6 cách có thể giúp Mỹ "mở cửa" eo biển Hormuz

(Dân trí) - Để mở cửa trở lại eo biển Hormuz đang bị Iran hạn chế đối với tàu bè của Mỹ và Israel, chính quyền Mỹ đang triển khai một chiến lược đa phương diện bao gồm quân sự, ngoại giao và liên minh quốc tế.

6 cách có thể giúp Mỹ mở cửa eo biển Hormuz - 1

Eo biển Hormuz hiện đang bị Iran phong tỏa (Đồ họa: Al Jazeera).

Eo biển Hormuz là một trong những điểm nghẽn chiến lược quan trọng nhất thế giới, nơi khoảng 20% lượng dầu thô vận chuyển bằng đường biển toàn cầu và một phần lớn khí hóa lỏng (LNG) phải đi qua. Với chiều rộng hẹp chỉ khoảng 33km tại điểm hẹp nhất, eo biển này nối vịnh Ba Tư với vịnh Oman, trở thành tuyến đường sống còn cho xuất khẩu dầu mỏ từ Ả rập Xê út Iraq, UAE, Kuwait và Qatar.

Tính đến ngày 17/3, eo biển Hormuz đang bị phong tỏa thực tế do xung đột Mỹ-Israel với Iran (bắt đầu từ ngày 28/2). Iran đã tuyên bố “đóng cửa” eo biển bằng cách tấn công tàu thương mại, rải thủy lôi và sử dụng UAV/tên lửa chống hạm, khiến hàng trăm tàu chở dầu bị kẹt trong vịnh Ba Tư.

Giá dầu thô tăng mạnh, vượt mốc 100 USD/thùng lần đầu sau 4 năm, giá xăng Mỹ tăng gần 17%, diesel tăng 24% và chuỗi cung ứng phân bón toàn cầu (chiếm 20-30% xuất khẩu qua eo biển) bị gián đoạn nghiêm trọng, đe dọa an ninh lương thực mùa gieo trồng xuân ở Mỹ và nhiều nước.

Dù Iran chưa bao giờ thực hiện phong tỏa toàn diện trong các cuộc khủng hoảng trước đây (vì chính Tehran cũng phụ thuộc xuất khẩu dầu), lần này họ sử dụng chiến thuật “khủng bố bảo hiểm”, tấn công vài tàu để buộc các công ty bảo hiểm hủy bỏ bảo hiểm rủi ro chiến tranh, khiến tàu thương mại tự động ngừng hoạt động. Mỹ, với ưu thế hải quân áp đảo, không thể ngồi yên. Dưới đây là loạt biện pháp quân sự - hải quân tổng hợp mà Mỹ đã và đang triển khai hoặc chuẩn bị, dựa trên kinh nghiệm lịch sử.

Một là thiết lập ưu thế quân sự tại vịnh Ba Tư và kiểm soát bầu trời. Bước đầu tiên và quan trọng nhất là triển khai lực lượng từ Hạm đội 5 Hải quân Mỹ (trụ sở tại Bahrain) và Bộ Tư lệnh Trung tâm Mỹ (CENTCOM). Mỹ thường sử dụng các nhóm tác chiến tàu sân bay làm “nòng cốt”, kết hợp tàu tuần dương Aegis, tàu khu trục lớp Arleigh Burke và tàu ngầm tấn công lớp Virginia.

Tính đến tháng 3, nhóm tác chiến tàu sân bay USS Abraham Lincoln (CVN-72) cùng Carrier Air Wing 9 đang hoạt động tại biển Ả rập và vịnh Ba Tư, hỗ trợ an ninh hàng hải và thực hiện các cuộc không kích. Các tàu khu trục mang tên lửa dẫn đường như USS Michael Murphy và USS Frank E. Petersen Jr. cung cấp lớp phòng không Aegis mạnh mẽ, có khả năng đánh chặn tên lửa đạn đạo và UAV Iran. Tàu ngầm tấn công đảm nhiệm vai trò “ẩn mình” tấn công ngầm và thu thập tình báo.

Mục tiêu chính là kiểm soát bầu trời, đánh chặn các mối đe dọa từ tên lửa chống hạm, UAV và tên lửa đất đối hạm của Iran. Các tàu sân bay thường neo đậu ở biển Ả rập thay vì sâu trong vịnh Ba Tư để giảm nguy cơ bị tên lửa ven bờ tấn công. Trong cuộc xung đột hiện nay, Mỹ đã phá hủy hàng trăm mục tiêu Iran bao gồm bệ phóng tên lửa, radar và hơn 20 tàu hải quân Iran, tạo ưu thế rõ rệt. Theo các phân tích quân sự, bước này không chỉ răn đe mà còn tạo “bầu trời an toàn” cho các hoạt động tiếp theo. Báo cáo của Cơ quan nghiên cứu Quốc hội Mỹ (CRS) nhấn mạnh rằng Mỹ có khả năng triệt tiêu khả năng tấn công của Iran trong vài ngày đến vài tuần nếu quyết tâm.

Hai là phá mìn (thủy lôi), dọn dẹp đảm bảo tuyến hàng hải an toàn. Iran thường sử dụng thủy lôi làm công cụ phong tỏa chính, như trong những năm 1980. Trong xung đột năm 2026, Iran đã rải mìn và Mỹ đã nhanh chóng phản ứng bằng cách phá hủy ít nhất 16 tàu rải mìn của Iran chỉ trong một đêm (10-11/3).

Lực lượng quét mìn Mỹ xuất phát từ Bahrain, sử dụng: (i) Tàu LCS lớp Independence trang bị gói nhiệm vụ “chống thủy lôi” (MCM) như USS Canberra (đến Trung Đông từ tháng 5/2025), USS Santa Barbara và USS Tulsa. Những tàu này hoạt động ngoài vùng nguy hiểm, triển khai robot dưới nước, sonar tiên tiến và thiết bị nổ mìn từ xa. (ii) Trực thăng MH-53E Sea Dragon. (iii) Tàu quét mìn Avenger-class đã nghỉ hưu hoàn toàn năm 2025, nhường chỗ cho hệ thống LCS hiện đại hơn dù vẫn còn hạn chế về độ tin cậy của phương tiện không người lái.

Mục tiêu là mở hành lang an toàn đủ để tàu chở dầu đi qua. Theo giới chuyên gia, việc dọn mìn có thể mất vài tuần đến vài tháng, tùy thuộc quy mô mìn Iran còn lại. Hải quân Mỹ đã chứng minh khả năng này trong Chiến tranh Vùng Vịnh trước đây. Hiện sau các cuộc tấn công của Mỹ, phần lớn khả năng rải mìn mới của Iran bị vô hiệu hóa, nhưng việc quét sạch vẫn đòi hỏi tình báo liên tục và phối hợp chặt chẽ.

6 cách có thể giúp Mỹ mở cửa eo biển Hormuz - 2

Tàu chở dầu nằm tại cảng ở Muscat, Oman sau khi Iran tuyên bố phong tỏa eo biển Hormuz (Ảnh: Reuters).

Ba là hộ tống tàu thương mại. Đây là biện pháp đã được Mỹ áp dụng thành công trong chiến dịch “Ý chí tận tâm” (1987-1988), chiến dịch hộ tống lớn nhất của Hải quân Mỹ kể từ Thế chiến II. Lúc đó, Mỹ tái cờ 11 tàu chở dầu Kuwait, triển khai hơn 30 tàu chiến hộ tống 127 đoàn tàu, bảo vệ thành công dòng chảy dầu mỏ dù Iran tấn công bằng mìn và tàu nhỏ. Hiện nay, Tổng thống Trump đề xuất sử dụng hải quân Mỹ hộ tống tàu thương mại, đồng thời yêu cầu các đồng minh tham gia. Tuy nhiên, đến nay Nhà Trắng chưa chính thức giao nhiệm vụ này cho các tàu chiến, các công ty vận tải vẫn chờ đợi vì rủi ro quá cao.

Cách thức triển khai, gồm tàu khu trục Aegis sử dụng radar và hệ thống phòng không để bảo vệ đoàn tàu, phản ứng ngay lập tức nếu bị tấn công bằng UAV hoặc tên lửa. Tàu sân bay cung cấp hỗ trợ không quân. Kết hợp với hệ thống “tàu hộ tống” truyền thống, Mỹ có thể đảm bảo ít nhất một phần dòng chảy dầu mỏ.

Thách thức lớn hiện nay là bảo hiểm trên biển. Các công ty bảo hiểm lớn đã hủy bảo hiểm rủi ro chiến tranh, khiến chi phí tăng “điên cuồng”. Mỹ đã giao cho Tập đoàn Tài chính Phát triển Quốc tế Mỹ (DFC) xây dựng cơ chế tái bảo hiểm lên đến 20 tỷ USD, nhưng các chuyên gia cho rằng vẫn chưa đủ thuyết phục tàu thương mại.

Bốn là tấn công hạn chế phá hủy năng lực phong tỏa của Iran. Nếu Iran tiếp tục đe dọa tàu hàng đi qua eo biển Hormuz, Mỹ sẽ chuyển sang giai đoạn tấn công chính xác, giới hạn nhằm triệt tiêu nguồn gốc đe dọa.

Trong chiến dịch "Cơn cuồng nộ dữ" dội hiện nay, Mỹ đã thực hiện hàng nghìn cuộc không kích và tên lửa hành trình Tomahawk, phá hủy bệ phóng tên lửa chống hạm ven biển; căn cứ hải quân Vệ binh Cách mạng Hồi giáo (IRGC); radar, hệ thống chỉ huy và hơn 20 tàu hải quân, tàu ngầm Iran.

Lực lượng sử dụng bao gồm máy bay từ tàu sân bay (F/A-18 Super Hornet, F-35C), máy bay ném bom tầm xa (nếu cần), UAV trinh sát và tên lửa Tomahawk từ tàu ngầm hoặc tàu mặt nước. Mục tiêu là thiết lập “ưu thế trên biển tuyệt đối”, giảm khả năng Iran tấn công tàu dầu xuống mức tối thiểu. Theo các nhà phân tích quân sự, trước khi triển khai hộ tống, Mỹ phải vô hiệu hóa hầu hết các cơ sở tấn công trên đất liền của Iran. Đây chính là những gì đang diễn ra trong các cuộc không kích hiện tại.

Năm là thiết lập liên minh quốc tế bảo vệ tuyến vận tải. Mỹ hiếm khi hành động một mình. Các khuôn khổ sẵn có bao gồm: (i) Lực lượng Hàng hải Liên hợp (CMF): Liên minh 47 quốc gia do Mỹ dẫn đầu, trụ sở Bahrain. CMF hoạt động nhằm bảo đảm an ninh, ổn định và thịnh vượng trên khoảng 3,2 triệu dặm vuông vùng biển quốc tế, bao gồm các tuyến vận tải quan trọng. (ii) Cấu trúc An ninh Hàng hải Quốc tế (IMSC) là liên minh 11 quốc gia được thành lập năm 2019, do Mỹ dẫn đầu, với sự tham gia của Anh, Pháp, Australia, Bahrain và một số nước khác, nhằm bảo vệ tự do hàng hải và an ninh tại các tuyến đường biển quan trọng ở Trung Đông, bao gồm vịnh Ba Tư, eo biển Hormuz, vịnh Oman, vịnh Aden và biển Đỏ. Liên minh này nhằm ngăn chặn các mối đe dọa đối với tàu thương mại trong khu vực.

Ông Trump đã kêu gọi Trung Quốc, Pháp, Nhật Bản, Hàn Quốc, Anh tham gia gửi tàu chiến. Pháp, dưới sự dẫn dắt của Tổng thống Emmanuel Macron, đang thúc đẩy kế hoạch quốc tế. Tuy nhiên, nhiều đồng minh NATO (Đức, Italy, Tây Ban Nha) đã từ chối, dẫn đến gánh nặng chủ yếu vẫn rơi vào Mỹ và một số đối tác thân cận. Mục đích của biện pháp này là chia sẻ gánh nặng, tăng tính chính danh quốc tế và tạo áp lực ngoại giao lên Iran, từ đó giúp giảm rủi ro leo thang.

Sáu là sử dụng chiến tranh điện tử, không gian mạng và tình báo. Bên cạnh lực lượng vật lý, Mỹ còn triển khai chiến tranh điện tử (EW) để gây nhiễu radar Iran, vô hiệu hóa hệ thống dẫn đường tên lửa và UAV. Tàu Aegis và máy bay EA-18G Growler đóng vai trò then chốt trong nhiệm vụ này. Đồng thời, Bộ Tư lệnh Không gian mạng Mỹ (USCYBERCOM) có thể tấn công mạng vào hệ thống chỉ huy hải quân Iran, làm tê liệt khả năng phối hợp.

Những biện pháp “không động chạm” này giúp giảm nguy cơ chiến tranh quy mô lớn nhưng vẫn làm suy yếu phong tỏa. Trong bối cảnh xung đột hiện nay, các cuộc tấn công mạng và EW đã được tích hợp vào Chiến dịch “Cơn cuồng nộ dữ dội”, góp phần làm suy giảm nhanh chóng khả năng của Iran.

Nếu Iran duy trì phong tỏa, Mỹ sẽ không đánh tổng lực ngay mà theo trình tự logic nhằm giảm thiểu leo thang: bảo vệ tuyến hàng hải, thiết lập ưu thế không - phòng không; tiêu diệt nguồn gốc đe dọa; dọn mìn và mở hành lang an toàn; triển khai hệ thống hộ tống đoàn tàu; mở rộng liên minh quốc tế để chia sẻ trách nhiệm. Chiến lược này nhằm mở lại giao thương nhanh nhất có thể mà tránh chiến tranh toàn diện với Iran. Theo CRS và Trung tâm Nghiên cứu Chiến lược và Quốc tế (CSIS), Mỹ hoàn toàn có khả năng quân sự để làm điều này, nhưng thời gian có thể kéo dài vài tuần đến vài tháng, tùy thuộc mức độ kháng cự của Iran và sự tham gia của đồng minh.

Với ưu thế hải quân áp đảo và kinh nghiệm từ chiến dịch "Ý chí tận tâm" (1987-1988), Mỹ hoàn toàn có khả năng mở lại eo biển Hormuz về mặt quân sự. Các biện pháp từ thiết lập ưu thế, phá mìn, hộ tống, tấn công hạn chế đến liên minh quốc tế và chiến tranh điện tử đang được triển khai một cách có hệ thống trong xung đột 2026. Tuy nhiên, thành công không chỉ phụ thuộc vào sức mạnh quân sự mà còn vào khả năng kiểm soát leo thang, thuyết phục đồng minh và giải quyết vấn đề bảo hiểm.

Đến nay, Mỹ đã đạt được những bước tiến quan trọng (phá hủy tàu rải mìn, hải quân Iran), nhưng eo biển vẫn chưa an toàn để tàu thương mại tự do đi qua. Việc mở cửa Hormuz không chỉ cứu vãn dòng chảy năng lượng toàn cầu mà còn khẳng định cam kết của Mỹ với tự do hàng hải. Dù vậy, như các chuyên gia quốc tế cảnh báo, con đường phía trước vẫn đầy rủi ro và đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa quân sự, ngoại giao và kinh tế. Chỉ khi nào các bên kiềm chế leo thang, eo biển Hormuz mới thực sự trở lại là tuyến đường huyết mạch của thế giới.

Theo USNI News, Navy.mil