Đại chiến lược - Nghệ thuật bảo vệ lợi ích quốc gia

(Dân trí) - Đại chiến lược, hiểu theo cách giản dị nhất, chính là nghệ thuật đưa ra những quyết sách đúng đắn - không phải trong một lĩnh vực riêng lẻ, mà cho toàn bộ vận mệnh quốc gia.

Đại chiến lược - Nghệ thuật bảo vệ lợi ích quốc gia - 1

TS. Ngô Di Lân - tác giả cuốn "Đại chiến lược - Nghệ thuật bảo vệ lợi ích quốc gia" (Ảnh: Thành Đông).

Giữa lúc thế giới chứng kiến cuộc xung đột Mỹ - Iran leo thang tại eo biển Hormuz, thuế quan thương mại đảo lộn chuỗi cung ứng toàn cầu, và cạnh tranh Mỹ - Trung ngày càng gay gắt, một cuốn sách vừa ra mắt tại Việt Nam đặt ra câu hỏi tưởng chừng hàn lâm nhưng thực chất sống còn: Quốc gia cần gì để không chỉ tồn tại mà còn thịnh vượng trong một thế giới hỗn loạn?

Câu trả lời, theo TS. Ngô Di Lân - tác giả cuốn "Đại chiến lược - Nghệ thuật bảo vệ lợi ích quốc gia" - nằm ở một khái niệm mà giới hoạch định chính sách phương Tây đã tranh luận suốt hàng thập kỷ, nhưng ở Việt Nam vẫn còn tương đối mới mẻ: đại chiến lược.

Đại chiến lược là gì và tại sao nó không phải "chiến lược" viết hoa?

Thời điểm hiện nay, từ "chiến lược" xuất hiện ở khắp nơi: chiến lược phát triển kinh tế, chiến lược ngoại giao, chiến lược an ninh quốc phòng, chiến lược chuyển đổi số, chiến lược năng lượng... 

Vậy đại chiến lược (grand strategy) khác gì? Theo cách giải thích của tác giả - TS.Ngô Di Lân, nó là "chiến lược của tất cả các chiến lược còn lại" - cái khung logic tổng thể đứng trên mọi chiến lược chuyên ngành, tạo ra chất kết dính để chúng phối hợp với nhau thay vì mỗi cái đi một hướng. Định nghĩa chính thức mà anh đề xuất: đại chiến lược là khung logic định hướng cách một quốc gia huy động và sử dụng nguồn lực để đạt được các mục tiêu cao nhất.

Để hiểu rõ hơn, có thể hình dung một quốc gia như dàn nhạc giao hưởng. Mỗi bộ ngành là một bè nhạc cụ: ngoại giao là dây, quốc phòng là kèn đồng, kinh tế là gõ. Mỗi bè có thể chơi rất giỏi, nhưng nếu không có nhạc trưởng và tổng phổ, âm thanh sẽ hỗn loạn. Đại chiến lược chính là tổng phổ đó - nó không thay thế từng chiến lược chuyên ngành mà điều phối chúng hướng về cùng một mục đích.

Nguồn gốc: Từ chiến trường đến phòng họp quốc gia

Khái niệm đại chiến lược có lịch sử dài trong tư duy chiến lược phương Tây. Nhà lý luận quân sự người Anh B.H. Liddell Hart - một trong những người đầu tiên hệ thống hóa khái niệm này vào đầu thế kỷ 20 - đã phân biệt rõ: trong khi chiến lược (strategy) chỉ quan tâm đến việc thắng cuộc chiến, thì đại chiến lược phải nhìn xa hơn - mục tiêu của nó là giành được hòa bình. Ông cảnh báo, nếu chiến thắng quân sự tạo ra một trạng thái hòa bình bất ổn thì chiến thắng đó vô nghĩa. Lời cảnh báo này vang vọng đến tận hôm nay khi ta nhìn vào cuộc chiến của Mỹ tại Iraq hay diễn biến hiện tại ở Trung Đông.

Ban đầu, đại chiến lược gắn chặt với bối cảnh chiến tranh - cách phối hợp quân sự, kinh tế, ngoại giao để chiến thắng và xây dựng trật tự hậu chiến. Nhưng từ giữa thế kỷ 20, nhà sử học Edward Mead Earle mở rộng: trong thời đại chiến tranh tổng lực, đại chiến lược không còn chỉ là khái niệm thời chiến mà trở thành yếu tố nội tại của nghệ thuật trị quốc ở mọi thời kỳ. Đến nay, học giả Hal Brands - một trong những tên tuổi hàng đầu về đại chiến lược tại Mỹ - định nghĩa nó là "logic khái niệm đảm bảo rằng các công cụ chính sách đối ngoại được sử dụng theo cách tối đa hóa lợi ích cho những lợi ích cốt lõi của quốc gia." Bách khoa thư Britannica gọi đại chiến lược là "hình thức hoạch định phức tạp nhất của một quốc gia hướng tới hoàn thành mục tiêu dài hạn."

Tuy nhiên, tạp chí Texas National Security Review chỉ ra, đây vẫn là "bãi mìn khái niệm" - các học giả sử dụng thuật ngữ này theo nhiều cách khác nhau, khiến lĩnh vực nghiên cứu trở nên rời rạc. Chính vào khoảng trống đó, cuốn sách của TS. Ngô Di Lân xuất hiện với tham vọng trả lại nội hàm rõ ràng cho khái niệm, đồng thời - điều quan trọng hơn - áp dụng nó cho nước nhỏ, thay vì chỉ bàn về siêu cường như phần lớn tài liệu phương Tây.

Tại sao nước nhỏ cần đại chiến lược hơn nước lớn?

Đây là luận điểm mang tính khai phá nhất của cuốn sách. Trong giới nghiên cứu quốc tế, đại chiến lược gần như là "đặc quyền" của nước lớn - Mỹ, Trung Quốc, Nga - những quốc gia có đủ quyền lực và tham vọng để định hình trật tự thế giới. Nhưng TS. Ngô Di Lân lật ngược giả định: chính nước nhỏ mới cần đại chiến lược nhất, bởi biên độ cho phép sai sót của họ gần như bằng không.

Lập luận của anh rất thực tế: một siêu cường có thể sa lầy vào cuộc chiến tiêu tốn hàng nghìn tỷ USD, một hai thế hệ sau vẫn hồi phục và giữ vị thế. Nước Mỹ sau 20 năm tại Afghanistan và Iraq, tốn kém hàng chục nghìn tỷ USD, vẫn là siêu cường số một. Nhưng với một quốc gia tầm trung hoặc nhỏ, một sai lầm chiến lược lớn có thể là thảm họa cho cả dân tộc. Chính vì thế, việc ra quyết định chính xác, sử dụng nguồn lực khôn ngoan, là điều kiện sống còn chứ không phải thứ xa xỉ.

Cuốn sách xây dựng lập luận trên hai quy luật nền tảng. Quy luật khan hiếm: tham vọng luôn vượt nguồn lực - khan hiếm về ngân sách, thời gian, sức chú ý của lãnh đạo, năng lượng chính trị. Quy luật cạnh tranh: hệ thống quốc tế luôn tìm cách cưỡng lại mong muốn của ta, đối thủ tìm cách ngăn cản, ngay cả đồng minh cũng cần được thuyết phục bằng nỗ lực và đánh đổi. Từ hai quy luật này, tác giả rút ra kết luận: cái khó nhất trong chiến lược không phải là đề ra tham vọng mà là giới hạn tham vọng - đặc biệt khi mọi thứ đang thuận lợi.

Việt Nam đã có đại chiến lược?

Điều thú vị là TS. Ngô Di Lân cho rằng Việt Nam tuy chưa sử dụng khái niệm "đại chiến lược" trong bộ từ vựng chính thức, nhưng trên thực tế đã theo đuổi một đại chiến lược tương đối nhất quán suốt 4 thập kỷ kể từ "Đổi mới". Tác giả nhận diện 3 trụ cột: duy trì môi trường hòa bình thông qua đa phương hóa, đa dạng hóa và chủ động trấn an tất cả các nước lớn; đẩy mạnh phát triển kinh tế hướng tới chuyển đổi sang nền kinh tế tri thức; và củng cố hệ thống chính trị với định hướng xã hội chủ nghĩa.

Nhận định này khớp với thực tiễn. Cái mà thế giới gọi là "ngoại giao cây tre" - thuật ngữ do cố Tổng Bí thư Nguyễn Phú Trọng đưa ra năm 2016 với triết lý "gốc vững, thân chắc, cành uyển chuyển" - thực chất là biểu hiện đối ngoại của đại chiến lược Việt Nam. Nó được xây dựng trên nguyên tắc "Bốn không": không tham gia liên minh quân sự, không đứng về bên này chống bên kia, không cho nước ngoài đặt căn cứ quân sự, không sử dụng vũ lực trong quan hệ quốc tế. Đây không chỉ là chính sách đối ngoại mà là biểu hiện bên ngoài của một tư duy chiến lược sâu xa hơn về cách quốc gia phân bổ nguồn lực giữa an ninh, phát triển và bản sắc.

Trong buổi tọa đàm tại Trường Đại học Ngoại thương, một nguyên lãnh đạo ngành ngoại giao bổ sung góc nhìn thực tiễn sắc sảo. Ông nhấn mạnh rằng đại chiến lược không phải là chiến lược ngoại giao, cũng không phải chiến lược quốc phòng - mà là tổng thể, bao gồm tất cả: chính trị, an ninh, kinh tế, công nghệ, văn hóa. Ông cũng chỉ ra rằng đại chiến lược muốn thành công phải trở thành "quyết tâm của cả dân tộc, đồng thuận của cả bộ máy chính trị" chứ không thể phụ thuộc vào một cá nhân. Đây cũng là bài học mà cuốn sách rút ra từ trường hợp nước Đức thời Bismarck: một đại chiến lược dù xuất sắc đến đâu, nếu không được thể chế hóa và kế thừa bài bản, khi thế hệ lãnh đạo thay đổi, những thành quả chiến lược có thể bị xói mòn nghiêm trọng.

"Dĩ bất biến, ứng vạn biến" - Đại chiến lược phiên bản Việt Nam

Có lẽ điều đáng suy ngẫm nhất từ cuốn sách và buổi tọa đàm là nhận thức rằng Việt Nam không cần "nhập khẩu" khái niệm đại chiến lược từ phương Tây - bởi trong truyền thống chính trị Việt Nam, tư tưởng "dĩ bất biến, ứng vạn biến" của Chủ tịch Hồ Chí Minh chính là tinh thần cốt lõi của đại chiến lược: mục tiêu bất biến, phương sách linh hoạt. Cái cần thiết là hệ thống hóa tư tưởng đó thành khung phân tích hiện đại, có khả năng điều phối và đánh giá hiệu quả của toàn bộ hệ thống chính sách.

TS. Ngô Di Lân nhận định: "Chỉ vì chúng ta đang sống trong thời bình, không có nghĩa rằng hòa bình sẽ tiếp tục nếu chúng ta không có những quyết sách đúng đắn". Đại chiến lược, hiểu theo cách giản dị nhất, chính là nghệ thuật đưa ra những quyết sách đúng đắn đó - không phải trong một lĩnh vực riêng lẻ, mà cho toàn bộ vận mệnh quốc gia.