10 từ tiếng Anh thường dùng khi "săn" vé đi xem thần tượng
(Dân trí) - Khi săn vé concert (hòa nhạc), người mua thường gặp nhiều thuật ngữ tiếng Anh dễ gây nhầm lẫn. Việc hiểu đúng các khái niệm này giúp thao tác nhanh hơn và giảm nguy cơ mất vé.
1. Venue: Địa điểm tổ chức
Từ này dùng để chỉ nơi diễn ra concert, có thể là sân vận động, nhà thi đấu hoặc nhà hát. Venue thường đi kèm thông tin về địa chỉ và sức chứa.
Ví dụ: The concert venue is located in the city center (Địa điểm tổ chức buổi hòa nhạc nằm ở trung tâm thành phố).
2. Main stage: Sân khấu chính
Cụm từ này chỉ sân khấu trung tâm, nơi idol (thần tượng) biểu diễn phần lớn thời gian. Khi xem sơ đồ chỗ ngồi, vị trí gần main stage thường có giá cao hơn.
Ví dụ: Fans near the main stage can see the idols more clearly (Người hâm mộ gần sân khấu chính có thể nhìn thấy các thần tượng rõ hơn).
3. Seat map: Sơ đồ chỗ ngồi
Đây là từ chỉ bản đồ thể hiện toàn bộ khu vực ghế ngồi và phân khu trong concert.
Ví dụ: Please check the seating plan before selecting your seat (Vui lòng kiểm tra sơ đồ chỗ ngồi trước khi chọn chỗ của bạn).
4. Available seat: Chỗ ngồi trống
Cụm từ này dùng để chỉ những ghế chưa có người mua.
Ví dụ: There are only a few available seats left in this section (Chỉ còn một vài chỗ trống trong khu vực này).
5. Selected seat: Chỗ ngồi đã chọn
Đây là cụm từ chỉ chỗ ngồi bạn đã click chọn trong hệ thống nhưng chưa hoàn tất thanh toán.
Ví dụ: Your selected seat will be held for 10 minutes (Chỗ ngồi bạn chọn sẽ được giữ trong 10 phút).
6. Payment method: Phương thức thanh toán
Cụm từ này chỉ các cách bạn có thể trả tiền như thẻ tín dụng, ví điện tử hoặc chuyển khoản.
Ví dụ: Credit card is the most common payment method for ticket booking (Thẻ tín dụng là phương thức thanh toán phổ biến nhất cho việc đặt vé).
7. Receipt: Hóa đơn
Receipt thường được gửi đến người mua để xác nhận là đã thanh toán, thường được gửi trực tiếp bằng hóa đơn giấy hoặc hóa đơn điện tử qua email.
Ví dụ: You will receive the receipt via email after payment (Bạn sẽ nhận được hóa đơn qua email sau khi thanh toán).
8. Cancellation fee: Phí huỷ vé
Cụm từ này dùng để chỉ khoản tiền bị trừ nếu bạn hủy vé sau khi đã mua. Tuy nhiên, không phải vé nào cũng được hủy hoặc hoàn tiền.
Ví dụ: A cancellation fee will apply if you cancel the ticket (Sẽ có phí hủy áp dụng nếu bạn hủy vé).
9. Refund: Hoàn tiền
Refund là số tiền được trả lại khi vé bị hủy hoặc sự kiện bị thay đổi. Thời gian hoàn tiền có thể kéo dài vài ngày đến vài tuần.
Ví dụ: The refund will be processed within 14 working days (Khoản hoàn tiền sẽ được xử lý trong vòng 14 ngày làm việc).
10. Queue: Xếp hàng
Queue là từ chỉ sự xếp hàng. Queue xuất hiện khi lượng người mua vé quá đông và bạn phải chờ đến lượt.
Ví dụ: There are 20,000 people ahead of you in the queue (Có 20.000 người đang xếp hàng trước bạn).
Như Ý










