Tàu chiến 700 triệu USD của Mỹ gần Hormuz săn thủy lôi bằng cách nào?
(Dân trí) - USS Canberra được trang bị hệ thống sonar, robot dưới nước và mô-đun rà phá thủy lôi hiện đại để phát hiện, xử lý các mối đe dọa dưới đáy biển.
Căng thẳng tại Trung Đông leo thang sau các cuộc không kích của Mỹ và Israel nhằm vào Iran đã làm dấy lên nguy cơ Tehran sử dụng thủy lôi để phong tỏa eo biển Hormuz, một trong những tuyến hàng hải chiến lược nhất thế giới.
Eo biển này có chiều rộng chỉ 39km ở điểm hẹp nhất và hai luồng một chiều rộng khoảng 3km, là một điểm nghẽn chiến lược dễ bị tổn thương.
Theo trang web của Viện Hải quân Mỹ, các nhiệm vụ rà phá thủy lôi của Hải quân Mỹ tại Trung Đông, hiện chủ yếu được thực hiện bởi 3 tàu chiến tác chiến ven bờ triển khai ở khu vực, trong đó USS Canberra là một trong các tàu được trang bị mô-đun rà phá thủy lôi hoàn chỉnh.

USS Canberra tại thành phố Sydney của Úc (Ảnh: Bộ Quốc phòng Úc).
Tàu chiến “ba thân” cho tác chiến ven bờ
Theo Bộ Tư lệnh Hệ thống Hải quân Hoa Kỳ, USS Canberra (LCS-30) có chi phí đóng tàu ước tính khoảng 600–700 triệu USD, là tàu chiến thuộc loại tàu tác chiến ven bờ, được trang bị mô-đun rà phá thủy lôi thế hệ mới.
Chương trình phát triển tàu chiến này được Hải quân Mỹ khởi động từ đầu những năm 2000, khi các chiến dịch quân sự sau Chiến tranh Lạnh cho thấy phần lớn hoạt động hải quân diễn ra gần bờ hơn là ngoài đại dương sâu.
Khu vực này có vùng nước nông, mật độ tàu thuyền cao và nhiều mối đe dọa phi đối xứng như thủy lôi, tàu cao tốc vũ trang hay tàu ngầm cỡ nhỏ.
Theo Viện Hải Quân Hoa Kỳ, ý tưởng cốt lõi của chương trình LCS là thiết kế tàu theo mô hình "các gói nhiệm vụ" có thể thay thế tùy theo yêu cầu chiến dịch. Nhờ đó, một tàu có thể đảm nhận nhiều vai trò khác nhau như chống tàu mặt nước, chống tàu ngầm hoặc rà phá thủy lôi mà không cần thiết kế lại toàn bộ hệ thống vũ khí.
Trong chương trình LCS, Hải quân Mỹ phát triển hai thiết kế tàu khác nhau: lớp "Freedom" với thân tàu truyền thống một thân và lớp "Independence" với thiết kế ba thân. LCS-30 thuộc biến thể thứ hai, do hãng đóng tàu Austal USA chế tạo tại bang Alabama.

Thiết kế ba thân (trimaran) gồm một thân chính và hai thân phụ của USS Canberra (Ảnh: Mark Faram).
Cái tên USS Canberra được đặt tên nhằm tưởng nhớ tàu tuần dương hạng nặng USS Canberra (CA-70) từng phục vụ trong Thế chiến II, con tàu được hạ thủy vào năm 2021 và chính thức đưa vào biên chế hải quân Mỹ năm 2023.
Theo Naval Technology, thiết kế một thân chính ở trung tâm cùng hai thân phụ bố trí đối xứng hai bên làm tăng đáng kể độ ổn định của tàu khi di chuyển ở tốc độ cao, đồng thời mở rộng diện tích boong và không gian bên trong dành cho các khoang nhiệm vụ cũng như hệ thống trang thiết bị.
Tàu chiến có chiều dài khoảng 127m, chiều rộng 31.6m và lượng giãn nước xấp xỉ 3.100 tấn. Thiết kế này cho phép con tàu đạt tốc độ tối đa hơn 40 hải lý/giờ, tương đối cao đối với một tàu chiến cỡ trung, với tầm hoạt động khoảng 4.300 hải lý.
Thủy thủ đoàn tiêu chuẩn vào khoảng 40 người, song có thể tăng thêm tùy theo cấu hình nhiệm vụ và các mô-đun tác chiến được triển khai.
Hệ thống động lực của tàu sử dụng cấu hình kết hợp giữa tua-bin khí General Electric LM2500 và động cơ diesel MTU cho phép tàu đạt tốc độ rất cao và cơ động linh hoạt trong môi trường ven biển phức tạp.
Săn thủy lôi bằng công nghệ "không người lái"
Mặc dù được thiết kế chủ yếu cho các nhiệm vụ tác chiến ven bờ và hỗ trợ rà phá thủy lôi, USS Canberra vẫn được trang bị nhiều hệ thống vũ khí phòng vệ hiện đại nhằm bảo đảm khả năng tự bảo vệ trong môi trường tác chiến phức tạp.
Theo thiết kế tiêu chuẩn, tàu được trang bị pháo hạm tự động Mk 110 57 mm đặt tại mũi tàu, hệ thống phòng thủ tầm gần RIM-116 SeaRAM, được thiết kế để đánh chặn các mối đe dọa cự ly gần.
Đồng thời, tàu được trang bị radar ba chiều Sea Giraffe AMB, cho phép phát hiện, theo dõi và phân loại các mục tiêu trên không cũng như trên mặt biển ở khoảng cách xa, hỗ trợ hiệu quả cho hoạt động cảnh giới và điều phối tác chiến.
Một trong những đặc điểm nổi bật của các tàu thuộc lớp "Independence" là thiết kế boong bay rộng và nhà chứa máy bay lớn ở phía đuôi tàu.
Cấu trúc này cho phép tàu vận hành đồng thời trực thăng MH-60 Seahawk cùng máy bay không người lái MQ-8 Fire Scout.
Các phương tiện bay này đóng vai trò quan trọng trong các nhiệm vụ trinh sát, giám sát khu vực biển, cũng như hỗ trợ triển khai các hệ thống phát hiện và vô hiệu hóa thủy lôi từ xa.



Đặc biệt, mô-đun Mine Countermeasures Mission Package (MCM) trên USS Canberra được tích hợp nhiều công nghệ cảm biến và phương tiện không người lái, được thiết kế để phát hiện, nhận dạng và vô hiệu hóa thủy lôi trong môi trường ven biển phức tạp.
Cụ thể, hệ thống sử dụng các loại sonar chuyên dụng để phát hiện vật thể nghi là thủy lôi dưới đáy biển hoặc lơ lửng trong cột nước.
Nguyên lý hoạt động của sonar dựa trên việc phát ra các xung âm thanh tần số cao xuống môi trường nước và ghi nhận tín hiệu phản xạ trở lại khi sóng âm gặp vật thể.
Bên cạnh đó, tàu có thể triển khai phương tiện không người lái dưới nước hay thiết bị lặn không người lái (UUV) để tiếp cận và khảo sát mục tiêu dưới nước, cũng như các thiết bị phát hiện thủy lôi gắn trên trực thăng hoặc máy bay không người lái. Sự kết hợp trên giúp mở rộng đáng kể phạm vi trinh sát, đồng thời tăng độ chính xác trong quá trình nhận dạng và xử lý mục tiêu.
Các khí tài tìm kiếm thủy lôi không đặt thủy thủ vào khu vực bãi mìn, qua đó giảm đáng kể nguy cơ thương vong so với các phương pháp rà phá thủy lôi truyền thống.
Mối nguy thủy lôi trên tuyến hàng hải chiến lược
Trong nhiều thập kỷ qua, thủy lôi đã gây ra nhiều thiệt hại cho tàu chiến hơn bất kỳ loại vũ khí nào khác trong các cuộc xung đột hải quân kể từ sau Thế chiến II. Điều này khiến việc phát triển các hệ thống chống thủy lôi trở thành ưu tiên chiến lược của nhiều quốc gia.

Tàu USS Canberra được trang bị mô-đun rà phá thủy lôi hoàn chỉnh (Ảnh: Bộ Quốc phòng Úc).
USS Canberra và các tàu lớp tác chiến ven bờ được kỳ vọng sẽ đóng vai trò quan trọng trong nhiệm vụ này. Không chỉ là tàu chiến rà phá thủy lôi, lớp LCS còn được xem như nền tảng thử nghiệm cho các công nghệ hải quân mới, từ robot tự hành đến hệ thống cảm biến tiên tiến.
Eo biển Hormuz từ lâu được xem là một trong những "yết hầu" hàng hải quan trọng nhất thế giới. Nằm giữa Iran và Oman, tuyến đường biển hẹp này kết nối Vịnh Ba Tư với Vịnh Oman và Biển Ả Rập, đồng thời là hành lang vận chuyển năng lượng chủ chốt của toàn cầu.
Theo Cơ quan Thông tin Năng lượng Mỹ, khoảng 20% lượng dầu mỏ tiêu thụ trên thế giới được vận chuyển qua eo biển Hormuz mỗi ngày, khiến khu vực này trở thành điểm then chốt của hệ thống thương mại năng lượng quốc tế.











