Tâm điểm
Đại biểu Quốc hội

Thảm nhựa đường làng, nên và không nên

Gần đây câu chuyện dự kiến bê tông hóa, thảm nhựa đường làng ở Hành Thiện, xã Xuân Hồng (tỉnh Ninh Bình) được nhiều người quan tâm.

Hành Thiện là một làng cổ đặc biệt. Vùng đất này nổi tiếng với truyền thống hiếu học, khoa bảng, với cấu trúc làng độc đáo và ký ức văn hóa lâu đời. Theo tôi biết, đường gạch nghiêng bao quanh làng hình cá chép đã có khoảng 85 năm tồn tại, gắn với nhiều mốc chỉnh trang, tu bổ của địa phương. Điều này cho thấy đường làng Hành Thiện không chỉ là vật liệu xây dựng. Nó là lớp trầm tích văn hóa, là ký hiệu nhận diện, là phần hồn vía của làng.

Không ai phủ nhận nhu cầu cải tạo hạ tầng nông thôn. Một con đường xuống cấp cần được sửa chữa. Một hệ thống thoát nước bất cập cần được khắc phục. Người dân có quyền được đi lại thuận tiện, an toàn, sạch sẽ hơn. Nhưng với Hành Thiện, câu chuyện không chỉ dừng ở lớp mặt đường dày bao nhiêu, chịu tải thế nào, thi công trong bao lâu. Ở đây, con đường là một phần của di sản.

Nói cách khác, với một làng cổ như Hành Thiện, mỗi viên gạch, mỗi lối đi, mỗi bóng cây không chỉ thuộc về giao thông, mà còn thuộc về ký ức, bản sắc văn hóa của một cộng đồng. Vì vậy những băn khoăn về việc nên thảm nhựa đường làng hay cải tạo theo hướng giữ truyền thống đường gạch là có thể hiểu được và hoàn toàn chính đáng.

Bởi lẽ, phát triển không thể là phép thay thế giản đơn cái cũ bằng cái mới, và liệu có nên để những ngôi làng trăm năm, nghìn năm tuổi bỗng một ngày mang dáng dấp phố thị giống nhau. Ở đây, tôi nghĩ điều đầu tiên cần có không phải là sự vội vàng phán xét, mà là một thái độ thận trọng, lắng nghe và đối thoại.

Thảm nhựa đường làng, nên và không nên - 1

Một đoạn đường ở làng Hành Thiện đang được lấy ý kiến cải tạo (Ảnh: FB Làng Hành Thiện).

Có những con đường ta đi qua rồi quên. Nhưng cũng có những con đường, chỉ cần nhắc đến, đã thấy hiện lên cả một vùng ký ức. Đường làng là như vậy. Đó không chỉ là lối để người dân đi lại, không chỉ là phần hạ tầng nối nhà này với nhà kia, xóm này với xóm khác. Đường làng là nơi tuổi thơ chạy qua trong tiếng guốc mộc, tiếng xe đạp, tiếng người gọi nhau buổi sớm; là nơi những đám rước đi qua trong mùa lễ hội; là nơi người đi xa trở về nhận ra quê mình qua một màu gạch cũ, một hàng cây quen, một khúc quanh đã in vào tâm trí từ thuở nhỏ.

Tôi vẫn nghĩ, trong quá trình hiện đại hóa nông thôn, điều khó nhất không phải là làm đường rộng hơn, phẳng hơn, mới hơn. Điều khó nhất là làm sao để đường tốt hơn mà làng vẫn là làng; đời sống văn minh hơn mà ký ức không bị xóa đi; hạ tầng hiện đại hơn mà bản sắc không bị nghiền phẳng dưới một quan niệm phát triển đơn giản. Nếu mọi con đường làng đều được bê tông hóa giống nhau, mọi cổng làng đều được xây mới na ná nhau, mọi hàng cây, bờ gạch, mái ngói, ao làng, sân đình đều dần nhường chỗ cho những bề mặt cứng, phẳng, nóng và vô danh, thì đến một lúc nào đó, chúng ta sẽ giật mình nhận ra: quê hương vẫn còn đó trên bản đồ hành chính, nhưng dáng hình quê hương trong ký ức đã phai nhạt rất nhiều.

Phát triển, vì thế, không nên được hiểu là sự đoạn tuyệt với quá khứ. Phát triển đúng nghĩa là làm cho quá khứ có khả năng tiếp tục sống trong hiện tại, và trở thành nguồn lực cho tương lai. Điều này không chỉ đúng với Việt Nam.

Trên thế giới, nhiều quốc gia đã nhận ra rằng bảo tồn không phải là lực cản của phát triển, mà là một cách phát triển có chiều sâu. Khuyến nghị năm 2011 của Tổ chức Giáo dục, Khoa học và Văn hóa của Liên Hợp Quốc (UNESCO) về Cảnh quan đô thị lịch sử nhấn mạnh việc tích hợp bảo tồn di sản vào quy hoạch và phát triển bền vững; di sản không chỉ là công trình đơn lẻ, mà còn bao gồm hình thái đô thị, không gian mở, đường phố, hạ tầng, thực hành xã hội và các giá trị văn hóa gắn với cộng đồng.

Cách tiếp cận đó rất đáng suy ngẫm. Một con đường không đứng một mình. Nó nằm trong cấu trúc làng, trong nếp sống, trong quan hệ giữa con người với không gian cư trú, trong cảm thức thẩm mỹ và ký ức cộng đồng.

Từ góc độ văn hóa, làng quê Bắc Bộ có một vẻ đẹp rất riêng. Vẻ đẹp ấy không lộng lẫy, không phô trương, không cần đến những hình thức trang trí cầu kỳ. Nó nằm trong sự hài hòa giữa đường làng, mái ngói, hàng cau, bờ rào, ao nước, sân đình, cổng làng, cây đa, tiếng chuông chùa, phiên chợ, lễ hội, nếp nhà và nhịp sống chậm rãi của cộng đồng.

Vẻ đẹp ấy cũng nằm ở tỷ lệ rất người: con đường đủ hẹp để người ta chào nhau, đủ gần để xóm giềng nhận ra nhau, đủ thân thuộc để mỗi bước chân đều có ký ức đi cùng.

Tất nhiên, bảo tồn không có nghĩa là giữ nguyên mọi thứ trong tình trạng xuống cấp. Người dân không thể sống mãi với những con đường lầy lội, khó đi, nguy hiểm, thiếu thoát nước, bất tiện trong sinh hoạt.

Nhưng, nâng cấp không đồng nghĩa với xóa bỏ. Có rất nhiều cách để một con đường làng được làm tốt hơn mà vẫn giữ được hồn vía cũ. Có thể gia cố nền đường, xử lý thoát nước, thay những viên gạch hỏng bằng vật liệu tương thích, sử dụng kỹ thuật hiện đại ở phần kết cấu nhưng giữ bề mặt truyền thống, tổ chức phân luồng giao thông để hạn chế xe tải trọng lớn vào lõi làng, tạo các tuyến đi bộ, xe đạp hoặc xe điện nhỏ cho khách tham quan, giữ lại cây xanh và những khoảng nghỉ cộng đồng. Vấn đề không chỉ là chọn bê tông, nhựa, gạch hay đá; vấn đề là có đặt văn hóa vào bài toán thiết kế ngay từ đầu hay không.

Ở Nhật Bản, hệ thống bảo tồn các khu vực có quần thể công trình truyền thống cho thấy một kinh nghiệm rất đáng tham khảo. Chính quyền địa phương có thể xác lập các khu bảo tồn, lập kế hoạch bảo tồn theo quy định của địa phương, và những khu vực có giá trị đặc biệt sẽ được Chính phủ công nhận là khu bảo tồn quan trọng.

Điều đáng chú ý là Nhật Bản không chỉ bảo tồn từng ngôi nhà riêng lẻ, mà bảo tồn cả cảnh quan phố, nhóm công trình, môi trường sống và sự tham gia của cư dân. Một nguồn giới thiệu về hệ thống này cũng nhấn mạnh rằng các khu phố truyền thống vẫn tồn tại cùng đời sống của người dân, và việc bảo tồn là sự hợp tác giữa cư dân với chính quyền địa phương. Đó chính là điều chúng ta cần học: di sản sống không thể được bảo vệ chỉ bằng mệnh lệnh hành chính, càng không thể được bảo vệ nếu thiếu tiếng nói của cộng đồng.

Tôi nghĩ các làng cổ Việt Nam cũng cần một cách tiếp cận như vậy. Đừng chỉ coi đình, chùa, nhà thờ họ, nhà cổ là di sản, còn đường làng, hàng cây, mặt nước, cổng xóm là "phần phụ".

Trong cấu trúc làng truyền thống, không có yếu tố nào hoàn toàn là phụ. Cái phụ ấy nhiều khi lại là thứ làm nên cảm giác làng. Một ngôi chùa cổ nếu nằm giữa một không gian bị bê tông hóa toàn bộ, bị bao quanh bởi các hình thức kiến trúc lai tạp, biển hiệu lộn xộn, đường nhựa nóng bức, cây xanh bị chặt bỏ, thì giá trị cảm nhận của di tích cũng bị giảm đi rất nhiều. Bảo tồn di sản vì vậy phải là bảo tồn mối quan hệ giữa công trình và môi trường, giữa vật thể và phi vật thể, giữa không gian và con người.

Điều làm tôi băn khoăn nhất trong nhiều năm qua là tâm lý "phố hóa nông thôn". Có những nơi, khi xây dựng nông thôn mới, chúng ta đã làm được rất nhiều việc tốt: đường sá khang trang, trường học đẹp hơn, đời sống vật chất được nâng lên, dịch vụ công tốt hơn. Nhưng cũng có nơi, trong quá trình ấy, làng quê dần mất đi dáng vẻ riêng. Ao hồ bị lấp, cây cổ thụ bị chặt, cổng làng cũ bị thay bằng cổng mới đồ sộ nhưng xa lạ, nhà truyền thống bị phá đi để xây những khối bê tông cao tầng, không gian cộng đồng bị thu hẹp. Khi ấy, làng không hẳn trở thành đô thị, nhưng cũng không còn là làng theo nghĩa văn hóa sâu xa. Nó rơi vào trạng thái lưng chừng: tiện nghi hơn nhưng nghèo bản sắc hơn.

Trong bối cảnh phát triển hiện nay, đó là một mất mát lớn. Bởi thế giới ngày càng coi trọng sự khác biệt. Du khách không đi xa chỉ để nhìn thấy những con đường giống nhau, những ngôi nhà giống nhau, những quảng trường giống nhau. Họ tìm đến một làng cổ vì muốn cảm nhận một nhịp sống khác, một cấu trúc không gian khác, một câu chuyện khác.

Người Việt xa quê cũng vậy. Họ trở về không chỉ để thấy quê hương giàu hơn, sạch hơn, đẹp hơn, mà còn để nhận ra mùi hương, màu sắc, đường nét đã nuôi dưỡng tâm hồn mình. Nếu mọi làng quê đều được cải tạo theo một mẫu hình đô thị hóa đơn điệu, chúng ta sẽ đánh mất một nguồn lực phát triển rất quan trọng: nguồn lực ký ức, nguồn lực bản sắc, nguồn lực cảm xúc.

Đã đến lúc chúng ta cần thiết lập các bộ hướng dẫn thiết kế cho làng cổ, làng truyền thống. Mỗi địa phương cần nhận diện những yếu tố phải giữ, những yếu tố có thể cải tạo, những vật liệu nên sử dụng, những tuyến đường cần bảo tồn nguyên trạng tương đối, những khu vực có thể nâng cấp mạnh hơn, những nguyên tắc về màu sắc, chiều cao, cây xanh, biển hiệu, chiếu sáng, thoát nước. Đây không phải là chuyện cầu kỳ, mà là yêu cầu quản trị văn hóa trong phát triển. Nếu không có quy chuẩn mềm và hướng dẫn cụ thể, mỗi dự án nhỏ sẽ tự làm theo cách của mình, và tổng hợp của nhiều can thiệp nhỏ có thể tạo nên một biến dạng lớn.

Quan trọng hơn cả là phải đặt người dân vào trung tâm. Người dân là chủ thể của làng, là người sống với con đường hằng ngày, là người hiểu rõ một viên gạch cũ có ý nghĩa gì, một hàng cây cũ gắn với bao nhiêu câu chuyện.

Nghị quyết 80-NQ/TW đã đặt văn hóa ở vị trí trụ cột, nguồn lực nội sinh và hệ điều tiết phát triển. Tinh thần ấy cần được cụ thể hóa không chỉ trong những chiến lược lớn, những chương trình quốc gia, những công trình trọng điểm, mà cả trong những việc rất cụ thể như lát một con đường làng, giữ một hàng cây, bảo vệ một mái đình, sửa một cổng xóm. Văn hóa không ở đâu xa. Văn hóa nằm ngay dưới bước chân ta đi mỗi ngày.

Tác giả: PGS.TS Bùi Hoài Sơn là Thạc sĩ chuyên ngành quản lý di sản và nghệ thuật tại Đại học Bắc London (University of North London); Tiến sĩ quản lý văn hóa tại Viện Văn hóa Nghệ thuật Quốc gia Việt Nam. Ông hiện là Ủy viên chuyên trách Ủy ban Văn hóa và Xã hội của Quốc hội.

Chuyên mục TÂM ĐIỂM mong nhận được ý kiến của bạn đọc về nội dung bài viết. Hãy vào phần Bình luận và chia sẻ suy nghĩ của mình. Xin cảm ơn!