Quyền lao động và chuỗi cung ứng: Áp lực ESG mới với doanh nghiệp Việt
(Dân trí) - Áp lực tuân thủ quyền lao động và minh bạch chuỗi cung ứng từ các thị trường quốc tế đang khiến trụ cột Social (S) trở thành yếu tố ngày càng quan trọng trong chiến lược ESG của doanh nghiệp Việt.
Theo khảo sát tiến trình thực hành ESG 2025 của PwC Việt Nam với 174 doanh nghiệp, 89% doanh nghiệp được khảo sát đã hoặc đang lên kế hoạch cam kết ESG trong vòng 2-4 năm tới, tăng đáng kể so với mức 80% của năm 2022. Trong đó, 54% doanh nghiệp cho biết đã bắt đầu triển khai các hoạt động ESG, phản ánh sự dịch chuyển từ nhận thức sang hành động trong cộng đồng doanh nghiệp.
Tuy vậy, mức độ trưởng thành của các trụ cột ESG vẫn chưa đồng đều. Theo PwC, quản trị (G) hiện là trụ cột được doanh nghiệp hiểu và triển khai tốt nhất, trong khi yếu tố xã hội (S) vẫn ở mức độ trưởng thành thấp hơn, do các doanh nghiệp gặp khó khăn trong việc đo lường, chuẩn hóa dữ liệu và thiết lập hệ thống báo cáo.

Quá trình hội nhập kinh tế sâu rộng khiến doanh nghiệp Việt phải đối mặt với yêu cầu khó hơn về yếu tố "S" (xã hội) trong ESG (Ảnh: The Citizen).
Áp lực cũng đến từ các quy định và tiêu chuẩn quốc tế ngày càng chặt chẽ liên quan đến quyền lao động và trách nhiệm trong chuỗi cung ứng. Tại các thị trường xuất khẩu lớn của Việt Nam như Mỹ và Liên minh châu Âu, nhiều cơ chế pháp lý đã được ban hành nhằm siết chặt kiểm soát rủi ro xã hội trong chuỗi cung ứng toàn cầu, từ các quy định chống lao động cưỡng bức đến yêu cầu thẩm định trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp.
Điều này tạo ra sức ép trực tiếp đối với các ngành xuất khẩu chủ lực của Việt Nam như dệt may, da giày, điện tử và chế biến, vốn phụ thuộc sâu vào các chuỗi cung ứng toàn cầu.
Một điểm nghẽn đáng chú ý hiện nay là năng lực đo lường và quản trị dữ liệu xã hội. Nhiều doanh nghiệp vẫn thiếu bộ chỉ số (KPI) rõ ràng liên quan đến quyền lao động, an toàn - sức khỏe nghề nghiệp, bình đẳng giới hay cơ chế tiếp nhận khiếu nại. Điều này khiến việc đáp ứng yêu cầu minh bạch của nhà đầu tư và đối tác quốc tế trở nên khó khăn, đặc biệt khi các chuẩn báo cáo ESG ngày càng yêu cầu dữ liệu định lượng và có thể kiểm chứng.
Nhằm hỗ trợ doanh nghiệp thích ứng với các chuẩn mực mới, một số chương trình hợp tác quốc tế đã được triển khai tại Việt Nam. Một số sáng kiến thí điểm như GEARS@Vietnam đang hỗ trợ doanh nghiệp nâng cao năng lực quản trị nhân lực và đo lường các chỉ số xã hội theo chuẩn ESG.
Trong bối cảnh đó, câu hỏi ngày càng được đặt ra với cộng đồng doanh nghiệp: làm thế nào để xây dựng hệ thống đo lường và quản trị yếu tố Social đủ mạnh để đáp ứng kỳ vọng của nhà đầu tư và đối tác quốc tế, đồng thời bảo đảm năng lực cạnh tranh dài hạn trong chuỗi giá trị toàn cầu?
HỎI - ĐÁP CHUYÊN GIA
Câu hỏi:
Trước áp lực từ các tiêu chuẩn quốc tế ngày càng khắt khe về quyền lao động và minh bạch chuỗi cung ứng, theo ông/bà, doanh nghiệp Việt cần xây dựng hệ thống đo lường và quản trị yếu tố Social như thế nào để đáp ứng đầy đủ kỳ vọng của nhà đầu tư và đối tác toàn cầu?
Đặc biệt, từ năm 2026, khi nhiều bộ tiêu chuẩn và khung chấm điểm ESG mới bắt đầu được áp dụng hoặc siết chặt hơn, doanh nghiệp nên chuẩn bị ra sao về phương pháp đo lường, hệ thống dữ liệu và cơ chế báo cáo để không bị tụt hạng hoặc mất lợi thế cạnh tranh?
PGS.TS Nguyễn Đức Lộc - Viện trưởng Viện Nghiên cứu Cuộc sống SocialLife
Áp lực mà câu hỏi đề cập không còn là dự báo, mà đang hiện hữu. Từ năm 2026, khi nhiều bộ tiêu chuẩn như chỉ thị về báo cáo phát triển bền vững của doanh nghiệp (CSRD - Corporate Sustainability Reporting Directive) của Liên minh châu Âu, các yêu cầu thẩm định chuỗi cung ứng theo chỉ thị về thẩm định tính bền vững của doanh nghiệp (CSDDD), hay các khung chấm điểm ESG của MSCI, S&P và Sustainalytics ngày càng siết chặt, thì “nói hay nhưng không đo được” sẽ trở thành rủi ro kinh doanh trực tiếp, không chỉ là lỗ hổng hình ảnh.
Từ góc nhìn nghiên cứu và thực tiễn tư vấn, tôi đề xuất doanh nghiệp Việt Nam triển khai hệ thống đo lường và quản trị yếu tố Social theo 3 tầng cấu trúc.
Tầng thứ nhất là Dữ liệu nền (Social Data Foundation). Đây là điều kiện tiên quyết mà nhiều doanh nghiệp đang thiếu.
Trước khi nghĩ đến báo cáo ESG, doanh nghiệp phải có khả năng trả lời được các câu hỏi cơ bản: Tổng số lao động được ký hợp đồng chính thức là bao nhiêu? Tỷ lệ nữ giới trong vị trí quản lý cấp trung là bao nhiêu? Đã có bao nhiêu giờ đào tạo an toàn lao động trong năm qua? Trong chuỗi cung ứng cấp 1, có nhà cung cấp nào sử dụng lao động không có giấy tờ hợp lệ không?
Những dữ liệu tưởng như đơn giản này, nếu không được thu thập có hệ thống, sẽ khiến doanh nghiệp không thể đáp ứng yêu cầu báo cáo của đối tác và nhà đầu tư quốc tế.
Tầng thứ hai là Chỉ số vận hành (Social KPIs). Dựa trên nền dữ liệu đó, doanh nghiệp cần xác lập bộ KPI xã hội phù hợp với đặc thù ngành và cam kết ESG đã công bố.
Trong ngành sử dụng nhiều lao động, tôi khuyến nghị ưu tiên các nhóm chỉ số sau: an toàn và sức khỏe nghề nghiệp (tần suất tai nạn, tỷ lệ bệnh nghề nghiệp); phúc lợi lao động (mức lương so với mức sống tối thiểu, độ bao phủ bảo hiểm xã hội); phát triển năng lực (số giờ đào tạo, tỷ lệ thăng tiến nội bộ); và bình đẳng (chênh lệch lương theo giới, tỷ lệ đại diện của nhóm dễ tổn thương). Đây chính là ngôn ngữ mà nhà đầu tư ESG quốc tế sử dụng khi đánh giá mức độ rủi ro xã hội của một danh mục đầu tư.
Tầng thứ ba là Cơ chế báo cáo và thẩm định (Reporting & Due Diligence). Đây là tầng mà doanh nghiệp Việt thường yếu nhất. Báo cáo ESG không phải là việc “trình bày những gì tốt đẹp đã làm” mà đòi hỏi xác minh độc lập, công bố cả những lĩnh vực còn tồn tại hạn chế và lộ trình khắc phục có thời hạn cụ thể. Quy trình thẩm định kinh doanh có trách nhiệm theo chuẩn OECD và ILO yêu cầu doanh nghiệp chủ động nhận diện, ngăn ngừa và xử lý các tác động xã hội tiêu cực trong toàn bộ chuỗi cung ứng, không chỉ tại cơ sở sản xuất trực tiếp của mình.
PGS.TS Nguyễn Đức Lộc hiện là Viện trưởng Viện Nghiên cứu Cuộc sống SocialLife. Kể từ năm 2004, ông đã bắt đầu công việc của một nhà nghiên cứu và tư vấn cho các dự án tập trung vào giải quyết các vấn đề xã hội ở Việt Nam, đặc biệt là những vấn đề liên quan đến những nhóm yếu thế, lao động và cộng đồng Công giáo ở Việt Nam.
Một số công trình đã được xuất bản của PGS. TS. Nguyễn Đức Lộc có thể kể đến là “Sự biến đổi tôn giáo tín ngưỡng ở Việt Nam hiện nay”, “Nhập môn Tư duy sáng tạo và Phương pháp nghiên cứu khoa học”, “Lòng tin và vốn xã hội”, v.v… Ông cũng đang tham gia giảng dạy ngành Nhân học và Xã hội học tại nhiều trường đại học hiện nay.





