10 cụm từ tiếng Anh dùng cho các hoạt động mua sắm dịp Tết
(Dân trí) - Thời điểm cuối năm là dịp các hoạt động mua sắm diễn ra sôi động. Trong tiếng Anh có các cụm từ để miêu tả các hành động mua hàng, hiểu biết về những từ này giúp việc sắm sửa diễn ra dễ dàng hơn.
1. To offer a discount: Tung chương trình giảm giá
Cụm từ này được dùng khi người bán hoặc nhãn hàng chủ động đưa ra mức giá giảm cho khách hàng.
Ví dụ: Most supermarkets offer a discount on beverages and sweets to attract Tet shoppers (Hầu hết các siêu thị đều tung chương trình giảm giá cho các loại nước giải khát và bánh kẹo để thu hút người mua sắm Tết).
2. Out - of - stock items: Các mặt hàng "cháy hàng"
Cụm từ này chỉ những món hàng đã bán hết và thường không còn trong kho, có thể gọi trong tiếng Việt là “cháy hàng”.
Ví dụ: Our shop’s red envelopes with special horse designs are currently an out - of - stock item (Bao lì xì đỏ với thiết kế ngựa đặc biệt của cửa hàng chúng tôi đang hết hàng).
3. To place an order: Đặt hàng
Hành động chốt đơn, đặt mua hàng (thường dùng khi mua online hoặc đặt trước).
Ví dụ: Dung placed an order for ao dai to wear on the first day of Tet (Dung đã đặt một bộ áo dài để mặc vào ngày mùng 1 Tết).
4. Hit the shops: Đi mua sắm
Đây là một cách nói thân mật, hào hứng của "go shopping", thường dùng khi định đi mua sắm tại các cửa hàng.
Ví dụ: Let's hit the shops this weekend to buy some new clothes for the New Year! (Cuối tuần này đi mua sắm để mua quần áo mới diện Tết thôi nào!).
5. Worth the cost: Đáng đồng tiền
Dùng để chỉ những khoản chi xứng đáng với giá tiền. Thường dùng cho những món đồ hoặc trải nghiệm đắt tiền có chất lượng cao, người mua hài lòng.
Ví dụ: This tea set is expensive, but its elegant design makes it worth the cost. (Bộ đồ dùng uống trà này đắt thật, nhưng với thiết kế thanh lịch của nó thì đúng là đáng đồng tiền).
6. Must - have product: Sản phẩm thiết yếu
Cụm từ này chỉ những món đồ thiết yếu, không thế thiếu cho một hoạt động, một không gian nào đó. Hoặc có thể dùng để quảng cáo những món đồ đang “hot” mà mọi người nên sở hữu.
Ví dụ: A jar of roasted melon seeds is a must-have product on every Vietnamese table during Tet (Một hũ hạt dưa là món đồ không thể thiếu trên bàn trà của mọi nhà dịp Tết.
7. A rip - off item: Món đồ rất đắt tiền
Cụm từ này dùng cho những món hàng có giá cao hơn nhiều so với những sản phẩm tương tự. Có thể dùng trong những trường hợp bị “chém giá”.
Ví dụ: I paid 50,000 VND for a small bottle of water at the festival. It was a total rip - off item (Tôi đã trả 50.000 đồng cho một chai nước suối ở lễ hội. Đúng là một món đồ đắt vô lý).
8. Up - to - the - minute fashion: Mẫu thời trang mới nhất
Dùng để nói về những mẫu thời trang mới nhất, vừa mới ra lò hoặc đang là mốt.
Ví dụ: Young people often look for up-to-the-minute fashion to wear for Tet photoshoots (Giới trẻ thường tìm kiếm những mẫu thời trang mới nhất để mặc chụp ảnh Tết).
9. Go on a spending spree: Mua sắm thỏa thích
Cụm này dùng khi đi mua sắm xả láng, vung tiền mua rất nhiều thứ cùng một lúc (thường là sau khi nhận lương hoặc thưởng).
Ví dụ: After receiving the Tet bonus, many people go on a spending spree at the mall (Sau khi nhận thưởng Tết, nhiều người đi mua sắm xả láng tại trung tâm thương mại).
10. To get a refund: Được hoàn tiền
Được trả lại tiền khi bạn trả lại món hàng đã mua do lỗi hoặc không vừa ý.
Ví dụ: I had to get a refund because the Tet gift basket I ordered was damaged during delivery (Tôi đã phải yêu cầu hoàn tiền vì giỏ quà Tết tôi đặt bị hỏng trong quá trình vận chuyển).
Vân Khánh










