10 cách dân IELTS diễn tả trạng thái “mặt mộc”
(Dân trí) - Dưới đây là 10 từ vựng giúp bạn diễn tả trạng thái gương mặt khi không trang điểm trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.
1. Barefaced (tính từ): Mặt mộc, không trang điểm
Barefaced dùng để chỉ gương mặt không có lớp trang điểm. Từ này thường mang sắc thái trung tính hoặc tích cực, nhấn mạnh vẻ đẹp tự nhiên.
Ví dụ: She looks like a teenager when she’s barefaced.
Tạm dịch: Cô ấy nhìn như một thiếu niên khi để mặt mộc.

Nữ MC xinh đẹp người Nhật để mặt mộc khi lên sóng truyền hình gây sốt dư luận (Ảnh chụp màn hình: X).
2. Clear skin (danh từ): Làn da mịn màng, không khuyết điểm
Cụm này dùng để mô tả làn da sạch, ít hoặc không có mụn, vết thâm. Clear skin thường xuất hiện trong các chủ đề làm đẹp và chăm sóc da.
Ví dụ: Drinking enough water can help you maintain clear skin.
Tạm dịch: Uống đủ nước có thể giúp bạn duy trì làn da mịn màng.
3. Appear more charming (cụm động từ): Trở nên cuốn hút hơn
Cụm này dùng khi nói về việc ngoại hình hoặc thần thái khiến một người trở nên hấp dẫn hơn trong mắt người khác. Cụm này thường đi với các yếu tố như nụ cười, làn da hoặc phong thái.
Ví dụ: She appears more charming when she takes off her heavy makeup.
Tạm dịch: Cô ấy trông cuốn hút hơn khi bỏ lớp trang điểm dày.
4. Fresh - faced (tính từ): Gương mặt tươi tắn, đầy sức sống
Fresh - faced mô tả vẻ ngoài trẻ trung, khỏe khoắn. Từ này mang sắc thái tích cực, thường dùng trong miêu tả ngoại hình .
Ví dụ: She arrived at the interview looking fresh - faced and confident.
Tạm dịch: Cô ấy đến buổi phỏng vấn với gương mặt tươi tắn và tự tin.
5. Haggard (tính từ): Tiều tụy, phờ phạc
Từ này dùng để mô tả gương mặt mệt mỏi, thiếu sức sống do căng thẳng hoặc thiếu ngủ kéo dài. Haggard thường mang sắc thái tiêu cực rõ rệt.
Ví dụ: After weeks of overtime, she looked haggard and exhausted.
Tạm dịch: Sau nhiều tuần làm thêm giờ, cô ấy trông tiều tụy và kiệt sức.
6. Lacklustre (tính từ): Xỉn màu, thiếu sức sống
Lacklustre mô tả làn da hoặc mái tóc không có độ sáng, trông mờ nhạt và kém sức sống. Từ này cũng có thể dùng rộng hơn để chỉ bất kỳ thứ gì thiếu năng lượng hoặc không ấn tượng.
Ví dụ: Her skin looked dull and lacklustre after the long trip.
Tạm dịch: Làn da của cô ấy trông xỉn màu và thiếu sức sống sau chuyến đi dài.
7. Pallid (tính từ): Nhợt nhạt, xanh xao
Từ này dùng khi da mặt trở nên tái nhợt, thường do mệt mỏi, bệnh tật hoặc thiếu máu. Pallid mang sắc thái trang trọng hơn pale.
Ví dụ: She looked pallid after staying up all night.
Tạm dịch: Cô ấy trông xanh xao sau khi thức trắng đêm.
8. Sallow (tính từ): Vàng vọt, thiếu sức sống
Sallow là một tính từ trong tiếng Anh, dùng để mô tả nước da có màu vàng nhợt nhạt, thường liên quan đến tình trạng sức khỏe kém hoặc bệnh tật.
Ví dụ: After weeks of illness, her complexion became sallow.
Tạm dịch: Sau nhiều tuần bị bệnh, nước da của cô ấy trở nên vàng nhợt nhạt.
Trong một số trường hợp, sallow cũng có thể được sử dụng như một động từ, có nghĩa là làm cho da trở nên vàng vọt hoặc nhợt nhạt.
Ví dụ: The long illness had sallowed his complexion.
Tạm dịch: Căn bệnh kéo dài đã làm cho nước da của anh ấy trở nên vàng vọt.
9. Drawn - looking (tính từ): Hốc hác, căng thẳng
Từ này mô tả gương mặt gầy gò, căng thẳng, thường do lo âu hoặc kiệt sức. Nó nhấn mạnh sự thay đổi rõ rệt trên khuôn mặt.
Ví dụ: She looked drawn after dealing with so much pressure at work.
Tạm dịch: Cô ấy trông hốc hác sau khi chịu quá nhiều áp lực công việc.
10. Dark circles (cụm danh từ): Quầng thâm mắt
Cụm này chỉ vùng da tối màu dưới mắt. Quầng thâm có thể xuất hiện do nhiều nguyên nhân, bao gồm thiếu ngủ, căng thẳng, di truyền, tuổi tác, tác động môi trường và vấn đề sức khỏe.
Ví dụ: Using eye cream can help reduce dark circles.
Tạm dịch: Sử dụng kem mắt có thể giúp giảm quầng thâm.





