Tâm điểm

Phí dịch vụ quản lý tài khoản VETC và ePass: Những câu hỏi cần làm rõ

Từ cuối tháng 7/2026, VETC và ePass đồng loạt thông báo thu phí dịch vụ quản lý tài khoản/ví điện tử, áp dụng từ ngày 1/8. Khách hàng cá nhân trả 6.600 đồng mỗi ví một tháng, tương đương 79.200 đồng một năm; khách hàng tổ chức, doanh nghiệp trả 66.000 đồng mỗi ví một tháng, tương đương 792.000 đồng một năm, đều đã bao gồm thuế giá trị gia tăng.

Một ví doanh nghiệp có thể liên kết nhiều phương tiện mà vẫn chỉ chịu một mức phí. Khoản tiền được trừ định kỳ hàng tháng, kể cả những tháng chiếc xe không lăn bánh qua trạm thu phí nào.

6.600 đồng chưa bằng một cốc trà đá vỉa hè, nên phản ứng đầu tiên của một số người có thể là nhún vai. Nhưng để hiểu vì sao khoản tiền nhỏ này lại khiến không ít chủ xe băn khoăn, cần nhìn vào vị trí của người trả tiền. Theo Nghị định 119/2024, từ ngày 1/10/2025, tài khoản giao thông phải được tách khỏi tài khoản thu phí và liên kết với một phương tiện thanh toán không dùng tiền mặt; xe muốn qua trạm thu phí điện tử buộc phải có tài khoản giao thông và dán thẻ.

Phí dịch vụ quản lý tài khoản VETC và ePass: Những câu hỏi cần làm rõ - 1

Thẻ định danh để phương tiện sử dụng dịch vụ thu phí không dừng (Ảnh: Hoàng Giám).

Theo thống kê của Cục Đường bộ Việt Nam, đến đầu năm 2026, cả nước có khoảng 6,3 triệu phương tiện đã dán thẻ thu phí không dừng, tương đương gần như toàn bộ số xe thuộc diện sử dụng dịch vụ. Và dịch vụ này hiện chỉ do hai doanh nghiệp cung cấp.

Hai nhà cung cấp, nghe qua tưởng đã đủ chỗ cho cạnh tranh. Nhưng lấy ví dụ từ trường hợp của tôi, muốn đổi từ nhà cung cấp này sang nhà cung cấp kia thì phải làm lại thủ tục, dán lại thẻ, bỏ ra thời gian và công sức đáng kể... Chắc là nhiều người cũng như tôi, sẽ cân nhắc theo hướng "tặc lưỡi" bỏ qua.

Về lý thuyết, mỗi doanh nghiệp nắm trong tay một lượng khách hàng gần như cố định - trừ khi phát sinh lý do đặc biệt nào đó - vì nhiều người ngại chuyển đổi. Trong bối cảnh này, việc hai đơn vị gần như cùng lúc công bố một mức phí như nhau, cho một dịch vụ như nhau, kèm lời giải thích tương tự nhau về chi phí duy trì hệ thống, là điều đáng để đặt câu hỏi: Sao trùng hợp như vậy?

Cần khách quan ghi nhận đầy đủ phần giải thích từ phía cung cấp dịch vụ. VETC và ePass cho biết khoản phí nhằm duy trì hạ tầng và nâng cấp hệ thống công nghệ thông tin, bảo đảm thanh toán hoạt động liên tục 24/7, bảo mật dữ liệu, đối soát giao dịch theo thời gian thực và kết nối liên thông với các ngân hàng.

Các bên liên quan bước đầu cho rằng đây là khoản phí đối với ví điện tử theo quy định trong lĩnh vực ngân hàng, không phải phí thu trên tài khoản giao thông, và không làm thay đổi mức giá qua trạm. Hai doanh nghiệp khẳng định chủ xe không đồng ý với mức phí có thể hủy liên kết ví điện tử, chuyển sang hình thức thanh toán khác như tài khoản ngân hàng hay thẻ quốc tế.

Đây là những thông tin quan trọng, và công bằng mà nói, một hệ thống kỹ thuật vận hành quanh năm với chi phí máy chủ, phí ngân hàng, bảo trì và nâng cấp là những khoản chi có thật. Đòi hỏi hệ thống ấy chạy hoàn toàn không công cũng là mong muốn thiếu thực tế.

Vấn đề, vì thế, không nằm ở chỗ thu hay không thu, mà theo tôi là ở những câu hỏi cần được giải đáp thỏa đáng và minh bạch hơn. Thứ nhất, cơ sở tính phí là gì? Vì sao là 6.600 đồng mà không phải một con số khác, cơ cấu chi phí đằng sau mức phí ấy ra sao?

Thứ hai, những tài khoản không phát sinh giao dịch trong tháng có nên chịu cùng mức phí với tài khoản giao dịch thường xuyên, hay cần một cơ chế tính phí phản ánh sát hơn mức độ sử dụng?

Thứ ba, phương án thay thế mà doanh nghiệp đưa ra, tức hủy ví và liên kết qua tài khoản ngân hàng hay thẻ, có thực sự thuận tiện và không phát sinh chi phí khác hay không, và người dùng có được hướng dẫn rõ ràng, dễ tiếp cận để thực hiện quyền lựa chọn ấy?

Thứ tư, với một dịch vụ mà trên thực tế nhiều chủ phương tiện ít khi thay đổi, mức phí do doanh nghiệp tự công bố có cần được một cơ quan có thẩm quyền thẩm định, giám sát trực tiếp hay không; nếu có thì cơ chế ấy nên được thiết kế ra sao?

Và thứ năm, về mặt pháp lý, việc thay đổi điều kiện dịch vụ bằng một dòng thông báo trên ứng dụng đã phù hợp với hợp đồng và các điều kiện giao dịch chung đã xác lập với khách hàng hay không, như một số luật sư đã đặt vấn đề?

Những câu hỏi này đáng được trả lời, bởi quy mô của khoản thu không hề nhỏ khi cộng lại. Với khoảng 6,3 triệu phương tiện đã dán thẻ, nếu phần lớn chủ xe duy trì ví và nộp phí, tổng số tiền thu về mỗi năm có thể lên tới hàng trăm tỷ đồng, dù con số thực tế còn phụ thuộc vào số lượng ví thực trả phí và tỷ lệ khách hàng doanh nghiệp.

Với tôi, một khoản phí có thể được chấp nhận nếu hội đủ ba điều kiện. Cơ sở chi phí được công khai đủ rõ để người trả tiền hiểu mình đang trả cho cái gì. Mức phí được cơ quan quản lý có thẩm quyền xem xét, giám sát, thay vì hoàn toàn do doanh nghiệp tự quyết định và tự công bố. Và người dùng có một lối đi thực chất để lựa chọn hoặc thay đổi phương thức thanh toán.

Tác giả: Thạc sĩ Nguyễn Thành Hưng tốt nghiệp chuyên ngành Chính sách Công tại Trường Chính sách Công và Quản lý Fulbright; hiện đang làm công tác quản lý và giảng dạy tại Trường Đại học Thái Bình Dương, đồng thời là nghiên cứu sinh tiến sĩ ngành Quản lý Công tại Trường Đại học Quốc tế - Đại học Quốc gia TPHCM.

Chuyên mục TÂM ĐIỂM mong nhận được ý kiến của bạn đọc về nội dung bài viết. Hãy vào phần Bình luận và chia sẻ suy nghĩ của mình. Xin cảm ơn!