Giơ tay lên là đau, coi chừng viêm gân và tổn thương mô mềm
(Dân trí) - Nếu không điều trị đúng cách, cơn đau không chỉ ảnh hưởng sinh hoạt mà còn làm suy giảm chức năng vận động lâu dài.
Viêm gân khớp vai hay gặp ở người chơi thể thao
Đau vai, khó giơ tay cao, cơn đau âm ỉ kéo dài nhiều tuần dù đã nghỉ ngơi, xoa bóp hay uống thuốc giảm đau là tình trạng không hiếm gặp ở người trung niên, dân văn phòng và cả những người thường xuyên chơi thể thao phong trào.
Tuy nhiên, theo các bác sĩ cơ xương khớp, phía sau những cơn đau tưởng chừng “do mỏi cơ” này có thể là viêm gân, rách gân bán phần hoặc tổn thương mô mềm quanh khớp vai, nếu chậm điều trị có thể khiến chức năng vận động suy giảm rõ rệt.

Viêm gân khớp vai hay gặp ở người chơi thể thao (Ảnh: Getty).
Anh P.V.H. (42 tuổi, Hà Nội), làm việc trong lĩnh vực truyền thông, chia sẻ từng bị đau vai phải hơn 2 tháng.
“Ban đầu chỉ nhức nhẹ khi với tay lấy đồ trên cao, sau đó đau tăng dần, đêm nằm nghiêng cũng đau. Tôi nghĩ do ngồi máy tính nhiều nên chỉ dán cao, uống thuốc giảm đau”, anh kể. Chỉ tới khi cánh tay gần như không thể giơ ngang vai, anh mới đi khám và được chẩn đoán viêm gân quanh khớp vai.
Theo các tài liệu y khoa, viêm gân khớp vai là tình trạng các gân chóp xoay bị viêm hoặc thoái hóa do quá tải, chấn thương lặp đi lặp lại hoặc do thoái hóa theo tuổi.
Không chỉ vận động viên, người chơi tennis, cầu lông, gym, mà cả dân văn phòng ngồi lâu, ít vận động, người làm việc tay trên đầu hoặc mang vác nặng cũng thuộc nhóm nguy cơ cao.
Đặc điểm của viêm gân là đau tăng khi vận động, đặc biệt khi giơ tay lên cao, xoay vai hoặc với tay ra sau lưng. Ở giai đoạn muộn, cơn đau có thể xuất hiện cả khi nghỉ ngơi, ban đêm, gây mất ngủ và ảnh hưởng lớn đến sinh hoạt hàng ngày.
Điều đáng lo là nhiều người có thói quen chịu đau hoặc chỉ dùng thuốc giảm đau trong thời gian dài. Theo các bác sĩ, thuốc có thể giúp giảm triệu chứng tạm thời nhưng không giải quyết được tổn thương gân, thậm chí che lấp diễn tiến bệnh, khiến gân tiếp tục bị tổn thương nặng hơn.
Điều trị bệnh như thế nào?
Trong đa số trường hợp viêm gân hoặc rách gân mức độ nhẹ đến trung bình, điều trị bảo tồn không phẫu thuật vẫn là lựa chọn ưu tiên. Phác đồ thường bao gồm nghỉ ngơi hợp lý, vật lý trị liệu, phục hồi chức năng và các biện pháp kiểm soát viêm, nhằm giảm đau và hỗ trợ quá trình hồi phục tự nhiên của mô gân.
Tuy nhiên, với những trường hợp đau kéo dài, đáp ứng kém với thuốc và vật lý trị liệu thông thường, bác sĩ có thể cân nhắc các phương pháp can thiệp sâu hơn nhưng vẫn ít xâm lấn. Trong số đó, tiêm huyết tương giàu tiểu cầu tự thân (PRP) là một hướng tiếp cận đang được nghiên cứu và ứng dụng tại một số cơ sở y tế.
Tiêm PRP: Hướng tiếp cận hỗ trợ phục hồi gân từ chính cơ thể người bệnh

Một số hình ảnh quá trình tiêm PRP tại BV Hồng Ngọc (Ảnh: BVCC).
PRP (Platelet-Rich Plasma) là phương pháp sử dụng máu tự thân của người bệnh, sau khi tách chiết để thu được phần huyết tương có nồng độ tiểu cầu cao, sẽ được tiêm trực tiếp vào vùng gân tổn thương.
Theo một số nghiên cứu, tiểu cầu chứa các yếu tố tăng trưởng sinh học có vai trò tham gia vào quá trình lành mô, tái tạo collagen và điều hòa phản ứng viêm tại chỗ. Trên cơ sở đó, PRP được kỳ vọng hỗ trợ quá trình hồi phục của gân và mô mềm theo cơ chế sinh học tự nhiên.
Khác với các biện pháp giảm đau triệu chứng như thuốc hoặc tiêm corticoid, phương pháp PRP hướng tới hỗ trợ quá trình phục hồi mô, thay vì chỉ làm giảm cảm giác đau trong ngắn hạn. Việc sử dụng máu tự thân cũng giúp hạn chế nguy cơ dị ứng hoặc tác dụng phụ toàn thân.
Theo thông tin từ Bệnh viện Đa khoa Hồng Ngọc, PRP đang được ứng dụng trong điều trị một số bệnh lý cơ xương khớp như viêm gân khớp vai, viêm gân khuỷu tay và tổn thương mô mềm liên quan đến chấn thương thể thao.
Trước khi thực hiện, người bệnh được bác sĩ chuyên khoa Cơ Xương Khớp thăm khám, chỉ định siêu âm hoặc các phương tiện chẩn đoán hình ảnh phù hợp nhằm xác định chính xác vị trí và mức độ tổn thương gân.
Quy trình tiêm được tiến hành trong điều kiện vô khuẩn, thường dưới hướng dẫn của siêu âm, giúp đưa PRP đúng vào vùng gân tổn thương và hạn chế ảnh hưởng tới các cấu trúc xung quanh.
Tùy mức độ tổn thương và đáp ứng điều trị, người bệnh có thể cần một hoặc nhiều mũi tiêm PRP, kết hợp song song với vật lý trị liệu và phục hồi chức năng để tối ưu hiệu quả.
Một số bệnh nhân ghi nhận cơn đau giảm dần sau vài tuần, biên độ vận động được cải thiện, từ đó có thể quay trở lại sinh hoạt và lao động thường ngày. Tuy nhiên, hiệu quả điều trị có thể khác nhau giữa các cá nhân và cần được theo dõi, đánh giá bởi bác sĩ chuyên khoa.











