Greenland sở hữu "kho báu" gì dưới lòng đất?
(Dân trí) - Sự tan chảy nhanh của băng tại Greenland làm lộ diện những giá trị khoa học, tài nguyên đất hiểm bị che phủ suốt hàng nghìn năm.
Theo Guardian, Tổng thống Mỹ Donald Trump hôm 9/1 tiếp tục đưa ra những lời đe dọa liên quan đến đảo Greenland, khi nói với các phóng viên rằng nếu ông không thể đạt được thỏa thuận để giành quyền kiểm soát lãnh thổ Bắc Cực này theo “cách dễ dàng” thì ông sẽ phải “làm theo cách khó”.
Vậy vì sao Tổng thống Mỹ Donald Trump lại quyết liệt muốn giành quyền kiểm soát hòn đảo băng giá xa xôi này tới như vậy?
Greenland là hòn đảo lớn nhất thế giới nằm giữa Bắc Mỹ và châu Âu, từ lâu đã được xem là một điểm tựa chiến lược quan trọng tại Bắc Cực. Lãnh thổ này sở hữu vị trí then chốt trên các tuyến hàng hải và quân sự xuyên Bắc Đại Tây Dương, đồng thời được đánh giá có tiềm năng lớn về tài nguyên khoáng sản hiếm, dầu khí và đất hiếm.
Trong bối cảnh biến đổi khí hậu làm băng tan nhanh hơn, Greenland ngày càng thu hút sự quan tâm của các cường quốc, không chỉ về kinh tế mà còn về an ninh và địa chính trị dài hạn.
Phần lớn diện tích Greenland bị bao phủ bởi băng vĩnh cửu. Hòn đảo có diện tích hơn 2,1 triệu kilômét vuông, nơi cư trú của gần 60.000 người.
Trong nhiều thập kỷ, nơi đây được xem là một "vùng đất đóng băng", xa xôi và khó tiếp cận. Tuy nhiên, khi nhiệt độ toàn cầu gia tăng, lớp băng lâu đời dần tan chảy, từng bước hé lộ những tài nguyên đã bị che phủ suốt hàng nghìn năm qua.
ScienceDaily dẫn một nghiên cứu cho thấy, dữ liệu nhiệt độ tái dựng từ lõi băng trong 1.000 năm qua ghi nhận sự ấm lên hiện nay ở miền trung - bắc Greenland rõ rệt.
Theo nhiều nghiên cứu khí hậu, Greenland là một trong những khu vực nóng lên nhanh nhất hành tinh.

Những ngôi nhà phủ đầy tuyết được nhìn thấy từ biển ở Nuuk, Greenland (Ảnh: AP).
Lớp băng tại Greenland đóng vai trò then chốt trong hệ thống khí hậu toàn cầu. Với lượng nước khổng lồ được tích trữ trong băng (khoảng 3 triệu Kilômét khối), sự tan chảy của lớp băng tại Greenland có thể đẩy mực nước biển toàn cầu tiến gần một "điểm tới hạn" khí hậu.
Theo Hiệp hội Vật lý Mỹ (American Physical Society), "điểm tới hạn" khí hậu là những ngưỡng quan trọng trong hệ thống Trái Đất, khi bị tác động đến một ngưỡng nhất định, sẽ dẫn đến những thay đổi lớn.
Khi đó, khí hậu thường không thể đảo ngược, gây ra các hệ quả nghiêm trọng cho hệ sinh thái toàn cầu, bởi khi vượt qua ngưỡng này, lớp băng có nguy cơ tan chảy không thể phục hồi.
Điều này khiến hòn đảo trở thành một "phòng thí nghiệm tự nhiên" đặc biệt quan trọng, nơi các nhà khoa học có thể quan sát trực tiếp tác động của biến đổi khí hậu đối với băng hà, đại dương và khí quyển.
Việc theo dõi sát sao diễn biến tại vùng đất đóng băng liên quan trực tiếp đến an ninh môi trường toàn cầu.
Những dữ liệu thu thập tại Greenland giúp các nhà nghiên cứu hiểu rõ hơn về chu trình tan băng, sự thay đổi dòng hải lưu bắc Đại Tây Dương và nguy cơ các thành phố ven biển trên toàn thế giới bị ảnh hưởng trong tương lai.
Trong trường hợp băng tan trong ngưỡng cho phép trước khi chạm "điểm tới hạn", các tuyến đường biển mới dần mở ra, rút ngắn đáng kể quãng đường vận tải giữa châu Âu, Bắc Mỹ và châu Á.
Theo Cơ quan Khảo sát Địa chất Đan Mạch và Greenland (GEUS), trữ lượng đất hiếm của Greenland được ước tính khoảng 36,1 tỷ tấn. Bao gồm đất hiếm, nickel, cobalt, graphite và nhiều kim loại quan trọng cho công nghệ cao, năng lượng tái tạo và quốc phòng.

Một khu mỏ khai thác khoáng sản ở phía nam Greenland (Ảnh: Critical Metals).
Khi lớp băng rút dần, khả năng tiếp cận các mỏ khoáng sản này ngày càng rõ ràng hơn, thu hút sự quan tâm của các cường quốc công nghệ.
Chúng là nguyên liệu thiết yếu cho pin, tuabin gió, thiết bị điện tử, vệ tinh và các hệ thống quốc phòng hiện đại.
Trong bối cảnh chuỗi cung ứng toàn cầu chịu nhiều biến động, việc tiếp cận nguồn tài nguyên mới được xem là vấn đề an ninh khoa học và công nghệ dài hạn.
Từ thế kỷ trước, Mỹ đã xây dựng và duy trì các trạm radar, vệ tinh và cảm biến tại khu vực này để theo dõi hoạt động không gian, bức xạ Mặt Trời và hiện tượng địa vật lý.
Ngày nay, những hệ thống này tiếp tục được sử dụng cho nghiên cứu khoa học Trái Đất và cảnh báo sớm các hiện tượng cực đoan.











