Hàng Việt vào châu Âu: 5 điều doanh nghiệp Việt Nam cần biết về CBAM

(Dân trí) - CBAM bước sang giai đoạn chính thức từ năm nay, kéo theo yêu cầu chặt hơn về dữ liệu phát thải, thẩm tra và chi phí carbon. Có 5 điểm doanh nghiệp cần đặc biệt lưu ý.

Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) của EU đã bước sang giai đoạn chính thức từ ngày 1/1/2026. Không chỉ dừng ở khai báo, cơ chế này hiện gắn với nghĩa vụ mua chứng chỉ CBAM và thanh toán theo lượng phát thải nhúng trong hàng hóa nhập khẩu.

Điều đáng chú ý với doanh nghiệp là dữ liệu phát thải giờ đây có thể tác động trực tiếp đến chi phí. 5 điểm dưới đây là những nội dung cần lưu ý trong quá trình sản xuất và xuất khẩu hàng hóa thuộc diện CBAM.

Hàng Việt vào châu Âu: 5 điều doanh nghiệp Việt Nam cần biết về CBAM - 1

CBAM bước vào giai đoạn chính thức, đặt yêu cầu mới về dữ liệu phát thải và chi phí carbon với hàng hóa vào EU (Ảnh: Shutterstock).

Xác định đúng 6 nhóm hàng thuộc CBAM

CBAM hiện áp dụng với các nhóm hàng gồm xi măng, sắt thép, nhôm, phân bón, hydro và điện. Doanh nghiệp sản xuất, xuất khẩu các mặt hàng này cần xác định chính xác sản phẩm của mình có thuộc phạm vi CBAM hay không, dựa trên mã hàng hóa và phạm vi được quy định.

Từ năm nay, nhà nhập khẩu EU hoặc đại diện hải quan gián tiếp nhập khẩu trên 50 tấn hàng hóa CBAM vào EU phải đăng ký tư cách đơn vị khai báo CBAM được ủy quyền. Phía nhập khẩu chịu trách nhiệm mua và nộp chứng chỉ, nhưng dữ liệu phát thải lại gắn trực tiếp với quá trình sản xuất của doanh nghiệp ngoài EU.

Vì vậy, CBAM không chỉ là vấn đề của nhà nhập khẩu. Doanh nghiệp sản xuất cũng phải chuẩn bị dữ liệu để đối tác EU thực hiện nghĩa vụ khai báo.

Mỗi ngành có cách tính phát thải khác nhau

Doanh nghiệp không thể áp dụng một cách tính phát thải chung cho tất cả sản phẩm CBAM. Với sắt thép, nhôm và hydro, phạm vi hiện tập trung vào phát thải trực tiếp phát sinh trong quá trình sản xuất. Trong khi đó, xi măng và phân bón phải tính cả phát thải trực tiếp và phát thải gián tiếp từ điện sử dụng trong sản xuất.

Ngày 14/8, EC công bố 10 tài liệu hướng dẫn thực thi CBAM, gồm 4 tài liệu chung và 6 tài liệu chuyên ngành cho xi măng, hydro, phân bón, sắt thép, nhôm và điện. Các tài liệu hướng dẫn cách giám sát, tính toán phát thải nhúng và đưa ra ví dụ cụ thể.

Điều doanh nghiệp cần lưu ý là phương pháp tính phải phù hợp từng ngành, thay vì chỉ tổng hợp lượng nhiên liệu và điện tiêu thụ.

Dữ liệu thực tế có thể giúp tránh mức cộng thêm

Khi khai báo phát thải, nhà nhập khẩu có thể sử dụng dữ liệu thực tế của cơ sở sản xuất hoặc giá trị mặc định do EC cung cấp nếu không có dữ liệu thực tế. Theo tài liệu từ Ủy ban châu Âu, giá trị mặc định đi kèm mức cộng thêm 10% trong năm 2026, 20% năm 2027 và 30% từ năm 2028. Riêng ngành phân bón áp dụng mức cộng thêm 1% từ năm 2026.

Điều này khiến việc đo lường phát thải trở thành vấn đề có liên quan trực tiếp đến chi phí CBAM. Doanh nghiệp cần xây dựng Kế hoạch giám sát (Monitoring Plan) và quy trình thu thập dữ liệu để có thể sử dụng giá trị phát thải thực tế.

Bộ hướng dẫn mới của EC cũng tập trung vào cách xây dựng hệ thống giám sát, tính phát thải nhúng và sử dụng giá trị mặc định khi cần thiết.

Dữ liệu phát thải phải được thẩm tra

Dữ liệu phát thải thực tế khai báo cho hàng hóa nhập khẩu từ ngày 1/1/2026 phải được thẩm tra bởi đơn vị thẩm tra CBAM được công nhận. Theo EC, doanh nghiệp cần chuẩn bị hệ thống giám sát phát thải và quy trình kiểm soát dữ liệu, đồng thời chủ động làm việc với đơn vị thẩm tra để bảo đảm thông tin có thể được kiểm chứng.

Báo cáo thẩm tra phải được phát hành bằng tiếng Anh, kiểm toán viên trưởng của nhóm thẩm tra cũng phải chứng minh năng lực giao tiếp và làm việc hiệu quả bằng ngôn ngữ này. Như vậy, yêu cầu của CBAM không chỉ nằm ở việc có số liệu. Số liệu phải nhất quán, có cơ sở và đủ khả năng kiểm chứng độc lập.

Giá carbon đã trả có thể được khấu trừ

EU cho phép giảm số chứng chỉ CBAM phải nộp nếu nhà nhập khẩu chứng minh được giá carbon đã thực sự được thanh toán tại nước xuất xứ cho lượng phát thải của hàng hóa.

Khoản này có thể dưới dạng thuế carbon, phí hoặc hạn ngạch trong hệ thống trao đổi phát thải. Tuy nhiên, khoản tiền phải thực sự được trả và không được hoàn trả, bù đắp hoặc miễn giảm tại nước sở tại. Doanh nghiệp cũng phải cung cấp bằng chứng xác thực, được bên độc lập chứng nhận, để nhà nhập khẩu sử dụng khi đề nghị khấu trừ.

Chi phí CBAM không chỉ phụ thuộc vào giá chứng chỉ. Trong năm 2026, EC tính giá theo quý với giá quý I là 75,36 euro/tấn CO2 và quý II là 75,28 euro/tấn CO2. Từ năm 2027, giá sẽ được tính và công bố hàng tuần.

Khi CBAM bước vào giai đoạn chính thức, dữ liệu phát thải, khả năng thẩm tra và bằng chứng về giá carbon đã trả trở thành những yếu tố ngày càng quan trọng trong quá trình đưa hàng hóa vào thị trường EU.