Mẹ tôi quan niệm rải tiền, đốt vàng mã thì người cõi âm mới đủ đầy
(Dân trí) - Nhà tôi không theo tục đốt vàng mã. Tuy vậy, mẹ chồng tôi lại tin và giữ thói quen ấy. Bà cho rằng "trần sao âm vậy", phải có chút lễ lạt thì các cụ dưới âm mới đủ đầy...
Hai ngày nay, thông tin về việc Thanh Hóa nghiêm cấm hành vi rải tiền, vàng mã trên đường đưa tang nhằm thực hiện nếp sống văn minh, thực hành tiết kiệm, chống lãng phí trong việc cưới, việc tang bỗng thu hút sự quan tâm của nhiều người.
Đọc được thông tin ấy từ một địa phương cách nhà gần 200km, tôi không khỏi suy nghĩ và chợt nhớ tới câu chuyện trong chính gia đình mình.
Nhà đẻ tôi vốn không theo tục đốt vàng mã. Thế nhưng, mẹ chồng tôi lại tin và giữ thói quen biếu người đã khuất chút quần áo, tiền vàng... nhiều năm nay. Bà quan niệm "trần sao âm vậy", phải có chút lễ lạt thì các cụ dưới âm mới đủ đầy. Vì nể mẹ, tôi vẫn mua vàng mã, dù rất hạn chế và không thực sự tin vào ý nghĩa của việc này.

Phố cổ Hà Nội đỏ lửa đốt vàng mã cúng Rằm tháng 7 (Ảnh: Gia Đoàn).
Câu chuyện nhỏ trong nhà khiến tôi suy nghĩ rất nhiều về một tập tục đã tồn tại từ lâu và đến nay vẫn gây tranh luận.
Thực tế, ngay ở Hà Nội, không ít gia đình vẫn duy trì thói quen đốt vàng mã như thường lệ. Nhiều đám tang vẫn rải tiền, vàng mã dọc đường đưa tang, coi đó là một nghi thức không thể thiếu.
Ở nhiều gia đình, việc đốt vàng mã không đơn thuần là nghi lễ, mà gắn với niềm tin tâm linh và cảm giác yên tâm cho người ở lại. Người lớn tuổi thường cho rằng làm đủ lễ thì lòng mới thanh thản, con cháu mới không áy náy.
Tôi không thích tục đốt vàng mã, càng không thích mùi khói và mùi giấy cháy khét. Những thứ đó hoàn toàn là đồ giả, vừa xấu, vừa độc hại.
Tôi cho rằng việc nghiêm cấm rải tiền, vàng mã trên đường đưa tang là một chủ trương cần thiết và hợp lý, nếu được thực hiện một cách thấu tình đạt lý, không bị áp đặt thô cứng.
Trước hết, cần nhìn thẳng vào bản chất của vấn đề này. Rải tiền, vàng mã khi đưa tang không phải là giáo lý cốt lõi của bất kỳ tôn giáo chính thống nào, mà chủ yếu xuất phát từ tín ngưỡng dân gian và thói quen truyền đời. Nó gắn với tâm lý "có thờ có thiêng, có kiêng có lành", với mong muốn người đã khuất được đủ đầy, không lạc lối, có thể "nhận" được tấm lòng của con cháu.
Bởi vậy, nhiều người, nhiều gia đình thực hiện nghi thức này không hẳn vì hiểu rõ ý nghĩa, mà vì sợ thiếu sót, sợ mang tiếng "không làm tròn đạo hiếu".
Chính tâm lý ấy khiến việc rải vàng mã dần trở thành một nghi thức mang tính ép buộc vô hình. Gia đình có thể không tin, nhưng vẫn làm vì "nhà người ta cũng làm", vì sợ bị đánh giá. Khi đó, tín ngưỡng không còn là sự tự nguyện xuất phát từ niềm tin, mà biến thành thói quen máy móc, thậm chí là gánh nặng về kinh tế và tinh thần cho người sống.
Ở góc độ lý trí, chưa có bất kỳ bằng chứng nào cho thấy việc rải tiền vàng trên đường có thể giúp linh hồn người chết "nhận được" hay "biết đường về". Việc người trần sản xuất tiền, vàng mã để đốt cho người âm theo tôi không logic, nhất là khi gắn với quan niệm "trần sao âm vậy".
Nếu đã giống nhau, thì dưới cõi âm hẳn cũng phải có nơi sản xuất tiền của họ và dùng loại tiền của họ. Nếu chỉ cần cúng bái, đốt giấy mà giàu có, thì xã hội này đâu còn người nghèo. Nếu những thứ đốt đi ấy người cõi âm đều nhận được, thì có lẽ dưới đó ai cũng dư dả, ăn uống quá mức, ăn mặc loè loẹt, đường sá kẹt cứng xe cộ và lạm phát tràn lan vì ai cũng rủng rỉnh tiền, vàng, ngoại tệ...
Nếu linh hồn tồn tại theo quan niệm tâm linh, thì sự tưởng nhớ, lòng thành, nếp sống tử tế của con cháu mới là điều có ý nghĩa lâu dài, chứ không phải những mảnh giấy rơi vãi ngoài đường, bị giẫm nát, cuốn vào cống rãnh hoặc trở thành rác thải.
Ngoài ra, cũng cần xét đến một khía cạnh khác của hành động này, đó là vấn đề môi trường và xã hội. Rải vàng mã gây ô nhiễm không gian công cộng, làm bẩn đường phố, tắc cống, mất mỹ quan đô thị. Nhất là ở thời điểm hiện tại, khi cả xã hội đang kêu gọi sống xanh, tiết kiệm, văn minh, thì việc tiếp tục duy trì một tập tục vừa tốn kém, vừa không mang lại giá trị thực chất là điều khó có thể biện minh.
Tuy nhiên, khi nói đến "nghiêm cấm", điều quan trọng không nằm ở chữ "cấm" mà ở cách cấm. Nếu chỉ dùng mệnh lệnh hành chính mà thiếu tuyên truyền, giải thích, thiếu sự đồng cảm với tâm lý người dân, thì rất dễ tạo phản ứng ngược. Người dân có thể làm lén lút, hoặc cảm thấy bị xúc phạm niềm tin.
Ngược lại, nếu chính quyền và xã hội cùng nhau giải thích rõ ràng, nhấn mạnh rằng không rải vàng mã không có nghĩa là bất hiếu, mà là một cách thể hiện sự văn minh và tôn trọng môi trường, thì sự thay đổi sẽ đến tự nhiên hơn.
Theo ý kiến của cá nhân tôi, không nên rải vàng mã khi đưa tang, và việc hạn chế tiến tới cấm là đúng hướng. Nhưng song song với đó, cần khuyến khích những cách thể hiện lòng hiếu kính khác, như tổ chức tang lễ trang nghiêm, giản dị, giữ gìn trật tự, dành thời gian tưởng nhớ, sống tử tế để làm phúc cho người đã khuất.
Khi ý nghĩa của "lòng thành" được đặt cao hơn "nghi thức hình thức", thì những tập tục lạc hậu sẽ tự nhiên nhạt dần, không cần đến những biện pháp quá cứng rắn.
Giữ gìn văn hóa không có nghĩa là giữ nguyên mọi thói quen cũ. Văn hóa Việt Nam vốn luôn biết chắt lọc, điều chỉnh và thích nghi. Việc từ bỏ rải vàng mã trên đường đưa tang, nếu nhìn sâu, không phải là đánh mất truyền thống, mà là một bước tiến để truyền thống ấy trở nên nhân văn, sạch sẽ và phù hợp hơn với đời sống hiện đại.
Kiều Tâm (Hà Nội)







