Năng lực kể chuyện quốc gia: “Chìa khóa mềm” cho cạnh tranh toàn cầu
Trong hai ngày 9 và 10/4, Quốc hội thảo luận tại tổ về tình hình phát triển kinh tế - xã hội, ngân sách nhà nước và nhiều định hướng lớn cho giai đoạn phát triển mới. Trong mạch thảo luận đó, câu chuyện văn hóa tiếp tục được nhiều đại biểu quan tâm, không chỉ như một lĩnh vực của đời sống tinh thần, mà như một nguồn lực nội sinh, một trụ cột của phát triển bền vững và một động lực mới để nâng tầm hình ảnh, thương hiệu và sức cạnh tranh quốc gia.
Điều ấy cũng chính là tinh thần Nghị quyết 80-NQ/TW của Bộ Chính trị về phát triển văn hóa, với việc xác định văn hóa là nền tảng, động lực, trụ cột và hệ điều tiết cho phát triển bền vững đất nước.
Có một thực tế mà càng đi sâu vào đời sống quốc tế hôm nay, chúng ta càng thấy rõ: các quốc gia không chỉ cạnh tranh bằng môi trường kinh doanh, bằng sản phẩm, bằng vốn hay bằng hạ tầng, mà còn cạnh tranh bằng khả năng tạo ra cảm xúc, niềm tin và sức hấp dẫn đối với thế giới.

Tác phẩm nhiếp ảnh "Hoa trên nước" đoạt nhiều giải thưởng trong nước và quốc tế (Ảnh: Khánh Phan).
Một đất nước có thể rất giàu tài nguyên, có thể có lịch sử lâu đời, có thể sở hữu nhiều di sản và cảnh quan đẹp, nhưng nếu không kể được câu chuyện của mình một cách đủ sâu, đủ hay, đủ khác biệt và đủ chạm tới con người, thì tất cả những điều ấy vẫn có thể chỉ dừng lại ở tiềm năng.
Ngược lại, một quốc gia biết kể chuyện sẽ biến ký ức thành tài sản, biến bản sắc thành thương hiệu, biến di sản thành trải nghiệm, biến văn hóa thành sức mạnh mềm, và từ đó mở ra những không gian phát triển mới cho du lịch, công nghiệp sáng tạo, thương mại, đầu tư và đối ngoại. Đó là lý do vì sao hôm nay, khi đất nước đặt ra yêu cầu phát triển nhanh hơn, bền vững hơn, hướng tới những mục tiêu tăng trưởng cao, tôi cho rằng cần nhìn lại năng lực kể chuyện quốc gia với cộng đồng thế giới.
Năng lực ấy không phải là vài chiến dịch truyền thông ngắn hạn, cũng không phải việc tô điểm hình ảnh theo cách bề mặt. Năng lực kể chuyện quốc gia là khả năng nhận ra đâu là những giá trị cốt lõi của dân tộc mình, đâu là linh hồn của từng vùng đất, từng cộng đồng, từng di tích, từng làng nghề, từng không gian sống, rồi chuyển những giá trị ấy thành những câu chuyện có sức sống trong đời sống hiện đại.
Một câu chuyện hay không nhất thiết phải ồn ào. Nó chỉ cần đủ chân thật, đủ sâu để được nhớ, đủ đẹp để được lan tỏa, và đủ mở để mời người khác bước vào. Với một đất nước, kể chuyện không chỉ để quảng bá, mà còn để định hình hình ảnh quốc gia trong thế giới đầy cạnh tranh hôm nay. Với một địa phương, đó có thể là cách để tạo thương hiệu. Với một cộng đồng, đó là cách giữ lại ký ức và tạo ra sinh kế. Với nền kinh tế, đó là cách mở rộng giá trị gia tăng từ những gì tưởng như vô hình nhưng lại rất bền.
Điều đáng chú ý là nhiều quốc gia và thành phố thành công đều không chỉ “trưng bày” tài nguyên, mà họ biết làm cho tài nguyên ấy cất tiếng nói. Scotland là một ví dụ rất tiêu biểu. Cơ quan du lịch quốc gia của họ nói rất rõ rằng năng lực kể chuyện nằm ở trung tâm chiến lược truyền thông - tiếp thị, bởi đó là cách để chia sẻ những trải nghiệm chân thực, tạo kết nối cảm xúc và truyền cảm hứng để du khách lựa chọn Scotland.
Ở đây, họ không chỉ quảng bá, thu hút du khách đến với phong cảnh hay lâu đài, mà kể về lịch sử, truyền thuyết, con người, giọng nói, cảnh quan và cả những ước mơ của xứ sở mình. Điều quan trọng hơn là họ chủ động xây dựng cộng đồng những người kể chuyện, tức là biến mỗi người dân, mỗi người sáng tạo nội dung, mỗi chủ thể địa phương thành một tiếng nói góp phần định hình hình ảnh quốc gia. Đây là một tư duy rất hiện đại: thương hiệu điểm đến không chỉ đến từ một cơ quan quản lý, mà được dệt nên từ hàng nghìn câu chuyện có thật, gần gũi và đáng tin.
Việt Nam thực ra đang có một lợi thế rất lớn: chúng ta có vô vàn chất liệu để kể câu chuyện của mình. Đó là chiều sâu lịch sử, là hệ thống di sản vật thể và phi vật thể phong phú, là ẩm thực, làng nghề, nghệ thuật trình diễn, tín ngưỡng, phong tục, cảnh quan, ký ức đấu tranh và dựng xây đất nước, cùng một khát vọng phát triển rất mãnh liệt trong kỷ nguyên mới.
Nhưng có lẽ đã đến lúc chúng ta phải đi xa hơn cách nghĩ quen thuộc rằng văn hóa chỉ là thứ để bảo tồn hoặc giới thiệu. Văn hóa phải được nhìn như một nguồn lực để kiến tạo phát triển. Nói cách khác, điều quan trọng không còn chỉ là chúng ta có gì, mà là chúng ta kể gì về mình, kể như thế nào, và làm sao để câu chuyện ấy góp phần tạo ra giá trị thật.
Tôi cho rằng muốn kể được câu chuyện quốc gia, trước hết phải làm cho từng nơi biết kể câu chuyện của chính mình. Một quốc gia không thể có hình ảnh mạnh nếu từng địa phương vẫn mờ nhạt.
Một thương hiệu quốc gia không thể bền nếu từng xã phường, từng tỉnh thành chưa nhận ra cái riêng của mình nằm ở đâu. Một ngôi đình không chỉ là công trình kiến trúc cổ. Nó có thể là câu chuyện về cội nguồn cộng đồng, về ký ức làng xã, về lễ nghi, về đạo lý sống.
Một làng nghề không chỉ là nơi sản xuất hàng thủ công. Nó là câu chuyện về bàn tay, về sự truyền nghề, về thẩm mỹ, về phẩm giá lao động và về mối quan hệ giữa con người với vật liệu bản địa. Một bản làng miền núi không chỉ đẹp ở phong cảnh. Nó đẹp ở tri thức bản địa, ở lễ hội, ở tiếng nói, ở âm nhạc, ở cách cộng đồng ứng xử với thiên nhiên. Khi những điều ấy được kể đúng, được làm thành trải nghiệm đúng, chúng sẽ tạo ra du lịch, tạo ra thương hiệu, tạo ra thị trường và tạo ra sinh kế bền vững.
Ở tầm quốc gia, vấn đề cốt lõi là phải có một “la bàn” giá trị để dẫn dắt việc kể chuyện. Phát biểu tại Hội nghị toàn quốc quán triệt, triển khai Nghị quyết số 79 và 80 của Bộ Chính trị ngày 25/2, Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm nêu rõ: “Một đất nước muốn đi xa phải có la bàn về giá trị”. Và hệ giá trị ấy phải “đủ mạnh để dẫn dắt hành vi xã hội”, “đủ bền để chống lại sự lệch chuẩn, lai căng và sự thao túng trong môi trường số”.
Đây là một chỉ dẫn rất sâu sắc. Bởi nếu không có một nền tảng giá trị chung, chúng ta có thể kể rất nhiều nhưng câu chuyện sẽ tản mạn, ngắn hơi, thậm chí dễ bị thị trường hóa theo lối dễ dãi. Còn khi có một hệ giá trị đủ rõ, mỗi địa phương, mỗi ngành, mỗi sản phẩm văn hóa sẽ kể trong một tổng thể thống nhất hơn: hiện đại nhưng không mất gốc, hội nhập nhưng không hòa tan, sáng tạo nhưng không rời khỏi chiều sâu dân tộc.
Đã đến lúc chúng ta cần một cách tiếp cận mới: thay vì chỉ quảng bá cái mình có, phải kiến tạo trải nghiệm cho du khách. Thay vì giới thiệu một địa phương bằng số lượng di tích, cần làm cho du khách cảm nhận được linh hồn của vùng đất ấy. Thay vì coi công nghiệp văn hóa chỉ là một ngành mới, cần nhìn nó như cây cầu nối giữa chiều sâu bản sắc với thị trường hiện đại. Thay vì xem kể chuyện là việc của truyền thông, phải coi đó là việc của quy hoạch, của giáo dục, của ngoại giao văn hóa, của thiết kế đô thị, của phát triển cộng đồng, của doanh nghiệp sáng tạo, của chính quyền địa phương và của mỗi người dân.
Một quốc gia chỉ thật sự có năng lực kể chuyện khi người dân của quốc gia ấy không chỉ là khán giả, mà là những người kể chuyện bằng chính cuộc sống, công việc, sáng tạo và niềm tự hào của mình.
Trong một thế giới đầy biến động, nơi hình ảnh quốc gia có thể ảnh hưởng trực tiếp đến du lịch, đầu tư, thương mại, giao lưu nhân dân và vị thế đối ngoại, tôi tin rằng năng lực kể chuyện quốc gia sẽ ngày càng trở thành một phần của năng lực cạnh tranh quốc gia.
Tác giả: PGS.TS Bùi Hoài Sơn là thạc sĩ chuyên ngành quản lý di sản và nghệ thuật tại Đại học Bắc London (University of North London); tiến sĩ quản lý văn hóa tại Viện Văn hóa Nghệ thuật Quốc gia Việt Nam. Ông hiện là Ủy viên chuyên trách Ủy ban Văn hóa và Xã hội của Quốc hội.
Chuyên mục TÂM ĐIỂM mong nhận được ý kiến của bạn đọc về nội dung bài viết. Hãy vào phần Bình luận và chia sẻ suy nghĩ của mình. Xin cảm ơn!










