Đốt vàng mã: Văn minh tâm linh hay sự mặc cả với thần linh?

PV

(Dân trí) - Khi niềm tin bị đặt quá nặng lên hình thức, người ta dễ quên mất rằng thần linh, nếu có, hẳn cũng không cần đến những chồng giấy cao ngất để chứng giám cho lòng người.

Những ngày giáp Tết, chỉ cần bước ra khỏi cổng nhà, người ta đã dễ dàng cảm nhận được không khí “linh thiêng” quen thuộc của năm cũ sắp khép lại. Khói hương quyện trong gió, giấy tiền vàng mã cháy đỏ trước hiên, tiếng lửa lép bép xen lẫn mùi khói ngai ngái lan khắp ngõ xóm.

Tín ngưỡng thờ cúng Ông Công, Ông Táo - một nét văn hóa đã ăn sâu vào đời sống tinh thần người Việt - lại bước vào mùa cao điểm. Đó là thời điểm con người hướng về bếp lửa gia đình, về mái nhà đã che chở mình suốt một năm mưu sinh vất vả. Nhưng cũng chính trong khoảnh khắc ấy, một câu hỏi ngày càng vang lên rõ hơn trong lòng nhiều người: liệu việc đốt thật nhiều vàng mã có thực sự mang lại phúc lành, hay chỉ là thói quen tâm linh được lặp đi lặp lại qua năm tháng, không ai dừng lại để tự hỏi vì sao mình làm vậy?

Chiều thứ Bảy ngày 7/2 và Chủ nhật 8/2 vừa qua, tại khu dân cư gần nơi gia đình tôi sinh sống, một số hộ đã làm lễ cúng Ông Công, Ông Táo sớm. Trước cửa từng ngôi nhà, lò hóa vàng đỏ lửa, khói bốc lên mù mịt, quẩn quanh cả một góc phố nhỏ.

Nhà đốt vừa phải, nhà đốt rất nhiều, vàng mã xếp thành từng chồng cao, đủ loại từ tiền âm phủ, nhà lầu, xe hơi cho đến quần áo, đồ dùng sinh hoạt. Nhìn những đống giấy cháy rực trong chiều đông, tôi chợt thấy trong đó không chỉ có niềm tin, mà còn có cả sự lo lắng, sợ thiếu, sợ không đủ, sợ mình “làm kém” hơn người khác.

Dường như, với không ít người, việc cúng lễ không còn đơn thuần là bày tỏ lòng thành, mà đã trở thành một cách để tìm kiếm sự yên tâm dù sự yên tâm ấy đôi khi chỉ đến từ hình thức.

Đốt vàng mã: Văn minh tâm linh hay sự mặc cả với thần linh? - 1

Nhiều người Việt đốt tiền, vàng mã với ước mong được bình an, hạnh phúc (Ảnh minh họa: Nguyễn Hà Nam).

Tín ngưỡng dân gian và sự biến dạng của niềm tin

Thờ cúng Ông Công, Ông Táo vốn dĩ là một nét tín ngưỡng dân gian rất đẹp của người Việt, bắt nguồn từ đời sống gia đình chứ không phải từ những giáo điều xa vời. Đó là niềm tin mộc mạc của người xưa vào bếp lửa - nơi giữ hơi ấm, nuôi sống cả nhà, chứng kiến mọi buồn vui, thiện - ác của mỗi con người suốt một năm.

Lễ tiễn Táo quân về trời, suy cho cùng, không chỉ là một nghi thức, mà là lời nhắc nhở nhẹ nhàng: hãy sống cho ngay thẳng, giữ cho gia đạo yên ấm, đừng để những điều khuất tất xảy ra sau cánh cửa bếp. Khi hiểu như vậy, cúng Ông Công, Ông Táo không phải là chuyện cúng bao nhiêu, đốt gì, mà là chuyện mỗi người đã sống thế nào trong suốt một năm qua.

Nhưng rồi, theo dòng chảy của thời gian, điều đáng tiếc là phần “lễ” ngày càng phình to, trong khi phần “nghĩa” lại dần thu nhỏ, thậm chí bị bỏ quên. Nghi lễ vốn giản dị ấy bị khoác lên quá nhiều lớp hình thức.

Vàng mã - thứ vốn không phải trung tâm của tín ngưỡng - lại trở thành thước đo cho lòng thành. Không ít người tin rằng đốt càng nhiều thì càng được phù hộ, càng dễ “lên lộc”, làm ăn thuận lợi, gia đình tránh được rủi ro.

Ngọn lửa hóa vàng vì thế không chỉ đốt giấy, mà còn đốt cả nỗi lo âu, cả mong cầu âm thầm của con người trước một cuộc sống vốn nhiều bất trắc. Đáng buồn là, khi niềm tin bị đặt quá nặng lên hình thức, người ta dễ quên mất rằng thần linh, nếu có, hẳn cũng không cần đến những chồng giấy cao ngất để chứng giám cho lòng người.

Điều đáng suy nghĩ hơn cả là niềm tin ấy phần lớn không xuất phát từ sự hiểu biết hay lựa chọn có ý thức, mà được truyền từ đời này sang đời khác như một thói quen. Ông bà làm sao thì con cháu làm vậy; nhà bên đốt nhiều thì nhà mình cũng không dám đốt ít, sợ “thiệt”, sợ thiếu, sợ bị cho là không thành tâm. Ít ai dừng lại để tự hỏi: nếu tất cả đều làm theo mà không hiểu vì sao, thì niềm tin ấy còn lại điều gì ngoài sự lặp lại?

Có lẽ, đã đến lúc mỗi người cần can đảm hơn một chút - can đảm để hiểu đúng, để chọn lọc, để giữ lại phần tinh túy của tín ngưỡng và buông bớt những gì chỉ còn là hình thức. Bởi niềm tin, khi không được soi sáng bằng suy nghĩ, rất dễ trượt khỏi giá trị ban đầu, và chính điều đáng trân trọng nhất lại bị bỏ quên trong làn khói vàng mã mịt mù.

Đốt vàng mã: Văn minh tâm linh hay sự mặc cả với thần linh? - 2

Vàng mã - thứ vốn không phải trung tâm của tín ngưỡng - lại trở thành thước đo cho lòng thành (Ảnh minh hoạ: DT).

Phật giáo nói gì về việc đốt vàng mã?

Phật giáo không phủ nhận nhu cầu tâm linh của con người, nhưng luôn nhắc nhở rằng con đường giải thoát không nằm ở hình thức bên ngoài. “Tu tại tâm” không phải là một câu nói cho hay, mà là cốt lõi của đạo Phật: lòng thành không đo bằng mâm cao cỗ đầy, càng không đo bằng số vàng mã đã hóa, mà đo bằng cách con người sống, nghĩ và hành xử với nhau mỗi ngày. Khi hiểu điều đó, người ta sẽ thấy rằng nghi lễ chỉ là phương tiện, còn đạo đức và sự tỉnh thức mới là đích đến.

Theo giáo lý nhà Phật, không có khái niệm người ở cõi âm sử dụng tiền giấy, nhà lầu hay xe cộ giống như người trần thế. Sau khi chết, một chúng sinh không “tiêu dùng” vật chất, mà chịu tác động bởi nghiệp tức là tổng hòa những hành vi, suy nghĩ và lựa chọn đã tạo ra khi còn sống.

Siêu thoát hay khổ đau không đến từ những ngọn lửa hóa vàng, mà đến từ công đức, từ việc người đó đã từng sống thiện hay ác, ích kỷ hay bao dung. Nói một cách giản dị, nếu lúc sống không gieo điều lành, thì sau khi mất, đốt bao nhiêu vàng mã cũng không thể thay đổi được nhân quả đã hình thành. Điều này nghe có vẻ phũ phàng, nhưng lại rất công bằng.

Thế nhưng, trong thực tế, rất nhiều người Việt vẫn đốt vàng mã nhân danh niềm tin tâm linh, dù niềm tin ấy không được chính tôn giáo mà họ theo đuổi thừa nhận. Có người đi chùa rất đều, miệng nói tin Phật, nhưng vẫn lo lắng rằng nếu không đốt vàng mã thì người đã khuất sẽ “thiếu thốn”, còn người đang sống sẽ “mất lộc”.

Sự mâu thuẫn ấy không phải do người dân cố tình sai, mà do niềm tin lâu nay ít khi được giải thích cặn kẽ. Và vì không được giải thích, người ta chọn cách an toàn nhất: cứ làm theo cho yên lòng.

Có lẽ đã đến lúc, mỗi người cần tự hỏi mình một câu rất thật: mình đang tin bằng hiểu biết, hay chỉ tin vì sợ bỏ khác người? Khi dám đặt câu hỏi đó, niềm tin mới có cơ hội trở về đúng chỗ của nó - nhẹ nhàng, sáng suốt và không còn bị dẫn dắt bởi nỗi sợ vô hình.

Văn minh tâm linh hay sự mặc cả với thần linh?

Một thực tế không dễ nói ra, nhưng ai quan sát đủ lâu đều có thể nhận thấy: với không ít người, việc cúng lễ dần biến thành một cuộc “mặc cả” âm thầm với thần linh. Cúng càng to, đốt càng nhiều thì càng mong được phù hộ, làm ăn thuận lợi, gia đình yên ổn, tai ương tránh xa. Trong cách nghĩ ấy, thần linh dường như không còn là biểu tượng của đạo lý hay sự soi xét công bằng, mà bị đặt vào vai trò của một “đấng ban phát”, nơi con người gửi gắm mong cầu kèm theo lễ vật. Và khi niềm tin mang dáng dấp của sự đổi chác, nó cũng vô tình làm nghèo đi giá trị tinh thần vốn rất đẹp của tín ngưỡng.

Điều khiến người ta không khỏi chạnh lòng là sự đối lập giữa những mâm lễ rình rang và đời sống thường nhật của chính những người cúng bái ấy. Không hiếm trường hợp, ngoài đời vẫn gian dối trong làm ăn, thờ ơ trước nỗi khó khăn của người khác, vô cảm với cộng đồng, nhưng khi đến dịp lễ lại tỏ ra vô cùng “thành kính”. Lúc ấy, câu hỏi tự nhiên bật ra: liệu thần linh, nếu có, sẽ nhìn vào mâm lễ hay nhìn vào cách con người đối xử với nhau mỗi ngày? Nếu sống thiếu tử tế mà chỉ trông chờ vào vàng mã và lễ vật để bù đắp, thì niềm tin ấy liệu có đang tự mâu thuẫn với chính đạo lý mà nó tôn thờ?

Tôi từng nghĩ rất nhiều về sự công bằng này. Nếu việc đốt nhiều vàng mã thực sự mang lại may mắn, thì liệu có công bằng với những người cả đời sống thiện lương, làm điều đúng đắn nhưng không phô trương hình thức? Những người lặng lẽ tử tế, giúp người khi cần, sống ngay thẳng nhưng không biết “mặc cả” với thần linh, chẳng lẽ lại kém phúc hơn chỉ vì họ không cúng to, lễ lớn? Nghĩ đến đó, tôi càng tin rằng đạo đức không thể là món hàng trao đổi, và niềm tin cũng không nên được xây dựng trên sự so đo hơn - thiệt.

Bản thân tôi luôn cố gắng sống tử tế, làm việc nghiêm túc, không hại người, không gian dối. Nhưng cuộc đời, như nhiều người khác, vẫn có lúc đầy trái ngang, thậm chí rất khắc nghiệt. Có những khó khăn đến không báo trước, có những mất mát không thể tránh.

Chính những trải nghiệm ấy khiến tôi hiểu ra một điều: sống tử tế không phải để đổi lấy may mắn, mà để khi đối diện với bất hạnh, mình không phải xấu hổ với chính mình. Đạo đức và may mắn không phải là mối quan hệ trao đổi sòng phẳng, và càng không thể được “bảo đảm” bằng lửa hóa vàng.

Có lẽ, văn minh tâm linh bắt đầu từ chỗ con người dám bỏ đi tư duy mặc cả, để trở về với điều giản dị hơn: sống cho đàng hoàng, tin một cách tỉnh táo, và chấp nhận rằng không phải mọi điều tốt đẹp đều đến từ nghi lễ, mà đến từ cách mình làm người mỗi ngày.

TS. Vũ Thị Minh Huyền