Giá cước 2,2 triệu đồng/tháng, Internet Starlink sẽ cạnh tranh ra sao?
(Dân trí) - Việc Starlink được cấp phép tại Việt Nam không chỉ là một bước tiến về công nghệ mà còn là kết quả của nỗ lực hoàn thiện thể chế, tạo ra một cục diện cạnh tranh mới trên thị trường viễn thông.

Starlink đặt 3 trạm cổng mặt đất (Gateway) tại Phú Thọ, Đà Nẵng và TPHCM (Ảnh minh hoạ: ST).
Tuy nhiên, với đặc thù về giá thành và công nghệ, liệu Starlink có thể cạnh tranh với các dịch vụ viễn thông trong nước hay chỉ là một sự bổ sung cho những khoảng trống mà hạ tầng truyền thống chưa thể vươn tới?
"Đòn bẩy" cho công nghệ mới
Sự xuất hiện của Internet Starlink tại Việt Nam là kết quả nằm trong lộ trình phát triển hạ tầng số quốc gia. Theo Nghị quyết 57/NQ-TW của Bộ Chính trị, yêu cầu phát triển hạ tầng viễn thông và Internet phải đáp ứng tính dự phòng, kết nối an toàn và bền vững thông qua vệ tinh.
Tuy nhiên, thách thức lớn nhất nằm ở chỗ hệ thống pháp luật cũ vốn được thiết kế cho các mô hình viễn thông truyền thống, ổn định và ít thiết bị đầu cuối. Công nghệ vệ tinh quỹ đạo tầm thấp (LEO) của Starlink có đặc thù rất khác biệt: Số lượng vệ tinh cực lớn, vùng phủ toàn cầu, thiết bị đầu cuối nhỏ gọn và độ trễ thấp do ở gần Trái Đất.
Để giải quyết bài toán này, Việt Nam đã có những bước đi đột phá về chính sách. Trong đó, Cục Tần số và vô tuyến điện đã tham mưu xây dựng một cơ chế "thí điểm có kiểm soát" theo Nghị quyết 193/2025/QH15 của Quốc hội.
Cụ thể, hai thay đổi cốt lõi mang tính bước ngoặt bao gồm:
Thay đổi cách thức cấp phép: Chuyển từ cấp phép cho từng thiết bị đầu cuối sang cấp phép tập trung cho doanh nghiệp cung cấp dịch vụ. Điều này phù hợp với quy mô thiết bị đầu cuối rất lớn và phân tán của hệ thống LEO.
Cải cách phương pháp tính phí: Thay vì tính phí dựa trên vùng phủ sóng và băng thông như cũ, phương pháp mới dựa trên quy mô thị trường (số lượng thiết bị đầu cuối) đã được áp dụng. Cách tiếp cận này giúp doanh nghiệp giảm áp lực tài chính trong giai đoạn đầu, khuyến khích mở rộng quy mô.

Internet vệ tinh Starlink có thể mang theo như một trạm phát di động (Ảnh: ST).
Những nội dung này đã được cụ thể hóa tại Nghị định 88/2025/NĐ-CP và Thông tư số 65/2025/TT-BTC, tạo ra một hành lang pháp lý minh bạch cho các doanh nghiệp như Starlink tham gia thị trường.
Công nghệ đỉnh cao đối đầu với giá thành
Dù sở hữu công nghệ vượt trội, Starlink vẫn phải đối mặt với thực tế khá khó khăn triển khai tại Việt Nam - thị trường Internet cáp quang có giá thuộc hàng rẻ nhất thế giới.
Theo nguồn tin riêng của phóng viên Dân trí, để sử dụng Internet Starlink, người dùng cần bỏ ra một khoản chi phí ban đầu không hề nhỏ bao gồm 9,2 triệu đồng cho bộ thu phát tín hiệu, cước thuê bao hàng tháng là 2,2 triệu đồng.
Đây là một rào cản rất lớn khi so sánh với Internet cáp quang tại Việt Nam, vốn chỉ từ 190.000 đồng/tháng.
Ngay cả khi các "ông lớn" viễn thông trong nước như Viettel, VNPT hay FPT có xu hướng đồng loạt điều chỉnh tăng giá cước Internet cố định vào đầu năm để bù đắp chi phí đầu tư hạ tầng và nâng cấp băng thông, thì mức giá này vẫn còn một khoảng cách rất xa so với dịch vụ vệ tinh.
Tính đến tháng 4/2025, cả nước đã triển khai hơn 318.000 trạm phát sóng, phủ băng rộng di động tới hơn 99,8% dân số, phục vụ khoảng 119 triệu thuê bao. Riêng 5G đã đạt độ phủ 25,5% dân số sau chưa đầy một năm thương mại hóa.
Ở mảng Internet cố định, Việt Nam có 24,4 triệu thuê bao, tốc độ trung bình đạt 176,68 Mbps, tăng gần 47%, xếp hạng 33/155 toàn cầu. Đáng chú ý, 85,1% hộ gia đình đã sử dụng cáp quang, với hạ tầng phủ tới toàn bộ xã, phường trên cả nước (theo số liệu từ Cục Viễn thông).
Trong bối cảnh đó, Starlink gần như không có lợi thế về chi phí hay độ tiện dụng để cạnh tranh với các dịch vụ truyền thống.
Cạnh tranh hay bổ trợ?
Theo các chuyên gia, sự hiện diện của Starlink sẽ bổ sung và mở rộng vùng phủ Internet tốc độ cao đến những khu vực khó triển khai hạ tầng truyền thống, giúp thu hẹp khoảng cách số giữa đô thị và nông thôn.
Về mặt kỹ thuật, Starlink sử dụng băng tần Ku cho các thiết bị đầu cuối, trong khi các trạm Gateway (trạm cổng) sử dụng băng tần Ka và E. Việc sử dụng băng tần E với độ rộng lên tới hàng GHz giúp giải tỏa áp lực cho băng tần Ka đang dần chật chội, đáp ứng nhu cầu truyền tải dữ liệu cực lớn.
Tuy nhiên, sự gia nhập này cũng đi kèm với những điều kiện nghiêm ngặt để bảo vệ lợi ích quốc gia.
Giấy phép cung cấp dịch vụ viễn thông vệ tinh cho Starlink cũng đã yêu cầu công ty phải cam kết "không được gây cản trở, ảnh hưởng bất lợi trong việc phối hợp tần số và quỹ đạo vệ tinh phi địa tĩnh của Việt Nam trong tương lai".
Đây là điểm then chốt để đảm bảo Việt Nam vẫn có thể phát triển hệ thống vệ tinh riêng mà không bị xung đột tài nguyên.

Internet vệ tinh cho độ trễ thấp (Ảnh: ST).
Sự xuất hiện của một đối thủ toàn cầu như Starlink, dù ở phân khúc ngách, cũng tạo ra một áp lực không nhỏ lên các nhà mạng nội địa, khi Starlink có thể cung cấp kết nối ở bất cứ đâu chỉ với một thiết bị nhỏ gọn, các nhà mạng truyền thống sẽ phải đẩy nhanh tiến trình chuyển đổi số, tối ưu hóa vùng phủ sóng 4G/5G và nâng cao tính ổn định của cáp quang biển - vốn thường xuyên gặp sự cố trong những năm gần đây.
Theo các chuyên gia, dịch vụ Starlink đặc biệt hữu ích tại các khu vực khó tiếp cận như vùng sâu, vùng xa, hải đảo, nơi việc kéo cáp quang tốn kém hoặc không khả thi về kinh tế. Đây chính là “khoảng trống” mà hạ tầng viễn thông truyền thống chưa thể lấp đầy.
Bên cạnh đó, Starlink còn đóng vai trò là hạ tầng dự phòng trong các tình huống thiên tai, bão lũ hoặc sự cố mạng diện rộng. Khi hệ thống mặt đất bị gián đoạn, kết nối vệ tinh có thể đảm bảo thông tin liên lạc không bị đứt gãy.
Ở góc độ ứng dụng, Starlink phù hợp với các lĩnh vực đặc thù như cứu hộ cứu nạn, quốc phòng - an ninh, giáo dục vùng sâu, hay các ngành kinh tế biển như hàng hải, đánh bắt xa bờ, dầu khí ngoài khơi.
Ngoài ra, các doanh nghiệp hoạt động tại khu vực hẻo lánh, như khai khoáng, lâm nghiệp, thủy điện nhỏ, hạ tầng giao thông xuyên núi, cũng là nhóm khách hàng tiềm năng.
Đáng chú ý, một phân khúc khác có thể chấp nhận mức giá cao của Starlink là các dịch vụ cao cấp như resort biệt lập, du thuyền hoặc nhóm người dùng có nhu cầu kết nối quốc tế độc lập, ổn định.
Có thể thấy, Internet vệ tinh Starlink vào Việt Nam là một mảnh ghép còn thiếu để hoàn thiện bức tranh hạ tầng số quốc gia. Với sự hoàn thiện về thể chế thông qua các Nghị định, Thông tư mới, Việt Nam đã sẵn sàng đón nhận những công nghệ đỉnh cao nhưng vẫn giữ vững chủ quyền không gian và tài nguyên tần số.












