trễ sẽ rất cao, và tiếng nói của Việt Nam tại Shangri-La 2026 có ý nghĩa nhất nếu nó đẩy cuộc thảo luận đó tiến gần hơn đến hành động.
Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm phát biểu tại Đối thoại Shangri-la 2026
Tác giả: Ngô Di Lân là Tiến sĩ ngành Quan hệ Quốc tế (Đại học Brandeis, Mỹ) và đang công tác tại Viện Nghiên cứu chiến lược ngoại giao, Học viện Ngoại giao. Anh là tác giả của sách "Trò chơi quyền lực (2024)" và "Đại chiến lược (2026)", về cạnh tranh địa chính trị và tư duy chiến lược dài hạn. Các mối quan tâm nghiên cứu chính của anh gồm: an ninh quốc tế, xung đột vũ trang, hoạch định chiến lược đối ngoại, và tác động của công nghệ mới nổi đối với quan hệ quốc tế.
Chuyên mục TÂM ĐIỂM mong nhận được ý kiến của bạn đọc về nội dung bài viết. Hãy vào phần Bình luận và chia sẻ suy nghĩ của mình. Xin cảm ơn!











