Thủy lôi: Vũ khí có thể phong tỏa cả một eo biển
(Dân trí) - Dù thường ít được chú ý, thủy lôi lại là loại vũ khí gây thiệt hại cho tàu chiến nhiều nhất trong chiến tranh hải quân hiện đại.
Theo các nghiên cứu về chiến tranh thủy lôi do National Academies Press công bố, kể từ sau Thế chiến II, các tàu chiến của Hải quân Mỹ chịu thiệt hại từ thủy lôi nhiều hơn so với tên lửa, máy bay hay tàu ngầm cộng lại.
"Vũ khí chờ đợi" có thể nằm yên dưới nước trong thời gian dài và chỉ kích hoạt khi phát hiện mục tiêu phù hợp.
Vũ khí giá rẻ nhưng hiệu quả chiến lược lớn
Một trong những yếu tố khiến thủy lôi trở thành công cụ chiến tranh hiệu quả là chi phí triển khai thấp nhưng tác động chiến thuật và chiến lược lại rất lớn.

Thủy lôi là thiết bị nổ đặt dưới nước, được thiết kế để phát hiện và phá hủy tàu thuyền đi qua (Ảnh: AI).
Theo nghiên cứu của tạp chí Canadian Naval Review, giá của một thủy lôi dao động khoảng vài nghìn USD, trong khi một quả tên lửa chống hạm hiện đại có giá trên 1 triệu USD, còn ngư lôi hạng nặng có thể lên tới 3,5 triệu USD mỗi quả.
Ngoài mục tiêu phá hủy tàu chiến, thủy lôi được dùng để phong tỏa hoặc làm tê liệt các tuyến vận tải biển, buộc đối phương phải thay đổi tuyến hành trình, trì hoãn chiến dịch quân sự hoặc triển khai lực lượng lớn để rà phá bãi thủy lôi.
Trong thực tế, chỉ riêng việc nghi ngờ một khu vực có thủy lôi cũng có thể khiến tàu thương mại hoặc tàu quân sự phải tránh xa, gây gián đoạn đáng kể cho hoạt động hàng hải.
Theo Liên đoàn Các nhà khoa học Mỹ, thủy lôi là thiết bị nổ tự động đặt dưới nước, thường gồm ba thành phần chính: khối thuốc nổ, hệ thống cảm biến và cơ chế kích nổ.
Các loại thủy lôi hiện đại thường được thiết kế để kích hoạt khi phát hiện những dấu hiệu do tàu, thuyền tạo ra trong môi trường biển.
Một trong những phương thức phổ biến là cảm biến từ trường: khi một con tàu bằng kim loại di chuyển trên mặt biển, khối lượng kim loại lớn của nó sẽ làm biến đổi từ trường tự nhiên, từ đó kích hoạt vụ nổ.
Ngoài ra, nhiều hệ thống còn sử dụng cảm biến âm thanh: thiết bị thủy âm có thể nhận diện tiếng động đặc trưng từ động cơ, chân vịt hoặc dòng chảy của tàu, cho phép xác định mục tiêu trong một phạm vi nhất định.
Một số thủy lôi hiện đại cũng sử dụng cảm biến áp suất nước: khi một con tàu lớn di chuyển trên mặt biển, khối lượng của nó sẽ tạo ra sự thay đổi áp suất trong cột nước phía dưới, từ đó kích hoạt vụ nổ.
Sự kết hợp của nhiều loại cảm biến khác nhau giúp thủy lôi có thể xác định thời điểm kích nổ tối ưu, thường là ngay bên dưới thân tàu, vị trí dễ gây thiệt hại nhất đối với cấu trúc của phương tiện.
Cơ chế phá hủy tàu chiến
Một vụ nổ dưới nước do thủy lôi gây ra thường nguy hiểm hơn đáng kể so với các vụ nổ xảy ra trên mặt nước. Khi nổ, khối thuốc nổ sẽ tạo ra một bong bóng khí khổng lồ dưới nước rồi nhanh chóng giãn nở, tạo lực xung kích cực mạnh có thể làm biến dạng hoặc phá vỡ cấu trúc thân tàu.

Thủy lôi được xem là một trong những vũ khí nguy hiểm nhất đối với tàu chiến và tuyến hàng hải (Ảnh: Adobe Stock).
Áp lực từ vụ nổ có thể nâng con tàu lên, trong khoảnh khắc trước khi phần thân chịu lực bị gãy hoặc biến dạng nghiêm trọng. Vì vậy, ngay cả những tàu chiến lớn với kết cấu vỏ dày cũng có thể chịu thiệt hại nghiêm trọng chỉ từ một vụ nổ dưới đáy tàu.
Theo các nghiên cứu, nước khó nén hơn không khí hàng trăm lần, vì vậy sóng xung kích do vụ nổ tạo ra có thể lan truyền với cường độ rất lớn trong môi trường này.
Cụ thể, trong những mili giây đầu tiên sau khi phát nổ, sóng xung kích dưới nước có thể tạo ra áp lực lên tới hàng trăm megapascal (MPa).
Khi sóng xung kích đi qua thân tàu, áp suất giảm đột ngột khiến các bong bóng hơi hình thành và sụp đổ nhanh chóng, tạo ra các vi xung kích có khả năng làm hư hại bề mặt kim loại.
Đặc biệt, khả năng ẩn mình trong môi trường biển do không cần di chuyển và hầu như không phát ra tín hiệu rõ ràng khiến thiết bị nổ này có thể nằm yên dưới đáy biển hoặc lơ lửng trong cột nước trong thời gian dài trước khi được kích hoạt.

Vụ nổ thủy lôi dưới nước có thể tạo sóng xung kích mạnh gây hư hại nghiêm trọng cho tàu chiến (Ảnh: Corbin Shea).
Trước mối đe dọa từ thủy lôi, nhiều quốc gia đã đầu tư vào các hệ thống chống thủy lôi (Mine Countermeasures – MCM), bao gồm các công nghệ phát hiện, nhận dạng và vô hiệu hóa thiết bị nổ dưới nước.
Các phương pháp hiện đại thường sử dụng sonar quét đáy biển để phát hiện vật thể nghi là thủy lôi, kết hợp với phương tiện lặn không người lái (UUV) để tiếp cận và khảo sát mục tiêu.
Trong nhiều trường hợp, các thiết bị nổ điều khiển từ xa cũng được triển khai để phá hủy thủy lôi từ khoảng cách an toàn.
Sự kết hợp của các công nghệ này giúp giảm đáng kể nguy cơ cho thủy thủ, đồng thời nâng cao khả năng phát hiện và xử lý các thiết bị nổ dưới nước.
Tuy nhiên, ngay cả với các hệ thống hiện đại, việc rà phá một bãi thuỷ lôi vẫn có thể kéo dài nhiều ngày, thậm chí nhiều tuần, đặc biệt tại các vùng biển nông hoặc khu vực có địa hình đáy biển phức tạp.
Dù công nghệ quân sự đã phát triển mạnh mẽ trong nhiều thập kỷ qua, thủy lôi vẫn được xem là một trong những mối đe dọa nghiêm trọng đối với an ninh hàng hải toàn cầu.
Như Dân trí đã đưa tin Tổng thống Mỹ Donald Trump đề nghị Iran gỡ bỏ bất kỳ thủy lôi nào có thể đã được gài đặt tại eo biển Hormuz, hoặc sẽ phải đối mặt với "hậu quả chưa từng thấy".
Trước đó, quân đội Mỹ cho biết họ đã phá hủy nhiều tàu hải quân của Iran, trong đó có 16 tàu rải thủy lôi, gần eo biển Hormuz.
Mỹ phá hủy 16 tàu rải thủy lôi của Iran gần eo biển Hormuz
Trong bối cảnh các tuyến hàng hải quốc tế ngày càng giữ vai trò then chốt đối với thương mại và nguồn cung năng lượng toàn cầu, khả năng phát hiện, vô hiệu hóa và kiểm soát thủy lôi vẫn là một trong những nhiệm vụ trọng tâm của nhiều lực lượng hải quân hiện đại.















