Tái thiết cuộc sống cho người dân
Nghe tin khu vực mình sống nằm trong quy hoạch, một người quen của tôi lập tức sang tên căn nhà thứ hai cho người thân. Ông lo rằng nếu đứng tên cả hai bất động sản trong cùng một phường, khi một căn bị thu hồi, ông sẽ chỉ được bồi thường bằng tiền thay vì nhận suất đất hoặc nhà tái định cư.
Tính toán ấy bắt nguồn từ một ranh giới khá rõ trong chính sách tái định cư hiện nay: phân biệt giữa người “còn nhà” và “hết nhà”.
Theo quy định, khi thu hồi hết đất ở hoặc phần đất còn lại sau thu hồi quá nhỏ, nếu người dân không còn đất ở, nhà ở nào khác trong cùng xã, phường thì được bồi thường bằng đất ở hoặc nhà ở tái định cư. Ngược lại, nếu vẫn còn nhà ở, đất ở khác tại địa phương, phương án bồi thường có thể là tiền. Việc giao đất hay nhà tái định cư còn phụ thuộc vào điều kiện quỹ nhà đất của từng địa phương.

Khu tái định cư Thư Lâm, Hà Nội (Ảnh: Thành Đông)
Sự phân biệt này có lý do chính đáng. Quỹ nhà đất tái định cư có giới hạn, trong khi người bị thu hồi căn nhà duy nhất đối mặt ngay với nhu cầu tìm một chỗ ở mới. Ưu tiên tái định cư cho họ trước hết là để bảo đảm chỗ ở sau thu hồi.
Nhưng một căn nhà không chỉ là nơi để ở. Với nhiều gia đình, đó còn là tài sản lớn được tích góp sau nhiều năm lao động, có thể là nơi kinh doanh, nguồn tích lũy khi về già hay phần dành lại cho con cháu. Vì vậy, một người dù vẫn còn căn nhà thứ hai để ở, khi căn thứ nhất bị thu hồi vẫn phải đối mặt với một câu chuyện khác: làm thế nào để tạo lập lại tài sản đã bị thu hồi.
Nhận tiền mặt bồi thường và nhận một suất tái định cư mang lại hai vị thế rất khác nhau. Tiền bồi thường có thể phản ánh giá trị tài sản tại thời điểm thu hồi, nhưng để dùng khoản tiền ấy tạo lập một bất động sản tương đương lại là câu chuyện của thị trường, với những biến động về giá và nguồn cung. Trong khi đó, đất ở hoặc nhà tái định cư giúp thay thế tài sản cũ bằng một tài sản mới có khả năng lưu giữ và gia tăng giá trị theo thời gian. Sự chênh lệch này giải thích vì sao nhiều người không coi khoản tiền đền bù tương đương với một suất tái định cư.
Tất nhiên thực tiễn đa dạng nên có thể nhiều người thích nhận tiền đền bù hơn suất tái định cư. Nhưng từ phân tích ở trên, theo tôi, cần tách bạch hai khái niệm vốn hay bị đánh đồng: bảo đảm chỗ ở và tái lập tài sản.
Bảo đảm chỗ ở là bài toán an sinh. Người mất căn nhà duy nhất cần được ưu tiên tiếp cận quỹ nhà đất công để ổn định cuộc sống. Nhưng tái lập tài sản lại là câu chuyện về phương thức bồi thường. Người còn căn nhà khác tuy không cần được ưu tiên bảo đảm nơi ở, nhưng vẫn có thể có nhu cầu chuyển giá trị tài sản bị thu hồi sang một bất động sản thay thế.
Sự phân biệt hai mục tiêu này đã bắt đầu được phản ánh vào thực tiễn quản lý. Nghị quyết 36/2026 của HĐND Hà Nội đã cho thấy cách tiếp cận linh hoạt hơn: người còn nhà đất khác vẫn có thể được suất tái định cư nếu tài sản còn lại quá nhỏ hoặc không thể xây dựng nhà ở.
Điểm đáng chú ý không chỉ nằm ở việc mở rộng một số trường hợp được tái định cư, mà còn ở cách nhìn: từ việc xem xét “còn tài sản hay không” sang quan tâm “tài sản còn lại có thực sự đáp ứng nhu cầu ở hay không”. Đây vẫn chủ yếu là câu chuyện bảo đảm chỗ ở, nhưng đã gợi mở một cách tiếp cận gần hơn với hoàn cảnh thực tế của người dân sau thu hồi.
Hướng tiếp cận ấy càng đáng chú ý trong bối cảnh Nghị quyết 21 của Trung ương cuối tháng 7 năm 2026 về định hướng sửa đổi Luật Đất đai đặt ra tinh thần chuyển từ “bồi thường tài sản bị thu hồi” sang “tái thiết cuộc sống cho người dân khi Nhà nước thu hồi đất”. “Tái thiết cuộc sống” hướng sự quan tâm tới những gì diễn ra sau thu hồi, chứ không chỉ dừng ở thời điểm bồi thường. Người dân có nơi ở phù hợp không, sinh kế ra sao là những câu hỏi đã được đặt ra. Với đất ở, theo tôi, có thể đặt thêm một câu hỏi: khi một tài sản bị thu hồi, người dân có cơ hội tạo lập một tài sản khác thay thế hay không?
Từ cách nhìn đó, chính sách có thể nghiên cứu mở rộng khả năng để người bị thu hồi đất ở được lựa chọn giữa nhận tiền và nhận đất ở hoặc nhà ở thay thế, thay vì căn cứ vào việc họ còn đứng tên căn nhà nào khác tại địa phương. Mở rộng khả năng lựa chọn cũng giúp chính sách bồi thường đáp ứng đa dạng hơn hoàn cảnh của người bị thu hồi đất.
Cách thiết kế ấy cũng có thể làm giảm những tính toán không cần thiết trước mỗi dự án thu hồi đất. Khi sự khác biệt giữa “đứng tên một nhà” và “đứng tên hai nhà” không còn tạo ra những bất lợi về phương thức bồi thường, người dân sẽ không phải vội vã sang tên hay tách thửa mỗi khi nghe tin quy hoạch.
Một chính sách hướng tới “tái thiết cuộc sống”, vì thế, có lẽ không chỉ cần trả lời người dân sẽ nhận được bao nhiêu tài sản khi bị thu hồi, mà còn cần quan tâm họ có những lựa chọn nào để bước tiếp sau đó. Khi đó, người đàn ông ở đầu câu chuyện có lẽ sẽ không còn phải nghĩ đến chuyện sang tên căn nhà thứ hai chỉ vì nghe tin quy hoạch.
Tác giả: Ông Phạm Thanh Tuấn là luật sư Đoàn Luật sư thành phố Hà Nội; trọng tài viên Trung tâm Trọng tài Thương mại và Công lý Việt Nam (VietJac). Ông có gần 20 năm hoạt động trong lĩnh vực tư vấn về pháp lý bất động sản, xây dựng; hiện là giám đốc pháp chế của Công ty CP Phát triển và Kinh doanh Bất động sản WeLand.
Chuyên mục TÂM ĐIỂM mong nhận được ý kiến của bạn đọc về nội dung bài viết. Hãy vào phần Bình luận và chia sẻ suy nghĩ của mình. Xin cảm ơn!










