Pakistan chật vật kéo Mỹ - Iran trở lại đàm phán
(Dân trí) - Islamabad vẫn đang thúc giục Mỹ và Iran đối thoại, nhưng các nhà phân tích cho rằng nước này có rất ít công cụ để ngăn chặn vòng leo thang mới nhất ở Trung Đông.

Tư lệnh quân đội Pakistan Asim Munir gặp Tổng thống Iran Masoud Pezeshkian tại Rawalpindi, Pakistan hồi cuối tháng 6 (Ảnh: Reuters).
Phía sau giá sách ốp gỗ, Thủ tướng Pakistan Shehbaz Sharif ký bản ghi nhớ (MoU) giữa Mỹ và Iran nhằm gia hạn lệnh ngừng bắn và hướng tới con đường hòa bình lâu dài.
Sau đó, ông Sharif giơ cao văn kiện trước ống kính máy ảnh. Đó là ngày 17/6, đỉnh điểm của một nỗ lực ngoại giao sôi nổi do Pakistan dẫn đầu kéo dài nhiều tuần, mà kết quả là bản ghi nhớ mà ông Sharif đã ký với tư cách là bên trung gian hòa giải.
Tuy nhiên, chưa đầy 4 tuần sau, Bộ Ngoại giao Pakistan, chỉ trong vài ngày qua, đưa ra hai tuyên bố bày tỏ “quan ngại sâu sắc” về việc Mỹ và Iran tái bùng phát xung đột, trong bối cảnh bản ghi nhớ mà Islamabad giúp soạn thảo dường như đã bị phá vỡ.
Sáng 13/7, Mỹ phát động cuộc tấn công mới nhất trong một loạt các cuộc tấn công nhằm vào Iran, và quốc gia Hồi giáo đáp trả bằng màn tập kích tên lửa và máy bay không người lái vào nhiều quốc gia vùng Vịnh và Ả rập mà họ cho là nơi đặt các căn cứ quân sự của Washington.
Vài giờ sau, người phát ngôn Bộ Ngoại giao Iran Esmaeil Baghaei nói với các phóng viên rằng, các bên trung gian, bao gồm Pakistan, Qatar và Oman, vẫn đang tiếp tục nỗ lực "hàn gắn hai bên" đồng thời cảnh báo rằng Iran sẽ tiếp tục đáp trả điều mà họ coi là việc Mỹ không tuân thủ bản ghi nhớ.
Cho đến nay, những nỗ lực đó vẫn không thể khiến xung đột dịu lại, ngay cả khi Pakistan đã thúc đẩy các hoạt động ngoại giao.
Đối với nhiều nhà phân tích, câu hỏi quan trọng nhất hiện nay là: với những ngờ vực sâu sắc giữa Mỹ và Iran đang ngày càng gia tăng sau đợt giao tranh mới, liệu Islamabad hay bất kỳ thủ đô nào khác có thể một lần nữa đưa Washington và Tehran trở lại bàn đàm phán hay không?
Những lần đàm phán đổ vỡ liên tiếp
Giao tranh tái diễn lần này đánh dấu ít nhất là lần thứ ba, kể từ khi thỏa thuận ngừng bắn giữa Mỹ và Iran được ký kết vào ngày 8/4, dường như đã sụp đổ.
Vài ngày sau khi thỏa thuận ngừng bắn được ký kết, vòng đàm phán đầu tiên tại Islamabad đổ vỡ dẫn đến việc Washington áp đặt lệnh phong tỏa hải quân đối với các tàu của Iran ở eo biển Hormuz. Cả Mỹ và Iran đều tấn công các tàu này trong những ngày sau đó.
Sau đó, sau khi bản ghi nhớ được ký kết vào ngày 17/6, Iran đã tấn công một số tàu mà họ cho là đi qua eo biển Hormuz mà không được phép, dẫn đến một đợt leo thang căng thẳng khác với Washington.
Nhưng các cuộc tấn công vào tàu chở dầu của Iran tuần trước dường như đã đẩy căng thẳng lên một tầm cao mới.
Các cuộc tấn công của Mỹ vào Iran kể từ đó đã ảnh hưởng đến ít nhất 10 tỉnh, khiến một binh sĩ, một số ngư dân ở tỉnh Hormozgan phía nam và một lính cứu hỏa ở Sistan và Baluchestan thiệt mạng, theo chính quyền Iran.
Một cây cầu đường sắt trên hành lang thương mại nối Iran với Trung Á và Trung Quốc cũng bị tấn công, cùng với một cây cầu gần Mashhad được những người đưa tang sử dụng để đến dự tang lễ của cố Lãnh tụ tối cao Ayatollah Ali Khamenei.
Tình trạng thù địch tái diễn cũng đã kéo Qatar, một bên trung gian hòa giải cùng với Pakistan, vào cuộc xung đột một cách trực tiếp hơn. Hôm 12/7, tên lửa và máy bay không người lái của Iran đã tấn công quốc gia vùng Vịnh này, trong đó mảnh vỡ từ các vụ đánh chặn đã khiến 3 người bị thương, trong đó có một trẻ em, theo Bộ Nội vụ Qatar.
Bộ Ngoại giao Iran cáo buộc Washington vi phạm “gần như tất cả các điều khoản” của thỏa thuận hồi tháng 6 chỉ trong vòng 25 ngày kể từ khi ký kết, viện dẫn các cuộc tấn công vào cơ sở hạ tầng giao thông và tàu đánh cá.
Pakistan chỉ có đòn bẩy hạn chế?
Kể từ khi chiến tranh bùng nổ vào ngày 28/2, Islamabad đã đóng vai trò trung gian hòa giải. Nước này tổ chức các cuộc đàm phán vào tháng 4, đánh dấu lần đầu tiên sau 4 thập kỷ các quan chức Mỹ và Iran ngồi cùng nhau trong một căn phòng.
Vào tháng 6, nước này giúp soạn thảo Bản ghi nhớ (MoU), sau đó được Tổng thống Pezeshkian và người đồng cấp Mỹ Donald Trump ký kết, cùng với Thủ tướng Pakistan Shehbaz Sharif, sau đó còn được thảo luận tại hội nghị thượng đỉnh Burgenstock ở Thụy Sĩ.
Tuy nhiên, các nhà phân tích cho rằng Pakistan thiếu phương tiện để thực thi các thỏa thuận mà nước này giúp làm trung gian.
Chuyên gia Javad Heiran-Nia, Giám đốc Nhóm Nghiên cứu vùng Vịnh tại Trung tâm Nghiên cứu Khoa học và Nghiên cứu Chiến lược Trung Đông ở Tehran, cho biết bản ghi nhớ này không nhằm mục đích giải quyết tranh chấp cơ bản.
Ông cho biết, Iran coi việc kiểm soát tuyến đường thủy này là “tài sản chiến lược; không chỉ đơn thuần là một đòn bẩy cưỡng chế, mà còn là một công cụ răn đe”, và dường như “sẵn sàng chấp nhận rủi ro chiến tranh để bảo vệ lợi thế chiến lược này”.
Theo ông, các nhà trung gian thiếu các công cụ để giải quyết tranh chấp “trừ khi có sự thay đổi trong cán cân quyền lực giữa Iran và Mỹ xuất hiện do kết quả của các cuộc giao tranh quân sự hạn chế”. Ông đồng thời chỉ ra khả năng phong tỏa hải quân của Mỹ là một trong số ít những diễn biến có thể thay đổi tính toán chiến lược.
Trong khi đó, Giám đốc điều hành của Diễn đàn Quốc tế Vùng Vịnh tại Doha Dania Thafer cho biết phạm vi hành động của Pakistan đã bị thu hẹp khi cả hai bên đều cứng rắn hơn trong lập trường về eo biển này.
“Pakistan đang ở trong tình thế phụ thuộc rất nhiều vào cả hai bên, như trước đây vẫn vậy, nhưng hiện tại, Iran đang quyết tâm thiết lập quyền kiểm soát eo biển Hormuz", bà nói với Al Jazeera.
Theo bà Thafer, Pakistan khó có thể làm gì để giảm leo thang căng thẳng khi cả Washington và Tehran vẫn đang trong “giai đoạn leo thang”. “Một khi họ cảm thấy cán cân đã nghiêng về một bên hoặc bên kia, thì có lẽ họ sẽ quay lại bàn đàm phán", bà nói thêm.
Tuy nhiên, chuyên gia Qamar Cheema, người đứng đầu Viện Sanober có trụ sở tại Islamabad, đã phản bác ý kiến cho rằng Pakistan đang làm việc mà "không có công cụ thực sự nào hỗ trợ".
Ông chỉ ra những phát biểu gần đây của Phó Tổng thống Mỹ JD Vance, trong đó ghi nhận vai trò của Thống soái Pakistan Asim Munir trong tiến trình này, như bằng chứng cho thấy kênh ngoại giao quân sự của Islamabad có trọng lượng thực sự ở Washington.
Ông lập luận rằng chính việc tiếp cận thông tin mới là công cụ hữu ích. “Pakistan được tin tưởng, và đó là lý do tại sao cả hai bên đều nhấc điện thoại và gọi cho lãnh đạo Pakistan bất cứ lúc nào để gỡ bỏ trở ngại”, chuyên gia Cheema nói.
Ngoại giao căng thẳng, các lựa chọn bị thu hẹp
Nhưng Pakistan không phải là kênh ngoại giao duy nhất, và theo chuyên gia Heiran-Nia, tranh chấp về eo biển Hormuz chưa bao giờ thực sự là vấn đề mà Islamabad có thể làm trung gian hòa giải.
“Iran trước đây đã loại bỏ vấn đề eo biển Hormuz khỏi chương trình nghị sự hòa giải của Pakistan vì đây là vấn đề song phương giữa Tehran và Muscat”, ông nói.
Ông giải thích rằng, Tehran không muốn vấn đề này được “xác định trong một gói đàm phán rộng hơn dưới sự bảo trợ của Pakistan, điều này sẽ tạo điều kiện cho Washington có chỗ đứng chính trị”.
Các cuộc đàm phán trực tiếp giữa Iran và Oman diễn ra sau đó, nhưng “áp lực quân sự của Mỹ và các mối đe dọa trừng phạt kinh tế đối với Oman gây áp lực đáng kể lên Muscat, ngăn cản tiến trình có ý nghĩa này”, theo chuyên gia Heiran-Nia.
Ông cảnh báo rằng các cuộc tấn công hôm 12/7 vào Qatar “có thể gây ảnh hưởng xấu đến vai trò trung gian hòa giải của nước này”, mặc dù Doha “hiện không có vẻ muốn rút lui”, đồng thời nói thêm rằng “Iran không nên cho rằng sự kiên nhẫn của Doha là vô hạn”.
Chuyên gia Mustafa Hyder Sayed, Giám đốc điều hành của Viện Pakistan-Trung Quốc tại Islamabad, mô tả các quốc gia Hội đồng Hợp tác Vùng Vịnh (GCC) đang ở trong tình thế khó xử.
“Các nước GCC đang ở thế tiến thoái lưỡng nan. Họ muốn có mối quan hệ hiệu quả với Iran trong khi không công khai từ chối việc Mỹ sử dụng các căn cứ và lãnh thổ của họ, bởi vì họ hiểu rằng không thể chọn nước láng giềng của mình”, ông nhấn mạnh.
Trong khi đó, Israel, quốc gia không phải là một bên tham gia vào biên bản ghi nhớ, đã tiếp tục các hoạt động quân sự ở Li Băng, điều mà Tehran coi là vi phạm thỏa thuận đang diễn ra.
Bộ trưởng Quốc phòng Israel, ông Israel Katz hôm 11/7 cho biết miền nam Li Băng “sẽ trở thành Gaza”, làm dấy lên nguy cơ leo thang căng thẳng khu vực hơn nữa.
Ai sẽ nhượng bộ trước?
Washington và Tehran vẫn bất đồng về cùng một vấn đề đã làm đình trệ các cuộc đàm phán ngay cả trước vòng giao tranh mới nhất: Ai kiểm soát việc đi lại qua eo biển Hormuz, và trong điều kiện nào?
Iran khẳng định bản ghi nhớ đã trao cho họ quyền kiểm soát việc đi lại qua tuyến đường thủy này. Mỹ bác bỏ điều đó.
Hôm 13/7, Tổng thống Trump tuyên bố sẽ tái áp đặt lệnh phong tỏa hải quân đối với các tàu của Iran và sẽ áp thuế 20% đối với tất cả các tàu khác cố gắng đi qua eo biển này.
Tuy nhiên, trước đó, một thỏa hiệp khả thi đã xuất hiện trong thời gian ngắn.
Chuyên gia Heiran-Nia cho biết các bên đã xem xét một công thức theo đó các tàu thương mại sẽ phối hợp việc đi lại với cả Iran và một quốc gia vùng vịnh Ả rập được chỉ định, cho phép “cả hai bên đều tuyên bố một mức độ thắng lợi nhất định”.
Tuy nhiên, các cuộc đàm phán đã bị đình trệ trước khi đi đến kết luận, bị gián đoạn bởi lễ tang của cố lãnh tụ tối cao Iran Ayatollah Khamenei.
Kể từ đó, cuộc xung đột đã chuyển sang hướng ngược lại, với các hành động quân sự được tiến hành nhằm mục đích thay đổi cán cân quyền lực hơn là khôi phục các cuộc đàm phán.
“Xu hướng hiện tại là tiếp tục các cuộc tấn công quân sự nhằm thay đổi cán cân quyền lực. Tuy nhiên, vẫn còn nguy cơ các tính toán chiến lược của cả hai bên có thể vượt khỏi tầm kiểm soát”, chuyên gia này nói.
Trong khi đó, chuyên gia Thafer tin rằng, bất chấp bạo lực, cả hai bên đều chưa chính thức từ bỏ Biên bản ghi nhớ. “Iran đang coi vòng leo thang hiện tại là vi phạm biên bản ghi nhớ chứ không phải là lý do để rút khỏi nó, điều đó có nghĩa là vẫn còn hy vọng ở phía trước”, chuyên gia nói.
Theo đánh giá của bà Thafer, cả hai bên đều phải chịu trách nhiệm về việc vi phạm thỏa thuận, từ các cuộc tấn công của Iran vào tàu thuyền đến việc Washington thu hồi giấy phép bán dầu của Tehran và các cuộc tấn công quân sự. Tuy nhiên, thỏa thuận vẫn còn hiệu lực, ít nhất là về mặt hình thức.
Bà Thafer cho biết, tương lai của vấn đề phụ thuộc vào việc bên nào cuối cùng sẽ nhượng bộ về vấn đề eo biển Hormuz. Iran vẫn giữ khả năng mà bà mô tả là “phản công nhanh” để làm gián đoạn hoạt động vận chuyển hàng hải bất cứ khi nào họ muốn.
“Về mặt quân sự, rất khó để vô hiệu hóa hoàn toàn khả năng đó của Iran. Chúng ta sẽ phải chờ xem cuối cùng bên nào sẽ nắm giữ lợi thế”, bà nói thêm.
Về phần mình, ông Cheema cho rằng chính hành vi của Iran, chứ không phải là bất kỳ nỗ lực ngoại giao nào của các bên trung gian, sẽ quyết định kết quả cuối cùng.





