"Trạm thu phí" Hormuz: Lời giải tỷ USD cho nút thắt năng lượng
(Dân trí) - Đóng phí để qua eo biển Hormuz đang được xem là "lựa chọn ít tệ nhất" nhằm khơi thông thương mại toàn cầu, mở ra một bài toán kinh tế đầy bất ngờ cho thị trường.
Hình ảnh siêu tàu chở dầu mang cờ Panama lầm lũi quay đầu ngay trước eo biển Hormuz những ngày qua là minh chứng rõ nhất cho sự ngưng trệ của vận tải biển. Huyết mạch năng lượng thế giới đang chờ đợi một chiếc "chìa khóa" để mở lại sau những tuần xung đột căng thẳng.
Và chiếc chìa khóa ấy, trớ trêu thay, lại mang hình dáng của một "trạm thu phí" trên biển. Thay vì kẹt cứng trong thế giằng co quân sự, một cơ chế thu phí trung chuyển đang được đặt lên bàn đàm phán như một lối thoát tỷ USD, hứa hẹn khôi phục dòng chảy thương mại toàn cầu.

Khả năng Iran phong tỏa Eo biển Hormuz - nút thắt quan trọng của dòng chảy năng lượng - trở thành vấn đề mang tính quyết định (Ảnh: Reuters).
Lời giải "ít tệ nhất" cho ván cờ thương mại toàn cầu
Sau lệnh ngừng bắn tạm thời kéo dài 2 tuần do Pakistan làm trung gian, bài toán hóc búa nhất lúc này là làm sao để các tàu hàng khổng lồ tự tin rẽ sóng qua eo biển Hormuz. Điểm nghẽn hẹp nhất chỉ rộng khoảng 34km này vốn gánh vác tới 1/5 lượng dầu và khí đốt của thế giới.
Một phương án đang thu hút sự chú ý trong kế hoạch ngừng bắn 10 điểm của Iran: Tehran sẽ duy trì kiểm soát eo biển và tiến hành thu phí các tàu chở dầu đi qua. Dù vấp phải sự phản đối từ một số quốc gia như Oman vì cho rằng điều này vi phạm các thỏa thuận hiện hành, giới phân tích kinh tế lại nhìn nhận đây là "lựa chọn ít tệ nhất".
Thay vì đối mặt với đứt gãy chuỗi cung ứng toàn diện, việc trả phí để duy trì dòng chảy thương mại là một sự đánh đổi mang tính thực tế. Tổng thống Mỹ Donald Trump thậm chí còn tiết lộ với truyền thông rằng Washington đang cân nhắc việc thành lập một liên doanh để vận hành cơ chế thu phí này.
Trong một thế giới mà các quy tắc cũ đang bị thách thức bởi nghệ thuật chiến tranh phi đối xứng, các nhà hoạch định chính sách buộc phải linh hoạt. Việc chấp nhận một "trạm thu phí" trên biển có thể là bước lùi về mặt chiến lược của Washington, nhưng lại là bước tiến cần thiết để khơi thông huyết mạch kinh tế trị giá hàng tỷ USD.
Nghịch lý kinh tế: Ai thực sự rút ví trả tiền?
Khi nhắc đến việc thu phí tại một điểm nghẽn chiến lược, phản xạ tự nhiên của thị trường là lo ngại người tiêu dùng cuối cùng sẽ phải gánh chịu. Tuy nhiên, lăng kính kinh tế học lại chỉ ra một nghịch lý thú vị: nền kinh tế toàn cầu gần như "miễn nhiễm" với khoản phí này.
Bản chất của khoản phí qua eo biển Hormuz giống như một loại thuế. Theo các mô hình tính toán, gánh nặng chi phí không đổ dồn lên vai người tiêu dùng toàn cầu, mà thuộc về các quốc gia xuất khẩu vùng Vịnh. Cụ thể, người tiêu dùng chỉ chịu khoảng 6% đến 17% chi phí, trong khi các nước xuất khẩu gánh tới 83-94%.
Lý do rất đơn giản: Dù các nước vùng Vịnh là những "tay chơi" lớn, họ chỉ chiếm khoảng 20% nguồn cung toàn cầu. Khả năng tự ý đẩy giá lên diện rộng là rất hạn chế. Ở kịch bản cơ sở, 90% hóa đơn sẽ do các nhà xuất khẩu thanh toán.

Trong bối cảnh trạng thái năng lượng toàn cầu khó có thể quay lại như trước xung đột Iran, việc áp phí qua eo biển Hormuz có thể là phương án “ít tệ hơn" (Ảnh: Mlq.ai).
Mức phí được đưa ra thảo luận rơi vào khoảng 2 triệu USD cho mỗi lượt tàu. Với một siêu tàu chở được 2 triệu thùng dầu, tương đương 1 USD cho mỗi thùng.
Nếu áp dụng mức phí này, giá dầu thế giới ước tính chỉ nhích nhẹ từ 0,05 đến 0,4 USD/thùng. Con số này nhỏ bé đến mức vô hình nếu so với mức tăng sốc 35-40 USD/thùng khi xung đột leo thang. Đổi lại khoản chi 6-14 tỷ USD mỗi năm, các nước vùng Vịnh có thể khôi phục việc bán ra 20 triệu thùng dầu mỗi ngày - một bài toán lợi ích vượt trội.
Dù có lo ngại nguồn thu này sẽ chảy vào túi Lực lượng Vệ binh Cách mạng Hồi giáo Iran (IRGC), các chuyên gia cho rằng con số 82-657 triệu USD/năm vẫn thấp hơn rất nhiều so với mức 45-151 tỷ USD mà Nga có thể hưởng lợi nếu chiến tranh kéo dài khiến giá dầu neo cao.
Bài toán chi phí của châu Á và những tuyến đường vòng
Dù bức tranh tổng thể có phần khả quan, sự xuất hiện của "trạm thu phí" Hormuz vẫn đặt ra những bài toán hóc búa cho khu vực châu Á. Các nền kinh tế đầu tàu như Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc và Ấn Độ vốn phụ thuộc sâu sắc vào nguồn cung từ Trung Đông.
Mức phí 2 triệu USD mỗi lượt tàu không hề nhỏ. Về mặt tài chính, nó tương đương với toàn bộ chi phí thuê một siêu tàu chở dầu cho hải trình từ Trung Đông sang Trung Quốc trong năm 2025. Bất kỳ sự gián đoạn hay thay đổi khó đoán nào cũng có thể tạo hiệu ứng gợn sóng lên biên lợi nhuận lọc hóa dầu, giá khí tự nhiên hóa lỏng (LNG) giao ngay và kỳ vọng lạm phát.
Bên cạnh phí qua trạm, rủi ro an ninh tăng cao sẽ khiến phí bảo hiểm chiến tranh cho tàu dầu và tàu LNG leo thang, tiếp tục đẩy chi phí vận chuyển đi lên. Điều này thúc đẩy các quốc gia vùng Vịnh phải tăng tốc tối ưu hóa các tuyến đường vòng nhằm giảm sự phụ thuộc vào độc đạo Hormuz.
Saudi Arabia đã nhanh chóng chuyển hướng dòng chảy qua đường ống Đông - Tây tới cảng Yanbu trên Biển Đỏ. Tuyến đường này có công suất thiết kế lên tới 7 triệu thùng mỗi ngày, trong đó khoảng 5 triệu thùng dành cho xuất khẩu. Tương tự, Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (UAE) cũng đẩy mạnh bơm dầu qua đường ống tới cảng Fujairah, nâng sản lượng xuất khẩu qua đây lên 1,6 triệu thùng/ngày.
Tuy nhiên, các tuyến đường ống này không hoàn toàn miễn nhiễm với rủi ro. Việc đường ống Đông - Tây bị tấn công ngay sau khi lệnh ngừng bắn được công bố cho thấy các "van xả áp" này vẫn cần được bảo vệ nghiêm ngặt.

Đường ống Đông – Tây của Saudi Arabia (Ảnh: Global Data).
Tâm lý thị trường và sự chờ đợi trên biển
Trên thực địa, eo biển Hormuz lúc này giống như một đại lộ vắng bóng xe cộ. Dù các thỏa thuận ngoại giao đang được gấp rút tiến hành, tâm lý dè dặt vẫn bao trùm lên các hãng tàu và công ty bảo hiểm.
Dữ liệu từ công ty theo dõi tàu biển Kpler cho thấy, kể từ khi lệnh ngừng bắn có hiệu lực, chỉ có 4 tàu hàng rời vượt qua khu vực này, trong khi các siêu tàu chở dầu và khí đốt vẫn đang "án binh bất động". Truyền thông nhà nước Iran cho biết do nguy cơ thủy lôi, các tàu phải phối hợp với hải quân nước này và đi theo các tuyến được chỉ định.
Ông Nikos Pothitakis, quản lý truyền thông của Kpler, nhận định: "Lưu lượng tàu cho thấy dù tình trạng chính thức ra sao, eo biển gần như đã bị đóng". Sự thận trọng này là hoàn toàn dễ hiểu khi các thủy thủ chưa sẵn sàng nối lại hoạt động cho đến khi cảm thấy thực sự an toàn.
Tình hình càng trở nên rối rắm hơn trước những thông điệp trái chiều. Trong khi Tổng thống Donald Trump đưa ra tối hậu thư cứng rắn, đe dọa sẽ "xóa sổ cả một nền văn minh" nếu tuyến đường không được mở lại, thì Thư ký báo chí Nhà Trắng Karoline Leavitt lại bác bỏ các báo cáo đóng cửa eo biển, nhưng ngay sau đó vẫn kêu gọi mở lại tuyến đường "ngay lập tức".
Sự im ắng hiện tại trên eo biển Hormuz không hẳn là một dấu chấm hết, mà giống như một khoảng lặng cần thiết để các bên thiết lập luật chơi mới.











