DNews

"Rải tiền không hẳn là tập tục, mà là sự bày vẽ của những người giàu có"

Sơn Nguyễn

(Dân trí) - Đó là quan điểm của nhà nghiên cứu văn hóa tâm linh, Thạc sĩ Việt Nam học Trần Thị Kim Hoa trước quy định nghiêm cấm rải tiền, vàng mã trên đường đưa tang của tỉnh Thanh Hóa.

Rải tiền, đốt vàng mã vốn được xem là nét văn hóa tâm linh xuất phát từ mong muốn chăm lo cho người đã khuất. Tuy nhiên, trong bối cảnh xã hội hiện đại, việc có nên tiếp tục rải tiền, vàng mã khi đưa tang, đốt nhiều hay ít, thậm chí bỏ hẳn tập tục này, vẫn đang là vấn đề gây tranh cãi.

Rải tiền khi đưa tang phản ánh tâm lý sợ hãi của người sống

Dưới góc nhìn của một nhà nghiên cứu văn hóa tâm linh, Thạc sĩ Việt Nam học Trần Thị Kim Hoa cho rằng, việc tỉnh Thanh Hóa mới đây ban hành quy định nghiêm cấm rải tiền, vàng mã trên đường đưa tang, là một chủ trương cần thiết và hợp lý trong bối cảnh hiện nay.

Theo chuyên gia tâm linh, nếu nhìn đúng bản chất văn hóa, hành vi rải tiền hay vàng mã vốn xuất phát từ quan niệm dân gian mang tính biểu tượng, nhằm cầu mong cho hành trình tiễn biệt được hanh thông, người đã khuất được “đi đường thuận lợi”.

Rải tiền không hẳn là tập tục, mà là sự bày vẽ của những người giàu có - 1

Thay vì rải tiền, vàng mã, nhiều gia đình đã lựa chọn rải hoa trong lễ đưa tang (Ảnh: Sơn Nguyễn).

Trong quan niệm dân gian, việc rải tiền khi đưa tang, cưới hỏi hay đi qua sông, qua cầu được hiểu như một hình thức “lộ phí” tức phí đi đường theo nghĩa biểu tượng. Người xưa tin rằng mỗi đoạn đường, đặc biệt là những nơi giao cắt như ngã ba, ngã tư, cầu cống, đình chùa, đều có các lực lượng vô hình cai quản. Việc rải tiền mang ý nghĩa xin phép, nộp lệ phí để việc đi lại được hanh thông, người âm không bị “tắc đường”, không bị cản trở trên hành trình sang thế giới khác.

Song song với đó là một lớp quan niệm khác, gắn với niềm tin về các vong linh vất vưởng, thường được gọi là cô hồn, những linh hồn không nơi nương tựa, không được thờ cúng. Việc rải tiền, gạo, muối được xem như một hành vi bố thí, với mong muốn các vong linh này không quấy nhiễu người sống hay vong hồn người mới mất.

Chính vì vậy, trong đám tang, tiền mã và vàng mã còn được rải dọc đường đặc biệt nhiều hơn khi đến ngã ba, ngã tư, qua cầu, qua sông... như một cách vừa “đánh dấu lối đi” cho người đã khuất, vừa phân phát cho các vong linh khác để tránh sự quấy phá.

Tuy nhiên, cũng từ chính niềm tin ấy lại nảy sinh nỗi sợ. Nhiều người lo ngại rằng nếu rải tiền thật, các vong linh sẽ “hưởng” thật, rồi sinh tâm bám víu, theo về nhà người sống. Vì vậy, trước kia người ta thường rải vàng mã để yên tâm hơn, nhưng về sau lại xuất hiện tình trạng rải cả tiền thật, đặc biệt là tiền lẻ, như một sự pha trộn giữa tín ngưỡng dân gian và tâm lý cầu an.

Từ góc nhìn nghiên cứu văn hóa tâm linh, cần thấy rõ rằng đây là những quan niệm mang tính biểu tượng của dân gian. Trong hệ thống tín ngưỡng truyền thống, hành trình của vong linh thuộc về cõi âm, với các “bộ phận tiếp dẫn” riêng, không phải di chuyển trên những con đường vật lý của trần gian.

“Việc rải tiền không hẳn là tập tục cổ xưa, mà có thể là sự bày vẽ của những người giàu có trong xã hội hiện đại, theo kiểu phú quý sinh lễ nghĩa, rồi dần dần được nhiều người rập khuôn làm theo và tin rằng đó là văn hóa lâu đời.

Khi tập tục này bị đẩy xa khỏi ý nghĩa biểu tượng ban đầu, biến thành hành vi rải tiền thật trên đường phố, thì nó không còn đơn thuần là tín ngưỡng dân gian nữa, mà đã trở thành một biến tướng mang màu sắc mê tín dị đoan. Việc đó vừa gây lãng phí, mất vệ sinh môi trường, vừa làm nảy sinh tâm lý bất an, sợ hãi đi ngược lại tinh thần cốt lõi của thờ cúng tổ tiên vốn nhằm hướng con người tới sự an lòng, hiếu nghĩa và cân bằng âm dương”, chuyên gia nêu quan điểm.

Rải tiền không hẳn là tập tục, mà là sự bày vẽ của những người giàu có - 2

Một đám tang ở Thanh Hóa, tháng 9/2023 (Ảnh: Sơn Nguyễn).

Theo chuyên gia tâm linh, thực chất, đây chỉ là một biện pháp trấn an về mặt tâm lý, dựa trên niềm tin thiếu cơ sở. Hành động rải tiền phản ánh tâm lý sợ hãi nhiều hơn là sự cảm thông thực sự, mang ý nghĩa nghi lễ, nhằm trấn an tâm lý người sống, chứ không phải là điều kiện bắt buộc để người đã khuất được siêu thoát.

Việc ném tiền, gạo, muối với mục đích “mua chuộc” hay “hối lộ” các vong linh để họ không bám theo, không quấy nhiễu người sống cho thấy con người đang hành động dựa trên sự sợ hãi, chứ không phải từ lòng từ bi hay hiểu biết đúng đắn về nhân quả. Trên thực tế, nếu không có nhân duyên hay nghiệp quả liên quan, thì việc gặp gỡ hay bị quấy nhiễu cũng không dễ xảy ra.

Bà Hoa cho rằng, thay vì sợ hãi, con người cần nhận thức rằng những vong linh chết đường, chết chợ là đáng thương và cần sự cảm thông. Nhưng sự cảm thông đó không nên thể hiện bằng hành vi vứt tiền cho có lệ.

“Khi bố thí hay giúp đỡ, nếu được thực hiện đúng lúc, đúng chỗ, với thái độ vô tư và chân thành, thì năng lượng yêu thương sinh ra còn có giá trị hơn rất nhiều so với tiền bạc, vàng mã hay những gói muối gạo tượng trưng”, chuyên gia nói.

Mong muốn điều tốt đẹp cho người đã khuất là điều chính đáng, nhưng cách thức thực hiện nếu sai lệch có thể vô tình tạo thêm nghiệp. Việc rải tiền không chỉ gây lãng phí mà còn tiềm ẩn nguy hiểm cho người đi đường, làm mất mỹ quan đô thị khi tiền thật, tiền giả bị rải như rác. Thậm chí, đã có những trường hợp người khác vì cố nhặt tiền mà gặp tai nạn giao thông, dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.

Bên cạnh đó, việc rải tiền thật còn là hành vi coi nhẹ đồng tiền - tài sản được pháp luật bảo hộ. Theo bà Hoa, dù là tiền mệnh giá nhỏ, cũng không thể tùy tiện ném bỏ. Các quy định pháp luật về bảo vệ đồng tiền quốc gia đã được ban hành, và hành vi vứt tiền có thể bị xem là vi phạm pháp luật.

Rải tiền không hẳn là tập tục, mà là sự bày vẽ của những người giàu có - 3

Tiền lẻ được rải la liệt trên mâm lễ (Ảnh: Thanh Tùng).

Vì vậy, việc có nên rải tiền trong đám tang, đám cưới hay các sự kiện lớn của gia đình hay không, theo chuyên gia tâm linh, là điều mỗi người cần cân nhắc kỹ lưỡng, trên cơ sở hiểu đúng ý nghĩa văn hóa, tín ngưỡng và trách nhiệm đối với cộng đồng.

“Trong nghiên cứu tín ngưỡng dân gian, chúng tôi luôn nhấn mạnh rằng: tâm linh không cổ súy cho việc gieo rắc nỗi sợ. Một nghi thức nếu khiến con người bất an, lo lắng, thì bản thân nghi thức đó đã cần được điều chỉnh.

Vì vậy, tôi cho rằng quy định của Thanh Hóa không phải là phủ nhận truyền thống, mà là cách làm rõ ranh giới giữa tín ngưỡng lành mạnh và hành vi mê tín, biến tướng”, chuyên gia đúc kết.

Giữ truyền thống không có nghĩa là giữ nguyên mọi tập tục

Theo chuyên gia Kim Hoa, khi tiếp cận các tập tục tang lễ truyền thống trong bối cảnh hiện nay, điều quan trọng nhất là phân biệt rõ giữa giá trị cốt lõi và hình thức biểu hiện. Văn hóa và tín ngưỡng dân gian vốn không bất biến, mà luôn vận động, thích nghi cùng điều kiện xã hội, môi trường sống và nhận thức của con người qua từng thời kỳ.

Những giá trị cốt lõi của tang lễ truyền thống, như lòng hiếu kính với người đã khuất, sự tưởng niệm tổ tiên, tinh thần cộng đồng và nhu cầu an lòng của người sống, là những yếu tố cần được giữ gìn. Tuy nhiên, các hình thức nghi lễ cụ thể, từ cách tổ chức, đồ lễ cho đến những tập tục kèm theo, hoàn toàn có thể và cần được điều chỉnh cho phù hợp với đời sống hiện đại.

Rải tiền không hẳn là tập tục, mà là sự bày vẽ của những người giàu có - 4

Một mâm cúng cô hồn cơ bản được đặt trước cửa nhà gia chủ (Ảnh: Toàn Vũ).

Việc điều chỉnh này không nên xuất phát từ tâm lý phủ nhận hay bài xích truyền thống, mà cần dựa trên hiểu biết đúng về bản chất tín ngưỡng.

“Một nghi thức nếu không còn mang lại sự an tâm, mà ngược lại gây lo lắng, sợ hãi, tốn kém hoặc ảnh hưởng đến cộng đồng, môi trường và an toàn xã hội, thì bản thân nghi thức đó đã đi chệch khỏi tinh thần ban đầu và cần được xem xét lại”, bà Hoa nói.

Nữ chuyên gia tâm linh cho rằng cách tiếp cận phù hợp là giảm dần những yếu tố hình thức mang tính phô trương, mê tín, đồng thời giữ lại và làm rõ ý nghĩa nhân văn của tang lễ. Thay vì đặt nặng việc làm đủ nghi thức, làm cho “đúng lệ”, người sống nên tập trung vào sự thành tâm, cách sống tử tế, hiếu nghĩa khi cha mẹ còn tại thế, bởi đó mới là nền tảng quan trọng nhất của đạo hiếu trong văn hóa Việt.

Ở góc độ quản lý xã hội, các quy định, khuyến nghị của chính quyền nếu được xây dựng trên tinh thần tôn trọng tín ngưỡng, đồng thời hướng tới bảo vệ môi trường, trật tự và an toàn cộng đồng, thì không phải là sự xóa bỏ truyền thống, mà là một bước điều chỉnh cần thiết để tín ngưỡng dân gian tiếp tục tồn tại một cách lành mạnh trong đời sống hiện đại.

Nói cách khác, giữ truyền thống không có nghĩa là giữ nguyên mọi tập tục, mà là giữ lại tinh thần, giá trị và ý nghĩa tốt đẹp của nó, đồng thời linh hoạt thay đổi những gì không còn phù hợp với bối cảnh xã hội hôm nay.

Rải tiền không hẳn là tập tục, mà là sự bày vẽ của những người giàu có - 5

Thói quen đốt vàng mã của người Việt đã trở thành tục lệ (Tranh minh họa: Ngọc Diệp).

Không riêng gì việc rải tiền khi đưa tang, theo thạc sĩ Việt Nam học Trần Thị Kim Hoa, việc điều chỉnh các tập tục tín ngưỡng như đốt vàng mã hay dâng sao giải hạn trong đời sống hiện đại cũng là cần thiết, nhưng cần được thực hiện trên tinh thần hiểu đúng bản chất văn hóa, chứ không phải xóa bỏ hay phủ nhận niềm tin của người dân.

Tín ngưỡng dân gian ra đời trong những bối cảnh lịch sử - xã hội rất khác hiện nay, khi đời sống vật chất còn thiếu thốn, trình độ nhận thức hạn chế và con người cần những hình thức biểu đạt niềm tin cụ thể để tìm kiếm sự an tâm. Tuy nhiên, khi điều kiện kinh tế, môi trường sống và tri thức xã hội đã thay đổi, thì việc giữ nguyên mọi tập tục cũ mà không điều chỉnh là điều không phù hợp.

Với tập tục đốt vàng mã, theo bà Hoa cần nhìn nhận một cách phân biệt và tỉnh táo. Đốt vàng mã tự thân không phải là mê tín, mà là một thực hành tâm linh tồn tại trong một số hệ thống tín ngưỡng dân gian nhất định.

Trong Phật giáo thuần túy và nhiều tôn giáo có giáo lý chặt chẽ, việc đốt vàng mã không được khuyến khích, thậm chí bị cấm, vì quan niệm giải thoát không gắn với vật chất. Chính vì vậy, hiện nay nhiều chùa không cho đốt vàng mã. Ngược lại, trong không gian tín ngưỡng dân gian như thờ Tứ phủ, Tam phủ, thờ thần linh tại gia hay thờ cúng tổ tiên, việc đốt vàng mã vẫn được thực hành như một phần nghi lễ.

Sự khác biệt này xuất phát từ nền tảng niềm tin, văn hóa và hệ thống biểu tượng khác nhau, và cần được tôn trọng lẫn nhau, miễn là không xúc phạm hay áp đặt quan điểm.

Rải tiền không hẳn là tập tục, mà là sự bày vẽ của những người giàu có - 6

Nhiều thanh niên chuẩn bị vợt để thu được nhiều đồ cúng rằm tháng bảy ở TPHCM, tháng 9/2025 (Ảnh minh họa: Nam Anh).

Vấn đề không nằm ở việc có đốt hay không, mà nằm ở đốt như thế nào và với tâm thế ra sao. Trong quan niệm dân gian, vàng mã chỉ mang tính biểu trưng, là phương tiện để người sống bày tỏ lòng tưởng nhớ và tri ân, chứ không phải cứ đốt càng nhiều thì người âm càng “nhận” được nhiều hơn.

Những vật phẩm như nhà lầu, xe hơi, tivi, tủ lạnh khi đốt chỉ có giá trị hình tướng tượng trưng, không phải là thứ người âm thực sự sử dụng. Theo quan niệm truyền thống, những gì được cho là “phù hợp” với cõi âm chỉ giới hạn ở tiền âm dương, tiền địa phủ, vàng bạc thỏi nén và một số đồ dùng mang tính biểu trưng như quần áo. Việc đốt tiền thật hay các loại tiền của trần gian hoàn toàn không mang ý nghĩa tâm linh, mà chỉ phản ánh sự hiểu sai nghi lễ.

Ngoài ra, trong thực hành tín ngưỡng dân gian, việc hóa vàng còn được hiểu là hành động tăng hỏa, tăng khí dương sau nghi lễ, nhằm xua tán khí âm và trả lại sự cân bằng cho không gian sinh hoạt của người sống, chứ không phải là cách “chuyển của cải” sang cõi khác.

Vì vậy, số lượng nhiều hay ít không quyết định giá trị tâm linh của nghi lễ. Đốt quá nhiều không làm tăng thêm ý nghĩa, mà chỉ gây tốn kém, ô nhiễm môi trường và làm sai lệch tinh thần ban đầu của tập tục.

“Đốt vàng mã khi được thực hiện trong sự hiểu biết, tiết chế, với tâm biết ơn và tưởng nhớ thì vẫn là một thực hành tín ngưỡng có thể chấp nhận được. Nhưng khi việc đốt vàng mã bị chi phối bởi tâm tham, bởi mong muốn “hối lộ” thần linh, ép buộc sự phù hộ để cầu tài, cầu lộc, thì lúc đó nó không còn là tâm linh nữa, mà đã trượt sang mê tín dị đoan và vọng tưởng.

Một tín ngưỡng lành mạnh không nuôi dưỡng lòng tham hay nỗi sợ, mà giúp con người sống có chừng mực, có trách nhiệm và giữ được sự cân bằng trong đời sống tinh thần”, chuyên gia nói.

Rải tiền không hẳn là tập tục, mà là sự bày vẽ của những người giàu có - 7

Nhiều người Việt đốt tiền, vàng mã với ước mong được bình an, hạnh phúc (Ảnh minh họa: Nguyễn Hà Nam).

Tương tự, các nghi thức như dâng sao giải hạn, nếu được hiểu như một hình thức nhắc nhở con người sống cẩn trọng, tu sửa bản thân, giữ gìn đạo đức và hành xử đúng mực, thì vẫn có giá trị nhất định. Nhưng nếu biến thành hoạt động mang tính mua bán niềm tin, coi lễ nghi như cách “trả phí” để hóa giải mọi rủi ro, thì đó là sự hiểu sai về tinh thần nhân quả và trách nhiệm cá nhân.

Thạc sĩ Trần Thị Kim Hoa cho rằng, trong đời sống hiện đại, điều cần thay đổi không phải là niềm tin, mà là cách thực hành tín ngưỡng. Thay vì đặt nặng lễ lạt hình thức, con người nên quay về với những giá trị cốt lõi như lao động và học tập tạo ra giá trị, sống thiện lành, có trách nhiệm với gia đình, xã hội và môi trường. Một tín ngưỡng lành mạnh phải giúp con người an tâm hơn, sống tốt hơn, chứ không khiến họ tốn kém, lo âu hay phụ thuộc.

Vì vậy, việc điều chỉnh các tập tục tín ngưỡng không nên được nhìn như sự phá bỏ truyền thống, mà là quá trình chắt lọc, làm sạch và làm mới, để tín ngưỡng dân gian tiếp tục tồn tại bền vững, hài hòa với đời sống hiện đại và phù hợp với nhận thức xã hội ngày nay.