13 năm tôi không đốt vàng mã và những "nghiệm sinh" rất đời

PV

(Dân trí) - Có lẽ đã đến lúc, thay vì hỏi nhau “năm nay đốt bao nhiêu vàng mã cho đủ”, chúng ta nên tự hỏi một câu giản dị nhưng khó trả lời hơn nhiều: một năm qua, mình đã sống đủ tử tế hay chưa?

13 năm nay tôi không đốt vàng mã. Tôi vẫn thắp hương đầy đủ vào những ngày rằm, mồng một, Tết Nguyên đán, vẫn làm lễ cúng ông Công, ông Táo như bao gia đình khác.

Tôi không bỏ nghi lễ, cũng không quay lưng với truyền thống. Tôi chỉ chọn bỏ đi một phần hình thức mà bản thân thấy không còn cần thiết. Quyết định ấy không đến trong một sớm một chiều, càng không xuất phát từ mong muốn “làm khác” để chứng tỏ điều gì. Nó hình thành rất chậm, qua nhiều năm quan sát, lắng nghe và tự hỏi chính mình: mình đang làm vì hiểu, hay vì sợ thiếu?

13 năm tôi không đốt vàng mã và những nghiệm sinh rất đời - 1

Nhiều nhà chùa ngày nay vận động không cúng, đốt vàng mã để người dân không sa đà vào mê tín dị đoan (Ảnh: Dân trí).

Thời gian đầu, cũng có lúc tôi băn khoăn. Nhìn quanh thấy nhà nhà đốt vàng mã, khói bay mù mịt, tôi không khỏi tự hỏi liệu mình có đang quá cứng nhắc hay không. Nhưng rồi năm này qua năm khác, tôi dần nhận ra một điều rất đời, rất thật: giữa người đốt vàng mã và người không đốt, rốt cuộc cũng không có sự khác biệt rõ rệt nào trong cuộc sống. Người ốm vẫn ốm, người khỏe vẫn khỏe. Người làm ăn khấm khá không phải vì đốt nhiều, người khó khăn cũng không phải vì đốt ít.

Cuộc sống vẫn diễn ra theo những quy luật riêng của nó, không ưu ái ai chỉ vì họ hóa nhiều giấy hơn người khác.

Tôi không cho rằng cách sống của mình là đúng nhất, càng không nghĩ ai cũng phải làm theo. Mỗi người có một lựa chọn, một điểm tựa tinh thần riêng. Nhưng sau 13 năm, điều tôi có thể nói một cách chân thành là: không đốt vàng mã không làm tôi mất đi điều gì, mà ngược lại, giúp tôi nhẹ lòng hơn.

Nhẹ vì không còn áp lực phải làm cho “bằng người ta”, nhẹ vì hiểu rằng niềm tin, nếu có, nên đặt vào cách mình sống mỗi ngày, chứ không phải vào số lượng vàng mã được đốt lên trong vài khoảnh khắc. Có lẽ, nếu mỗi người dám chậm lại một chút để tự hỏi mình đang tin điều gì và tin bằng cách nào, thì niềm tin ấy sẽ trở nên trong trẻo hơn và chính chúng ta cũng thấy lòng mình yên hơn.

Sau nhiều năm quan sát, tôi dần nhận ra một sự thật giản dị đến mức ban đầu rất khó chấp nhận: người đốt vàng mã và người không đốt, rốt cuộc cũng không khác nhau là mấy. Cuộc sống không thay đổi chỉ vì có hay không có những đống giấy cháy lên trước hiên nhà.

Người ốm thì vẫn phải đối diện với bệnh tật của mình, người khỏe vẫn khỏe nhờ ăn uống điều độ, vận động đều đặn. Người giàu có không phải vì cúng nhiều, mà vì họ có điều kiện, có cơ hội, có sự nỗ lực và cả may mắn. Người nghèo cũng không nghèo hơn chỉ vì đốt ít hay không đốt vàng mã. Thực tế đời sống vẫn đi theo những quy luật rất đời, rất người, không ưu ái ai chỉ vì họ thành tâm theo nghĩa hình thức.

Điều khiến tôi suy nghĩ nhiều nhất là chưa từng có bằng chứng nào cho thấy người đốt càng nhiều vàng mã thì sẽ sống khỏe mạnh hơn, làm ăn phát đạt hơn hay tránh được rủi ro tốt hơn người khác. Những biến cố của đời người - bệnh tật, tai nạn, thành bại - vẫn xảy ra một cách công bằng và lạnh lùng.

Chúng chịu tác động bởi sức khỏe, môi trường sống, trình độ giáo dục, sự nỗ lực cá nhân và cả những yếu tố bất định mà con người không thể kiểm soát. Không một mâm lễ nào có thể “mua chuộc” được số phận, cũng không một chồng vàng mã nào đủ sức đổi lấy sự bình an lâu dài nếu đời sống bên trong vẫn đầy bất ổn.

Nhận ra điều đó không khiến tôi mất niềm tin, mà ngược lại, giúp tôi đặt niềm tin đúng chỗ hơn. Thay vì trông chờ vào sự che chở vô hình từ những nghi lễ phô trương, tôi học cách quay về với những điều cụ thể: chăm sóc sức khỏe, sống có trách nhiệm, đối xử tử tế với người xung quanh và chấp nhận rằng cuộc đời vốn không có con đường tắt.

Có lẽ, khi mỗi người dám nhìn thẳng vào thực tế ấy, chúng ta sẽ bớt lệ thuộc vào những ngọn lửa hóa vàng và dành nhiều hơn năng lượng cho việc sống sao cho đàng hoàng, lương thiện. Bởi cuối cùng, thứ quyết định cuộc đời mỗi người không nằm trong đống tro tàn sau lễ cúng, mà nằm trong những lựa chọn âm thầm của họ suốt cả một đời.

Hệ lụy môi trường và xã hội không thể bỏ qua

Ngoài câu chuyện tâm linh, việc đốt vàng mã còn để lại những hệ lụy rất cụ thể đối với môi trường sống quanh ta - những hệ lụy mà ai cũng có thể nhìn thấy, hít thở và cảm nhận mỗi ngày. Khói từ vàng mã không chỉ bay lên trời rồi tan biến, mà lơ lửng trong không khí, len lỏi vào từng ngôi nhà, từng lá phổi.

13 năm tôi không đốt vàng mã và những nghiệm sinh rất đời - 2

Tục đốt vàng mã gây lãng phí, ảnh hưởng môi trường và đặc biệt là nguyên nhân gây ra nhiều vụ hỏa hoạn đáng tiếc. (Ảnh minh họa: D.T).

Ở những khu dân cư đông đúc, vào dịp lễ Tết, không khó để thấy cả con phố mờ đặc khói, mùi giấy cháy ám vào quần áo, cửa nẻo. Nguy cơ cháy nổ từ các lò hóa vàng đặt sát nhà dân cũng không phải là chuyện hiếm. Chỉ một chút sơ suất, một cơn gió mạnh, hậu quả có thể là cả sự an nguy của nhiều gia đình - điều mà không một nghi lễ nào có thể bù đắp.

Điều đáng nói là mỗi dịp lễ Tết, lượng rác thải từ vàng mã lại tăng lên một cách đột biến. Những đống tro tàn sau lễ cúng nhanh chóng trở thành gánh nặng cho môi trường, cho hệ thống thu gom rác vốn đã quá tải. Trong khi đó, xã hội đang nỗ lực kêu gọi người dân sống xanh, giảm tiêu dùng không cần thiết, bảo vệ không khí và nguồn nước, thì việc đốt hàng loạt giấy tiền, đồ mã lại đi ngược hoàn toàn với tinh thần ấy. Sự mâu thuẫn này đặt ra một câu hỏi không dễ né tránh: liệu chúng ta đang bảo vệ niềm tin, hay đang vô tình làm tổn hại chính môi trường sống của con cháu mình?

Ở góc độ kinh tế và xã hội, việc đốt vàng mã cũng là một sự lãng phí khó có thể làm ngơ. Mỗi năm, không ít gia đình dành một khoản tiền đáng kể cho vàng mã - số tiền có khi vượt quá khả năng của họ, chỉ vì tâm lý “có thờ có thiêng”.

Nếu chỉ một phần nhỏ trong số đó được chuyển sang những việc làm thiết thực hơn - giúp đỡ người nghèo, hỗ trợ học sinh khó khăn, đóng góp cho y tế, cho những mảnh đời kém may mắn - thì giá trị xã hội tạo ra sẽ lớn hơn rất nhiều so với những đống tro nguội sau lễ cúng. Có lẽ, phúc lành không nằm ở chỗ đã đốt bao nhiêu, mà nằm ở chỗ ta đã san sẻ được bao nhiêu cho người khác khi họ thật sự cần.

Nói đến đây không phải để phủ nhận tín ngưỡng, mà để nhắc nhau rằng niềm tin cũng cần đi cùng trách nhiệm. Trách nhiệm với môi trường, với cộng đồng và với tương lai của chính con em mình. Có thể đã đến lúc, mỗi người cần chậm lại một chút trước khi châm lửa hóa vàng, để tự hỏi: liệu hành động này có thực sự mang lại điều tốt đẹp lâu dài, hay chỉ giúp mình yên tâm trong chốc lát? Khi dám đặt câu hỏi ấy, ta không làm mất đi truyền thống, mà đang giúp truyền thống ấy thích nghi và tiếp tục sống một cách bền vững trong đời sống hiện đại.

Giữ gìn truyền thống hay dũng cảm thay đổi?

Đặt vấn đề về việc đốt vàng mã không có nghĩa là phủ nhận hay quay lưng với truyền thống. Truyền thống, tự thân nó, chưa bao giờ là điều bất biến. Nó chỉ thật sự có giá trị khi được hiểu đúng và được thực hành bằng sự tỉnh táo của mỗi thế hệ.

Giữ truyền thống không phải là giữ nguyên mọi thói quen đã tồn tại từ quá khứ, mà là biết chọn lọc: giữ lại phần tinh túy - lòng thành, sự tri ân, ý thức hướng thiện - và đủ can đảm để buông bỏ những gì chỉ còn là hình thức, lãng phí, thậm chí phản khoa học. Một truyền thống sống được là truyền thống biết thích nghi, chứ không phải truyền thống buộc con người phải lặp lại mà không cần suy nghĩ.

Sống văn minh trong đời sống tâm linh không đồng nghĩa với việc bỏ cúng, bỏ lễ hay đoạn tuyệt với tín ngưỡng. Văn minh nằm ở chỗ mỗi người hiểu rõ vì sao mình cúng và cúng để làm gì. Khi nghi lễ trở thành cơ hội để soi lại mình, để nhắc mình sống tốt hơn, thì dù đơn giản đến đâu, nó vẫn có giá trị.

“Tu tại tâm” không đòi hỏi phải chăm đi chùa, chăm đốt vàng mã, càng không đòi hỏi phải phô trương niềm tin ra bên ngoài. Nó đòi hỏi sự trung thực với chính mình: biết sống tử tế với người khác, biết tôn trọng môi trường mình đang sống, biết chịu trách nhiệm cho những hành động của bản thân, thay vì trông chờ vào sự che chở từ những nghi lễ mang tính an ủi.

Tôi hiểu rằng những suy nghĩ này sẽ vấp phải không ít phản đối. Bởi thói quen, nhất là thói quen gắn với niềm tin, chưa bao giờ dễ thay đổi. Nhưng xã hội chỉ có thể tiến lên khi con người dám đặt những điều quen thuộc lên bàn cân của lý trí.

Tín ngưỡng, nếu không được soi sáng bởi hiểu biết, rất dễ trượt sang mê tín. Và khi đó, chính niềm tin - thứ đáng lẽ giúp con người an yên hơn - lại trở thành gánh nặng, vừa tốn kém, vừa gây tổn hại cho môi trường và cộng đồng, lại không mang đến sự bình an lâu dài như người ta vẫn kỳ vọng.

Có lẽ đã đến lúc, thay vì hỏi nhau “năm nay đốt bao nhiêu vàng mã cho đủ”, chúng ta nên tự hỏi một câu giản dị nhưng khó trả lời hơn nhiều: một năm qua, mình đã sống đủ tử tế hay chưa? Nếu mỗi người dành thêm một chút thời gian cho câu hỏi ấy, có thể khói hương sẽ bớt mù mịt, lễ cúng sẽ bớt nặng nề, và niềm tin - khi ấy - sẽ trở lại đúng với ý nghĩa ban đầu của nó: nhẹ nhàng, trong sáng và hướng con người đến những điều tốt đẹp hơn trong đời sống này.                                                       

TS. Vũ Thị Minh Huyền