Ca phẫu thuật “khó chồng khó” cứu bé gái mắc dị tật hiếm gặp

Diệu Linh

(Dân trí) - Bệnh nhi 5 tuổi mắc đồng thời hẹp khí quản bẩm sinh và tứ chứng Fallot nặng. Ca phẫu thuật được đánh giá “khó chồng khó”, buộc bác sĩ can thiệp toàn diện trong một lần mổ.

ThS.BS Nguyễn Trần Việt Tánh, khoa Hồi sức Phẫu thuật tim mạch - Lồng ngực, Bệnh viện Nhi đồng 2 (TPHCM), cho biết, mới đây ê-kíp của khoa vừa phẫu thuật thành công cho một trường hợp rất hiếm gặp, được đánh giá "khó chồng khó", tiềm ẩn nguy cơ tử vong rất cao nếu không được can thiệp toàn diện. 

Ca phẫu thuật “khó chồng khó” cứu bé gái mắc dị tật hiếm gặp - 1

Mắc đồng thời hẹp khí quản bẩm sinh và tứ chứng Fallot nặng, bệnh nhi 5 tuổi đứng trước nguy cơ suy hô hấp và suy tim đe dọa tính mạng nếu không được can thiệp sớm (Ảnh minh họa: Unsplash).

Bé gái là T.M.A. (nữ, 5 tuổi), được chẩn đoán mắc bệnh hẹp khí quản bẩm sinh kèm tứ chứng Fallot rất nặng ngay từ sau sinh.

Trong những năm đầu đời, bệnh nhi nhiều lần nhập viện vì viêm phổi, khò khè kéo dài. Do tổn thương phối hợp phức tạp giữa tim bẩm sinh và đường thở, bệnh nhi chủ yếu được theo dõi bảo tồn tại các cơ sở y tế trong nhiều năm vì chưa có phương án can thiệp phù hợp.

Đầu năm 2025, tình trạng tím tái tiến triển nặng, buộc các bác sĩ Bệnh viện Nhi đồng 2 phải đặt stent đường thoát thất phải (RVOT) nhằm ổn định huyết động. Tuy nhiên, đây chỉ là giải pháp tạm thời, bệnh nhi vẫn đứng trước nguy cơ suy hô hấp, suy tim nếu không được can thiệp triệt để.

Sau hội chẩn chuyên sâu đa chuyên khoa, các bác sĩ quyết định thực hiện cuộc phẫu thuật triệt để trong cùng một lần mổ, gồm tạo hình khí quản và sửa chữa hoàn toàn tứ chứng Fallot.

Theo bác sĩ Tánh, thách thức lớn nhất của ca bệnh không chỉ nằm ở dị tật tim bẩm sinh phức tạp, mà còn ở hẹp khí quản bẩm sinh đi kèm. Nếu chỉ sửa dị tật tim mà không xử lý đồng thời khí quản, nguy cơ suy hô hấp và tử vong sau mổ là rất cao.

Mức độ khó của ca phẫu thuật tiếp tục gia tăng khi ê-kíp phải phẫu tích sâu vào trung thất thay vì như chiến lược trước đây.

Bên cạnh đó, stent RVOT đặt trước đó bị dính chặt vào cấu trúc vòng van động mạch chủ do đặc điểm giải phẫu bất thường. Quá trình lấy stent đã xảy ra tổn thương vòng van, buộc ê-kíp phải xử trí ngay trong mổ. Chỉ cần một sai sót nhỏ trong các bước này cũng có thể gây nguy hiểm nghiêm trọng cho tính mạng bệnh nhi.

Một điểm đặc biệt về mặt kỹ thuật của ca bệnh này là việc tạo hình và mở rộng hai nhánh động mạch phổi vốn rất nhỏ và không cân xứng (nhánh động mạch phổi trái chỉ khoảng 3 mm, bằng gần 1/3 kích thước nhánh phải), trong bối cảnh đường thoát thất phải cũng rất nhỏ, gần giống bệnh lý teo phổi kèm thông liên thất.

Mục tiêu của phẫu thuật là mở rộng hai nhánh động mạch phổi nhằm đảm bảo tưới máu phổi cân đối lâu dài. Đây là thao tác rất khó, đòi hỏi phẫu thuật viên phải cân nhắc chính xác từng mm, tránh nguy cơ hẹp tồn lưu hoặc quá tải một bên phổi.

Mặc dù ca mổ được thực hiện thành công, sau mổ bệnh nhi vẫn gặp biến chứng xuất huyết phổi kéo dài, gây nhiều khó khăn trong quá trình hồi sức và cai máy thở.

Trước tình huống này, các bác sĩ đã triển khai đánh giá toàn diện, bao gồm chụp CT kiểm tra sau mổ, nội soi hô hấp, chụp DSA và hội chẩn toàn viện để tìm nguyên nhân và hướng xử trí tối ưu.

Nhờ sự phối hợp chặt chẽ, kiên trì và thống nhất về chuyên môn, tình trạng xuất huyết phổi đã được kiểm soát hoàn toàn. Hiện nay, bệnh nhi đã cai được máy thở, tự thở ổn định, tiếp tục được theo dõi và chăm sóc hậu phẫu.