Vì sao con người mất hơn nửa thế kỷ mới quay trở lại Mặt Trăng?
(Dân trí) - Từng đưa nhiều phi hành gia đặt chân lên Mặt Trăng, nhưng phải mất hơn 50 năm NASA mới quay lại.
13h24 (giờ Mỹ) ngày 19/12/1972, mô-đun chỉ huy của Apollo 17 đáp xuống Thái Bình Dương, khép lại sứ mệnh của con người tới Mặt Trăng.

Sứ mệnh Apollo 17 năm 1972 đánh dấu lần cuối cùng con người đặt chân lên Mặt Trăng (Ảnh: NASA).
Hành trình của Apollo 17 đánh dấu sự khép lại của cả một kỷ nguyên, trong giai đoạn từ năm 1969 đến 1972, đã có 12 phi hành gia đặt chân lên Mặt Trăng qua 6 lần đổ bộ.
Hơn nửa thế kỷ sau, NASA quay trở lại với chương trình Artemis. Sứ mệnh Artemis II cất cánh lúc 18h35 ngày 1/4 giờ miền Đông Mỹ (tức 05h35 ngày 2/4 giờ Việt Nam) đã thắp sáng bầu trời chiều tối tại bờ biển Florida, bốn phi hành gia sẽ bay vòng quanh Mặt Trăng trên tàu Orion thế hệ mới của NASA.

NASA phóng sứ mệnh đưa các phi hành gia Artemis II lên Mặt Trăng (Ảnh: Getty).
Theo The Conversation, hơn 50 năm là một khoảng thời gian dài và việc đặt ra câu hỏi vì sao phải mất hơn nửa thế kỷ để con người quay trở lại Mặt Trăng là điều hoàn toàn dễ hiểu.
Sứ mệnh Apollo thành công
Điều này ít liên quan đến công nghệ, mà chủ yếu nằm ở cách vận hành của chính trị, tài chính và sự ủng hộ toàn cầu. Để hiểu rõ, cần nhìn lại chính chương trình Apollo, mô hình thám hiểm của nó vốn không được thiết kế để duy trì lâu dài và không bền vững.
Ngày 25/5/1961, Tổng thống John F. Kennedy cam kết Mỹ sẽ đưa con người lên Mặt Trăng và trở về an toàn trước khi thập niên kết thúc.
Sau khi Kennedy bị ám sát năm 1963, Tổng thống Lyndon B. Johnson đã đảm bảo mục tiêu này được thực hiện. Tuy nhiên, chi phí leo thang và các chương trình cải cách trong nước khiến ông giảm bớt ưu tiên cho đầu tư không gian.
Trên thực tế, ngân sách của NASA đạt đỉnh vào năm 1966 và bắt đầu giảm ngay cả trước khi chương trình Apollo thành công, làm giảm triển vọng thám hiểm lâu dài.
Nhiều khoản tài trợ đã bị cắt giảm, các sứ mệnh bị hủy và Apollo kết thúc vào năm 1972, không phải vì thất bại, mà vì đã hoàn thành mục tiêu đề ra.
Thám hiểm bền vững đòi hỏi cam kết chính trị ổn định, nguồn tài chính dồi dào và một mục tiêu dài hạn rõ ràng. Sau Apollo, Mỹ gặp khó khăn trong việc duy trì đồng thời các yếu tố này.
Giấc mơ trở lại Mặt Trăng dang dở
Năm 1972, Tổng thống Richard Nixon chỉ đạo NASA phát triển tàu con thoi, khiến cơ quan này chuyển trọng tâm từ thám hiểm không gian sâu sang hoạt động trong quỹ đạo Trái Đất thấp.
Được quảng bá như một "xe tải không gian" có thể tái sử dụng, tàu con thoi được kỳ vọng sẽ giúp việc tiếp cận quỹ đạo trở nên thường xuyên và tiết kiệm hơn.
Tuy nhiên, đây lại là một hệ thống cực kỳ phức tạp, vướng nhiều trục trặc kỹ thuật và những thảm kịch đau thương, hai tai nạn Challenger và Columbia đã cướp đi sinh mạng của 14 phi hành gia.
Ngày 20/7/1989, kỷ niệm 20 năm Apollo 11, Tổng thống George H.W. Bush công bố Sáng kiến Thám hiểm Không gian (SEI).
Kế hoạch này hướng tới xây dựng Trạm vũ trụ Freedom, đưa con người trở lại Mặt Trăng "để ở lại”, và cuối cùng là đưa con người lên sao Hỏa.
Tuy nhiên, chi phí dự kiến lên tới hàng trăm tỷ USD đã khiến SEI thất bại dẫn đến chương trình bị hủy không lâu sau.
Trong thập niên 1990, dự án Trạm Vũ trụ Quốc tế (ISS) củng cố ưu tiên cho quỹ đạo Trái Đất thấp trong hoạt động thám hiểm của con người. Tàu con thoi trở thành phương tiện chính để xây dựng trạm và vận chuyển phi hành đoàn.

Trạm vũ trụ quốc tế ISS đã trở thành biểu tượng của sự hợp tác khoa học, nhưng lại tiêu tốn nguồn lực lẽ ra có thể được sử dụng cho việc thám hiểm không gian sâu (Ảnh: NASA).
ISS trở thành biểu tượng của hợp tác khoa học và năng lực kỹ thuật, các thí nghiệm tại đây mang lại nhiều hiểu biết giá trị, từ y học đến khoa học vật liệu. Tuy nhiên, nó cũng tiêu tốn nguồn lực đáng kể, khiến những chi phí được dùng cho thám hiểm không gian sâu ít được đầu tư hơn.
Vì sao sứ mệnh Artemis tránh được "vết xe đổ"
Chu kỳ lặp lại của các chương trình bị hủy bỏ cho thấy những hạn chế cố hữu trong cơ chế tài trợ thám hiểm Mặt Trăng, một chương trình bền vững cần cam kết mạnh mẽ từ nhiều khu vực và cơ chế đảm bảo tài chính kéo dài hàng thập kỷ.

Các phi hành gia Artemis II sẽ du hành quanh Mặt Trăng trên tàu vũ trụ Orion (Ảnh: Esa / D. Ducros).
Nhưng những chương trình quy mô lớn như vậy phải cạnh tranh hàng năm với các lĩnh vực như quốc phòng, y tế và an sinh xã hội. Sự thay đổi nhiệm kỳ và lãnh đạo trong hệ thống chính trị Mỹ càng làm suy yếu tính liên tục.
Thám hiểm Mặt Trăng cũng bị cản trở bởi một câu hỏi chiến lược chưa có lời giải: quay lại để làm gì? Mục tiêu của Apollo phần lớn mang tính địa chính trị, và sau Chiến tranh Lạnh, không có lý do nào có sức nặng tương đương.
Giá trị khoa học từ các sứ mệnh có người lái bị đánh giá là hạn chế so với robot tự động. Đồng thời, tiềm năng thương mại còn chưa rõ ràng và yếu tố danh tiếng đơn thuần hiếm khi đủ để duy trì ngân sách lớn.
NASA cho rằng việc đưa con người trở lại Mặt Trăng, đặc biệt là thiết lập sự hiện diện lâu dài sẽ giúp con người học cách "sống và làm việc trên một thế giới khác" để chuẩn bị cho các sứ mệnh tới sao Hỏa.
NASA cũng nhấn mạnh, Artemis sẽ được xây dựng dựa trên hợp tác thương mại và quốc tế, nhằm tạo ra chỗ đứng lâu dài đầu tiên của con người trên Mặt Trăng.
Chương trình này nằm ở giao điểm giữa vai trò dẫn dắt của chính phủ Mỹ, năng lực phóng thương mại và mạng lưới đối tác quốc tế trong khuôn khổ Hiệp định Artemis, bộ nguyên tắc chung về sử dụng Mặt Trăng và không gian.

Các phi hành gia của sứ mệnh Artemis II sẽ bay vào vũ trụ trên tên lửa Hệ thống Phóng Không gian (SLS) (Ảnh: NASA).
Sự khác biệt lớn nhất so với các kế hoạch trước đây là việc phân tán rủi ro và mở rộng nền tảng ủng hộ chính trị. Tuy nhiên, trên thực tế, Artemis vẫn tốn kém và dễ bị ảnh hưởng bởi biến động ngân sách và ưu tiên.
Khoảng cách nhiều thập kỷ giữa Apollo và Artemis không phải là bài toán kỹ thuật, mà là lời nhắc về mức độ khó khăn của việc duy trì các chương trình thám hiểm dài hạn.





