Tâm điểm

Để nhà trường không bị cuốn vào vòng xoáy chỉ tiêu, thành tích

Những tiêu cực xảy ra trong kỳ thi tốt nghiệp trung học phổ thông vừa qua một lần nữa đặt ra nhiều câu hỏi về chất lượng quản lý, tính minh bạch của các kỳ thi và trách nhiệm của các chủ thể liên quan. Những sai phạm ấy cần được xử lý nghiêm để bảo đảm sự công bằng đối với hàng triệu học sinh. Tất nhiên! Nhưng nếu chỉ dừng lại ở việc xử lý vi phạm, có lẽ chúng ta mới giải quyết được phần ngọn của vấn đề.

Điều quan trọng hơn là phải nhìn sâu hơn vào căn nguyên: vì sao một kỳ thi lại chịu quá nhiều áp lực? Vì sao điểm số trở thành mục tiêu lớn đến mức có thể làm méo mó mục tiêu giáo dục? Và sau tất cả, giáo dục đang hướng tới điều gì?

Trong bối cảnh đó, Chỉ thị số 31/CT-TTg ngày 5/8 của Thủ tướng Chính phủ Lê Minh Hưng về những nhiệm vụ trọng tâm năm học 2026-2027 có ý nghĩa như một văn bản chỉ đạo trước năm học mới, đồng thời gợi mở một cách tiếp cận mới đối với cải cách giáo dục. Những yêu cầu, như xây dựng văn hóa trung thực, khắc phục bệnh thành tích, không chạy theo tỷ lệ lên lớp hay tỷ lệ tốt nghiệp, cắt giảm các kỳ thi không cần thiết, giảm áp lực cho học sinh, giáo viên và phụ huynh... đều cho thấy một thông điệp xuyên suốt: giáo dục phải trở về với những giá trị cốt lõi của mình.

Để nhà trường không bị cuốn vào vòng xoáy chỉ tiêu, thành tích - 1

Học sinh TPHCM trong ngày tựu trường năm học mới (Ảnh: Bảo Quyên).

Trả lại cho giáo dục mục tiêu vốn có

Trong nhiều năm, hệ thống giáo dục Việt Nam đã đạt được nhiều thành tựu đáng ghi nhận. Chất lượng phổ cập được nâng lên, cơ hội tiếp cận giáo dục ngày càng rộng mở, thành tích của học sinh Việt Nam trên nhiều bảng xếp hạng quốc tế khá ấn tượng. Tuy nhiên, song hành với những kết quả đó là một thực tế không thể phủ nhận khi áp lực học tập và thi cử ngày càng lớn.

Không ít học sinh dành phần lớn thời gian cho việc luyện thi, học thêm, tham gia các cuộc thi từ cấp trường đến cấp quốc gia. Không ít giáo viên chịu áp lực từ chỉ tiêu, thành tích. Phụ huynh cũng bị cuốn vào vòng xoáy của những kỳ vọng và nỗi lo “con mình không bằng con thiên hạ”.

Khi mọi hoạt động của nhà trường đều hướng về điểm số và kỳ thi, giáo dục rất dễ bị đồng nhất với việc vượt qua các bài kiểm tra. Chính vì vậy, chỉ đạo của Thủ tướng về việc “không chạy theo tỷ lệ lên lớp, tỷ lệ tốt nghiệp”, đánh giá đúng năng lực người học và cắt giảm những kỳ thi không cần thiết có ý nghĩa như là sự thay đổi tư duy phát triển giáo dục.

Một nền giáo dục khỏe mạnh không thể được đo bằng số lượng kỳ thi nhiều hay ít, càng không thể được đánh giá bằng tỷ lệ đỗ gần như tuyệt đối. Điều cần được quan tâm là học sinh học được gì, trưởng thành như thế nào và có đủ năng lực để bước vào cuộc sống hay không.

Kỳ thi vẫn cần thiết để đánh giá chất lượng học tập, nhưng kỳ thi không phải là mục tiêu cuối cùng của giáo dục. Khi kỳ thi trở thành trung tâm của mọi hoạt động dạy và học thì rất dễ xuất hiện tình trạng “học để thi” thay vì “học để phát triển”. Và khi kết quả thi trở thành thước đo gần như duy nhất của thành công, xuất hiện nhiều động cơ dẫn tới những hành vi tiêu cực. Sau tất cả, người chịu tác động sâu sắc nhất vẫn là các em học sinh, phải lớn lên trong áp lực, đánh mất niềm vui học tập và đôi khi cả cơ hội phát triển đúng với năng lực của mình.

Giáo dục lấy học sinh làm trung tâm là hướng tới hạnh phúc của người học

Trên thế giới, nhiều nền giáo dục tiên tiến đã có sự chuyển dịch rõ rệt từ mô hình giáo dục coi trọng kết quả sang mô hình coi trọng sự phát triển toàn diện của người học. UNESCO từ năm 2014 đã khởi xướng sáng kiến “Trường học hạnh phúc”, nhấn mạnh 3 giá trị cốt lõi là yêu thương, an toàn và tôn trọng. Nhiều quốc gia như Phần Lan, Na Uy, Australia hay Nhật Bản đều có những cách tiếp cận khác nhau, nhưng đều hướng tới mục tiêu: học sinh không phải là đối tượng tiếp nhận thụ động, mà là trung tâm của toàn bộ quá trình giáo dục. Điều đó không có nghĩa là giảm yêu cầu học tập hay hạ thấp chuẩn chất lượng.

Thực tế cho thấy, đã có những bài học khi khái niệm “giáo dục hạnh phúc” bị hiểu sai thành giảm học, giảm kỷ luật hoặc buông lỏng yêu cầu chuyên môn. Giáo dục hạnh phúc không đồng nghĩa với giáo dục dễ dãi.

Hạnh phúc trong giáo dục trước hết là cảm giác được tôn trọng, được lắng nghe, được phát triển đúng năng lực của mình. Đó là môi trường mà học sinh được khuyến khích đặt câu hỏi thay vì chỉ ghi nhớ câu trả lời; được chấp nhận những sai lầm như một phần của quá trình trưởng thành; được nuôi dưỡng lòng nhân ái, khả năng sáng tạo, tinh thần trách nhiệm và khát vọng cống hiến. Một lớp học hạnh phúc không phải là lớp học không có áp lực, mà là nơi áp lực được chuyển hóa thành động lực phát triển. Một trường học hạnh phúc không phải là nơi học sinh chỉ được vui chơi, mà là nơi mỗi ngày đến trường đều mang lại cảm giác an toàn, được tôn trọng và có ý nghĩa.

Trong Chỉ thị số 31/CT-TTg, bên cạnh việc giảm áp lực thi cử, Thủ tướng đặc biệt nhấn mạnh yêu cầu tăng cường giáo dục đạo đức, lối sống, kỹ năng sống, kỹ năng số, văn hóa ứng xử, tinh thần trách nhiệm, khát vọng cống hiến; kiểm soát tác động tiêu cực của mạng xã hội; xây dựng môi trường học đường an toàn và lành mạnh. Đây chính là những yếu tố tạo nên chất lượng thực sự của giáo dục, bởi tri thức chỉ phát huy giá trị khi đi cùng nhân cách.

Một nền giáo dục lấy học sinh làm trung tâm cũng đòi hỏi phải thay đổi cách quản trị nhà trường. Giáo viên cần được trao nhiều quyền chủ động hơn trong tổ chức hoạt động dạy học; nhà trường được tạo điều kiện phát huy tính tự chủ; việc đánh giá học sinh trở nên đa dạng hơn thay vì phụ thuộc quá nhiều vào các bài kiểm tra chuẩn hóa. Đồng thời, xã hội cũng cần thay đổi cách nhìn về thành công của mỗi học sinh. Không phải mọi em đều phải đi trên cùng một con đường, đạt cùng một loại điểm số hay theo đuổi cùng một nghề nghiệp. Mỗi học sinh đều có những năng lực riêng cần được phát hiện, bồi dưỡng và phát huy. Chỉ khi tôn trọng sự khác biệt ấy, giáo dục mới thực sự hướng đến con người.

Một quốc gia muốn phát triển bằng tri thức và đổi mới sáng tạo cần những công dân biết tư duy độc lập, biết hợp tác, biết sáng tạo, biết thích ứng trước những biến động nhanh chóng của thời đại số. Những phẩm chất đó không thể được hình thành chỉ bằng việc học thuộc lòng hay luyện đề một cách cứng nhắc. Chúng được hình thành trong một môi trường giáo dục khơi dậy niềm vui học tập, tôn trọng cá tính và khuyến khích mỗi người phát huy tối đa tiềm năng của mình.

Chỉ đạo mới của Thủ tướng không chỉ hướng đến một mùa thi an toàn, nghiêm túc, mà còn mở ra yêu cầu tiếp tục đổi mới tư duy quản lý giáo dục theo hướng thực chất, nhân văn và bền vững. Sau những vụ việc tiêu cực trong thi cử, điều cần khôi phục là niềm tin vào sự công bằng của các kỳ thi, đặc biệt là niềm tin vào ý nghĩa đích thực của giáo dục.

Điểm số có thể mở ra một cánh cửa, nhưng không thể quyết định giá trị của một con người. Một kỳ thi có thể đánh giá kết quả của một giai đoạn học tập, nhưng không thể đo hết năng lực, phẩm chất và khát vọng của mỗi học sinh. Bởi vậy, cải cách giáo dục suy cho cùng là giúp các em học tập tốt hơn, sống tốt hơn và trở thành những con người hạnh phúc hơn.

Đó cũng chính là tinh thần mà Chủ tịch Hồ Chí Minh đã khẳng định từ những ngày đầu xây dựng nền giáo dục của một nước độc lập, “một nền giáo dục nó sẽ đào tạo các em nên những người công dân hữu ích cho nước Việt Nam, một nền giáo dục làm phát triển hoàn toàn những năng lực sẵn có của các em…”

Sau nhiều thập niên, lời căn dặn ấy vẫn giữ nguyên giá trị. Giáo dục không phải để tạo ra những con người giống nhau hay chỉ đo đếm bằng điểm số, mà là khơi mở, nuôi dưỡng và phát huy tối đa tiềm năng riêng của mỗi học sinh. Giá trị của giáo dục không nằm ở việc đào tạo những “người học giỏi”, mà ở việc giúp mỗi người trở thành phiên bản tốt nhất của chính mình.

Tác giả: TS. Phạm Ngọc Hùng công tác tại Ban Xây dựng Đảng, Tạp chí Cộng sản.

Chuyên mục TÂM ĐIỂM mong nhận được ý kiến của bạn đọc về nội dung bài viết. Hãy vào phần Bình luận và chia sẻ suy nghĩ của mình. Xin cảm ơn!