AI tham gia “soạn luật”: Trách nhiệm đi kèm công cụ
Đưa trí tuệ nhân tạo (AI) vào quá trình xây dựng pháp luật không còn là một ý tưởng xa vời. AI có thể đọc và đối chiếu khối lượng tài liệu mà con người khó xử lý trong thời gian ngắn. Từ ngày 15/8, Bộ Tư pháp lấy ý kiến đối với dự thảo Luật về văn bản quy phạm pháp luật. Một nội dung đáng chú ý là đề xuất sử dụng AI để phát hiện mâu thuẫn, chồng chéo, kiểm tra tính tương thích và gợi ý cách diễn đạt văn bản, trong khi cơ quan, người có thẩm quyền vẫn phải chịu trách nhiệm cuối cùng.
Nhưng AI càng tham gia sâu vào quá trình làm luật thì câu hỏi trách nhiệm càng không thể chỉ trả lời bằng một nguyên tắc chung.
Khoản 1 Điều 66 dự thảo Luật về văn bản quy phạm pháp luật cho phép ứng dụng AI để hỗ trợ xây dựng, ban hành và tổ chức thi hành văn bản. Dự thảo đồng thời khẳng định AI chỉ là công cụ hỗ trợ, còn cơ quan, người có thẩm quyền chịu trách nhiệm cuối cùng trong xây dựng và ban hành văn bản. Cách tiếp cận này đúng về nguyên tắc. AI không có thẩm quyền công vụ, không đại diện cho quyền lực nhà nước và cũng không thể chịu trách nhiệm pháp lý thay con người. Tuy nhiên cụm từ “chịu trách nhiệm cuối cùng” hiện vẫn giống một lời xác nhận hơn là một cơ chế có thể vận hành.

Công cụ AI được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực (Ảnh minh họa: CV)
Trong pháp luật, muốn xác định trách nhiệm phải trả lời được những câu hỏi cụ thể như: Ai đã sử dụng AI? Công cụ và phiên bản nào được sử dụng? Dữ liệu nào được cung cấp? AI đã đề xuất nội dung gì? Người nào kiểm tra kết quả? Nội dung nào được chấp nhận, nội dung nào bị loại bỏ và quyết định cuối cùng dựa trên căn cứ nào?
Nếu không lưu được những thông tin đó, khi một quy định có sai sót, việc nói rằng con người chịu trách nhiệm rất dễ dẫn đến trách nhiệm chung của cả tập thể nhưng lại khó xác định trách nhiệm của từng cá nhân.
Khoản 3 Điều 68 của dự thảo quy định cơ quan, người trình dự án, dự thảo chịu trách nhiệm về tiến độ và chất lượng hồ sơ. Khoản 4 giao trách nhiệm cho cơ quan lập đề xuất chính sách và cơ quan chủ trì soạn thảo. Khoản 6 xác định trách nhiệm của cơ quan thẩm định, thẩm tra. Khoản 7 tiếp tục quy định trách nhiệm của cơ quan, người ban hành văn bản.
Như vậy, một nội dung do AI gợi ý có thể đi qua nhiều lớp kiểm soát. Nếu nội dung đó dẫn đến một quy định không phù hợp, cơ quan soạn thảo có thể cho rằng kết quả đã được thẩm định. Cơ quan thẩm định có thể cho rằng dữ liệu đầu vào thuộc trách nhiệm của cơ quan soạn thảo. Người ký lại có thể dựa vào hồ sơ đã được các đơn vị chuyên môn hoàn tất. AI không trực tiếp làm mất trách nhiệm của con người, nhưng nếu thiếu khả năng truy nguyên, nó có thể làm chuỗi trách nhiệm trở nên khó xác định hơn.
Kinh nghiệm của Canada cho thấy việc coi AI là công cụ hỗ trợ mới chỉ là điểm khởi đầu. Hướng dẫn sử dụng AI tạo sinh của Chính phủ Canada cho phép công chức dùng AI để hỗ trợ nghiên cứu và hình thành ý tưởng chính sách. Tuy nhiên hướng dẫn này yêu cầu không sử dụng AI để thay con người đề xuất, quyết định hoặc giải thích chính sách. Những lựa chọn về giá trị vẫn phải do con người thực hiện sau khi tham vấn các bên liên quan. Canada còn yêu cầu công chức kiểm chứng nội dung do AI tạo ra, minh bạch về việc sử dụng AI trong những trường hợp đã sử dụng đáng kể và lưu lại những hoạt động, quyết định có giá trị nghiệp vụ.
Đối với hệ thống tự động tham gia quyết định hành chính, Canada áp dụng một lớp kiểm soát chặt hơn thông qua công cụ đánh giá tác động thuật toán. Cơ quan sử dụng phải đánh giá mức độ tác động trước khi triển khai. Tùy mức rủi ro, hệ thống còn có thể phải được kiểm tra độc lập, công khai kết quả đánh giá và duy trì khả năng con người can thiệp.
Quy trình xây dựng chính sách không đồng nhất với việc ra quyết định hành chính nên không thể sao chép nguyên trạng cơ chế này. Điều có thể tham khảo là Canada không dừng lại ở tuyên bố con người chịu trách nhiệm. Trách nhiệm được cụ thể hóa bằng giới hạn công việc được giao cho AI, nghĩa vụ kiểm chứng, hồ sơ sử dụng và mức độ kiểm soát tương ứng với rủi ro.
Vương quốc Anh cũng lựa chọn cách tiếp cận tương tự. Cẩm nang sử dụng AI đối với Chính phủ Anh đã xác định phải duy trì sự kiểm soát có ý nghĩa của con người tại những giai đoạn phù hợp. Mỗi dự án AI phải có một chủ thể cấp cao chịu trách nhiệm. Cơ quan công quyền vẫn chịu trách nhiệm đối với kết quả do AI tạo ra hoặc hỗ trợ tạo ra. Nếu sử dụng sản phẩm AI thương mại thì trách nhiệm của nhà cung cấp phải được xác định trong hợp đồng.
Từ năm 2024, Anh còn bắt buộc các cơ quan trung ương thuộc phạm vi áp dụng phải công bố hồ sơ theo tiêu chuẩn ghi nhận minh bạch thuật toán. Hồ sơ phải thể hiện mục đích sử dụng công cụ, chủ thể chịu trách nhiệm, nhà cung cấp, dữ liệu, đặc điểm kỹ thuật, rủi ro, biện pháp giảm thiểu và kết quả đánh giá tác động. Không phải mọi hoạt động dùng AI để hỗ trợ soạn thảo chính sách tại Anh đều đương nhiên thuộc diện phải công khai theo tiêu chuẩn này. Dù vậy, mô hình của Anh cho thấy minh bạch thuật toán có thể được chuyển thành một biểu mẫu, một quy trình phê duyệt và một đầu mối chịu trách nhiệm cụ thể.
Qua hai mô hình trên, Việt Nam không nhất thiết áp dụng cùng một chế độ kiểm soát cho mọi thao tác. AI dùng để sửa lỗi chính tả hoặc chuẩn hóa thể thức có mức rủi ro khác với AI được giao đánh giá tác động, kiểm tra điều ước quốc tế hoặc đề xuất một quy định liên quan trực tiếp đến quyền con người, quyền tài sản và trách nhiệm pháp lý. Theo tôi, dự thảo có thể được hoàn thiện theo ba hướng ngắn gọn.
Trước hết, khoản 1 Điều 66 cần xác định trách nhiệm của con người trong cả xây dựng, ban hành và tổ chức thi hành văn bản. Tiếp theo, việc sử dụng AI nên được phân loại theo mức độ rủi ro để áp dụng yêu cầu kiểm soát tương ứng. Với những công việc có ảnh hưởng đáng kể, hồ sơ xây dựng văn bản cần có nhật ký sử dụng AI, ghi nhận công cụ, phiên bản, nguồn dữ liệu, kết quả quan trọng và người kiểm chứng. Cuối cùng, mỗi công đoạn phải có một cá nhân hoặc vị trí công tác chịu trách nhiệm xác nhận, thay vì chỉ quy trách nhiệm chung cho cơ quan.
Không nhất thiết phải công khai toàn bộ câu lệnh hoặc dữ liệu nếu có bí mật nhà nước, dữ liệu cá nhân hay thông tin thuộc diện bảo vệ. Nhưng hồ sơ phải đủ để cơ quan thẩm định, thanh tra, kiểm toán hoặc cơ quan có thẩm quyền có thể truy nguyên khi cần thiết.
AI có thể giúp một dự thảo được hoàn thành nhanh hơn. Nhưng tốc độ không phải là giá trị cao nhất của hoạt động làm luật. Điều quan trọng hơn là mỗi quy định phải có căn cứ, được kiểm chứng và có người chịu trách nhiệm về lựa chọn đã đưa ra.
Khi thuật toán tham gia vào quá trình tạo nên một quy phạm pháp luật thì điều quan trọng là thuật toán phải để lại dấu vết và con người phải đứng tên cho quyết định của mình. Chỉ khi đó, nguyên tắc “AI là công cụ hỗ trợ” mới trở thành một công cụ đi kèm trách nhiệm.
Tác giả: Hoàng Hà là luật sư thuộc Đoàn Luật sư TPHCM, luật gia thuộc Hội Luật gia Việt Nam. Anh tốt nghiệp Đại học Luật Hà Nội, thạc sĩ Luật Kinh tế tại Đại học Kinh tế TPHCM.
Chuyên mục TÂM ĐIỂM mong nhận được ý kiến của bạn đọc về nội dung bài viết. Hãy vào phần Bình luận và chia sẻ suy nghĩ của mình. Xin cảm ơn!









