Thế giới chạy đua tìm cách “giải cứu” dòng chảy xăng dầu
(Dân trí) - Giới phân tích nhận định căng thẳng tại Trung Đông có thể châm ngòi cho cuộc khủng hoảng năng lượng nghiêm trọng nhất trong hơn nửa thế kỷ qua. Các nước đang tìm cách giải cứu.
"Yết hầu" năng lượng toàn cầu bị bóp nghẹt
Ngoài trữ lượng dầu mỏ lớn, Iran còn nắm trong tay một lợi thế địa chiến lược quan trọng đó là eo biển Hormuz. Tuyến đường thủy này nằm giữa bờ biển Iran ở phía bắc và bán đảo Musandam của Oman ở phía nam. Tại điểm hẹp nhất, luồng tàu thương mại chỉ rộng hơn 3km.
Dù nhỏ, đây lại là cửa ngõ duy nhất nối vịnh Ba Tư với Ấn Độ Dương. Vì vậy, dầu mỏ và khí đốt từ các cường quốc năng lượng Trung Đông như Ả Rập Xê Út, Iraq, UAE hay Qatar đều phải đi qua tuyến đường này để đến các thị trường tiêu thụ.
Theo Cơ quan Thông tin năng lượng Mỹ (EIA), năm 2024 có khoảng 20 triệu thùng dầu/ngày đi qua eo biển Hormuz, tương đương 27% tổng lượng dầu vận chuyển bằng đường biển toàn cầu. Đây cũng là tuyến vận chuyển gần 1/5 lượng khí tự nhiên hóa lỏng (LNG) của thế giới.
Nhiều hãng vận tải biển lớn như Maersk, MSC, Hapag-Lloyd hay CMA CGM đã tạm dừng hoạt động đi qua tuyến hàng hải này. Dữ liệu từ Kpler cho thấy lưu lượng tàu dầu qua eo biển Hormuz đã giảm tới 90% so với trước khi xung đột nổ ra, trong khi hàng trăm tàu phải neo đậu chờ đợi ở hai đầu eo biển.
Không chỉ vận tải bị gián đoạn, hoạt động chế biến và sản xuất năng lượng tại Trung Đông cũng chịu tác động khi nhiều cơ sở phải tạm dừng vận hành do lo ngại nguy cơ bị tấn công.
Nỗ lực giảm thiểu thiệt hại
Trong bối cảnh rủi ro lan rộng, các quốc gia và doanh nghiệp năng lượng đang gấp rút tìm cách giảm thiểu tác động.
Ả Rập Xê Út và UAE hiện có lợi thế lớn khi sở hữu các tuyến đường ống vận chuyển dầu trên đất liền, cho phép xuất khẩu dầu mà không cần đi qua eo biển Hormuz.
Ả Rập Xê Út vận hành tuyến đường ống Đông - Tây dài khoảng 1.200 km, nối trung tâm xử lý dầu Abqaiq ở bờ đông với cảng Yanbu trên Biển Đỏ. Tuyến này có công suất thiết kế khoảng 5 triệu thùng/ngày.
Trong khi đó, UAE có hệ thống đường ống ADCOP dẫn dầu từ Abu Dhabi đến cảng Fujairah trên vịnh Oman với công suất 1,5-1,8 triệu thùng/ngày.
Theo Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA), tổng công suất dự phòng của hai hệ thống này ước tính khoảng 3,5-5,5 triệu thùng/ngày.
Dù con số này vẫn thấp hơn nhiều so với khoảng 20 triệu thùng dầu thường xuyên đi qua eo biển Hormuz, nó vẫn giúp Ả Rập Xê Út duy trì phần lớn hoạt động xuất khẩu.
Hãng tư vấn CSC Commodities cho rằng trong kịch bản thuận lợi nhất, hệ thống đường ống Đông - Tây có thể giúp Aramco chuyển hướng gần 80% lượng dầu vốn đi qua eo biển Hormuz, phần còn lại được đưa vào kho dự trữ để bán ra khi tuyến vận tải biển hoạt động trở lại.
Theo JP Morgan, Ả Rập Xê Út hiện còn khoảng 150 triệu thùng dung tích lưu trữ khả dụng, đủ để duy trì xuất khẩu trong khoảng 70 ngày nếu eo biển Hormuz bị đóng cửa hoàn toàn.
Tuy nhiên, ngoài Ả Rập Xê Út và UAE, phần lớn các quốc gia vùng Vịnh gần như không có lựa chọn thay thế. Iraq - nhà sản xuất dầu lớn thứ hai trong OPEC - phụ thuộc gần như hoàn toàn vào tuyến đường di chuyển qua vịnh Ba Tư.

Bản đồ khu vực eo biển Hormuz (Ảnh: BBC).
Tìm nguồn dầu thay thế
Để trấn an thị trường, ngày 4-3, Tổng thống Mỹ Donald Trump cho biết Hải quân Mỹ có thể hộ tống tàu dầu đi qua eo biển Hormuz. Tuy nhiên, nhiều chuyên gia cho rằng biện pháp này khó đảm bảo an toàn tuyệt đối.
Bộ trưởng Năng lượng Mỹ Chris Wright trong cuộc phỏng vấn với Fox News ngày 8/3 trấn an người dân về tình trạng giá xăng ở Mỹ tăng mạnh vì chiến sự Iran, tuyên bố Mỹ sẽ sớm đưa dầu mỏ, khí đốt, phân bón và các mặt hàng từ Vùng Vịnh sớm lưu thông bình thường qua eo biển Hormuz.
Trong khi đó, thị trường bắt đầu tìm kiếm các nguồn cung thay thế. Một trong những lựa chọn đáng chú ý là dầu Nga.
Theo Kpler, do tác động từ các lệnh trừng phạt phương Tây, hiện có khoảng 140 triệu thùng dầu Nga đang neo đậu trên các tàu ở Ấn Độ Dương.
Ngày 5/3, Bộ trưởng Tài chính Mỹ Scott Bessent tuyên bố cấp miễn trừ tạm thời 30 ngày cho các nhà máy lọc dầu Ấn Độ được tiếp tục mua dầu Nga. Quyết định này lập tức giúp “giải phóng” một phần nguồn cung cho thị trường châu Á.
Song song đó, liên minh OPEC+ cũng đồng ý tăng sản lượng thêm 206.000 thùng/ngày từ tháng 4, cao hơn dự báo ban đầu của nhiều chuyên gia.
Tuy nhiên, ông Jorge Leon - Phó chủ tịch cấp cao phụ trách phân tích địa chính trị tại Rystad Energy - cho rằng đây mới chỉ là “tín hiệu trấn an” hơn là giải pháp thực sự, bởi việc tăng sản lượng sẽ không mang nhiều ý nghĩa nếu dòng chảy dầu vẫn bị tắc nghẽn.
Dù các chính phủ, doanh nghiệp năng lượng và định chế tài chính đang gấp rút tìm cách hạn chế thiệt hại, phần lớn chuyên gia cho rằng rủi ro đối với thị trường dầu mỏ toàn cầu chỉ có thể giảm đáng kể khi căng thẳng tại Trung Đông hạ nhiệt.














