3 lựa chọn của Tổng thống Trump mở lại eo biển Hormuz
(Dân trí) - Từ triển khai lực lượng trên bộ đến khả năng đạt thỏa thuận trên bàn đàm phán, Tổng thống Mỹ Donald Trump đang đứng trước lựa chọn khó khăn nhằm vô hiệu hóa sự kiểm soát của Iran với eo biển Hormuz.

Tổng thống Mỹ Donald Trump (Ảnh: Reuters).
Trong nhiều thập niên, Iran đã giữ eo biển Hormuz như một “quân bài” chiến lược. Giờ đây, họ cũng sử dụng quân bài này để gây sức ép với Mỹ và các đồng minh khi cuộc xung đột tiếp diễn.
Iran tuyên bố sẵn sàng hợp tác với Tổ chức Hàng hải Quốc tế để đảm bảo an toàn hàng hải, bảo vệ tàu thuyền ở Vùng Vịnh. Iran khẳng định vẫn mở cửa eo biển Hormuz với tất cả các tàu thuyền, ngoại trừ các tàu liên quan đến "đối thủ của Iran".
Điều này khiến chính quyền Tổng thống Mỹ Donald Trump phải tìm cách nhanh chóng mở lại hoàn toàn eo biển chiến lược này.
Mỗi ngày eo biển này tiếp tục bị phong tỏa, chi phí đối với Mỹ và toàn thế giới lại gia tăng. Tổng thống Trump đã kêu gọi NATO và thậm chí cả Trung Quốc hỗ trợ mở lại tuyến đường này, nhưng điều đó có thể được thực hiện như thế nào?
Phương án trên biển
Trên biển, giải pháp nhanh nhất và xét về mặt quân sự là đơn giản nhất, sẽ là một chiến dịch hộ tống hàng hải được hỗ trợ bởi sức mạnh không quân áp đảo.
Jack Watling, nghiên cứu viên cấp cao về chiến tranh trên bộ tại Viện Nghiên cứu Hoàng gia, cho biết Mỹ sẽ phải trải qua nhiều giai đoạn để mở lại eo biển. Giai đoạn đầu tiên là làm suy giảm khả năng của Iran trong việc phóng tên lửa hành trình chống hạm và triển khai các phương tiện khác như xuồng cao tốc, thông qua việc sử dụng tình báo để xác định vị trí và tấn công chúng.
Thông thường, lực lượng tấn công cũng sẽ tìm cách vô hiệu hóa các hệ thống cảm biến được dùng để theo dõi tàu chở dầu trước khi chúng bị tấn công. Tuy nhiên, do đây là một tuyến đường thủy rất hẹp và kín, điều đó gần như không thể thực hiện vì có rất nhiều vị trí có thể quan sát trực tiếp eo biển.
Do đó, bước tiếp theo sẽ là hộ tống hoặc tổ chức các đoàn tàu đi qua eo biển, với tàu chiến cung cấp sự bảo vệ trực tiếp cho tàu thương mại, đúng như điều mà ông Trump đã kêu gọi các nước hỗ trợ.
Tuần trước, ông Trump bày tỏ hy vọng Trung Quốc, Pháp, Nhật Bản, Hàn Quốc, Anh và các nước khác bị ảnh hưởng sẽ cử tàu đến giúp mở lại eo biển. Tuy nhiên, các đề nghị hỗ trợ cụ thể vẫn chưa xuất hiện.
Thủ tướng Anh Keir Starmer cho biết nước này đang làm việc với đồng minh về một kế hoạch khả thi nhưng không cam kết điều tàu. Đức, Pháp và Nhật Bản cũng từ chối hỗ trợ ngay lập tức.
Điều này gây khó khăn cho ông Trump và các cố vấn, những người dường như đã bị bất ngờ khi Iran bắt đầu tấn công tàu thuyền tại eo Hormuz. Do đó, các nguồn lực cần thiết để duy trì tuyến đường mở không sẵn sàng khi chiến sự bùng nổ, dù Hải quân Mỹ đã diễn tập kịch bản này trong nhiều thập niên.
Mỹ cần nhanh chóng triển khai các lực lượng phù hợp nhằm đối phó với nhiều loại mối đe dọa từ Iran.
Tom Sharpe, cựu chỉ huy Hải quân Hoàng gia Anh, cho rằng cần kiểm soát các mối đe dọa trong ba môi trường: trên không, trên mặt nước và dưới nước. Không thể tiến vào khu vực nếu chưa đảm bảo kiểm soát được 3 yếu tố này ở mức chấp nhận được.
Mỹ trước tiên phải tập hợp lực lượng đủ sức đối phó với máy bay không người lái và tên lửa chống hạm trên không, xuồng tấn công nhanh và phương tiện không người lái trên mặt nước, cũng như tàu ngầm mini và thủy lôi dưới biển. Sau đó có 2 phương án chính để hộ tống tàu qua eo biển.
Phương án thứ nhất là tập hợp tàu hàng thành đoàn và được tàu chiến hộ tống, tương tự như chiến thuật trong Trận chiến Đại Tây Dương. Mỹ từng thực hiện điều này trong Chiến dịch Earnest Will, chiến dịch hộ tống lớn nhất kể từ Thế chiến II, khi bảo vệ tàu chở dầu Kuwait khỏi các cuộc tấn công của Iran trong giai đoạn cuối của chiến tranh Iran - Iraq.
Phương án thứ hai là triển khai tàu chiến tuần tra trong các “khu vực tên lửa” chồng lấn, tạo thành một chuỗi bảo vệ giữa bờ biển Iran và tuyến hàng hải. Đây là cách tiếp cận từng được áp dụng trong Chiến dịch Bảo vệ Thịnh vượng nhằm bảo vệ tàu thuyền ở biển Đỏ khỏi lực lượng Houthi.
Tuy nhiên, nguồn lực là vấn đề lớn. Để khôi phục lưu lượng vận tải bình thường, cần hộ tống khoảng 100 tàu mỗi ngày. Trong khi đó, ở thời điểm cao nhất, chiến dịch sử dụng 30 tàu chiến Mỹ nhưng vẫn phải bảo vệ số lượng tàu ít hơn hiện nay.
Hiện Mỹ có 2 nhóm tác chiến tàu sân bay trong khu vực, nhưng họ phải tập trung vào chiến dịch không kích Iran. Một tàu sân bay, USS Gerald R Ford, dự kiến phải vào cảng sau một vụ hỏa hoạn lớn, làm dấy lên lo ngại về tình trạng mệt mỏi của thủy thủ đoàn sau nhiều tháng hoạt động liên tục.
Trong khi đó, Anh có một số tàu rà phá thủy lôi nhưng đang ở trong nước và sẽ mất nhiều tuần để đến khu vực. Trung Quốc sở hữu hải quân lớn nhất thế giới và mua phần lớn dầu xuất khẩu của Iran, nhưng chưa cho thấy dấu hiệu sẵn sàng can thiệp.
Các cuộc tấn công của Iran cho đến nay mang tính chọn lọc. Họ tấn công đủ để gây răn đe, nhưng vẫn cho phép các tàu chở dầu của mình đi qua an toàn tới các khách hàng như Ấn Độ và Trung Quốc.
Trên bộ

Đảo Kharg của Iran (Ảnh: Shutter).
Các hoạt động trên biển có thể là chưa đủ, vì vậy đơn vị viễn chinh Thủy quân lục chiến số 31 của Mỹ đang được điều động tới Trung Đông. Với khoảng 2.500 binh sĩ, tàu đổ bộ, trực thăng và máy bay MV-22 Osprey, lực lượng này có thể tiến hành các cuộc tấn công đổ bộ nếu cần.
Chỉ riêng sự hiện diện của họ cũng có thể tạo ra tác động tâm lý, buộc Iran phải điều chỉnh cách bố trí lực lượng.
Nếu đổ bộ, một mục tiêu tiềm năng là đảo Kharg, nơi đặt cảng xuất khẩu dầu chính của Iran. Tuy nhiên, mục tiêu không phải là mở lại eo biển trực tiếp mà là tạo áp lực kinh tế buộc Iran phải nhượng bộ.
Một lựa chọn tham vọng hơn là kiểm soát toàn bộ bờ phía bắc eo biển để đẩy lùi lực lượng Iran. Tuy nhiên, việc duy trì vị trí trước các cuộc phản công của Iran sẽ là thách thức cực lớn. Lịch sử từng cho thấy những chiến dịch đổ bộ như vậy có thể thất bại nặng nề.
Giải pháp ngoại giao
Cuối cùng, giải pháp quân sự cần được bổ sung bằng yếu tố chính trị. Theo ông Watling, Iran muốn chứng minh rằng họ có thể gây tổn thất kinh tế đủ lớn để ngăn các cuộc tấn công trong tương lai, qua đó khôi phục khả năng răn đe.
Tuy nhiên, Mỹ lại theo đuổi mục tiêu thay đổi chế độ, khiến việc đạt được thỏa thuận trở nên khó khăn. Iran muốn chứng tỏ rằng Mỹ và Israel buộc phải xuống thang, trong khi ông Trump không muốn bị xem là phải nhượng bộ.
Một giải pháp khả thi là một thỏa thuận ngoại giao do Trung Quốc làm trung gian, với sự ủng hộ của các nước châu Âu, nhằm mở lại eo biển cho các tàu trung lập. Điều này sẽ giúp dòng dầu tiếp tục lưu thông trên toàn cầu, nhưng lại là một đòn giáng mạnh vào uy tín của ông Trump.
















