Bí mật phía sau 7 hạm đội giúp Mỹ triển khai sức mạnh quân sự toàn cầu
(Dân trí) - Từ Biển Đông, Địa Trung Hải đến vịnh Ba Tư, Hải quân Mỹ luôn duy trì hiện diện và bí mật nằm ở mô hình tổ chức hạm đội đặc biệt mà rất ít quốc gia có thể áp dụng.

Nhóm tác chiến tàu sân bay Mỹ (Ảnh: Getty).
Mỗi khi xảy ra khủng hoảng tại Trung Đông, Biển Đông hay khu vực bán đảo Triều Tiên, truyền thông quốc tế thường nhắc đến Hạm đội 5 hoặc Hạm đội 7 của Hải quân Mỹ. Tuy nhiên, ít người biết rằng đây chỉ là hai trong số 7 hạm đội đang hoạt động, tạo thành mạng lưới triển khai sức mạnh quân sự trên phạm vi toàn cầu.
Khác với cách hiểu thông thường, hạm đội của Hải quân Mỹ không phải là những đơn vị sở hữu cố định số lượng tàu chiến nhất định. Chúng thực chất là các bộ tư lệnh tác chiến phụ trách từng khu vực chiến lược hoặc lĩnh vực chuyên biệt. Tàu sân bay, tàu khu trục, tàu ngầm hay tàu đổ bộ có thể được điều động giữa các hạm đội tùy theo tình hình, tạo nên khả năng cơ động mà ít lực lượng hải quân nào trên thế giới có thể sánh kịp.
Hệ thống 7 hạm đội bao phủ gần như toàn bộ thế giới
Sau nhiều lần tái cơ cấu kể từ khi Chiến tranh Lạnh kết thúc, Hải quân Mỹ hiện duy trì 7 hạm đội đang hoạt động gồm Hạm đội 2, 3, 4, 5, 6, 7 và 10. Các hạm đội 1, 8 và 12 đã giải thể hoặc chuyển đổi chức năng. Mỗi hạm đội đảm nhiệm một khu vực địa lý hoặc một lĩnh vực tác chiến khác nhau.
Hạm đội 2, đặt sở chỉ huy tại Norfolk (bang Virginia), chịu trách nhiệm Bắc Đại Tây Dương và vùng biển phía đông nước Mỹ. Đây là lực lượng bảo vệ tuyến hàng hải xuyên Đại Tây Dương, đồng thời theo dõi hoạt động của tàu ngầm Nga tại Bắc Đại Tây Dương và Bắc Cực. Trong trường hợp xảy ra xung đột tại châu Âu, Hạm đội 2 đóng vai trò cầu nối đưa lực lượng Mỹ vượt Đại Tây Dương sang tăng viện cho NATO.
Hạm đội 3 quản lý khu vực Đông Thái Bình Dương, từ bờ biển phía tây nước Mỹ đến gần đường đổi ngày quốc tế. Đây được xem là "căn cứ xuất phát" của phần lớn các nhóm tác chiến tàu sân bay trước khi triển khai ra nước ngoài. Nhiệm vụ chính của Hạm đội 3 là huấn luyện, thử nghiệm, bảo đảm hậu cần và chuẩn bị lực lượng cho các chiến dịch viễn dương.
Hạm đội 4 phụ trách vùng Caribe, Trung Mỹ và Nam Mỹ. Không giống các hạm đội thường xuyên đối đầu với các cường quốc quân sự, Hạm đội 4 tập trung vào chống buôn bán ma túy, chống cướp biển, hỗ trợ nhân đạo, cứu trợ thiên tai và tăng cường hợp tác quốc phòng với các quốc gia trong khu vực.

Khu vực phụ trách của các hạm đội Mỹ (Ảnh: Wikipedia).
Hai hạm đội luôn xuất hiện ở những điểm nóng nhất
Trong số các lực lượng của Hải quân Mỹ, Hạm đội 5 là cái tên thường xuyên được nhắc đến nhất mỗi khi Trung Đông leo thang căng thẳng.
Đóng tại Bahrain, Hạm đội 5 chịu trách nhiệm toàn bộ vịnh Ba Tư, vịnh Oman, biển Đỏ, biển Ả rập và phần lớn Bắc Ấn Độ Dương. Đây là khu vực có 2 tuyến hàng hải chiến lược là eo biển Hormuz và eo Bab el-Mandeb, nơi mỗi ngày có lượng lớn dầu mỏ và hàng hóa của thế giới đi qua.
Hầu hết các chiến dịch bảo vệ tự do hàng hải, hộ tống tàu thương mại hay đối phó các mối đe dọa từ Iran và lực lượng Houthi đều do Hạm đội 5 chỉ huy. Trong những giai đoạn căng thẳng, lực lượng này thường được tăng cường thêm các nhóm tác chiến tàu sân bay, tàu khu trục Aegis, tàu ngầm tấn công hạt nhân và tàu đổ bộ.
Trong khi đó, Hạm đội 6, đặt tại Naples (Italy), phụ trách toàn bộ Địa Trung Hải, Biển Đen và phần lớn vùng biển châu Âu. Đây là lực lượng phối hợp trực tiếp với NATO, đồng thời theo dõi hoạt động của Hải quân Nga tại Địa Trung Hải cũng như khu vực Biển Đen.
Được đánh giá là hạm đội quan trọng nhất hiện nay, Hạm đội 7 có phạm vi hoạt động trải dài từ Tây Thái Bình Dương đến Đông Ấn Độ Dương, bao gồm Biển Đông, biển Hoa Đông, vùng biển quanh Nhật Bản, bán đảo Triều Tiên và khu vực Đài Loan.
Phần lớn các hoạt động tuần tra bảo đảm tự do hàng hải (FONOP), tập trận với Nhật Bản, Hàn Quốc, Australia và Philippines đều do Hạm đội 7 tổ chức hoặc chỉ huy. Đây cũng là lực lượng thường xuyên triển khai tàu sân bay và tàu đổ bộ nhất của Hải quân Mỹ.
Hạm đội không có tàu chiến nhưng lại đóng vai trò đặc biệt
Nếu 6 hạm đội trên quản lý lực lượng trên biển thì Hạm đội 10 lại hoàn toàn khác biệt.
Được tái lập năm 2010, Hạm đội 10 không phụ trách khu vực địa lý nào mà chịu trách nhiệm chiến tranh mạng, tác chiến điện tử, tình báo tín hiệu, không gian mạng và hỗ trợ tác chiến thông tin cho toàn bộ Hải quân Mỹ.
Trong các cuộc xung đột hiện đại, Hạm đội 10 có nhiệm vụ bảo vệ hệ thống chỉ huy, gây nhiễu thông tin đối phương, hỗ trợ định vị, chia sẻ dữ liệu mục tiêu và bảo đảm các lực lượng trên biển luôn duy trì khả năng kết nối.

Tàu sân bay USS Nimitz của Hải quân Mỹ (Ảnh: Reuters).
Điều khiến Hải quân Mỹ khác biệt
Điểm đặc biệt nhất trong mô hình tổ chức của Hải quân Mỹ là tàu chiến không thuộc biên chế cố định của một hạm đội.
Một nhóm tác chiến tàu sân bay sau khi hoàn thành huấn luyện dưới quyền Hạm đội 3 có thể được chuyển sang Hạm đội 7 khi tiến vào Tây Thái Bình Dương. Nếu tình hình Trung Đông leo thang, chính nhóm tàu đó tiếp tục vượt Ấn Độ Dương và đặt dưới quyền chỉ huy của Hạm đội 5. Sau khi kết thúc nhiệm vụ, lực lượng lại quay về Mỹ để bảo dưỡng, huấn luyện và trở lại quyền quản lý của Hạm đội 3.
Việc chuyển giao quyền chỉ huy diễn ra thông qua các Bộ Tư lệnh Tác chiến Thống nhất (Unified Combatant Commands), giúp Washington điều động lực lượng linh hoạt mà không cần duy trì số lượng lớn tàu chiến thường trực tại mọi khu vực.
Cơ chế này cho phép Mỹ có thể tập trung đồng thời nhiều cụm tàu sân bay ở một chiến trường nếu cần, đồng thời vẫn duy trì hiện diện quân sự trên nhiều vùng biển khác nhau.
Nền tảng cho chiến lược hải quân toàn cầu
Khả năng triển khai sức mạnh trên phạm vi toàn cầu của Hải quân Mỹ không chỉ đến từ số lượng tàu sân bay hay tàu khu trục, mà còn từ hệ thống chỉ huy được tổ chức theo hạm đội và khả năng luân chuyển lực lượng giữa các khu vực tác chiến.
Chính mô hình này giúp Washington phản ứng nhanh trước các cuộc khủng hoảng, từ Trung Đông, châu Âu cho tới khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương, đồng thời duy trì sự hiện diện liên tục trên các tuyến hàng hải chiến lược của thế giới.





