Hungary trước ngã rẽ lịch sử sau chiến thắng bầu cử của phe đối lập

(Dân trí) - Sự thất bại của Thủ tướng Orbán trong cuộc bầu cử quốc hội Hungary đánh dấu bước ngoặt lớn, kết thúc 16 năm cầm quyền và tạo ra tác động sâu rộng tới cục diện giữa Nga, Mỹ, EU và chiến sự tại Ukraine.

Hungary trước ngã rẽ lịch sử sau chiến thắng bầu cử của phe đối lập - 1

Ông Peter Magyar (phải) dự kiến sẽ trở thành Thủ tướng mới của Hungary, kế nhiệm ông Viktor Orbán (Ảnh: Getty).

Ngày 12/4, Thủ tướng Hungary Viktor Orbán thừa nhận thất bại trong cuộc bầu cử quốc hội, chính thức khép lại 16 năm cầm quyền liên tục của ông.

Kết quả này không chỉ làm thay đổi cục diện chính trị nội bộ Hungary, mà còn được đánh giá là “bước ngoặt” đối với Liên minh châu Âu (EU), cuộc xung đột Ukraine, quan hệ Nga - phương Tây và thậm chí cả cán cân chính trị xuyên Đại Tây Dương. Việc ứng viên đối lập Peter Magyar giành chiến thắng áp đảo phản ánh sự thay đổi sâu sắc trong tâm lý cử tri Hungary, đồng thời mở ra nhiều kịch bản chính sách mới trong giai đoạn hậu Orbán.

Trong gần 20 năm qua, ông Orbán đã xây dựng một mô hình cầm quyền mang đậm dấu ấn dân tộc chủ nghĩa, chủ quyền quốc gia và hoài nghi hội nhập sâu. Vì vậy, sự thất bại của ông được nhìn nhận như một “điểm uốn” trong tiến trình chính trị của Hungary và có thể dẫn tới những chuyển dịch rộng lớn trong chính trị châu Âu.

Sự đảo chiều chính trị tại Hungary và nguyên nhân thất bại của ông Orbán

Kết quả sơ bộ với gần 90% phiếu được kiểm đã cho thấy đảng Tisza của ông Peter Magyar giành 53,7% số phiếu, tương đương 138/199 ghế quốc hội, vượt xa liên minh cầm quyền của ông Orbán chỉ đạt gần 38%. Đây là thất bại lớn nhất của đảng Fidesz kể từ khi lên nắm quyền năm 2010, được xem là một trong những cuộc bầu cử có ý nghĩa nhất tại Hungary kể từ sau khi kết thúc Chiến tranh Lạnh.

Giới phân tích cho rằng có nhiều nguyên nhân đan xen dẫn đến thất bại của ông Orbán. Một là, yếu tố kinh tế. Trong hai năm gần đây, Hungary đối mặt lạm phát cao kéo dài, chi phí năng lượng tăng và chậm phát. Đời sống người dân Hungary, đặc biệt tầng lớp trung lưu và người lao động, chịu áp lực lớn. Dù Chính phủ của ông Orban từng thành công trong việc kiểm soát thất nghiệp, duy trì các chính sách hỗ trợ gia đình, nhưng các khó khăn kinh tế gần đây làm suy giảm niềm tin của cử tri.

Hai là, sự mệt mỏi chính trị sau 16 năm cầm quyền. Một bộ phận cử tri, nhất là giới trẻ và thành thị, mong muốn thay đổi người lãnh đạo mới. Việc ông Orbán duy trì mô hình quyền lực tập trung, kiểm soát truyền thông và xung đột kéo dài với EU khiến hình ảnh chính quyền trở nên cứng nhắc trong mắt nhiều người. Tỉ lệ cử tri tham gia bầu cử đạt gần 78% (mức kỷ lục) cho thấy họ cần động lực thay đổi mạnh mẽ.

Ba là, yếu tố đối ngoại. Chính sách đối ngoại “độc lập chiến lược” của ông Orbán, đặc biệt là lập trường “mềm mỏng” với Nga và phản đối quyết liệt một số quyết định chung của Liên minh, vô hình trung gây ra những tranh cãi trong xã hội Hungary, nhiều năm qua tích tụ khiến một bộ phận chính giới nước này hình thành sự bất mãn. Khi cuộc xung đột quân sự Nga - Ukraine kéo dài, nhiều cử tri mong muốn Hungary gắn bó hơn với EU và NATO, nhằm đảm bảo an ninh và ổn định kinh tế.

Bốn là, sự nổi lên của đối thủ mới. Ông Peter Magyar, từng có thời gian hoạt động trong bộ máy nhà nước, được xem là người có thể thu hút cử tri trung dung. Chiến dịch tranh cử của ông tập trung vào cải cách pháp quyền, khôi phục quan hệ với EU và giảm căng thẳng đối ngoại. Điều này giúp ông mở rộng cơ sở ủng hộ vượt ra ngoài truyền thống phe đối lập.

Năm là, yếu tố quốc tế cũng đóng vai trò nhất định. Việc nhiều lãnh đạo châu Âu bày tỏ kỳ vọng về sự thay đổi ở Budapest tạo động lực tâm lý cho cử tri Hungary. Trong khi đó, sự ủng hộ của một số chính trị gia theo xu hướng “dân túy” ở nước ngoài đối với ông Orbán không tạo hiệu ứng tích cực trong bối cảnh cử tri Hungary ưu tiên ổn định quan hệ với EU. Tổng hợp các yếu tố trên, thất bại của ông Viktor Orbán phản ánh một chu kỳ chính trị khép lại, khi mô hình cứng rắn không còn đáp ứng đầy đủ kỳ vọng của cử tri trong bối cảnh mới.

Tác động đối với EU và định hướng chính sách mới của Hungary

Theo giới chuyên gia, sự thay đổi chính quyền tại Budapest có thể tạo ra bước ngoặt trong quan hệ giữa Hungary và EU. Nhiều năm qua, Hungary dưới thời Thủ tướng Orbán thường xuyên bất đồng với Brussels về pháp quyền, nhập cư, chính sách năng lượng và các gói hỗ trợ tài chính - quân sự Ukraine. Điều này khiến EU nhiều lần đóng băng hoặc trì hoãn các khoản quỹ dành cho Hungary.

Các nhà lãnh đạo châu Âu kỳ vọng chính phủ mới sẽ giảm đối đầu và tăng hợp tác. Một trong những vấn đề nổi bật là khoản hỗ trợ tài chính lớn dành cho Ukraine, vốn trước đây gặp trở ngại do Budapest phản đối. Nếu Hungary thay đổi lập trường, EU có thể dễ dàng đạt đồng thuận hơn trong các quyết định chiến lược.

Ngoài ra, Chính phủ mới có thể thúc đẩy cải cách pháp quyền nhằm khôi phục nguồn Quỹ phục hồi kinh tế của EU. Đây là yếu tố quan trọng đối với nền kinh tế Hungary, vốn phụ thuộc đáng kể vào nguồn vốn châu Âu. Việc cải thiện quan hệ với Brussels cũng có thể thu hút đầu tư nước ngoài và giảm rủi ro tài chính.

Một thay đổi khác là trong chính sách năng lượng. Hungary từng duy trì quan hệ chặt chẽ với Nga về khí đốt và điện hạt nhân. Chính phủ mới có thể đa dạng hóa nguồn cung, phù hợp hơn với chiến lược chung của EU về giảm phụ thuộc năng lượng. Tuy nhiên, quá trình điều chỉnh sẽ không diễn ra ngay lập tức. Hungary vẫn có lợi ích riêng cần bảo vệ, đặc biệt về giá năng lượng và cạnh tranh công nghiệp. Vì vậy, chính sách mới có thể mang tính cân bằng, không hoàn toàn từ bỏ đường lối độc lập trước đây.

Dù vậy, xét về mặt tổng thể, thất bại của ông Orbán được xem là cơ hội để EU tăng cường đoàn kết nội khối, giảm một điểm nghẽn trong quá trình ra quyết định, nhất là đối với các vấn đề cần đồng thuận tuyệt đối.

Tác động đối với Nga và diễn biến chiến sự Ukraine

Trong suốt nhiệm kỳ của mình, ông Orbán được xem là nhà lãnh đạo EU có quan điểm mềm mỏng nhất với Nga. Ông nhiều lần phản đối các biện pháp trừng phạt mạnh tay đối với Nga, đồng thời công khai tuyên bố duy trì hợp tác năng lượng, đối thoại chính trị với Moscow; khiến Budapest trở thành “tiếng nói khác biệt” trong EU.

Việc ông Orbán thất bại có thể khiến Nga mất đi một đối tác quan trọng trong EU. Dù Chính phủ mới chưa công bố chính sách chi tiết, nhiều tín hiệu cho thấy có thể điều chỉnh lập trường theo hướng gần với quan điểm chung của EU hơn. Điều này có thể ảnh hưởng đến cấu trúc đàm phán và trừng phạt liên quan đến xung đột Ukraine.

Nếu Hungary ủng hộ mạnh mẽ hơn các gói hỗ trợ Ukraine, Kiev sẽ có thêm nguồn lực tài chính và chính trị, có thể làm thay đổi cán cân trong giai đoạn chiến sự kéo dài. Đồng thời, EU sẽ có điều kiện áp đặt các biện pháp kinh tế bổ sung đối với Nga mà trước đây gặp trở ngại.

Tuy nhiên, Hungary vẫn có lợi ích năng lượng gắn với Nga, nên chính sách mới nhiều khả năng mang tính thực dụng. Budapest có thể tiếp tục duy trì kênh đối thoại với Moscow, nhưng mức độ ủng hộ chính trị sẽ giảm. Đối với Nga, việc mất đi một “đồng minh mềm” trong EU có thể khiến chiến lược chia rẽ nội khối gặp khó khăn hơn. Điều này có thể thúc đẩy Moscow tìm kiếm các kênh ảnh hưởng khác hoặc điều chỉnh cách tiếp cận với châu Âu.

Tác động đối với Mỹ và chính trị xuyên Đại Tây Dương

Cùng với đó, theo giới quan sát quốc tế, thất bại của ông Orbán cũng có ý nghĩa đối với quan hệ Mỹ - châu Âu. Những năm gần đây, ông Orbán được xem là một trong những lãnh đạo châu Âu có quan hệ gần gũi với các chính trị gia cứng rắn tại Mỹ. Việc ông thất bại được nhìn nhận như một tín hiệu cho thấy xu hướng cử tri châu Âu chuyển sang ưu tiên hợp tác đa phương. Đối với Washington, chính phủ Hungary mới có thể dễ dàng phối hợp hơn trong NATO và các vấn đề an ninh khu vực, góp phần củng cố liên minh xuyên Đại Tây Dương trong bối cảnh cạnh tranh chiến lược toàn cầu gia tăng.

Tuy nhiên, sự thay đổi này không đồng nghĩa với việc Hungary hoàn toàn đi theo đường lối của Mỹ. Budapest có truyền thống theo đuổi chính sách đối ngoại cân bằng, bảo vệ lợi ích quốc gia. Vì vậy, quan hệ Mỹ - Hungary có thể cải thiện nhưng vẫn giữ yếu tố độc lập. Từ góc độ sâu rộng hơn, sự kiện này cho thấy chính trị châu Âu đang bước vào giai đoạn “tái cấu trúc”. Các phong trào dân túy có thể suy yếu tại một số quốc gia, trong khi xu hướng hợp tác đa phương ngày càng được củng cố. Điều này có thể tác động đến chiến lược của Mỹ trong việc xây dựng liên minh với châu Âu.

Sự thất bại của ông Orbán không chỉ là kết quả của một cuộc bầu cử, mà còn phản ánh sự thay đổi sâu sắc trong xã hội Hungary và môi trường chính trị EU. Sau 16 năm cầm quyền, mô hình chính trị của ông đã định hình nhiều chính sách đối nội và đối ngoại, vì vậy việc chuyển giao quyền lực có thể tạo ra chuỗi điều chỉnh đáng kể.

Về ngắn hạn, Hungary có thể tập trung ổn định nội bộ, cải thiện quan hệ với EU. Trong trung hạn, lập trường của Budapest đối với Nga và Ukraine có thể thay đổi, góp phần định hình lại chính sách chung của EU. Trong dài hạn, sự kiện này có thể ảnh hưởng đến cân bằng chính trị xuyên Đại Tây Dương.

Mặc dù còn nhiều biến số, song đến lúc này có thể khẳng định rằng sự thất bại của ông Orbán đã đánh dấu kết thúc một chương quan trọng của chính trị Hungary và mở ra giai đoạn mới với nhiều kỳ vọng, nhưng cũng không ít thách thức.

Theo Izvestia, Euronews