Dòng chảy cốt cách người Hà Nội
Hôm qua, tôi mời một anh bạn thân thiết, một người vốn dĩ mang trong mình cái “văn hóa” kỹ tính và phong lưu đặc trưng của dân Hà Nội cũ, đi uống bia hơi. Tôi chọn một quán khá “hay” ở số 23 Tôn Đản, cái con phố mà chỉ cần nhắc tên thôi là người ta đã ngửi thấy mùi của lịch sử và những giá trị tầng tầng lớp lớp.
Thế nhưng, cuộc vui chưa kịp bắt đầu đã kết thúc trong sự ngỡ ngàng của tôi và sự phẫn nộ im lặng của anh bạn. Khi chúng tôi vừa định ngồi xuống một chiếc bàn trống, cậu nhân viên phục vụ, với gương mặt vô cảm và một tông giọng không thể “tiết kiệm” hơn, đã phán một câu xanh rờn: “Đi sang bàn khác, bàn này có người đặt!”.
Một chữ “đi” đứng đầu câu và một câu nói “trống không” cụt lủn. Không “thưa anh”, không “làm ơn”, cũng chẳng có lấy một cái nhìn ái ngại. Anh bạn tôi, vốn là người trọng cái danh dự của lời chào hơn cả mâm cỗ đầy, đã đứng phắt dậy và bỏ về ngay lập tức. Anh bảo: “Không còn hứng nữa!”.
Cái “không còn hứng” ấy của anh không phải vì thiếu bia, mà vì sự thiếu hụt trầm trọng của một thứ lễ nghi tối thiểu đã từng là niềm tự hào của người Tràng An. Khi sự thô lỗ được bình thường hóa trong những không gian mang tính biểu tượng, đó là lúc chúng ta thấy di sản đang bị xói mòn ngay từ trong hơi thở.

Phượng vĩ nở bên bờ Hồ Hoàn Kiếm (Ảnh: Hữu Nghị).
Câu chuyện nhỏ ấy chính là động lực thôi thúc tôi cầm bút viết bài này. Tôi viết không phải để hoài cổ một cách yếu ớt, mà để bóc tách xem cái “cốt cách” thanh lịch kia đang thất lạc ở đâu giữa những khối bê tông chọc trời, ánh đèn đô thị sáng trưng, và làm thế nào để công nghệ hay sự phát triển hiện đại có thể “cứu” lấy những giá trị nhân văn đang dần bị rẻ rúng trong những cuộc đối thoại đời thường.
Cốt cách người Tràng An
Hà Nội trong mắt thiên hạ đôi khi là một mớ hỗn độn của âm thanh, khói bụi và những khối bê tông mọc lên như nấm sau mưa. Nhưng với những người đã trót vận cái nghiệp “thị dân kinh kỳ” vào người, Hà Nội lại hiện hữu như một thực thể “rất người”, có tính cách riêng, đôi khi hơi khó chiều và cực kỳ bảo thủ.
Để hiểu được cái sự bền bỉ của mảnh đất này, đừng chỉ nhìn vào những con số tăng trưởng hay những dự án nhiều chục nghìn tỷ, mà hãy nhìn vào cái cốt cách đang âm thầm vận hành trong từng ngõ ngách. Đó là một thứ bản sắc không nằm trong bảo tàng, nó nằm trong cách người ta mặc áo, cách người ta chào nhau và cả cách người ta “khó tính” với một bát nước dùng của một món quà kẻ chợ.
Cái cốt lõi đầu tiên của thứ bản sắc này chính là một sự kiêu hãnh ngầm định, một dạng tự trọng tự thân đôi khi bị người đời lầm tưởng là kiêu kỳ hay tinh tướng. Người Hà Nội gốc không có thói quen khoe mẽ bằng những thứ trang sức lấp lánh hay những chiếc xe bóng lộn theo kiểu trọc phú mới nổi.
Sự giàu có hay địa vị thường được giấu kín sau những cánh cửa gỗ đã bạc màu, hay trong những nếp áo lụa giản dị mà cực kỳ chỉn chu. Cái kiêu hãnh ấy thể hiện rõ nhất ở sự kỹ tính đến mức cực đoan trong nghệ thuật thưởng thức. Ở Hà Nội, đồ ăn thức uống không bao giờ được gọi là “thực phẩm”, người ta gọi đó là “quà”. Ăn một bát bún, nhấp một chén trà, người ta coi đó là đang nhận một món quà từ sự khéo léo của bàn tay con người và sự chắt lọc của đất trời. Khái niệm “quà” đã nâng tầm việc lấp đầy dạ dày thành một hành vi văn hóa đầy trân trọng, một sự hưởng thụ có ý thức.
Hãy nhìn cái cách một gã thị dân đúng nghĩa “soi” bát bún thang. Đó không phải là ăn, đó là một cuộc giám định nghệ thuật. Mọi thứ từ giò lụa, trứng tráng đến lườn gà đều phải được thái chỉ nhỏ như sợi tơ, bày biện hài hòa như một bức tranh thủy mặc. Nước dùng phải trong vắt như pha lê, ngọt sâu nhưng thanh thoát, và đặc biệt là phải thoang thoảng cái mùi hương huyền thoại của tinh dầu cà cuống.
Nếu thiếu đi một chút tinh túy ấy, hoặc nếu bát bún được bưng ra một cách xô bồ, cẩu thả, người Hà Nội thà đứng dậy ra về chứ nhất quyết không chấp nhận sự pha tạp. Cái sự “khó tính” này chính là một màng lọc tự nhiên, một thứ quyền lực mềm giúp Hà Nội giữ lại được những giá trị tinh hoa nhất giữa một thời đại mà cái gì cũng có thể làm giả, làm nhái hoặc làm nhanh cho xong chuyện.
Song hành cùng sự kiêu hãnh là một định dạng thanh lịch đã trở thành thương hiệu, nhưng là thứ thanh lịch nằm trong huyết quản chứ không phải trên môi mép. Người Hà Nội trọng cái danh xưng như trọng chính danh dự của mình. Cách họ dùng những tiếng “thưa”, “gửi”, “dạ”, “vâng” đúng lúc, đúng chỗ tạo nên một nhịp điệu thưa gửi khoan thai, nhã nhặn. Đặc biệt, trong cái cấu trúc kỳ lạ “làng trong phố, phố trong làng”, người ta vẫn thấy những nét ứng xử đầy khiêm cung của các bậc cao niên.
Có những cụ bà ở những ngôi làng cũ nay đã hóa phố, tóc trắng như cước, lưng đã còng nhưng hễ thấy khách lạ hỏi đường là vẫn giữ nếp chào hỏi niềm nở. Một tiếng tự xưng “em” và gọi người ta là “bác”, nhẹ nhàng thốt ra từ miệng một bà cụ tám mươi khi trả lời một người lạ bất kể tuổi tác, không phải là sự hạ thấp mình, mà là một đỉnh cao của sự nhún nhường và tôn trọng. Đó là cái nếp gia phong được rèn giũa qua nhiều đời, biến những va chạm đời thường trở nên mềm mại và nhân văn hơn.
Chính cái lối ứng xử này đã nuôi dưỡng một tinh thần tình làng nghĩa xóm bền chặt, thứ mà ở nhiều đô thị hiện đại đã bị “bê tông hóa”. Ở Hà Nội, người ta vẫn giữ thói quen ốm đau thăm hỏi, tối lửa tắt đèn có nhau theo cái cách rất riêng. Một đĩa quà quý, một bát canh ngon được bưng sang biếu hàng xóm không chỉ là miếng ăn, mà là sự sẻ chia cái “vị” đời.
Cái cấu trúc làng xã ẩn mình trong lòng phố thị chính là chất keo kết dính những con người xa lạ, biến những con phố Hàng thâm nghiêm hay những ngõ nhỏ chằng chịt thành một cộng đồng ấm áp. Dù phố Hàng Gai giờ đã rực rỡ lụa là công nghiệp, phố Hàng Bạc không còn rộn rã tiếng búa thủ công như xưa, nhưng cái lối sống thị dân chỉn chu, trọng tình nghĩa vẫn lẩn khuất đâu đó sau những mái ngói rêu phong. Đây chính là đặc sản quy hoạch tự nhiên của Hà Nội – nơi sự hiện đại không tiêu diệt được cái tình người nguyên bản.
Chuyển mình hay bảo thủ?
Tuy nhiên, chúng ta cũng cần phải sòng phẳng với nhau rằng cái cốt cách ấy cũng chứa đựng một sự bảo thủ khá đậm nét. Đây là một dạng phản xạ tự vệ tích cực của một đô thị đã kinh qua quá nhiều biến động. Người Hà Nội thường nghi ngờ những cái gì quá mới mẻ, quá nhanh chóng hoặc có vẻ thiếu đi chiều sâu văn hóa. Họ thích sự bền vững, thích những giá trị đã được “thử lửa” qua thời gian.
Nhưng trong cái thời đại 4.0 này, nếu cứ ôm khư khư cái rêu phong mà không chịu chuyển mình, Hà Nội dễ trở thành một bảo tàng tĩnh lặng và xơ cứng. Bài toán đặt ra là làm sao để đổi mới mà không mất chất, làm sao để hiện đại hóa mà không làm “bay màu” cái sự thanh lịch vốn có.
Tôi cho rằng, đã đến lúc chúng ta cần một chiến lược “định danh di sản nhân văn”. Hà Nội không nên chỉ chăm chăm bảo tồn những bức tường đá tổ ong hay những mái ngói vảy cá, mà phải bảo tồn chính những con người đang giữ linh hồn của phố. Chúng ta cần vinh danh và hỗ trợ những “nghệ nhân sống” – những người đang giữ công thức một món quà xưa, những gia đình đang duy trì nếp sống tam đại đồng đường kiểu mẫu. Tại sao không biến họ thành những “đại sứ văn hóa” ngay tại nơi họ sinh sống? Thay vì để họ lầm lũi trong ngõ sâu, hãy đưa họ vào tâm điểm của hệ sinh thái đô thị thông minh.
Hãy tưởng tượng một hệ điều hành văn hóa trên nền tảng số, nơi mỗi công dân hay du khách chỉ cần một cú chạm nhẹ trên điện thoại là có thể kết nối với “tâm hồn” của thành phố. Bước chân qua phố Hàng Mã hay phố Hàng Đồng, công nghệ thực tế ảo không chỉ cho bạn thấy lịch sử gạch đá, mà còn kết nối bạn với câu chuyện về gia phong của một dòng họ đã ở đó bảy đời. Những giá trị về sự thanh lịch, về cách xưng “em” đầy khiêm nhường của các cụ bà hay nghệ thuật thưởng thức một bát bún ốc đúng điệu sẽ được truyền tải một cách sống động qua các ứng dụng số.
Đây chính là cách chúng ta “số hóa” lòng tự trọng Hà Nội, biến những giá trị xưa cũ thành một thứ tài sản số có giá trị giáo dục và kinh tế cực cao, khiến giới trẻ thấy rằng việc sống thanh lịch và trọng nghĩa tình cũng “ngầu” chẳng kém gì những trào lưu toàn cầu ngoài kia.
Hà Nội của những thập kỷ tới chắc chắn sẽ có thêm nhiều cầu vượt, đường cao tốc và những trung tâm thương mại lộng lẫy. Nhưng nếu trong lòng cái đô thị hiện đại ấy, người ta không còn biết thưa gửi nhẹ nhàng, không còn biết quý trọng một món quà quê hay thiếu đi cái tình xóm giềng nồng hậu, thì khi đó Hà Nội sẽ đánh mất bản sắc của mình. Sự phát triển bền vững nhất của Thủ đô phải bắt đầu từ việc đánh thức và nuôi dưỡng cái cốt cách nhân văn trong mỗi con người. Chúng ta không cần áp đặt một khuôn mẫu lỗi thời, nhưng chúng ta cần tạo ra một môi trường văn hóa đủ mạnh để bất cứ ai đặt chân đến đây cũng cảm thấy mình muốn sống tử tế hơn, hào hoa hơn.
Có thể thấy cái cốt cách người Hà Nội giống như một dòng chảy ngầm, lúc êm đềm lúc mạnh mẽ nhưng chưa bao giờ ngừng nghỉ. Nó chính là bộ lọc để gạn đục khơi trong, là thước đo để điều chỉnh hành vi và cũng là điểm tựa tinh thần để chúng ta tự tin bước vào kỷ nguyên của đổi mới. Khi chúng ta hiểu và trân trọng những giá trị cốt lõi từ trong huyết quản của thành phố, chúng ta mới có đủ bản lĩnh để kiến tạo nên một Hà Nội vừa hiện đại, vừa đậm đà bản sắc di sản.
Tác giả: Ông Lê Trung Hiếu là Phó Giám đốc Sở Tài chính Hà Nội.
Chuyên mục TÂM ĐIỂM mong nhận được ý kiến của bạn đọc về nội dung bài viết. Hãy vào phần Bình luận và chia sẻ suy nghĩ của mình. Xin cảm ơn!










