Khói đốt đồng: Lãng mạn và độc hại
Tháng 5 năm nào tôi cũng rời thành phố vài ngày để về quê. Đó là khoảng thời gian tuyệt vời để "sạc lại" một phần ký ức đã cũ. Mùa này là mùa gặt. Những cánh đồng lúa chín vàng trải dài, trĩu bông, cúi rạp dưới nắng đầu hè. Tiếng máy gặt, tiếng cười nói của bà con, mùi lúa mới thoảng trong nắng gió - tất cả tạo nên một bức tranh yên bình mà ở thành phố tôi không thể tìm thấy.
Mùi rơm rạ sau mùa gặt, với tôi, từng là một thứ hương rất riêng, gợi nhớ những buổi chiều chạy chân trần trên bờ ruộng, những đống rơm cao quá đầu người, những đêm nằm nghe tiếng ếch, tiếng dế kêu ngoài đồng…
Trong văn chương, làn khói chiều từ những mái tranh từng được miêu tả như một thứ sương bảng lảng, mềm mại, gợi cảm giác hoài niệm và lãng mạn. Nhưng mùi khói lam chiều đẹp đẽ xa xưa ấy rất khác với thứ khói ngày hôm nay mà ta vẫn thấy, chúng xộc vào mũi nồng nặc và ngột ngạt. Trước đây rơm rạ thường được người dân gom về làm thức ăn dự trữ cho trâu bò, ủ phân, nhóm lửa. Bây giờ, sau thu hoạch bằng cơ giới hóa, rơm rạ bị đốt thành từng đám lớn, lan từ thửa ruộng này sang thửa ruộng khác. Những cột khói xám bốc lên, cuộn thành từng mảng dày, phủ kín cả một vùng trời. Gió thổi, khói bay ngang qua làng, len vào từng mái nhà, bám vào quần áo, ám vào phổi... Chỉ sau vài giờ, không khí trong lành của đồng quê biến thành một màn sương mù đặc quánh, cay mắt, khó thở.
Là một kỹ sư môi trường, tôi hiểu rõ điều gì đang xảy ra phía sau những làn khói tưởng như vô hại đó.
Đốt rơm rạ ngoài đồng là một quá trình đốt hở, không kiểm soát, tạo ra một lượng lớn các chất ô nhiễm: bụi mịn PM2.5, PM10, khí CO, CO₂, NOx, và cả các hợp chất hữu cơ dễ bay hơi. Đặc biệt, bụi mịn PM2.5 có kích thước rất nhỏ, có thể đi sâu vào phế nang, gây ra các bệnh về hô hấp, tim mạch, thậm chí làm tăng nguy cơ ung thư nếu tiếp xúc lâu dài.

Khói đốt đồng nghi ngút một vùng thôn quê (Ảnh: TGCC).
Điều đáng nói là, khác với ô nhiễm công nghiệp vốn tập trung ở đô thị, khói đốt đồng lan rộng trên diện tích lớn, ảnh hưởng trực tiếp đến cộng đồng nông thôn - nơi hệ thống y tế còn hạn chế và người dân ít có điều kiện bảo vệ sức khỏe.
Không thể tách câu chuyện khói đốt đồng khỏi bức tranh sức khỏe cộng đồng đang ngày càng đáng lo ngại. Theo thống kê quốc tế, mỗi năm Việt Nam ghi nhận khoảng 180.000 ca mắc ung thư mới và hơn 120.000 ca tử vong. Đáng nói, nhiều nghiên cứu chỉ ra ô nhiễm không khí, trong đó có bụi mịn từ hoạt động đốt sinh khối như rơm rạ là một trong các yếu tố nguy cơ quan trọng. Khi những làn khói mùa gặt tích tụ qua năm tháng, cái giá phải trả không chỉ là bầu trời mờ đục mà có thể là chính sức khỏe người dân.
Không chỉ dừng lại ở không khí, việc đốt rơm rạ còn gây tổn hại đến chính mảnh đất canh tác. Nhiều người vẫn nghĩ rằng đốt rơm giúp "làm sạch đồng ruộng" và bổ sung tro cho đất. Nhưng thực tế, nhiệt độ cao từ việc đốt có thể tiêu diệt các vi sinh vật có lợi trong đất, làm giảm độ mùn và cấu trúc đất về lâu dài. Đất có thể tơi xốp hơn trong ngắn hạn nhưng sẽ nghèo dinh dưỡng hơn nếu thói quen này kéo dài.
Vậy vì sao, một tập quán có nhiều hệ lụy như vậy vẫn tồn tại? Câu trả lời không đơn giản là "người dân thiếu ý thức". Thực tế, đốt rơm rạ là cách xử lý nhanh, rẻ và tiện nhất trong điều kiện hiện nay. Sau khi thu hoạch bằng máy, lượng rơm rạ còn lại trên đồng rất lớn. Nếu không đốt, người nông dân phải tốn công gom, vận chuyển hoặc xử lý bằng các phương pháp khác vốn đòi hỏi chi phí, thời gian và công nghệ.
Nói cách khác, đốt rơm rạ là lựa chọn của sự tiện lợi trong một hệ thống chưa cung cấp đủ giải pháp thay thế. Vì vậy, nếu chỉ dừng lại ở việc kêu gọi "không đốt đồng", chính sách sẽ khó đi vào thực tế.
Theo tôi, muốn thay đổi tập quán này, cần tiếp cận theo hướng hệ thống, thay vì chỉ dựa vào tuyên truyền. Cụ thể, cần tạo ra giá trị kinh tế từ rơm rạ. Ở nhiều nơi, rơm đã trở thành nguyên liệu cho sản xuất nấm, thức ăn chăn nuôi, phân bón hữu cơ, hoặc thậm chí là nhiên liệu sinh khối. Khi rơm có thể bán được, người nông dân sẽ tự động chuyển từ đốt bỏ sang thu gom. Đây là cách tiếp cận bền vững nhất, vì nó biến một "chất thải" thành "tài nguyên".
Cũng cần phát triển các mô hình xử lý tại chỗ. Các chế phẩm vi sinh có thể giúp phân hủy rơm rạ ngay trên đồng, trả lại chất hữu cơ cho đất mà không cần đốt. Tuy nhiên, để áp dụng rộng rãi, cần có hướng dẫn cụ thể, hỗ trợ kỹ thuật và chi phí ban đầu cho nông dân.
Đồng thời, cần có cơ chế liên kết giữa nông dân và doanh nghiệp. Nếu có các đơn vị thu mua rơm rạ với quy mô lớn, việc thu gom sẽ trở nên khả thi hơn. Nhà nước có thể đóng vai trò kết nối, hỗ trợ logistics và tạo hành lang pháp lý cho các mô hình kinh tế tuần hoàn trong nông nghiệp.
Tất nhiên, không thể thiếu vai trò của chính quyền địa phương trong việc quản lý và giám sát. Ở một số nơi, việc đốt đồng đã được hạn chế bằng quy định cụ thể và chế tài xử phạt.
Ngay trong tháng 4 vừa qua, UBND TP Hà Nội có công văn chỉ đạo thực hiện các giải pháp kỹ thuật và quản lý để kiểm soát chặt chẽ, xử lý nghiêm các hành vi, trong đó có đốt rơm rạ, phụ phẩm nông nghiệp. Chủ tịch UBND cấp xã phải chịu trách nhiệm toàn diện trước UBND thành phố trong trường hợp để xảy ra tình trạng đốt rơm rạ, phụ phẩm nông nghiệp và đốt rác tự phát trên địa bàn quản lý. Tương tự, Thành phố Huế cũng ra văn bản siết chặt kiểm tra, kiên quyết xử lý tình trạng đốt rơm rạ trên địa bàn…
Chế tài xử phạt với hành vi đốt rơm rạ thực tế đã được quy định tại Nghị định 45 có hiệu lực từ 25/8/2022 với mức phạt tiền từ 2,5 đến 3 triệu đồng.
Tuy nhiên, người viết thiết nghĩ, điều quan trọng là thực thi phải đi kèm với hỗ trợ để người dân có lựa chọn khác vệ sinh, an toàn hơn.
Tôi vẫn yêu mùi rơm rạ của quê nhà, nhưng tôi không muốn hít thở nó dưới dạng khói. Trong đời sống hiện đại, khi chúng ta đã hiểu rõ hơn về môi trường và sức khỏe, những tập quán cũ cần được nhìn nhận lại bằng con mắt khoa học.
Một cánh đồng không khói không làm mất đi vẻ đẹp của mùa gặt. Ngược lại, nó là dấu hiệu của một nền nông nghiệp văn minh, nơi người nông dân không chỉ làm ra hạt lúa mà còn gìn giữ chính không gian sống của mình. Với tôi, đó mới là thứ lãng mạn mà chúng ta nên hướng tới trong thế kỷ này.
Tác giả: Nguyễn Bá Hội là kỹ sư môi trường, có hơn 15 năm kinh nghiệm làm việc trong lĩnh vực quản lý môi trường ở Sở Nông nghiệp và Môi trường TPHCM. Hiện ông là Giám đốc Điều hành (CEO) SG PLASTIC và là Chủ nhiệm Câu lạc bộ Thực hành sống xanh.
Chuyên mục TÂM ĐIỂM mong nhận được ý kiến của bạn đọc về nội dung bài viết. Hãy vào phần Bình luận và chia sẻ suy nghĩ của mình. Xin cảm ơn!









