Lý do chính sách thị thực mới của Mỹ gây xôn xao

(Dân trí) - Giữa lúc Mỹ đang cạnh tranh quyết liệt với Trung Quốc và châu Âu về công nghệ cao, mọi biến động liên quan tới nguồn nhân lực đều có thể tạo tác động sâu rộng đối với nền kinh tế lớn nhất thế giới.

Lý do chính sách thị thực mới của Mỹ gây xôn xao - 1

Hành khách Mỹ tại sân bay Los Angeles, Mỹ (Ảnh: LAT).

Một bản ghi nhớ chính sách của Sở Di trú và Nhập tịch Mỹ (USCIS) công bố gần đây đã làm bùng nổ làn sóng tranh luận trên khắp nước Mỹ và cộng đồng người nhập cư quốc tế. Từ giới luật sư di trú, các tập đoàn công nghệ lớn, trường đại học, nhà đầu tư cho tới hàng triệu lao động tay nghề cao đang sinh sống tại Mỹ đều theo dõi sát sao từng phát biểu của USCIS sau khi cơ quan này công bố bản bản ghi nhớ ngày 21/5 liên quan tới quy trình “điều chỉnh tình trạng cư trú”.

Điểm gây chú ý nhất là việc USCIS phát đi thông điệp quy trình xin thẻ xanh ngay trên đất Mỹ không còn được xem là thực tiễn hành chính thông thường như nhiều thập kỷ qua, mà chỉ nên áp dụng trong các trường hợp mang tính ngoại lệ. Theo cách diễn giải mới, nhiều đương đơn muốn xin thường trú nhân có thể phải quay trở về nước để thực hiện thủ tục lãnh sự thay vì tiếp tục ở lại Mỹ trong thời gian chờ xử lý hồ sơ.

Dù chưa phải thay đổi luật ở cấp Quốc hội, động thái này vẫn tạo nên tranh cãi lớn bởi nó tác động trực tiếp tới hàng triệu người đang sử dụng các loại visa tạm thời như H-1B, L-1, F-1 hay B-1/B-2. Đặc biệt, trong bối cảnh nước Mỹ đang cạnh tranh quyết liệt với Trung Quốc và châu Âu về công nghệ cao, trí tuệ nhân tạo (AI) và bán dẫn, mọi biến động liên quan tới nguồn nhân lực quốc tế đều có thể tạo tác động sâu rộng đối với nền kinh tế lớn nhất thế giới.

Các chuyên gia nhận định, điều khiến dư luận xôn xao không chỉ nằm ở nội dung pháp lý của bản ghi nhớ, mà còn ở thông điệp chính trị đằng sau nó: Nước Mỹ đang bước vào giai đoạn tái định hình toàn diện chính sách nhập cư hợp pháp dưới thời chính quyền Donald Trump nhiệm kỳ thứ hai.

Cú đảo chiều gây chấn động đối với hệ thống nhập cư Mỹ

Theo các phân tích, điều khiến cộng đồng di dân và giới doanh nghiệp phản ứng mạnh trước tiên là tính bất ngờ của chính sách mới. Nhiều thập kỷ qua, quy trình điều chỉnh tình trạng cư trú (AOS) trở thành con đường phổ biến để người lao động quốc tế chuyển từ visa tạm thời sang “thẻ xanh” mà không cần rời khỏi nước Mỹ. Đối với hàng triệu người nhập cư, đây gần như là chuẩn vận hành mặc định của hệ thống nhập cư Mỹ.

Theo số liệu của Bộ An ninh Nội địa Mỹ, trong tài khóa 2024, có hơn 1,35 triệu trường hợp được cấp thẻ xanh, trong đó khoảng 58% được xử lý thông qua AOS ngay trên lãnh thổ Mỹ. Điều đó cho thấy quy trình này không còn là ngoại lệ, mà đã trở thành trụ cột vận hành của toàn bộ hệ thống nhập cư hợp pháp.

Tuy nhiên, bản ghi nhớ đưa ra cách diễn giải khác. USCIS cho rằng Quốc hội Mỹ chưa bao giờ có ý định để các loại visa không định cư trở thành “cầu nối mặc định” dẫn tới thường trú nhân. Mục tiêu ban đầu của các loại visa tạm thời là cho phép người nước ngoài vào Mỹ trong thời gian ngắn để học tập, du lịch hoặc làm việc có thời hạn; còn việc cấp thẻ xanh nên được thực hiện chủ yếu thông qua quy trình lãnh sự tại nước ngoài. Nói cách khác, USCIS cố gắng đưa hệ thống quay trở lại “ý định lập pháp ban đầu” của Luật Di trú và Quốc tịch Mỹ (INA). Chính điểm này làm dấy lên cuộc tranh luận trong giới học giả và chuyên gia pháp lý Mỹ.

Những người ủng hộ chính sách cho rằng nhiều năm qua, AOS bị mở rộng quá mức, khiến visa tạm thời bị biến thành “con đường vòng” để định cư lâu dài tại Mỹ. Việc yêu cầu đương đơn quay về nước để xử lý hồ sơ tại lãnh sự quán sẽ giúp hệ thống minh bạch hơn, hạn chế tình trạng lợi dụng visa du lịch, du học để tìm cách ở lại Mỹ vĩnh viễn.

Một số chuyên gia còn lập luận, việc siết AOS là cần thiết nhằm khôi phục tính nghiêm minh của hệ thống nhập cư Mỹ. Người nộp hồ sơ từ nước ngoài phải chờ nhiều năm và tuân thủ đầy đủ quy trình lãnh sự, trong khi những người đã vào được Mỹ lại có lợi thế lớn hơn khi nộp hồ sơ điều chỉnh tình trạng cư trú trong nội địa.

Tuy nhiên, bên phản đối lại cho rằng USCIS đang cố gắng thay đổi bản chất của hệ thống nhập cư Mỹ thông qua một ghi nhớ hành chính thay vì một đạo luật được Quốc hội thông qua. Điều này bị xem là có thể gây xáo trộn cho hàng triệu người đã xây dựng cuộc sống, sự nghiệp và gia đình tại Mỹ dựa trên thực tiễn pháp lý tồn tại suốt nhiều thập kỷ.

Một số luật sư di trú tại New York, California và Texas cho biết chỉ trong 2 ngày sau khi bản ghi nhớ được công bố, văn phòng của họ nhận được lượng cuộc gọi tăng đột biến từ khách hàng lo ngại hồ sơ đang chờ xử lý có thể bị ảnh hưởng. Không ít người đặt câu hỏi liệu họ có buộc phải rời Mỹ giữa lúc con cái đang đi học, hợp đồng lao động đang còn hiệu lực và khoản vay mua nhà chưa trả xong.

Sự hoang mang càng tăng lên khi thông cáo báo chí ban đầu của USCIS sử dụng cụm từ “trường hợp đặc biệt” để mô tả điều kiện áp dụng AOS trong tương lai; khiến nhiều người hiểu rằng quy trình điều chỉnh tình trạng cư trú có thể sẽ bị thu hẹp đáng kể. Đến ngày 24/5, USCIS lên tiếng làm rõ. Người phát ngôn Zach Kahler khẳng định những trường hợp “mang lại lợi ích kinh tế hoặc phục vụ lợi ích quốc gia” vẫn có khả năng tiếp tục được xử lý theo quy trình hiện tại.

Dù vậy, phát biểu này không đủ để xoa dịu dư luận bởi khái niệm “lợi ích quốc gia” chưa được định nghĩa rõ ràng và có thể bị áp dụng theo hướng tùy nghi. Chính “sự mơ hồ” đó biến bản ghi nhớ thành một trong những vấn đề gây tranh cãi lớn về nhập cư tại Mỹ từ đầu năm 2026 đến nay.

H-1B trở thành tâm điểm của cuộc tranh luận về nhân tài toàn cầu

Trong tất cả các nhóm chịu tác động từ chính sách mới, cộng đồng những người sở hữu thị thực làm việc H-1B là lực lượng phản ứng mạnh nhất. Điều này không khó hiểu bởi H-1B từ lâu đã được xem là “xương sống” của nguồn nhân lực công nghệ cao tại Mỹ. Hiện hàng triệu kỹ sư, chuyên gia dữ liệu, nhà khoa học, bác sĩ và chuyên gia công nghệ thông tin đang làm việc tại Mỹ thông qua loại visa này. Các tập đoàn công nghệ lớn như Google, Microsoft, Amazon, Apple hay Nvidia đều phụ thuộc rất lớn vào lao động quốc tế diện H-1B cho các vị trí cốt lõi liên quan đến AI, điện toán đám mây, an ninh mạng và bán dẫn.

Khác với nhiều loại visa tạm thời khác, H-1B có cơ chế cho phép người lao động vừa có ý định làm việc tạm thời vừa có ý định định cư lâu dài tại Mỹ. Chính vì vậy, trong thực tế nhiều năm qua, H-1B gần như trở thành con đường phổ biến nhất để chuyển sang thẻ xanh diện việc làm (EB-2, EB-3).

Tuy nhiên, ghi nhớ mới của USCIS lại làm dấy lên lo ngại rằng ngay cả cơ chế trên cũng không còn đủ để bảo đảm tính ổn định như trước đây. Nhiều luật sư di trú cảnh báo nếu USCIS bắt đầu áp dụng quyền “tùy nghi” chặt chẽ hơn trong quá trình xét duyệt AOS, tỷ lệ từ chối hồ sơ có thể gia tăng dù luật không thay đổi.

Điều khiến giới doanh nghiệp Mỹ lo ngại nhất là nguy cơ gián đoạn nguồn nhân lực công nghệ cao. Nếu người lao động H-1B phải quay về nước để xử lý hồ sơ lãnh sự, họ có thể bị mắc kẹt nhiều tháng do tình trạng tồn đọng visa và thời gian chờ phỏng vấn kéo dài tại các đại sứ quán Mỹ.

Đối với công dân Ấn Độ (nhóm chiếm tỷ lệ lớn nhất trong chương trình H-1B), đây là vấn đề đặc biệt nghiêm trọng. Nhiều hồ sơ EB-2 và EB-3 của người Ấn Độ tồn đọng hơn 10 năm qua do hạn ngạch visa theo quốc gia. Nếu phải rời Mỹ trong quá trình xử lý hồ sơ, họ có nguy cơ mất việc làm, gián đoạn thu nhập và đối mặt với khả năng không thể quay trở lại Mỹ đúng thời hạn.

Không ít chuyên gia cảnh báo điều này có thể tạo hiệu ứng domino đối với nền kinh tế Mỹ. Trong bối cảnh cạnh tranh nhân tài toàn cầu ngày càng gay gắt, Canada, Anh, Australia và Singapore đều đang đẩy mạnh các chương trình visa dành cho lao động công nghệ cao. Chỉ cần Mỹ tạo ra cảm giác thiếu ổn định, dòng nhân lực chất lượng cao hoàn toàn có thể chuyển hướng sang các quốc gia khác.

Nhiều nhà đầu tư công nghệ tại Thung lũng Silicon cho rằng đây là thời điểm nhạy cảm nhất để Mỹ siết nhập cư tay nghề cao. Cuộc đua AI không chỉ là cạnh tranh doanh nghiệp mà còn là cạnh tranh chiến lược quốc gia. Trong bối cảnh Mỹ muốn duy trì ưu thế trước Trung Quốc về AI, bán dẫn và công nghệ quốc phòng, việc làm suy giảm sức hút của hệ thống nhập cư có thể gây tác động dài hạn tới năng lực cạnh tranh quốc gia.

Bên cạnh đó, các trường đại học Mỹ cũng đang theo dõi sát diễn biến chính sách. Trong nhiều năm, sức hấp dẫn lớn nhất của giáo dục Mỹ không chỉ nằm ở chất lượng đào tạo mà còn ở cơ hội nghề nghiệp và định cư sau tốt nghiệp. Nếu con đường từ du học sinh F-1 sang H-1B rồi thẻ xanh trở nên bất định hơn, khả năng thu hút sinh viên quốc tế của Mỹ có thể bị ảnh hưởng đáng kể.

Tuy nhiên, phe ủng hộ chính sách lại cho rằng nước Mỹ cần ưu tiên người lao động bản địa trong bối cảnh nhiều ngành nghề đang chịu áp lực cạnh tranh việc làm và tiền lương. Họ lập luận rằng việc kiểm soát chặt hơn quy trình nhập cư sẽ giúp bảo vệ cơ hội việc làm cho công dân Mỹ và giảm phụ thuộc vào lao động nước ngoài. Chính sự đối lập gay gắt giữa nhu cầu kinh tế và áp lực chính trị nội địa đã khiến tranh cãi quanh H-1B trở thành một trong những chủ đề nóng bỏng nhất của nước Mỹ hiện nay.

Sau chính sách thị thực là bài toán chiến lược của nước Mỹ

Theo giới chuyên gia, khi nhìn trên lăng kính rộng hơn, tranh cãi quanh bản ghi nhớ phản ánh cuộc giằng co lâu dài trong chính sách nhập cư của Mỹ: giữa một bên là nhu cầu bảo vệ biên giới, bảo vệ việc làm cho công dân Mỹ; bên kia là nhu cầu duy trì vị thế cường quốc công nghệ và trung tâm thu hút nhân tài toàn cầu.

Trong nhiều thập kỷ, sức mạnh của nước Mỹ không chỉ đến từ quy mô kinh tế hay quân sự, mà còn từ khả năng hấp thụ nhân tài quốc tế. Hàng triệu nhà khoa học, kỹ sư, bác sĩ và doanh nhân nhập cư đã góp phần xây dựng các tập đoàn công nghệ hàng đầu thế giới, thúc đẩy đổi mới sáng tạo và tạo ra hàng triệu việc làm cho nền kinh tế Mỹ. Chính vì vậy, bất kỳ thay đổi nào liên quan đến hệ thống nhập cư hợp pháp đều không đơn thuần là câu chuyện pháp lý, mà còn mang ý nghĩa chiến lược quốc gia.

Các nhà phân tích cho rằng chính quyền Donald Trump nhiệm kỳ hai đang cố gắng xây dựng mô hình nhập cư mới mang tính chất chọn lọc hơn, kiểm soát chặt hơn và ưu tiên mạnh hơn cho lợi ích kinh tế trực tiếp của nước Mỹ. Theo hướng tiếp cận này, không phải mọi người lao động quốc tế đều có quyền kỳ vọng định cư lâu dài; chỉ những cá nhân được xem là thực sự mang lại “lợi ích quốc gia” mới được ưu tiên.

Tuy nhiên, vấn đề nằm ở chỗ tiêu chí “lợi ích quốc gia” vốn rất khó định lượng và dễ gây tranh cãi. Một kỹ sư AI làm việc cho tập đoàn công nghệ lớn có thể được xem là “nhân tài chiến lược”, nhưng hàng chục nghìn kỹ sư phần mềm, nhà nghiên cứu hoặc chuyên gia dữ liệu khác thì sao? Liệu họ có còn được xem là nhóm ưu tiên?

Sự thiếu rõ ràng này đang tạo ra tâm lý bất an trong cộng đồng nhập cư hợp pháp - nhóm vốn được xem là ít gây tranh cãi nhất trong chính sách di trú Mỹ. Một số học giả tại Mỹ nhận định nếu Mỹ tiếp tục phát đi tín hiệu rằng con đường định cư trở nên khó đoán định hơn, sức hấp dẫn của “giấc mơ Mỹ” có thể suy giảm dần theo thời gian. Đây là điều đặc biệt đáng lưu ý trong bối cảnh nhiều quốc gia khác đang cạnh tranh mạnh mẽ để thu hút nhân tài công nghệ toàn cầu.

Ở chiều ngược lại, những người ủng hộ chính sách cho rằng Mỹ không thể tiếp tục duy trì mô hình nhập cư “quá mở” như trước đây. Theo họ, việc kiểm soát chặt hơn là cần thiết để bảo đảm tính nghiêm minh của pháp luật, ngăn chặn lạm dụng visa và giảm áp lực xã hội từ nhập cư. Dù đứng ở góc nhìn nào, có thể thấy cuộc tranh luận hiện nay không chỉ xoay quanh một bản ghi nhớ hành chính của USCIS. Đằng sau đó là cuộc tranh luận lớn hơn về bản sắc và chiến lược phát triển của nước Mỹ trong thế kỷ XXI.

Đến nay, chính sách mới vẫn đang trong quá trình triển khai và có khả năng tiếp tục được điều chỉnh thời gian tới. Nhiều nhà quan sát dự báo sẽ xuất hiện thêm các hướng dẫn kỹ thuật từ USCIS, đồng thời không loại trừ khả năng các tập đoàn công nghệ và tổ chức bảo vệ quyền lợi người nhập cư sẽ khởi kiện lên tòa án liên bang.

Trong ngắn hạn, giới luật sư tại Mỹ khuyến nghị người giữ visa H-1B, L-1 hoặc các diện “dựa trên việc làm” cần chủ động rà soát hồ sơ, chuẩn bị tài liệu chứng minh đóng góp kinh tế và theo dõi sát các cập nhật từ USCIS cũng như Bộ Ngoại giao Mỹ.

Tuy nhiên, về dài hạn, câu hỏi quan trọng hơn vẫn là: “Nước Mỹ sẽ lựa chọn mô hình nhập cư nào trong kỷ nguyên cạnh tranh nhân tài toàn cầu?”. Câu trả lời cho vấn đề này không chỉ quyết định tương lai của hàng triệu người nhập cư, mà còn ảnh hưởng trực tiếp tới vị thế cạnh tranh chiến lược của chính nước Mỹ trong nhiều thập kỷ tới.

Theo Reuters, NYT, Izvestia
Đọc nhiều trong Thế giới