Tương lai nào cho dòng "vàng đen" của Venezuela?
(Dân trí) - Dầu mỏ từng là trụ cột kinh tế Venezuela. Nhưng sau khi ông Maduro bị áp giải sang Mỹ, nguồn tài nguyên này lộ diện như mắt xích quan trọng.
Rạng sáng 3/1, Tổng thống Venezuela Nicolás Maduro và phu nhân Cilia Flores bị bắt giữ trong một chiến dịch quân sự của Mỹ. Trong khi truyền thông quốc tế tập trung vào khía cạnh chính trị và pháp lý của vụ việc, thì tại Washington, các thông điệp phát đi lại mang màu sắc kinh tế rõ rệt.
Tổng thống Donald Trump tuyên bố Mỹ sẽ "điều hành" Venezuela trong giai đoạn chuyển tiếp và nhấn mạnh mục tiêu đưa các tập đoàn năng lượng khổng lồ của Mỹ trở lại quốc gia này.
Câu chuyện về sự sụp đổ của một cường quốc năng lượng sở hữu trữ lượng lớn nhất thế giới chính là chìa khóa để giải mã những diễn biến kịch tính hiện tại.

Ngay sau khi ông Maduro bị áp giải sang Mỹ, Washington hé lộ kế hoạch “tái thiết” ngành dầu khí Venezuela. Thứ từng nuôi sống nền kinh tế nay lại trở thành đòn bẩy then chốt trong cuộc vây hãm kéo dài của Nhà Trắng (Minh họa: Axios).
"Dầu mỏ bị đánh cắp" - Nguồn gốc của sự can thiệp
Để hiểu tại sao Washington lại coi dầu mỏ Venezuela là tài sản "bị đánh cắp", cần quay ngược lại thời điểm đầu năm 2000. Khi đó, Venezuela dưới thời cố Tổng thống Hugo Chávez đã thực hiện một cuộc cách mạng trong ngành năng lượng, đó là quốc hữu hóa tài sản.
Trước đó, các tập đoàn dầu khí Mỹ như ExxonMobil, ConocoPhillips và Chevron chính là những "kiến trúc sư" đặt nền móng cho ngành công nghiệp này tại Venezuela từ cách đây một thế kỷ. Họ mang đến vốn, công nghệ và kỹ sư để vận hành các mỏ dầu phức tạp. Tuy nhiên, làn sóng trưng thu tài sản đã đẩy các công ty này ra đường. ExxonMobil và ConocoPhillips buộc phải rời đi, để lại hàng tỷ USD thiết bị và cơ sở hạ tầng mà không được bồi thường thỏa đáng, dẫn đến các vụ kiện trọng tài quốc tế kéo dài.
Theo quan điểm của Nhà Trắng, việc bắt giữ ông Maduro và các lệnh trừng phạt không đơn thuần là vấn đề dân chủ hay chống ma túy, mà là một nỗ lực đòi lại "khoản đầu tư bị đánh cắp lớn nhất lịch sử". Hệ quả của cuộc chia ly này là sự suy tàn không thể đảo ngược của Tập đoàn dầu khí quốc doanh PDVSA.
Từ mức đỉnh cao hơn 3,2 triệu thùng/ngày vào cuối thập niên 90, sản lượng hiện nay của Venezuela chỉ còn lẹt đẹt ở mức 1 triệu thùng/ngày, chưa đầy 1% tổng cung toàn cầu. Các cơ sở hạ tầng quan trọng xuống cấp nghiêm trọng, tai nạn cháy nổ liên miên, và "viên ngọc quý" Citgo (nhà máy lọc dầu của PDVSA tại Mỹ) đang bị tòa án rao bán để trả nợ.
Venezuela từ một ông trùm OPEC nay tụt xuống vị trí thứ 21 thế giới, đứng trước nguy cơ bị các ngôi sao mới nổi như Guyana hay Argentina vượt mặt.
Bẫy địa chất và đòn phong tỏa hiểm hóc
Nhiều người đặt câu hỏi tại sao Venezuela sở hữu 303 tỷ thùng dầu dự trữ - lớn nhất thế giới theo EIA - mà nền kinh tế vẫn kiệt quệ? Câu trả lời nằm ở đặc tính kỹ thuật của dầu mỏ nơi đây và chính đặc điểm này đã trở thành "gót chân Achilles" để Mỹ khai thác triệt để.
Khác với dầu đá phiến nhẹ, ít lưu huỳnh của Mỹ, phần lớn dầu Venezuela (tập trung tại Vành đai Orinoco) là loại dầu siêu nặng, sệt như bùn và chứa nhiều tạp chất. Để khai thác và vận chuyển loại dầu này, người ta bắt buộc phải có dung môi pha loãng (thường là naphtha) và công nghệ nâng cấp cực kỳ phức tạp.
Trong nhiều năm, Venezuela phụ thuộc hoàn toàn vào nguồn naphtha nhập khẩu và công nghệ từ Mỹ để duy trì dòng chảy này. Khi Washington siết chặt vòng vây, họ không chỉ cấm nhập khẩu dầu từ Venezuela mà còn chặn đứng dòng chảy naphtha vào nước này.
Chiến thuật đó đã phát huy tác dụng tàn khốc ngay trước thời điểm ông Maduro bị bắt. Các lệnh phong tỏa tàu chở dầu của Mỹ đã khiến nguồn cung naphtha bị cắt đứt. Không có dung môi, dầu thô nặng không thể bơm lên khỏi mặt đất và không thể vận chuyển qua đường ống.
Hệ quả là các hoạt động bốc dỡ tại cảng Jose bị đình trệ, các bể chứa đầy ắp dầu thô không thể xuất khẩu, buộc PDVSA phải đóng cửa hàng loạt giếng khai thác. Ngành công nghiệp xương sống của Venezuela, vốn chiếm tới 95% nguồn thu ngoại tệ, thực tế đã bị tê liệt về mặt kỹ thuật trước khi súng nổ.
Mỹ hiểu rõ rằng, trữ lượng dầu khổng lồ sẽ trở nên vô nghĩa nếu thiếu công nghệ để khai thác. Khi các đối tác nước ngoài rút đi, Venezuela mất khả năng duy trì hệ sinh thái kỹ thuật phức tạp này. Những mỏ dầu cần bảo trì liên tục bị bỏ hoang, và ngay cả khi giá dầu thế giới tăng cao, Caracas cũng không thể tận dụng cơ hội để cứu vãn nền kinh tế.

Venezuela sở hữu trữ lượng dầu lớn nhất hành tinh (hơn 300 tỷ thùng) nhưng sản lượng thực tế lại tụt dốc không phanh và vai trò của Venezuela trên thị trường dầu mỏ quốc tế suy giảm đáng kể kể từ năm 2015 (Minh họa: Yellow.com).
Tương lai nào cho dòng "vàng đen" Venezuela?
Trong bối cảnh hỗn loạn đó, bức tranh thị trường dầu mỏ Venezuela hiện lên với sự phân hóa rõ rệt giữa các thế lực quốc tế.
Trung Quốc, chủ nợ lớn nhất của Venezuela, vẫn duy trì sự hiện diện thông qua Tập đoàn CNPC và các hoạt động mua bán dầu để trừ nợ. Dù Mỹ cấm vận, dòng dầu Venezuela vẫn âm thầm chảy sang Trung Quốc thông qua các đội "tàu ma" (tắt tín hiệu định vị, sang mạn bí mật) và được tiêu thụ bởi các nhà máy lọc dầu tư nhân ở tỉnh Sơn Đông. Tuy nhiên, Bắc Kinh tỏ ra thận trọng, không mở rộng đầu tư thực địa mà chỉ tập trung thu hồi nợ.
Ở chiều ngược lại, Chevron là tập đoàn dầu khí Mỹ duy nhất còn trụ lại. Hoạt động dưới giấy phép hạn chế của Bộ Tài chính Mỹ, Chevron hiện nắm giữ khoảng 1/4 sản lượng dầu của Venezuela. Sự hiện diện bền bỉ của Chevron được ví như một đầu cầu để Mỹ duy trì ảnh hưởng và sẵn sàng cho kịch bản quay trở lại ồ ạt.
Một điểm đáng chú ý là phản ứng của thị trường năng lượng toàn cầu. Thông thường, biến động chính trị tại một quốc gia OPEC sẽ khiến giá dầu nhảy múa. Nhưng lần này, thị trường tỏ ra khá bình thản. Giá dầu thế giới không biến động mạnh, bởi nguồn cung toàn cầu đang dư thừa và vai trò của Venezuela đã suy giảm quá nhiều trong thập kỷ qua. Thế giới đã học cách sống mà không cần dầu của ông Maduro.
Điều này tạo ra một lợi thế lớn cho Mỹ: Họ có thể mạnh tay trừng phạt, thậm chí can thiệp quân sự mà không sợ gây ra cú sốc năng lượng cho người tiêu dùng trong nước - một tính toán kỹ lưỡng về thời điểm của Washington.
Kịch bản "tái thiết" mà Tổng thống Trump vẽ ra nghe có vẻ hấp dẫn: Các công ty Mỹ quay lại, bơm hàng tỷ USD vốn, sửa chữa hạ tầng và tạo ra lợi nhuận. Thực tế, các nhà máy lọc dầu tại Bờ Vịnh Mỹ cũng đang rất "khát" loại dầu nặng của Venezuela để sản xuất nhựa đường và nhiên liệu, vốn phù hợp với cấu hình kỹ thuật của họ hơn là dầu đá phiến nội địa.
Tuy nhiên, giới phân tích cảnh báo rằng con đường phục hồi sẽ không trải hoa hồng. Ngành dầu khí Venezuela không chỉ đơn giản là "bật công tắc" là chạy lại. Hạ tầng đã rệu rã, nhân lực chất lượng cao đã bỏ đi, và các vấn đề pháp lý về bồi thường tài sản cho các tập đoàn như Exxon hay ConocoPhillips sẽ là những rào cản khổng lồ.

Chính sách quốc hữu hóa và cuộc đối đầu dai dẳng về quyền kiểm soát tài sản năng lượng với phương Tây đã đẩy nền kinh tế Venezuela vào thế cờ tàn (Minh họa: Click Oil and Gas).
Robert Rapier, một chuyên gia năng lượng uy tín, nhận định: "Trữ lượng dầu khổng lồ của Venezuela là có thật, nhưng trữ lượng tự thân nó không tạo ra thịnh vượng. Nếu không có công nghệ, vốn và chuyên môn, dầu mỏ sẽ mãi nằm yên dưới lòng đất".
Để dòng dầu Venezuela chảy mạnh trở lại và đóng góp vào nền kinh tế toàn cầu sẽ cần một quá trình tái thiết kéo dài hàng năm, thậm chí hàng thập kỷ. Và trong bàn cờ này, dù ai nắm quyền tại Caracas, thì công nghệ và dòng vốn từ Mỹ vẫn sẽ là yếu tố quyết định sự sống còn của "kho vàng đen" lớn nhất hành tinh.























