Khác biệt về chiến thuật tác chiến của Mỹ và Israel với Iran
(Dân trí) - Mỹ và Israel đã thể hiện những khác biệt rõ rệt về mục tiêu chiến thuật, quy mô và cách thức tiếp cận trận địa trong chiến dịch tấn công Iran.

Tàu khu trục mang tên lửa dẫn đường lớp Arleigh Burke USS Frank E. Petersen Jr. của Hải quân Mỹ phóng tên lửa Tomahawk trong các hoạt động hỗ trợ chiến dịch tập kích Iran (Ảnh: Reuters).
Chiến dịch không kích liên hợp giữa Mỹ và Israel nhằm vào Iran, bắt đầu từ ngày 28/2, đã đánh dấu bước ngoặt trong lịch sử xung đột Trung Đông. Mỹ gọi đây là Chiến dịch “Cơn cuồng nộ dữ dội”, trong khi Israel đặt tên là Chiến dịch “Sư tử gầm”.
Hai chiến dịch diễn ra song song, chia sẻ mục tiêu chung là vô hiệu hóa chương trình tên lửa đạn đạo và hạt nhân của Iran, làm suy yếu lực lượng Vệ binh Cách mạng Hồi giáo (IRGC), ngăn chặn khả năng Iran hỗ trợ các nhóm ủy nhiệm và loại bỏ mối đe dọa tồn vong đối với Israel cũng như an ninh khu vực.
Tuy nhiên, cách thức tổ chức lực lượng, lựa chọn mục tiêu, kỹ thuật tác chiến của hai bên thể hiện những khác biệt rõ rệt, xuất phát từ vị thế địa chính trị, khả năng kỹ thuật và ưu tiên chiến lược riêng biệt.
Hơn 3 tuần sau khi chiến dịch khởi xướng, các nguồn tin chính thức từ Bộ Tư lệnh Trung tâm Mỹ (CENTCOM) và chính phủ Israel cho biết Iran đã mất hơn 90% khả năng phóng tên lửa đạn đạo tầm xa và 80% lực lượng hải quân. IRGC được cho là chịu tổn thất nặng nề. Các cuộc tấn công trả đũa của Iran giảm mạnh về quy mô, nhưng xung đột vẫn diễn ra dai dẳng mà chưa có dấu hiệu kết thúc rõ ràng.
Triển khai lực lượng và chiến thuật tổng thể của Mỹ
Theo hãng tin TASS, Mỹ huy động quy mô lực lượng lớn nhất tại Trung Đông kể từ cuộc chiến tranh Iraq năm 2003, với hơn 50.000 quân nhân thường trực và các cụm tàu sân bay được tăng cường đột biến ngay từ tháng 1.
Hai cụm tàu sân bay USS Abraham Lincoln (CVN-72) và USS Gerald R. Ford (CVN-78), mỗi tàu kèm theo 3 tàu khu trục và hơn 5.000 thủy quân, đã được triển khai đến vùng biển Ả rập và ngoài khơi Oman. Sự hiện diện của hải quân Mỹ được nâng lên ít nhất 16 tàu chiến, tập trung vào việc kiểm soát eo biển Hormuz và phá hủy hạm đội Iran.
Về không quân, Mỹ đã điều động hơn 100 máy bay chiến đấu từ các căn cứ của Mỹ, châu Âu và Trung Đông, bao gồm 30 tiêm kích F-35 (từ Phi đội 48 tại RAF Lakenheath và Phi đội 158 thuộc Vệ binh Quốc gia Vermont), một phi đội F-35C của Thủy quân Lục chiến hoạt động từ tàu sân bay Lincoln, khoảng 10 tiêm kích F-22 từ Căn cứ Langley-Eustis (Virginia) triển khai đến Israel và Lakenheath, cùng hàng chục tiêm kích F-15E và F-16 được xác nhận tại Jordan và các căn cứ khác.
Nhóm tác chiến điện tử (ISR) bao gồm 4-6 chiếc EA-18G Growler (có trên cả 2 tàu sân bay), 6 chiếc E-3 AWACS tại Ả rập Xê út, RC-135 tại Qatar và Al Udeid, cùng E-11 BACN và P-8 Poseidon. Hậu cần được hỗ trợ bởi 18 KC-135 và 7 C-17 tại Al Udeid, cùng hơn 100 tàu chở nhiên liệu và 200 máy bay vận tải.
Lục quân và phòng không Mỹ triển khai hệ thống Patriot cơ động tại Qatar, HIMARS bắn tên lửa tấn công chính xác (PrSM) tầm ngắn, và hệ thống tấn công không người lái chi phí thấp (LUCAS) - một loại UAV tấn công một chiều được đưa vào sử dụng từ 12/2025. Nổi bật nhất là 4 chiếc B-2 Spirit thực hiện nhiệm vụ khứ hồi từ Mỹ, thả bom dẫn đường vào các cơ sở tên lửa ngầm. CENTCOM xác nhận đã tấn công hơn 5.500 mục tiêu chỉ trong những ngày đầu, gồm hơn 60 tàu chiến Iran.
Kỹ thuật tác chiến của Mỹ nhấn mạnh việc tích hợp đa miền: trước khi không kích quy mô lớn, Mỹ tiến hành hoạt động gây gián đoạn mạng và không gian để làm tê liệt hệ thống chỉ huy và liên lạc của Iran, tạo “hiệu ứng mù - điếc” tạm thời. Sử dụng hệ thống tác chiến điện tử (EA-18G) kết hợp với AWACS và E-11 BACN đảm bảo hiệp đồng thời gian thực.
Mỹ ưu tiên “đánh từ xa” bằng tên lửa Tomahawk, máy bay ném bom B-2 vào mục tiêu ngầm (trong lòng đất), đồng thời sử dụng trí tuệ nhân tạo - AI (bao gồm dịch vụ từ Anthropic) để xử lý dữ liệu tình báo nhanh chóng, hỗ trợ quyết định tấn công. Hải quân Mỹ chịu trách nhiệm chính phá hủy hạm đội Iran và bảo vệ tuyến hàng hải Hormuz. Chiến thuật này mang tính toàn cầu, bền vững và công nghệ cao, tận dụng lợi thế standoff (đánh từ khoảng cách xa) để giảm thiểu rủi ro cho nhân sự.

Khói bốc lên sau cuộc tấn công của Israel vào một cây cầu gần Qasmiyeh, Li Băng trong bối cảnh xung đột Mỹ - Israel với Iran leo thang (Ảnh: Reuters).
Triển khai lực lượng và chiến thuật của Israel
Israel không công bố chi tiết lực lượng cụ thể nhưng Lực lượng Phòng vệ Israel (IDF) đã thực hiện các cuộc xuất kích không quân lớn nhất lịch sử với khoảng 200 máy bay chiến đấu (chủ yếu F-35I Adir và các loại tiêm kích đa năng), thả hơn 1.200 quả bom chỉ trong 24 giờ đầu của cuộc chiến.
Israel đã huy động tổng cộng hơn 20.000 quân dự bị (cộng thêm 50.000 quân đang sẵn sàng), thiết lập bệnh viện ngầm và tình trạng khẩn cấp toàn quốc. Đặc biệt, lực lượng tình báo Mossad và đặc nhiệm được cho là tham gia thu thập tình báo thời gian thực và hỗ trợ các đòn đánh chính xác.
Mục tiêu chính của Israel tập trung vào miền tây và trung Iran: hơn 500 mục tiêu quân sự, bao gồm hệ thống phòng không, bệ phóng tên lửa đạn đạo, cơ sở chỉ huy IRGC và các kho vũ khí.
Điểm khác biệt lớn nhất là các vụ truy sát. Theo đó, quân đội Israel được cho là chịu trách nhiệm chính cho việc hạ sát Lãnh tụ Tối cao Ali Khamenei và hàng loạt quan chức cấp cao IRGC trong cuộc họp tại Tehran ngay ngày đầu xung đột.
Israel cũng thực hiện các cuộc tấn công chính xác vào cơ sở hạt nhân còn sót lại từ Chiến dịch Búa Đêm hồi tháng 6/2025 và các mục tiêu ủy nhiệm ở Li Băng (Hezbollah) và Iraq (PMF), thậm chí mở rộng sang hoạt động bộ binh tại biên giới Li Băng từ ngày 3/3.
Cách thức tiến công của Israel mang tính tốc độ cao, bất ngờ và được lực lượng tình báo chiến lược dẫn dắt: sử dụng yếu tố bất ngờ bằng cách tấn công vào ban ngày, kết hợp lực lượng tấn công mạng lớn nhất lịch sử (làm tê liệt Internet trong hơn 60 giờ và xâm nhập các ứng dụng cầu nguyện để kêu gọi lính Iran đào tẩu).
Không quân Israel ưu tiên chế áp phòng không để đảm bảo ưu thế trên không cho cả liên quân, sau đó chuyển sang săn lùng bệ phóng tên lửa và lãnh đạo. Israel ít sử dụng vũ khí tầm xa chiến lược mà tập trung vào tiêm kích chính xác, kết hợp đặc nhiệm và đòn đánh thông qua lực lượng ủy nhiệm để mở rộng ảnh hưởng khu vực. Chiến thuật này phản ánh ưu tiên tồn vong trực tiếp và khả năng phản ứng nhanh của một quốc gia nhỏ hơn nhưng có tình báo sâu.
Các khác biệt cốt lõi giữa chiến thuật Mỹ và Israel
Thứ nhất là sự khác biệt ở phạm vi và phương thức hành động. Mỹ vận hành với tư cách cường quốc toàn cầu: sử dụng lực lượng hải quân và không quân chiến lược (B-2, B-1, B-52, tàu sân bay) để tấn công sâu vào miền nam và đông Iran, tập trung vô hiệu hóa hải quân Iran (hơn 60 tàu bị phá hủy) và cơ sở sản xuất tên lửa quy mô lớn.
Chiến thuật Mỹ mang tính “bền vững lâu dài”, kết hợp tấn công mạng, không gian, tác chiến điện tử (EW), AI và hậu cần khổng lồ (máy bay tiếp dầu) để duy trì nhịp độ không kích hàng giờ trong nhiều tuần. Mỹ tránh tuyên bố trực tiếp chịu trách nhiệm cho các đòn tập kích lãnh đạo, nhấn mạnh mục tiêu quân sự thuần túy (xóa bỏ tên lửa, hải quân, ngăn hạt nhân) và để ngỏ khả năng đàm phán sau khi đạt mục tiêu.
Ngược lại, Israel hành động với tư cách “người hàng xóm tồn vong”: ưu tiên miền tây - trung Iran gần biên giới, tập trung vào đòn đánh truy sát và chế áp phòng không ngay từ giây phút đầu để tạo điều kiện cho cả liên quân.
Israel sử dụng ít máy bay ném bom chiến lược hơn, mà dựa vào tiêm kích đa năng và tình báo chính xác (Mossad được cho là cung cấp vị trí của Lãnh tụ Tối cao Ali Khamenei). Israel sẵn sàng mở rộng sang hoạt động bộ binh Li Băng để vô hiệu hóa lực lượng ủy nhiệm. Chiến thuật của Israel mang tính tốc độ cao, rủi ro cao hơn, nhưng hiệu quả tức thì trong việc có thể gây rối loạn chỉ huy của đối phương.
Thứ hai là công nghệ và cách tiếp cận đa miền. Mỹ dẫn đầu về tích hợp của 3 mặt trận công nghệ cao: Không gian mạng vũ trụ, tác chiến điện tử và AI: sử dụng EA-18G Growler trên tàu sân bay, E-3 AWACS, RC-135, và công cụ AI để xử lý dữ liệu tình báo trong vài giây. Thay vì hoạt động riêng lẻ, 3 lĩnh vực này được kết hợp thành một “thế trận vô hình” để làm tê liệt khả năng điều khiển và liên lạc của đối phương.
Mỹ còn triển khai UAV tấn công một chiều chi phí thấp (LUCAS) và HIMARS bắn PrSM - những vũ khí mới được thử nghiệm thực chiến. Israel cũng sử dụng không gian mạng (tắt mạng Internet và xâm nhập ứng dụng của Iran) nhưng chủ yếu phục vụ cho đòn truy sát và hỗ trợ không quân tiêm kích, ít nhấn mạnh không gian vũ trụ hay hậu cần tầm xa. Mỹ ưu tiên “đánh từ xa, giảm tổn thất nhân mạng”, trong khi Israel chấp nhận rủi ro cao hơn để đạt hiệu quả chính trị - tâm lý ngay lập tức.
Thứ ba là phân công mục tiêu và trạng thái kết thúc. Theo phân tích từ CSIS và Long War Journal, hai bên có “phân công nhiệm vụ, mục tiêu rõ ràng”: Israel chịu trách nhiệm lãnh đạo, phòng không khu vực phía tây - trung Iran và tấn công ủy nhiệm; Mỹ đảm nhận tập kích hải quân, mục tiêu ngầm sâu và hậu cần. Mỹ đặt mục tiêu “ngăn chặn hạt nhân vĩnh viễn và bảo vệ lợi ích toàn cầu” (bao gồm dòng dầu qua eo biển Hormuz), trong khi Israel nhấn mạnh “loại bỏ mối đe dọa tồn vong” và tạo điều kiện thay đổi chính quyền Iran ngay từ bên trong.
Sự khác biệt này dẫn đến việc Mỹ tuyên bố không chịu trách nhiệm trực tiếp cho việc hạ sát lãnh đạo Iran, còn Thủ tướng Israel công khai cảm ơn Tổng thống Mỹ nhưng khẳng định vai trò then chốt của Israel trong chiến dịch này.
Hợp đồng tác chiến và hiệu quả chung
Mặc dù khác biệt về chiến thuật tác chiến, hai chiến dịch của Mỹ và Israel đã thể hiện mức độ phối hợp cao chưa từng có trong lịch sử, bao gồm chia sẻ tin tình báo, phân tuyến mục tiêu và hỗ trợ lẫn nhau trong chế áp phòng không. Israel mở đường chiến dịch bằng đòn bất ngờ ban ngày, Mỹ bổ sung sức mạnh tên lửa tầm xa và hải quân.
Kết quả là Iran mất khả năng phản công quy mô lớn (tên lửa đạn đạo giảm 90%, UAV giảm 83%, theo CENTCOM); không phận một số khu vực Iran bị Mỹ - Israel kiểm soát; IRGC dường như bị suy yếu. Tuy nhiên, kho uranium làm giàu 60% của Iran vẫn chưa được xác định chính xác (theo IAEA) và chính quyền Iran cho đến nay vẫn giữ nguyên. Thậm chí, Iran vẫn duy trì các cuộc tấn công nhỏ lẻ và leo thang qua lực lượng ủy nhiệm.
Đến nay, Mỹ tiếp tục triển khai thêm máy bay B-1B, B-52 và tàu sân bay thứ ba (USS George H.W. Bush), trong khi Israel duy trì xuất kích tiêm kích và hoạt động tại Li Băng. Chiến dịch cho thấy “hạn chế chung”, đó là không kích không thể thay thế biện pháp ngoại giao hoặc loại bỏ hoàn toàn kho vũ khí hạt nhân; rủi ro leo thang khu vực vẫn cao.
Các chuyên gia từ Stimson Center và Foreign Policy lưu ý rằng Mỹ - Israel đặt tiêu chuẩn thành công cao nhưng chưa xác định rõ trạng thái kết thúc (hướng dừng cuộc chiến), có nguy cơ sa lầy nếu Iran chuyển sang “chiến tranh tiêu hao”.
Chiến thuật của Mỹ trong cuộc chiến Iran thể hiện sức mạnh toàn diện, công nghệ cao và khả năng duy trì lâu dài của siêu cường, trong khi “Sư tử gầm” của Israel nổi bật với tốc độ, tình báo chính xác và quyết tâm chính trị - tồn vong. Sự khác biệt này không phải là mâu thuẫn mà là bổ trợ lẫn nhau, tạo nên sức mạnh tổng hợp chưa từng thấy.
Tuy nhiên, đến nay, chiến dịch vẫn tiếp tục diễn biến và hậu quả dài hạn - từ ổn định khu vực đến chương trình hạt nhân Iran vẫn còn nhiều bất định. Chỉ thời gian và các diễn biến tiếp theo mới cho thấy liệu sự phối hợp này có đạt được mục tiêu chiến lược cuối cùng hay không.
Phân tích khách quan cho thấy, dù khác biệt về chiến thuật, cả hai bên đều đang viết lại cách thức tác chiến hiện đại tại Trung Đông, với bài học về vai trò của công nghệ, tình báo và phân công nhiệm vụ trong tập kích liên hợp đa miền.





