“Bốn kiên định”
Hội nghị Trung ương 2 khóa XIV không chỉ đặt ra những định hướng lớn về công tác xây dựng Đảng, mà còn đặt ra yêu cầu cấp thiết đưa nghị quyết vào cuộc sống bằng hành động cụ thể. Trong bối cảnh đất nước bước vào giai đoạn phát triển mới với nhiều thời cơ và thách thức đan xen, việc hiện thực hóa “bốn kiên định” theo tinh thần chỉ đạo của Tổng Bí thư Tô Lâm đang trở thành yêu cầu xuyên suốt trong toàn hệ thống chính trị.
Vững từ gốc, kiên định hướng đi
Trong một thế giới đang vận động nhanh chóng, nơi những biến động địa chính trị, kinh tế, công nghệ và xã hội đan xen, chồng lấn và khó dự báo, bài toán phát triển của mỗi quốc gia không còn đơn thuần là tăng trưởng nhanh hay chậm, mà là tăng trưởng trên nền tảng nào để không chệch hướng, không đánh đổi ổn định và không đánh mất tương lai. Đối với Việt Nam, câu trả lời mang tính nguyên tắc đã được xác lập rõ ràng: kiên trì và thực hiện nhất quán “bốn kiên định” như một trục định hướng, tư tưởng xuyên suốt cho toàn bộ tiến trình phát triển.
“Bốn kiên định” theo tinh thần các văn kiện của Đảng, đặc biệt là chỉ đạo mới đây của Tổng Bí thư Tô Lâm tại Hội nghị Trung ương 2 khóa XIV là sự kết tinh của việc nghiên cứu lý luận, tổng kết sâu sắc thực tiễn qua 40 năm đổi mới và phản ánh yêu cầu cấp thiết của giai đoạn phát triển mới.
Trong bối cảnh môi trường quốc tế ngày càng phức tạp, cạnh tranh chiến lược giữa các nước lớn gia tăng, các thách thức an ninh phi truyền thống như biến đổi khí hậu, dịch bệnh, an ninh mạng ngày càng nổi lên, thì việc giữ vững nền tảng tư tưởng, mục tiêu phát triển và nguyên tắc tổ chức không chỉ là lựa chọn, mà là điều kiện tiên quyết để bảo đảm ổn định và phát triển bền vững.

Các đại biểu thông qua chương trình Hội nghị Trung ương 2 khóa XIV (Ảnh: Phạm Thắng).
Trước hết, kiên định, vận dụng và phát triển sáng tạo chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh chính là giữ vững nền tảng tư tưởng của Đảng. Đây là hệ thống lý luận đã được kiểm nghiệm qua thực tiễn cách mạng Việt Nam, cung cấp cơ sở khoa học để hoạch định chủ trương, đường lối, chính sách phù hợp với điều kiện cụ thể của đất nước.
Điểm nhấn quan trọng trong giai đoạn hiện nay không chỉ là “kiên định”, mà còn là “vận dụng và phát triển sáng tạo”. Điều này phản ánh yêu cầu phải làm cho lý luận sống động trong thực tiễn, tránh giáo điều, máy móc. Trong bối cảnh bùng nổ thông tin và không gian mạng, khi các quan điểm sai trái có thể lan truyền nhanh chóng và tinh vi, việc củng cố “sức đề kháng” về tư tưởng trở thành nhiệm vụ cấp thiết. Kiên định nền tảng tư tưởng vì thế không chỉ là vấn đề lý luận, mà còn là điều kiện để giữ vững sự thống nhất nhận thức trong toàn hệ thống chính trị.
Gắn liền với đó là kiên định mục tiêu độc lập dân tộc và chủ nghĩa xã hội - “sợi chỉ đỏ” xuyên suốt toàn bộ tiến trình cách mạng Việt Nam. Đây là sự lựa chọn mang tính lịch sử, phản ánh khát vọng của dân tộc về một xã hội phát triển, công bằng, nơi mọi người dân đều được thụ hưởng thành quả của tăng trưởng.
Trong bối cảnh hội nhập quốc tế sâu rộng, khi các mô hình phát triển và hệ giá trị khác nhau cùng tồn tại, việc giữ vững mục tiêu này càng có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Kiên định mục tiêu độc lập dân tộc và chủ nghĩa xã hội vừa bảo đảm cho phát triển không bị lệ thuộc, vừa giúp đất nước ta giữ vững bản sắc và quyền tự chủ chiến lược. Kiên định mục tiêu không có nghĩa là đóng cửa hay tự cô lập, mà ngược lại, là cơ sở để hội nhập một cách chủ động, có chọn lọc, tiếp thu tinh hoa nhân loại mà không hòa tan.
Một trụ cột không thể thiếu là kiên định đường lối đổi mới của Đảng. 40 năm qua đã chứng minh, đổi mới là yếu tố quyết định giúp đất nước ta vượt qua khó khăn, đạt được những thành tựu phát triển to lớn và có ý nghĩa lịch sử. Tuy nhiên, trong kỷ nguyên phát triển mới, yêu cầu chuyển đổi mô hình tăng trưởng, phát triển kinh tế số, kinh tế xanh, nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia ngày càng trở nên cấp bách.
Chính trong bối cảnh đó, kiên định đường lối đổi mới đóng vai trò như một “hệ điều hướng”, bảo đảm cho quá trình đổi mới diễn ra đúng định hướng, không rơi vào hai khuynh hướng sai lầm: bảo thủ, trì trệ hoặc đổi mới cực đoan, xa rời mục tiêu chiến lược. Mối quan hệ giữa kiên định và đổi mới là mối quan hệ biện chứng: kiên định để đổi mới đúng hướng; đồng thời, đổi mới để làm phong phú, phát triển nền tảng kiên định.
Cuối cùng là kiên định các nguyên tắc tổ chức và hoạt động của Đảng để xây dựng và bảo vệ vững chắc Tổ quốc Việt Nam xã hội chủ nghĩa. Một Đảng cầm quyền chỉ có thể vững mạnh khi giữ được sự thống nhất về ý chí và hành động, được bảo đảm bằng kỷ luật nghiêm minh và các nguyên tắc tổ chức chặt chẽ. Những nguyên tắc như tập trung dân chủ, tự phê bình và phê bình, đoàn kết thống nhất, gắn bó mật thiết với nhân dân… không chỉ là quy định nội bộ, mà còn là cơ chế kiểm soát quyền lực hiệu quả.
Thực tiễn cho thấy, mọi biểu hiện suy thoái, tham nhũng, tiêu cực đều có nguyên nhân sâu xa từ việc buông lỏng hoặc vi phạm các nguyên tắc này. Vì vậy, kiên định nguyên tắc không chỉ nhằm xây dựng Đảng trong sạch, vững mạnh toàn diện, mà còn là điều kiện để củng cố niềm tin của nhân dân, yếu tố nền tảng của mọi sự phát triển.
Từ “kim chỉ nam” đến “chuẩn mực hành động”
Nếu “bốn kiên định” là hệ thống nguyên tắc định hướng, thì một trong các vấn đề then chốt đặt ra hiện nay là làm thế nào để chuyển hóa các nguyên tắc đó thành hành động cụ thể, thành kết quả thực tiễn. Đây chính là thước đo thực chất của sự kiên định.
Thực tế cho thấy, không phải thiếu chủ trương đúng, mà điều còn hạn chế là khâu tổ chức thực hiện. Không ít nghị quyết, chính sách đã được ban hành đầy đủ, nhưng khi đi vào cuộc sống lại gặp vướng mắc do thiếu cơ chế cụ thể, thiếu phân công rõ ràng hoặc thiếu trách nhiệm cá nhân. Điều này đặt ra yêu cầu phải đổi mới mạnh mẽ phương thức lãnh đạo, quản lý theo hướng “rõ người, rõ việc, rõ trách nhiệm, rõ thời gian và rõ sản phẩm”.
Việc cụ thể hóa “bốn kiên định” cần bắt đầu từ việc nâng cao nhận thức, nhưng không dừng lại ở học tập, quán triệt mang tính hình thức. Quan trọng hơn là phải thấm nhuần và quán triệt sâu sắc, biến nhận thức thành niềm tin tự giác, từ đó chuyển hóa thành hành động tự thân của mỗi cán bộ, đảng viên.
Đây là quá trình không đơn giản, bởi nó liên quan trực tiếp đến ý chí, bản lĩnh và đạo đức cá nhân. Trong điều kiện thuận lợi, việc giữ vững lập trường có thể không khó, nhưng khi đối mặt với khó khăn, áp lực hay bị lôi kéo, kích động, sự dao động tư tưởng rất dễ xảy ra. Chính vì vậy, công tác giáo dục chính trị, tư tưởng phải được tiến hành thường xuyên, liên tục, gắn với thực tiễn của từng cơ quan, đơn vị để tạo “sức đề kháng” vững bền.
Bên cạnh đó, cần gắn kiên định với đổi mới trong phương thức thực hiện. Kiên định về nguyên tắc phải đi liền với linh hoạt trong phương pháp. Các cấp ủy, tổ chức đảng cần chủ động cụ thể hóa các chủ trương của Trung ương thành chương trình hành động phù hợp với điều kiện thực tiễn của địa phương, đơn vị; đồng thời, khuyến khích cán bộ dám nghĩ, dám làm, dám chịu trách nhiệm vì lợi ích chung. Khi nguyên tắc trở thành “hành lang” cho sáng tạo, cho đổi mới, thì kiên định sẽ trở thành động lực phát triển.
Một yếu tố đặc biệt quan trọng là tăng cường kiểm tra, giám sát và kiểm soát quyền lực. Kiên định các nguyên tắc tổ chức không thể chỉ dựa vào ý thức tự giác, mà cần được bảo đảm bằng cơ chế kiểm tra, giám sát chặt chẽ, xử lý nghiêm minh các vi phạm theo tinh thần “không có vùng cấm, không có ngoại lệ”. Chỉ khi kỷ luật được thực thi nghiêm túc, trách nhiệm được đề cao, thì các nguyên tắc mới thực sự phát huy hiệu lực trong thực tiễn.
Đồng thời, vai trò nêu gương của người đứng đầu có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Trong mọi tổ chức, hành vi của người lãnh đạo có tác động lan tỏa mạnh mẽ đến cấp dưới. Khi người đứng đầu thực sự gương mẫu, nói đi đôi với làm, thì sẽ tạo ra sự thống nhất cao trong hành động; ngược lại, nếu thiếu gương mẫu, sẽ làm suy giảm niềm tin và hiệu lực của các chủ trương.
Thước đo cao nhất của việc thực hiện “bốn kiên định” không nằm ở báo cáo hay khẩu hiệu, mà ở kết quả thực tiễn và sự hài lòng của nhân dân. Khi đời sống người dân được cải thiện, khi xã hội ổn định, khi niềm tin được củng cố, đó chính là minh chứng rõ ràng nhất cho tính đúng đắn và hiệu quả của các nguyên tắc đã đề ra.
Có thể khẳng định, “bốn kiên định” không chỉ là nền tảng tư tưởng, mà còn là cơ chế bảo đảm sự thống nhất từ nhận thức đến hành động trong toàn hệ thống chính trị. Khi được thực hiện một cách nhất quán và hiệu quả, nó sẽ tạo ra sức mạnh tổng hợp, kết nối “ý Đảng” với “lòng dân”, hình thành động lực phát triển bền vững đất nước.
Trong một thế giới đầy biến động, giữ vững “bốn kiên định” chính là giữ vững phương hướng. Và khi phương hướng đã đúng, sự kiên trì, bản lĩnh và hành động quyết liệt sẽ là yếu tố quyết định để Việt Nam vững bước trên con đường phát triển nhanh, bền vững, hiện thực hóa khát vọng trở thành một quốc gia phồn vinh, văn minh, hạnh phúc trong kỷ nguyên mới.
Tác giả: TS Phạm Ngọc Hùng công tác tại Ban Xây dựng Đảng, Tạp chí Cộng sản.
Chuyên mục TÂM ĐIỂM mong nhận được ý kiến của bạn đọc về nội dung bài viết. Hãy vào phần Bình luận và chia sẻ suy nghĩ của mình. Xin cảm ơn!










