Học nhanh 10 vật phẩm quen thuộc ngày Tết bằng tiếng Anh
(Dân trí) - Du xuân năm mới với các vật phẩm quen thuộc bằng tiếng Anh giúp bản thân nâng cao kiến thức và chia sẻ thêm kiến thức cho bạn bè quốc tế.
1. New Year’s bamboo pole: Cây nêu Tết
Cụm từ dùng để chỉ cây tre cao được dựng trước nhà vào dịp Tết, mang ý nghĩa xua đi điều xấu và đánh dấu không khí năm mới.
Ví dụ: In some villages, people still put up a New Year’s bamboo pole before Tet (Ở một số làng quê, người ta vẫn dựng cây nêu trước Tết).
2. Red envelope: Phong bao đỏ
“Lucky money” nói về tiền mừng tuổi, còn “red envelope” nói về phong bao đỏ. Lì xì đầu năm cho trẻ em vào năm mới để chúc phúc và mong năm mới gặp nhiều may mắn
Ví dụ: Children get lucky money in red envelopes on the first days of Tet (Trẻ em được lì xì trong bao đỏ vào những ngày đầu năm).
3. Incense sticks: Nhang
Từ “incense” là chỉ nhang nói chung, còn “incense sticks” nhấn mạnh que nhang. Nhang thường được thắp để tưởng nhớ tổ tiên và cầu bình an.
Ví dụ: We light incense to honor our ancestors during Tet (Chúng tôi thắp nhang để tưởng nhớ tổ tiên vào dịp Tết).
4. New Year couplets: Câu đối Tết
Cụm từ chỉ những câu chúc viết trên giấy đỏ, thường dán trước nhà hoặc gần bàn thờ để cầu may mắn, bình an và tài lộc.
Ví dụ: My grandparents put up red couplets at the entrance every Tet (Ông bà tôi luôn dán câu đối đỏ trước cửa mỗi dịp Tết).
5. Red lanterns: Đèn lồng
“Lantern” là từ để chỉ đèn lồng nói chung, còn “red lanterns” là từ chỉ lồng đèn màu đỏ để gợi rõ không khí Tết. Đèn lồng thường được treo để tạo cảm giác ấm áp và rực rỡ.
Ví dụ: The street looks beautiful with red lanterns everywhere (Con phố trông rất đẹp vì có đèn lồng đỏ khắp nơi).
6. Fireworks: Pháo hoa
Từ này dùng để nói pháo hoa, mọi người thường sử dụng pháo quốc phòng để bắn vào lúc giao thừa cho mọi người cùng xem, là hoạt động quen thuộc để chào năm mới.
Ví dụ: We went out at midnight to watch fireworks (Chúng tôi ra ngoài lúc nửa đêm để xem pháo hoa).
7. Five-fruit tray: Mâm ngũ quả
Từ mô tả mâm trái cây bày trong nhà ngày Tết, thường đặt ở bàn thờ hoặc phòng khách, mang ý nghĩa cầu đủ đầy và may mắn.
Ví dụ: A five-fruit tray is an important Tet decoration in many Vietnamese homes (Mâm ngũ quả là một phần trang trí quan trọng trong dịp tết của nhiều gia đình Việt).
8. Tet candied fruits: Mứt Tết
Mứt Tết có thể diễn đạt theo cách tự nhiên là “candied fruits”. Khi muốn nhấn mạnh đúng bối cảnh ngày Tết, có thể chuyển thành “Tet candied fruits”.
Ví dụ: We serve Tet candied fruits and tea when guests come to visit (Chúng tôi đãi mứt Tết và trà khi khách đến chúc Tết).
9. Joss paper: Tiền vàng mã
Từ này là cách gọi phổ biến và dễ hiểu cho tiền vàng mã, là loại giấy cúng, tiền vàng âm phủ dùng để đốt như một nghi thức trong dịp lễ Tết hoặc các dịp quan trọng khác.
Ví dụ: Some families burn joss paper as an offering during Tet (Một số gia đình đốt tiền vàng mã như một nghi thức vào dịp Tết).
10. Carp for the Kitchen Gods: Cá chép ông Táo
Cụm từ chỉ cá chép được thả trong lễ tiễn ông Táo, tượng trưng cho phương tiện để Táo Quân về trời.
Ví dụ: Before Tet, people release carp for the Kitchen Gods as part of the farewell ritual (Trước Tết, người ta thả cá chép tiễn ông Táo như một nghi lễ truyền thống).
Nguyễn Hữu Đạt










