Nắm 10 từ, cụm từ tiếng Anh quan trọng để theo dõi biến động giá vàng
(Dân trí) - Trong bối cảnh giá vàng liên tục biến động, trở thành tâm điểm chú ý của thị trường tài chính, việc hiểu các thuật ngữ tiếng Anh phổ biến sẽ giúp dễ dàng cập nhật thông tin từ các bản tin quốc tế.
1. Surge (danh từ, động từ): Tăng vọt
Từ này dùng để mô tả sự tăng mạnh và đột ngột của giá vàng trong thời gian ngắn.
Ví dụ: Gold prices surged amid global economic uncertainty.
(Giá vàng tăng vọt trong bối cảnh kinh tế toàn cầu bất ổn).
2. Rally (danh từ, động từ): Đà tăng mạnh
“Rally” chỉ xu hướng tăng kéo dài trong một giai đoạn nhất định.
Ví dụ: Gold continued its rally for the third consecutive week.
(Giá vàng tiếp tục đà tăng trong tuần thứ ba liên tiếp).
3. Slump (danh từ, động từ): Giảm mạnh
Thuật ngữ này được sử dụng khi giá vàng giảm sâu do tác động từ thị trường.
Ví dụ: Gold prices slumped after strong economic data.
(Giá vàng giảm mạnh sau khi dữ liệu kinh tế tích cực được công bố).
4. Volatility (danh từ): Sự biến động mạnh
Chỉ mức độ thay đổi nhanh và khó đoán của giá vàng.
Ví dụ: Market volatility has affected gold prices.
(Sự biến động thị trường đã ảnh hưởng đến giá vàng).
5. Safe haven (cụm danh từ): Kênh trú ẩn an toàn
Vàng thường được xem là nơi trú ẩn an toàn trong thời kỳ khủng hoảng.
Ví dụ: Investors buy gold as a safe haven.
(Nhà đầu tư mua vàng như một kênh trú ẩn an toàn).
6. Hedge against inflation (cụm động từ): Công cụ phòng ngừa lạm phát
Cụm từ này chỉ việc mua vàng để bảo vệ tài sản khi lạm phát tăng.
Ví dụ: Gold is a hedge against inflation.
(Vàng là công cụ phòng ngừa lạm phát).
7. Bullion (danh từ): Vàng thỏi đầu tư
“Bullion” dùng để chỉ vàng nguyên chất dưới dạng thỏi hoặc miếng.
Ví dụ: Bullion demand increased sharply this year.
(Nhu cầu vàng thỏi tăng mạnh trong năm nay).
8. Record high (cụm danh từ): Mức cao kỷ lục
Chỉ mức giá cao nhất từng đạt được.
Ví dụ: Gold reached a record high last month.
(Giá vàng đạt mức cao kỷ lục vào tháng trước).
9. Market sentiment (cụm danh từ): Tâm lý thị trường
Thuật ngữ này phản ánh niềm tin và kỳ vọng của nhà đầu tư.
Ví dụ: Positive market sentiment pushed gold higher.
(Tâm lý thị trường tích cực đã đẩy giá vàng tăng).
10. Upward trend (cụm danh từ): Xu hướng tăng
Dùng để mô tả xu hướng tăng dài hạn của giá vàng.
Ví dụ: Gold shows a strong upward trend.
(Giá vàng cho thấy xu hướng tăng mạnh).
















