Những “lời cảm ơn” trị giá hàng tỷ đồng
Trong nhiều vụ án tham nhũng lớn được phát hiện và xử lý thời gian qua, bên cạnh những thủ đoạn tinh vi, có tổ chức, dư luận đặc biệt chú ý đến một điểm chung đáng lo ngại: sự lệch lạc trong nhận thức của một bộ phận cán bộ khi biện minh cho hành vi nhận tiền từ doanh nghiệp.
Những lời lẽ như “mình làm tốt, tạo điều kiện cho anh em nên họ cảm ơn thì nhận” không chỉ phản ánh sự ngụy biện mà còn cho thấy một sự trượt dài nguy hiểm về đạo đức công vụ và ý thức pháp luật.
Đây không còn là những phát ngôn cá biệt, mà dường như đã trở thành “mô típ” quen thuộc trong một số vụ án. Từ vụ “chuyến bay giải cứu” đến những vụ việc mới đây trong lĩnh vực nông nghiệp, năng lượng, y tế…, nhiều cán bộ đã sử dụng lập luận tương tự để biện minh cho hành vi nhận hối lộ. Điều này đặt ra một vấn đề nghiêm trọng: phải chăng có “vùng mù nhận thức” đang tồn tại trong một bộ phận cán bộ có chức vụ, quyền hạn?
Không có “cảm ơn” nào trị giá hàng tỷ đồng
Trước hết, cần khẳng định một nguyên tắc hiển nhiên: không có sự “cảm ơn” nào trong đời sống bình thường lại có giá trị hàng trăm triệu, hàng tỷ đồng. Khi một doanh nghiệp đưa tiền cho cán bộ, đặc biệt là cán bộ có thẩm quyền quyết định, cấp phép, kiểm tra, thanh tra…, thì đó không thể là hành vi mang tính xã giao hay tri ân đơn thuần. Đó là một giao dịch có điều kiện, một sự trao đổi lợi ích mà bản chất chính là hối lộ.

Trong một nền hành chính hiện đại, mọi quyết định phải dựa trên quy định pháp luật, quy trình minh bạch, tiêu chí rõ ràng (Ảnh minh họa: CV)
Những khoản tiền lớn đó không tự nhiên xuất hiện. Doanh nghiệp không “cảm ơn” vô điều kiện. Họ “đầu tư” để đổi lấy lợi ích lớn hơn: được ưu ái trong đấu thầu, được bỏ qua sai phạm, được cấp phép nhanh chóng, được “bảo kê” trong hoạt động kinh doanh. Và hệ quả của những “cái bắt tay” này không chỉ dừng lại ở quan hệ cá nhân giữa cán bộ và doanh nghiệp, mà lan rộng ra toàn xã hội: thất thoát ngân sách, chất lượng công trình kém, môi trường cạnh tranh bị bóp méo, niềm tin của người dân bị xói mòn.
Do đó, việc một số cán bộ cho rằng “mình làm tốt nên được cảm ơn” thực chất là sự đánh tráo khái niệm. Họ cố tình biến trách nhiệm công vụ thành “ân huệ cá nhân”, từ đó hợp thức hóa việc nhận tiền. Đây là một dạng ngụy biện nguy hiểm, bởi nó không chỉ nhằm che đậy hành vi sai phạm mà còn làm xói mòn nền tảng đạo đức của bộ máy công quyền.
Cốt lõi của vấn đề nằm ở nhận thức về bản chất của quyền lực nhà nước. Quyền lực mà cán bộ nắm giữ không phải là tài sản riêng, càng không phải là công cụ để “ban phát” lợi ích cho bất kỳ ai. Đó là quyền lực được nhân dân ủy quyền, được pháp luật quy định chặt chẽ và phải được thực thi vì lợi ích công.
Khi một cán bộ nói rằng mình “tạo điều kiện” cho doanh nghiệp, cần phải đặt câu hỏi: “tạo điều kiện” đó có đúng quy định pháp luật hay không? Nếu đúng, thì đó là trách nhiệm bắt buộc, không phải là công lao để được “cảm ơn”. Nếu sai, thì đó chính là hành vi vi phạm, là sự tiếp tay cho sai phạm của doanh nghiệp.
Trong nhiều vụ án, cụm từ “tạo điều kiện” thực chất là một lớp vỏ che đậy cho những hành vi như thông thầu, hợp thức hóa hồ sơ, bỏ qua vi phạm, can thiệp trái phép vào quy trình quản lý. Khi đó, cán bộ không còn là người thực thi công vụ mà đã trở thành đồng phạm với các đối tượng bên ngoài để trục lợi.
Sự nguy hiểm của “tư duy ban ơn”
Một trong những biểu hiện đáng lo ngại là sự tồn tại của “tư duy ban ơn” trong một bộ phận cán bộ. Theo đó, họ coi việc giải quyết công việc cho người dân, doanh nghiệp không phải là nghĩa vụ mà là sự “giúp đỡ”, “ưu ái”. Từ đó, việc nhận tiền được xem như một hình thức “đáp lễ”.
Tư duy này đi ngược lại hoàn toàn với nguyên tắc của nhà nước pháp quyền. Trong một nền hành chính hiện đại, mọi quyết định phải dựa trên quy định pháp luật, quy trình minh bạch, tiêu chí rõ ràng. Không có chỗ cho sự “linh hoạt” mang tính cá nhân, càng không có chỗ cho việc trao đổi lợi ích ngầm.
Nguy hiểm hơn, khi tư duy này lan rộng, nó sẽ tạo ra một môi trường mà trong đó doanh nghiệp buộc phải “chung chi” để được việc, còn những doanh nghiệp tuân thủ pháp luật lại bị bất lợi. Đây chính là mảnh đất màu mỡ cho tham nhũng phát triển, làm méo mó nền kinh tế và phá vỡ nguyên tắc cạnh tranh lành mạnh.
Trong quá trình xử lý các vụ án tham nhũng, một yêu cầu quan trọng là phải nhìn nhận đúng bản chất của hành vi, không bị chi phối bởi những lời khai mang tính biện minh. Nguyên tắc “trọng chứng hơn trọng cung” cần được quán triệt: việc kết tội phải dựa trên chứng cứ khách quan, chứ không phải dựa vào cách bị cáo diễn giải hành vi của mình.
Những lời khai như “không yêu cầu, họ tự đưa”, “không nghĩ đó là hối lộ”, hay “chỉ là quà cảm ơn” không thể làm thay đổi bản chất pháp lý của hành vi nếu có đủ căn cứ chứng minh yếu tố vụ lợi và mối liên hệ giữa việc nhận tiền với việc thực thi công vụ.
Pháp luật hình sự đã quy định rõ về tội nhận hối lộ, trong đó không đòi hỏi phải có sự thỏa thuận trước bằng văn bản hay lời nói rõ ràng. Chỉ cần có căn cứ cho thấy người có chức vụ, quyền hạn đã nhận lợi ích để làm hoặc không làm một việc vì lợi ích của người đưa hối lộ, thì hành vi đó đã cấu thành tội phạm.
Do đó, việc một số bị cáo cố tình “diễn giải lại” hành vi của mình theo hướng giảm nhẹ trách nhiệm cần phải được nhìn nhận một cách tỉnh táo với tinh thần thượng tôn pháp luật.
Cần xử lý nghiêm minh, quyết liệt theo đúng quy định pháp luật
Thực tiễn cho thấy, công tác phòng, chống tham nhũng thời gian qua đã đạt được nhiều kết quả quan trọng, với hàng loạt vụ án lớn được đưa ra ánh sáng. Tuy nhiên, để tạo ra hiệu ứng răn đe mạnh mẽ hơn, thiết nghĩ cần tiếp tục nâng cao tính nghiêm minh trong xử lý theo đúng quy định pháp luật.
Trước hết, cần kiên quyết không chấp nhận những lời biện minh mang tính ngụy biện. Việc đánh giá hành vi phải dựa trên chứng cứ, hậu quả và động cơ thực sự, không bị chi phối bởi cách “tự bào chữa” của người vi phạm.
Thứ hai, cần áp dụng các hình phạt tương xứng, kể cả hình phạt nghiêm khắc đối với những trường hợp nhận hối lộ với giá trị lớn, gây hậu quả nghiêm trọng. Việc xử lý nghiêm không chỉ nhằm trừng trị cá nhân vi phạm mà còn để khẳng định thông điệp rõ ràng: mọi hành vi tham nhũng đều phải trả giá.
Thứ ba, cần tiếp tục hoàn thiện cơ chế kiểm soát quyền lực, tăng cường minh bạch, trách nhiệm giải trình, giảm thiểu cơ hội cho tham nhũng phát sinh. Khi quyền lực được kiểm soát chặt chẽ thì những “lý do” như “được cảm ơn thì nhận” sẽ không còn đất sống.
Những lời biện minh kiểu “được cảm ơn thì nhận” không chỉ là sự ngụy biện cá nhân mà còn phản ánh một vấn đề sâu xa hơn về nhận thức và văn hóa công vụ. Nếu không được nhìn nhận và xử lý nghiêm túc, nó sẽ trở thành một “chuẩn mực lệch lạc”, làm xói mòn nền tảng của bộ máy nhà nước.
Đã đến lúc cần khẳng định một cách dứt khoát: không có vùng xám trong việc nhận hối lộ. Không có sự “cảm ơn” nào đứng ngoài pháp luật. Và càng không thể có chuyện biến trách nhiệm công vụ thành cơ hội trục lợi cá nhân.
Chống tham nhũng không chỉ là xử lý hành vi mà còn là cuộc đấu tranh để làm trong sạch nhận thức. Khi mỗi cán bộ hiểu rõ rằng quyền lực là để phục vụ, không phải để “ban phát”, thì những lời biện minh như vậy sẽ không còn chỗ đứng. Và đó mới chính là nền tảng bền vững cho một nền quản trị liêm chính, minh bạch, vì nhân dân.
Tác giả: TS. Đinh Văn Minh, nguyên Vụ trưởng Vụ Pháp chế (Thanh tra Chính phủ), là cán bộ đã có hơn 34 năm công tác trong ngành Thanh tra; trong đó 16 năm làm công tác nghiên cứu khoa học, từng giữ chức Viện trưởng Viện Chiến lược và Khoa học Thanh tra; thời gian còn lại ông gắn bó với công tác pháp chế, tham gia quá trình soạn thảo Luật Phòng, chống tham nhũng và các quy định về kiểm soát tài sản, thu nhập của cán bộ, công chức, viên chức.
Chuyên mục TÂM ĐIỂM mong nhận được ý kiến của bạn đọc về nội dung bài viết. Hãy vào phần Bình luận và chia sẻ suy nghĩ của mình. Xin cảm ơn!











