Từ “vụ án sầu riêng”: Giấy phép con và cái giá phải trả
Trong vụ án liên quan đến hoạt động xuất khẩu sầu riêng sang Trung Quốc, Thứ trưởng Bộ Nông nghiệp và Môi trường Hoàng Trung cùng một Phó Cục trưởng của Bộ này bị cáo buộc đã lợi dụng chức vụ, quyền hạn để ban hành các chính sách trái pháp luật, có dấu hiệu tạo ra “giấy phép con” nhằm phục vụ lợi ích nhóm và trục lợi số tiền đặc biệt lớn.
Theo cơ quan điều tra, hai bị can đã can thiệp, chỉ đạo cấp dưới cấp khống giấy kiểm nghiệm, mã số vùng trồng; thực hiện việc mua bán trái phép mã số vùng trồng và mã số cơ sở đóng gói. Những sai phạm này bị đánh giá là gây thiệt hại nghiêm trọng đến quyền, lợi ích hợp pháp của người trồng và doanh nghiệp xuất khẩu sầu riêng; gây thất thu đặc biệt lớn cho ngân sách Nhà nước, đồng thời làm tổn hại uy tín, thương hiệu nông sản Việt Nam.
Trong khi Chính phủ đang quyết liệt cắt giảm, đơn giản hóa điều kiện kinh doanh và thủ tục hành chính để cải thiện môi trường đầu tư, thì vẫn có những cán bộ đi ngược dòng cải cách, có dấu hiệu “đẻ” ra giấy phép con để trục lợi.
Thực tiễn đã cho thấy mỗi giấy phép con mọc lên là một lần chi phí tuân thủ của doanh nghiệp đội thêm, một lần niềm tin vào sự liêm chính của bộ máy bị bào mòn. Vụ án vì thế là lời cảnh báo mạnh mẽ đối với bất kỳ ai còn nuôi ý định lợi dụng chức vụ, quyền hạn để trục lợi trái phép: nhúng tay vào chàm, cái giá phải trả là rất đắt.

Trái sầu riêng vừa được người dân thu hoạch (Ảnh minh họa: Huân Trần).
Nhưng vấn đề không dừng lại ở việc xử lý một vài cá nhân. Muốn dòng chảy kinh doanh thông suốt, tinh thần kinh doanh lên cao và các nguồn lực xã hội được huy động tối đa cho phát triển, thì mọi lực cản dù là giấy phép con hay những cán bộ vi phạm, suy thoái phải được cương quyết loại bỏ. Loại bỏ ở đây cần hiểu theo cả hai nghĩa: xử lý nghiêm minh cá nhân sai phạm theo đúng quy định pháp luật, và rà soát, bịt kín những kẽ hở pháp lý đã để sai phạm nảy sinh.
Song, còn một câu hỏi khác khiến chúng ta trăn trở: với những doanh nghiệp làm ăn chân chính đã mất hợp đồng, mất khách hàng hoặc bỏ lỡ mùa vụ chỉ vì một cơ chế quản lý bị can thiệp trái phép, thì ai sẽ trả lại cho họ cơ hội kinh doanh đã mất? Xử lý người vi phạm và khắc phục hậu quả cho những người bị thiệt hại đều cần thiết.
Trong hoạt động kinh doanh, thiệt hại không chỉ được tính bằng số tiền đã mất. Thời gian cũng là một loại tài sản đặc biệt, nhất là với những ngành phụ thuộc vào mùa vụ, thời hạn bảo quản và tiến độ giao hàng như trái cây xuất khẩu. Nếu doanh nghiệp không giao hàng đúng hạn, khách hàng hoàn toàn có thể chuyển sang một nhà cung cấp khác. Một cơ hội bị bỏ lỡ, vì vậy, không phải lúc nào cũng có thể khắc phục đơn giản bằng một khoản tiền bồi thường sau đó. Đây chính là khoảng cách đáng lưu ý giữa việc xử lý hành vi sai phạm và việc khôi phục hậu quả mà hành vi đó đã gây ra cho môi trường kinh doanh.
Pháp luật hiện hành không hoàn toàn bỏ ngỏ vấn đề này. Luật Trách nhiệm bồi thường của Nhà nước năm 2017 xác định cá nhân, tổ chức đều có thể được bồi thường khi bị thiệt hại do người thi hành công vụ gây ra trong phạm vi trách nhiệm của Nhà nước. Về nguyên tắc, muốn phát sinh trách nhiệm bồi thường phải xác định được ba yếu tố: hành vi trái pháp luật, thiệt hại thực tế và mối quan hệ nhân quả giữa hành vi đó với thiệt hại.
Luật cũng quy định trách nhiệm bồi thường trong một số trường hợp thuộc hoạt động quản lý hành chính, trong đó có việc cấp, thu hồi hoặc không cấp giấy phép và các giấy tờ có giá trị như giấy phép một cách trái pháp luật. Như vậy, nếu doanh nghiệp chứng minh được mình bị thiệt hại trực tiếp bởi một hành vi hoặc quyết định công vụ trái pháp luật thuộc phạm vi luật định, thì về nguyên tắc vẫn có cơ sở để yêu cầu bồi thường.
Khó khăn thứ nhất là từ quy định trên giấy đến việc doanh nghiệp thực sự được bồi thường còn một khoảng cách không nhỏ, trước hết ở khâu xác định hành vi công vụ cụ thể đã trực tiếp gây ra thiệt hại. Nếu một doanh nghiệp bị từ chối cấp giấy phép trái pháp luật khiến hợp đồng bị hủy, mối quan hệ nhân quả tương đối dễ nhận diện. Nhưng thực tế thường phức tạp hơn: doanh nghiệp có thể không nhận được bất kỳ quyết định từ chối nào, mà chỉ phải chờ đợi kéo dài, chịu thêm những yêu cầu không cần thiết, hoặc buộc phải tự rút lui khỏi thị trường vì thủ tục quá khó khăn.
Đó là đặc điểm của thiệt hại do môi trường kinh doanh bị méo mó: hậu quả không phải lúc nào cũng gói gọn trong một quyết định hành chính, mà có thể phân tán qua nhiều khâu, kéo dài theo thời gian và chỉ thực sự bộc lộ khi doanh nghiệp đã mất khách hàng hoặc mất cơ hội cạnh tranh.
Khó khăn thứ hai là xác định giá trị của cơ hội đã mất. Luật Trách nhiệm bồi thường của Nhà nước có những quy định khá cụ thể về thiệt hại thực tế; chẳng hạn, thu nhập bị mất hoặc giảm sút của tổ chức có thể được xác định dựa trên thu nhập trung bình của hai năm liền kề trước thời điểm xảy ra thiệt hại. Pháp luật cũng tính đến một số thiệt hại phát sinh từ việc tài sản không được sử dụng, hoặc giao dịch kinh tế đã có hiệu lực nhưng không thể thực hiện.
Nhưng cơ hội kinh doanh không phải lúc nào cũng tính được theo những công thức như vậy. Một doanh nghiệp có thể vừa ký được một đối tác lớn, vừa mở được một thị trường mới, hoặc đang bước vào giai đoạn tăng trưởng. Họ có thể chứng minh một hợp đồng đã ký nhưng bị hủy, song rất khó chứng minh rằng người khách hàng đã chuyển sang nhà cung cấp khác, trong những năm tiếp theo, đáng lẽ sẽ mua của mình bao nhiêu. Việc mất vị trí trong một chuỗi cung ứng quốc tế còn khó định lượng hơn nữa.
Đương nhiên, pháp luật phải yêu cầu thiệt hại được chứng minh. Nếu chỉ cần cho rằng mình đã mất cơ hội là có thể yêu cầu Nhà nước bồi thường, phạm vi trách nhiệm sẽ quá rộng và dễ bị lợi dụng. Nhưng nếu chỉ những thiệt hại xác định được bằng hóa đơn, chứng từ hay một con số tuyệt đối mới được thừa nhận, thì nhiều tổn thất kinh tế có thật lại có nguy cơ đứng ngoài cơ chế khắc phục.
Vấn đề, vì vậy, còn nằm ở một khía cạnh quan trọng không kém tiền bồi thường. Luật Trách nhiệm bồi thường của Nhà nước xác định tổ chức bị thiệt hại có quyền được khôi phục các quyền và lợi ích hợp pháp khác theo quy định của pháp luật. Tinh thần này cần được nhìn rộng hơn trong quản trị kinh tế: nếu một hành vi hành chính trái pháp luật làm doanh nghiệp mất cơ hội, thì cách khắc phục không nhất thiết chỉ là bồi thường bằng tiền.
Có những trường hợp điều doanh nghiệp cần nhất là được đưa trở lại đúng vị trí mà họ đáng lẽ phải có nếu sai phạm không xảy ra – chẳng hạn được ưu tiên khôi phục mã số vùng trồng, mã số cơ sở đóng gói đã bị cấp sai hoặc thu hồi sai; được rút gọn thủ tục để kịp mùa vụ kế tiếp; hay được cơ quan có thẩm quyền xác nhận công khai rằng họ không có lỗi, nhằm phục hồi uy tín với đối tác nước ngoài.
Nói cách khác, bồi thường bằng tiền chủ yếu giải quyết thiệt hại của quá khứ, trong khi khôi phục cơ hội mới giúp doanh nghiệp tiếp tục phát triển trong tương lai.
Vì vậy, với những vụ án liên quan trực tiếp đến hoạt động công vụ và môi trường kinh doanh, bên cạnh việc xử lý người phạm tội, chúng ta cần quan tâm đúng mức đến những tổ chức, cá nhân kinh doanh thực sự bị thiệt hại, và xây dựng cơ chế phù hợp để khắc phục hậu quả cho họ.
Xử lý nghiêm người sai phạm theo quy định pháp luật là cần thiết và cũng để góp phần cảnh tỉnh, răn đe, nhưng một điều khác mà doanh nghiệp mong đợi là sau vụ án, những điểm nghẽn từng tạo ra bất bình đẳng phải được tháo bỏ. Một môi trường kinh doanh tốt không chỉ là nơi người vi phạm bị trừng trị, mà còn là nơi những người làm ăn chân chính không phải trả giá cho sai phạm của người khác.
Tác giả: Hoàng Hà là luật sư thuộc Đoàn Luật sư TPHCM, luật gia thuộc Hội Luật gia Việt Nam. Anh tốt nghiệp Đại học Luật Hà Nội, thạc sĩ Luật Kinh tế tại Đại học Kinh tế TPHCM.
Chuyên mục TÂM ĐIỂM mong nhận được ý kiến của bạn đọc về nội dung bài viết. Hãy vào phần Bình luận và chia sẻ suy nghĩ của mình. Xin cảm ơn!








