Dynamo Kyiv
1

90'
0
Maccabi Tel Aviv

5' E. Guerrero 

Chỉ số trận đấu

52%
Kiểm soát bóng
48%
6
Sút bóng
4
2
Sút cầu môn
2
0
Cứu bóng
1
8
Phạt góc
7
14
Phạm lỗi
12
2
Việt vị
1
1
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0

(4-3-3)
Đội hình ra sân
(5-3-2)

35 R. Neshcheret
9 N. Voloshyn
32 T. Mykhavko
44 V. Dubinchak
40 K. Bilovar
8 O. Pikhalyonok
20 O. Karavaev
29 V. Buyalskyi
7 A. Yarmolenko
39 E. Guerrero
91 M. Mykhaylenko
90 R. Mishpati
9 N. Voloshyn
32 T. Mykhavko
44 V. Dubinchak
40 K. Bilovar
8 O. Pikhalyonok
20 O. Karavaev
29 V. Buyalskyi
7 A. Yarmolenko
39 E. Guerrero
91 M. Mykhaylenko
Đội hình dự bị
45
M. Bragaru
4
D. Popov
6
V. Brazhko
22
V. Kabaev
40
M. Shaparenko
51
V. Morgun
5
O. Yatsyk
74
D. Ignatenko
34
V. Zakharchenko
99
M. Ponomarenko
13
R. Shlomo
14
D. Gropper
22
O. Melika
51
S. Saadia
30
I. Noy
23
B. Lederman
15
Y. Malede
21
N. Ben Harush
41
I. Ben Hamo
36
I. Shahar
34
S. Farhi
Chú thích: