ung thư tuyến giáp
Ung thư tuyến giáp là gì?
Ung thư tuyến giáp là bệnh ung thư phát sinh từ các tế bào của tuyến giáp, một tuyến nội tiết nằm ở phía trước cổ, có chức năng sản xuất hormone điều hòa chuyển hóa như thyroxine (T4) và triiodothyronine (T3). Đây là một nhóm bệnh thuộc lĩnh vực ung bướu và nội tiết, không phải là tổ chức, doanh nghiệp hay thương hiệu nên không có năm thành lập hoặc trụ sở.
Về mô bệnh học, ung thư tuyến giáp thường được chia thành 4 nhóm chính: ung thư biểu mô tuyến giáp thể nhú, thể nang, thể tủy và thể không biệt hóa. Trong đó, thể nhú và thể nang là các dạng biệt hóa, thường chiếm đa số ca bệnh được chẩn đoán trong lâm sàng. Mức độ tiến triển, đáp ứng điều trị và tiên lượng khác nhau tùy từng thể bệnh.
Lịch sử hình thành và phát triển
Ung thư tuyến giáp không có lịch sử hình thành theo nghĩa của một pháp nhân. Tuy nhiên, việc nhận diện và phân loại bệnh đã phát triển qua nhiều giai đoạn của y học hiện đại. Trong thế kỷ 20, các hệ thống phân loại mô bệnh học giúp tách biệt rõ ung thư tuyến giáp thể nhú, thể nang, thể tủy và thể không biệt hóa.
Năm 1953, các nhà nghiên cứu đã mô tả mối liên quan giữa phơi nhiễm phóng xạ và ung thư tuyến giáp rõ ràng hơn qua các quan sát lâm sàng. Năm 1996, hệ thống phân giai đoạn AJCC tiếp tục được sử dụng rộng rãi trong đánh giá mức độ lan rộng của bệnh. Các bản cập nhật phân loại của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) trong các năm sau đó tiếp tục chuẩn hóa tiêu chuẩn chẩn đoán mô bệnh học.
Năm 2015, Hiệp hội Tuyến giáp Hoa Kỳ (American Thyroid Association, ATA) ban hành hướng dẫn cập nhật về chẩn đoán và điều trị nốt giáp và ung thư tuyến giáp biệt hóa. Các thay đổi này ảnh hưởng đáng kể đến chỉ định chọc hút tế bào bằng kim nhỏ, phạm vi phẫu thuật và sử dụng iod phóng xạ sau mổ.
Lĩnh vực hoạt động và sản phẩm/dịch vụ
Vì ung thư tuyến giáp là một bệnh lý, phần thông tin tương ứng được hiểu là các lĩnh vực chẩn đoán, điều trị và theo dõi bệnh. Các mảng chính gồm sàng lọc lâm sàng, chẩn đoán hình ảnh, giải phẫu bệnh, phẫu thuật, điều trị nội tiết, y học hạt nhân và theo dõi tái phát.
- Khám lâm sàng vùng cổ và đánh giá hạch cổ.
- Siêu âm tuyến giáp để mô tả kích thước, cấu trúc nhân giáp và dấu hiệu nghi ngờ ác tính.
- Chọc hút tế bào bằng kim nhỏ (FNA) để đánh giá tế bào học.
- Xét nghiệm hormone tuyến giáp, thyroglobulin, calcitonin trong một số trường hợp.
- Phẫu thuật cắt thùy giáp, cắt toàn bộ tuyến giáp hoặc nạo vét hạch cổ.
- Điều trị iod phóng xạ I-131 sau mổ ở một số nhóm nguy cơ.
- Xạ trị ngoài, hóa trị hoặc điều trị nhắm trúng đích trong bệnh tiến triển.
Các phương pháp điều trị cụ thể phụ thuộc vào thể bệnh. Ung thư thể nhú và thể nang thường được điều trị bằng phẫu thuật, có thể kết hợp iod phóng xạ và liệu pháp hormon levothyroxine để ức chế TSH. Ung thư thể tủy có thể cần xét nghiệm calcitonin và tầm soát đột biến RET. Ung thư không biệt hóa thường tiến triển nhanh, đòi hỏi phối hợp đa mô thức.
Triệu chứng thường gặp gồm khối ở cổ, hạch cổ, khàn tiếng, nuốt vướng hoặc phát hiện tình cờ qua siêu âm. Tuy nhiên, nhiều trường hợp giai đoạn sớm không có triệu chứng rõ. Do đó, chẩn đoán dựa vào siêu âm, FNA và kết quả giải phẫu bệnh sau mổ là nền tảng xác định bệnh.
Vị thế trong ngành
Ung thư tuyến giáp là một trong những ung thư nội tiết thường gặp nhất. Theo GLOBOCAN 2020, thế giới ghi nhận khoảng 586.000 ca ung thư tuyến giáp mới và khoảng 44.000 ca tử vong trong năm 2020. Số ca mắc mới cao hơn rõ rệt so với số tử vong cho thấy nhiều thể bệnh có tiên lượng tương đối tốt nếu được phát hiện và điều trị phù hợp.
So với nhiều ung thư đặc khác, ung thư tuyến giáp có tỷ lệ sống còn cao hơn ở các thể biệt hóa như thể nhú và thể nang, nhưng tiên lượng xấu hơn đáng kể ở thể không biệt hóa. Vị thế của bệnh trong gánh nặng ung thư không chỉ được đánh giá bằng số ca mắc mà còn bằng xu hướng gia tăng chẩn đoán trong nhiều giai đoạn, một phần liên quan đến việc sử dụng siêu âm rộng rãi hơn.
Trong thực hành chuyên môn, các hướng dẫn từ ATA, NCCN và WHO là các tài liệu tham chiếu quan trọng cho phân tầng nguy cơ, điều trị và theo dõi. Đây không phải là giải thưởng hay chứng nhận dành cho bệnh lý, mà là cơ sở chuyên môn được sử dụng để chuẩn hóa tiếp cận chẩn đoán và điều trị tại nhiều cơ sở y tế.












