Tâm điểm

Thiết kế cơ chế đặc thù cho Hà Nội, TPHCM

Năm 2006, một sinh viên kỹ thuật tên Wang Tao - nhà sáng lập DJI, công ty hàng đầu thế giới trong lĩnh vực thiết bị bay không người lái (drone) dân dụng - bắt đầu theo đuổi ý tưởng chế tạo thiết bị drone. Ban đầu, anh thử phát triển dự án tại Hồng Kông (Trung Quốc), nơi có môi trường quốc tế và tài chính phát triển. Nhưng mọi thứ không đi được xa. Ý tưởng có, năng lực có, nhưng thiếu một thứ quan trọng hơn: một chuỗi cung ứng nhanh và rẻ.

Cuối cùng, anh chuyển sang Thâm Quyến (Trung Quốc).

Quyết định đó hóa ra lại mang tính bước ngoặt. Ở Thâm Quyến, Wang Tao không chỉ tìm thấy linh kiện hay nhà xưởng, mà tìm thấy một hệ sinh thái gần như “khớp” hoàn toàn với cách một dự án khởi nghiệp (startup) công nghệ vận hành. Trong bán kính ngắn, anh có thể tiếp cận cả chuỗi cung ứng phần cứng, từ bảng mạch, cảm biến đến gia công cơ khí. Các nhà sản xuất sẵn sàng làm thử với quy mô nhỏ, tốc độ nhanh. Một thiết kế có thể được biến thành nguyên mẫu chỉ trong vài ngày. Chính lợi thế này đã giúp DJI đi nhanh hơn đối thủ, liên tục thử nghiệm và cải tiến sản phẩm cho đến khi chiếm lĩnh phần lớn thị trường drone dân dụng toàn cầu.

Thâm Quyến không chỉ là bệ đỡ của DJI mà còn là nơi sản sinh ra nhiều tập đoàn lớn khác của Trung Quốc như Huawei, Tencent, BYD. Tổng sản phẩm trên địa bàn (GRDP) của riêng thành phố này hiện vào khoảng 557 tỷ USD.

Thành công của các doanh nghiệp tại Thâm Quyến cho thấy: một hệ thống thể chế được thiết kế đúng có thể rút ngắn đáng kể khoảng cách từ ý tưởng đến sản phẩm.

Thâm Quyến đã sử dụng thể chế như một công cụ để thử nghiệm và kiến tạo phát triển. Ngay từ đầu, thành phố này đã được trao quyền đặc biệt, không chỉ để thực hiện chính sách, mà để điều chỉnh và thử nghiệm chính sách. Việc được trao quyền lập pháp đặc khu từ đầu thập niên 1990 cho phép Thâm Quyến linh hoạt điều chỉnh quy định, thậm chí “phá rào” có kiểm soát ở những lĩnh vực then chốt.

Từ đó, một cách tiếp cận dần hình thành: không cố kiểm soát mọi rủi ro, mà tạo điều kiện để thử nghiệm trong khuôn khổ có thể quản lý được.

Thiết kế cơ chế đặc thù cho Hà Nội, TPHCM - 1

Một góc thành phố Hà Nội (Ảnh: Tiến Tuấn).

Tinh thần này được thể chế hóa rất rõ. Một trong những bước đi đáng chú ý là việc đưa vào quy định nguyên tắc “miễn trách nhiệm” cho thất bại trong đổi mới sáng tạo. Nếu một dự án được triển khai đúng quy trình, minh bạch và không có sai phạm cá nhân, thì việc thất bại không bị coi là lỗi. Điều này tưởng như nhỏ, nhưng lại giải tỏa một nút thắt lớn: nỗi sợ sai trong cả khu vực công và khu vực tư.

Ở cấp độ cá nhân, hệ thống này được hoàn thiện thêm bằng luật phá sản cá nhân. Lần đầu tiên, những người thất bại trong kinh doanh – nếu trung thực – có cơ hội quay lại sau một thời gian giám sát mà không bị nợ nần đeo đuổi. Điều này giúp giảm đáng kể “chi phí thất bại”, từ đó khuyến khích nhiều người dám khởi nghiệp hơn. Đồng thời, cơ chế này cũng đi kèm giám sát chặt chẽ để tránh bị lợi dụng, tạo ra sự cân bằng giữa khoan dung và kỷ luật. Nó cũng góp phần tạo nên văn hóa “khoan dung thất bại” cho Thâm Quyến.

Những chính sách như vậy không tạo ra thành công ngay lập tức, nhưng chúng thay đổi hành vi. Khi rủi ro được nhìn nhận khác đi, các quyết định kinh doanh cũng thay đổi theo. Doanh nghiệp sẵn sàng thử nhiều hơn, nhanh hơn và học từ sai lầm thay vì né tránh.

Song song với thể chế, Thâm Quyến đầu tư rất mạnh vào việc xây dựng một hệ sinh thái hoàn chỉnh. Một trong những đặc điểm nổi bật là sự hình thành các cụm công nghiệp có mức độ tích hợp cao. Trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt là phần cứng, gần như toàn bộ chuỗi cung ứng nằm trong phạm vi địa lý rất hẹp. Điều này tạo ra cái mà nhiều người gọi là “hiệu ứng một giờ”: trong vòng một giờ di chuyển, doanh nghiệp có thể tìm thấy hầu hết các nhà cung cấp cần thiết.

Không chỉ dừng ở sản xuất, Thâm Quyến còn chú trọng kết nối giữa nghiên cứu, đào tạo và thương mại hóa. Một số khu khoa học công nghệ thế hệ mới được quy hoạch như những “thành phố thu nhỏ”, nơi tích hợp cả phòng thí nghiệm, nhà máy thử nghiệm và không gian sống. Các nhà khoa học có thể đi từ nghiên cứu đến sản xuất trong thời gian ngắn, tối đa 15 phút giữa nơi ở, chỗ làm và tiện ích cơ bản khác. Đồng thời, các cơ chế cho phép nhà nghiên cứu hưởng phần lớn giá trị từ việc thương mại hóa sáng chế cũng giúp thúc đẩy mạnh mẽ quá trình đưa công nghệ ra thị trường.

Điều đáng chú ý là toàn bộ hệ thống này không vận hành theo kiểu “thoáng” một chiều. Ngược lại, mọi cơ chế trao quyền đều đi kèm với giám sát và đánh giá rất chặt chẽ. Chính quyền Thâm Quyến không chỉ thực hiện các chỉ tiêu, mà còn tự xây dựng các bộ tiêu chí đánh giá cải cách, đo lường hiệu quả của từng chính sách. Ngân sách được phân bổ dựa trên kết quả, và các chính sách không hiệu quả có thể bị điều chỉnh hoặc dừng lại.

Nhìn tổng thể, Thâm Quyến không phải là một “vùng tự do” không kiểm soát, mà là một hệ thống được thiết kế có chủ đích: mở để khuyến khích thử nghiệm, nhưng đủ chặt để đảm bảo trách nhiệm.

Nhiều đô thị Việt Nam đã và đang nghiên cứu, tìm kiếm cơ chế phát triển đột phá và phù hợp. Đơn cử trong kỳ họp đầu tiên, Quốc hội khóa XVI đang xem xét việc phân quyền mạnh mẽ hơn cho Hà Nội trong dự thảo Luật Thủ đô. TP.HCM đang trong quá trình xây dựng Luật đô thị đặc biệt. Cho dù mỗi thành phố ở Việt Nam cũng như trên thế giới có đặc điểm riêng, nhưng chắc chắn rằng bài học thành công của các đô thị quốc tế rất nên được tham khảo, trong đó có kinh nghiệm của Thâm Quyến.

Vấn đề đặt ra với các đô thị lớn ở Việt Nam không còn là có nên xây dựng cơ chế đặc thù hay không, mà nằm ở chỗ cơ chế đó được thiết kế như thế nào để tối ưu.

Kinh nghiệm từ Thâm Quyến cho thấy họ không chỉ có quyền đưa ra nhiều chính sách phát triển, mà là họ có một hệ nguyên tắc rất rõ để dẫn dắt các chính sách đó. Từ việc chấp nhận rủi ro trong đổi mới, đến cách đánh giá hiệu quả và sẵn sàng điều chỉnh, tất cả đều xoay quanh một logic chung. Một vấn đề mà các đô thị của chúng ta khi thiết kế hành lang pháp lý phát triển cần chú ý là những “nguyên tắc vận hành” cụ thể: cho phép thử đến đâu, chấp nhận rủi ro ở mức nào, và thất bại thì được xử lý ra sao.

Nếu không làm rõ những điểm này, rất dễ xảy ra tình trạng mỗi cơ chế được triển khai theo một cách khác nhau, thiếu liên kết và cuối cùng không tạo ra được tác động đủ lớn.

Trước hết, một mục tiêu quan trọng là thúc đẩy đổi mới sáng tạo và khởi nghiệp. Đây là mục tiêu đã được nhấn mạnh nhiều, nhưng để chuyển từ khẩu hiệu sang thực tế thì cần thay đổi cách tiếp cận đối với rủi ro. Kinh nghiệm từ Thâm Quyến cho thấy, đổi mới không thể tách rời khỏi thất bại, và nếu hệ thống không có cơ chế “hấp thụ” thất bại, thì sẽ không có đủ động lực để thử nghiệm.

Với Hà Nội, điều này có thể được cụ thể hóa bằng các khuôn khổ thử nghiệm chính sách (sandbox) đã được nói nhiều, nhưng cần kèm theo cơ chế đánh giá liên tục để điều chỉnh và tiếp tục thử nghiệm. Đồng thời, cần có ngay cơ chế miễn trách nhiệm đối với những đề xuất không thành công nhưng được thực hiện đúng quy trình, minh bạch để bảo vệ người dám nghĩ, dám làm. Quan trọng hơn, phải xem thử nghiệm cả trong khu vực công và tư là nghĩa vụ chứ không chỉ là quyền, tránh vì sợ sai mà chần chừ, làm mất cơ hội.

Ở góc độ thị trường, một điểm nghẽn khác là “chi phí thất bại” vẫn còn cao. Nếu một cá nhân thất bại mà gần như lâm vào đường cùng, thì xu hướng tự nhiên sẽ là tránh rủi ro. Vì vậy, cần hoàn thiện các cơ chế pháp lý theo hướng tạo cơ hội làm lại cho những trường hợp thất bại trung thực, đi kèm với giám sát phù hợp để tránh lạm dụng. Đây không chỉ là vấn đề an sinh, mà là một phần của hệ sinh thái đổi mới.

Thứ hai, về chính sách ưu đãi, việc dàn trải thường không mang lại hiệu quả cao. Ưu đãi chỉ thực sự có ý nghĩa khi nhắm đích vào hành vi cần được khuyến khích. Doanh nghiệp được hưởng lợi cần đạt đầu ra cụ thể, ví dụ như phát triển công nghệ, sản phẩm mới. Đồng thời, nên có cơ chế “hết hạn” cho các ưu đãi, để nếu không hiệu quả hoặc đã đạt mục tiêu thì tự động chấm dứt để dành ngân sách cho ưu đãi mới, thay vì cứ tồn tại theo quán tính. Chính quyền có thể phát huy lợi thế quy mô để làm rẻ ưu đãi bằng cách mua khối lượng lớn dịch vụ (nền tảng, quảng cáo,…) để cung cấp hỗ trợ cho doanh nghiệp.

Thứ ba, cần lưu ý là không nên nhìn Hà Nội hay TP.HCM như một không gian phát triển khép kín. Khác với Thâm Quyến, nơi có thể tích hợp gần như toàn bộ chuỗi giá trị trong phạm vi một thành phố, Hà Nội có lợi thế và điều kiện khác. Thủ đô có thể tập trung vào những khâu tạo giá trị cao nhất như nghiên cứu, thiết kế và dịch vụ, trong khi các địa phương trong vùng đảm nhận sản xuất và logistics (dịch vụ hậu cần). Điều quan trọng là tạo được cơ chế phối hợp và hạ tầng kết nối để rút ngắn chu trình sản xuất. Theo đó, ưu đãi của Hà Nội không thể chỉ giới hạn ở Hà Nội mà còn cần mở rộng cho tỉnh lân cận để đẩy mạnh hình thành hệ sinh thái.

Thứ tư, thu hút và giữ chân nhân tài là bài toán cốt lõi, và thu nhập chỉ là một phần. Quan trọng hơn là môi trường sống và làm việc đủ tốt để người giỏi muốn gắn bó. Những khu như Hòa Lạc sẽ khó hấp dẫn nếu còn thiếu tiện ích hoặc kết nối kém, trong khi giá nhà cao hay không khí ô nhiễm đều là điểm trừ rõ ràng. Vì vậy, đảm bảo điều kiện sống tốt thực chất chính là đầu tư vào năng lực cạnh tranh dài hạn của các thành phố lớn.

Song song với đó, việc kết nối giữa đại học, viện nghiên cứu và doanh nghiệp cũng phải được bổ sung vào luật. Cần có cơ chế để doanh nghiệp tham gia sâu vào đào tạo và nghiên cứu, bao gồm kết nối cả vấn đề, con người và địa điểm để cùng giải quyết bài toán thực tiễn. Đồng thời, cần đảm bảo người làm khoa học được hưởng lợi xứng đáng từ việc thương mại hóa kết quả nghiên cứu. Ví dụ, cho phép cá nhân nhà khoa học được hưởng lợi 70% như Thâm Quyến thay vì trao hết cho cơ quan chủ quản.

Cuối cùng, nếu đã có cơ chế đặc thù, các thành phố lớn của chúng ta cũng cần tự đặt ra tiêu chuẩn cao hơn cho chính mình trong quản trị. Điều này có thể bắt đầu từ việc xây dựng bộ chỉ tiêu đánh giá (KPI) cụ thể cho từng chính sách, áp dụng các tiêu chuẩn quốc tế thay vì các giới hạn trong nước.

Nói một cách ngắn gọn, vấn đề không chỉ là thành phố nào có thêm quyền gì, mà là có quyết liệt và sáng suốt để sử dụng những quyền đó hay không.

Tác giả: Thái Mạnh Cường tốt nghiệp Thạc sĩ Luật Kinh tế và cử nhân Quản trị kinh doanh Đại học Ngoại thương Hà Nội. Ông hiện công tác trong lĩnh vực ngân hàng, tập trung vào xây dựng và tư vấn chính sách thuế - tài chính.

Chuyên mục TÂM ĐIỂM mong nhận được ý kiến của bạn đọc về nội dung bài viết. Hãy vào phần Bình luận và chia sẻ suy nghĩ của mình. Xin cảm ơn!