Dòng chảy hai chiều chuỗi giá trị nông sản Việt Nam - Australia
(Dân trí) - Không chỉ dừng lại ở hoạt động xuất nhập khẩu hàng hóa, doanh nghiệp Việt Nam và Australia đang rót dòng vốn lớn để làm chủ các chuỗi cung ứng nông nghiệp xuyên quốc gia.
Quan hệ kinh tế Việt Nam - Australia đang chuyển sang giai đoạn hợp tác sâu hơn, trong đó nông nghiệp và thực phẩm nổi lên là lĩnh vực có nhiều dư địa. Hai nền kinh tế có cơ cấu sản xuất mang tính bổ trợ, tạo điều kiện để hàng hóa, vốn, công nghệ và tri thức nông nghiệp dịch chuyển theo cả hai chiều.
Nông sản mở rộng cửa vào thị trường Australia
Ngày 22/4, lô bưởi tươi đầu tiên của Việt Nam được xuất khẩu sang Australia bằng đường không sau hơn 2 năm đàm phán và hoàn thiện các yêu cầu kỹ thuật. Đáng chú ý, đây là loại trái cây tươi thứ 6 của Việt Nam được cấp phép xuất khẩu vào Australia bên cạnh vải, xoài, thanh long, nhãn, chanh leo.
Ít ngày sau, tại Vĩnh Long và Đồng Tháp, các bên liên quan công bố xuất khẩu những lô bưởi đầu tiên bằng đường biển mang thương hiệu "bưởi da xanh Bến Tre" sang Australia. Tổng sản lượng hai lô đạt vài chục tấn, mở đầu cho việc thương mại hóa loại trái cây này tại một trong những thị trường có tiêu chuẩn kiểm dịch nghiêm ngặt.

Chế biến bưởi xuất khẩu tại một doanh nghiệp tại ĐBSCL (Ảnh: Huân Trần).
Để được tiếp cận thị trường Australia, bưởi Việt Nam phải đáp ứng hàng loạt yêu cầu về kiểm dịch thực vật, an toàn sinh học và truy xuất nguồn gốc. Các vùng trồng phải được cấp mã số, trong khi lô hàng phải thực hiện biện pháp xử lý theo yêu cầu kiểm dịch trước khi xuất khẩu.
Ông Nguyễn Đình Tùng, CEO Vina T&T, cho rằng việc đáp ứng những tiêu chuẩn của Úc không chỉ mở thêm thị trường cho trái cây Việt Nam mà còn tạo áp lực để doanh nghiệp và vùng sản xuất nâng cao năng lực kiểm soát chất lượng, truy xuất nguồn gốc và quản lý chuỗi cung ứng.
Không chỉ có trái cây, Việt Nam còn xuất khẩu sang Australia nhiều mặt hàng nông sản, thủy sản và thực phẩm với giá trị đạt khoảng 786,8 triệu USD trong năm 2025. Trong đó, thủy sản là nhóm lớn nhất, với kim ngạch gần 350 triệu USD. Các sản phẩm như cà phê, hạt tiêu, hạt điều, tôm đông lạnh… xuất xứ từ Việt Nam trở thành nguồn cung quan trọng và quen thuộc của người tiêu dùng Australia.
Ở chiều ngược lại, Việt Nam tiếp tục nhập khẩu một lượng lớn nguyên liệu và thực phẩm từ Australia. Trong nhóm nông sản, lúa mì là mặt hàng có giá trị nhập khẩu lớn, đạt khoảng 380,4 triệu USD, tương ứng 1,39 triệu tấn. Australia cũng là nguồn cung rau quả lớn thứ ba của Việt Nam, sau Trung Quốc và Mỹ.
Ngày nay, người tiêu dùng Việt Nam khi đi siêu thị đã không còn xa lạ với các loại trái cây nhập từ Úc như cam, nho, anh đào, hay trái việt quất nhờ hệ thống logistics hàng không được tối ưu hóa liên tục.
Theo các chuyên gia nông nghiệp, hàng nông sản và thực phẩm của Việt Nam và Australia liên tục tăng cường trao đổi sau khi hai nước nâng cấp quan hệ lên Đối tác Chiến lược Toàn diện vào tháng 3/2024, hợp tác kinh tế tiếp tục được thúc đẩy thông qua Chiến lược Tăng cường Hợp tác Kinh tế (EEES) và các hiệp định thương mại tự do như CPTPP, RCEP, AANZFTA.
Ngoài ra, cơ cấu thương mại giữa hai nước cũng có tính bổ trợ rõ nét. Việt Nam có lợi thế về trái cây nhiệt đới, thủy sản, cà phê, hạt điều và các sản phẩm chế biến, trong khi Australia có thế mạnh về lúa mì, bông, thịt gia súc, sữa và nhiều loại nguyên liệu phục vụ sản xuất nông nghiệp, thực phẩm.
Australia hiện là đối tác thương mại lớn nhất của Việt Nam tại châu Đại Dương, chiếm hơn 90% tổng kim ngạch xuất nhập khẩu của Việt Nam với khu vực này. Trong 6 tháng đầu năm 2026, kim ngạch thương mại hai chiều đạt khoảng 8,2 tỷ USD, tăng 21,9% so với cùng kỳ.
Từ thương mại hàng hóa đến chuỗi giá trị
Khi thương mại mở rộng, dòng vốn đầu tư cũng bắt đầu tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị nông nghiệp.
Một ví dụ là SunRice, tập đoàn lúa gạo lớn nhất của Australia đã đầu tư vào nhà máy chế biến tại Lấp Vò (Đồng Tháp) với định hướng phát triển các sản phẩm gạo có giá trị gia tăng cao, phục vụ những thị trường chuyên biệt. Công ty đồng thời đặt mục tiêu hướng tới phát thải ròng bằng 0 trong toàn bộ chuỗi giá trị lúa gạo vào năm 2050 và thúc đẩy các mô hình hợp tác nhằm xây dựng chuỗi sản xuất thích ứng với biến đổi khí hậu.

Một phụ nữ mua trái cây nhập khẩu trong siêu thị tại TPHCM (Ảnh: Thu Hà).
Ở chiều ngược lại, ngày càng nhiều doanh nghiệp Việt Nam tìm kiếm cơ hội đầu tư trực tiếp tại Australia, đặc biệt trong nông nghiệp.
Trong đó, TH Group là một trong những doanh nghiệp điển hình. Từ năm 2019, doanh nghiệp này bắt đầu mở rộng hoạt động tại Australia và đến năm 2020 thực hiện các thương vụ mua lại ba khu trang trại chăn nuôi gia súc từ Consolidated Pastoral Company (CPC) với tổng diện tích được công bố ở quy mô hàng trăm nghìn ha.
Hoạt động tại Australia giúp TH Group trực tiếp tham gia vào khâu đầu nguồn của chuỗi cung ứng, đồng thời mở ra khả năng phát triển các mô hình nông nghiệp hữu cơ, vùng nguyên liệu thức ăn chăn nuôi và một số loại cây trồng khác.
Một doanh nghiệp Việt khác đang mở rộng đầu tư là Công ty cổ phần Thành Thành Công - Biên Hòa (AgriS). Doanh nghiệp bắt đầu nghiên cứu tiềm năng tại bang Queensland từ năm 2022, sau đó đầu tư và sở hữu hơn 1.200ha đất tại Tully để phát triển vùng nguyên liệu mía.
Đến tháng 2 năm nay, AgriS thông qua Global Mind Australia tiếp tục ký thỏa thuận hợp tác chiến lược với Farmacist, công ty tư vấn nông học của Australia, nhằm phát triển nông nghiệp dựa trên khoa học và thương mại hóa công nghệ canh tác chính xác tại Đông Nam Á.
Theo thỏa thuận, Farmacist sẽ trở thành Trung tâm Năng lực xuất sắc về nông học trong hệ sinh thái AgriS, hỗ trợ nghiên cứu, phát triển và chuẩn hóa tri thức, quy trình nông học quốc tế. Các giải pháp này được định hướng triển khai tại Việt Nam, Lào và Campuchia, qua đó đưa kinh nghiệm và công nghệ nông nghiệp của Australia vào thị trường Đông Nam Á.
Theo TS Nguyễn Đăng Nghĩa, Giám đốc Trung tâm nghiên cứu Nông nghiệp nhiệt đới, những thương vụ đầu tư và hợp tác trên cho thấy quan hệ nông nghiệp Việt Nam - Australia đang có sự thay đổi về chất.
Nếu trước đây hợp tác chủ yếu xoay quanh xuất nhập khẩu hàng hóa, mô hình hiện nay đang mở rộng sang đầu tư vùng nguyên liệu, chế biến, nghiên cứu và phát triển, tài chính nông nghiệp, công nghệ số và chuyển giao tri thức.
Đối với Việt Nam, Australia không chỉ là thị trường xuất khẩu nông sản mà còn là nguồn cung nguyên liệu, công nghệ và kinh nghiệm quản lý nông nghiệp. Trong khi đó, các doanh nghiệp Việt Nam có cơ hội sử dụng thị trường Australia làm bàn đạp để tiếp cận nguồn đất, công nghệ, hệ thống quản trị và chuỗi cung ứng toàn cầu.
Sự dịch chuyển theo cả hai chiều đang tạo ra một mô hình hợp tác có tính bổ trợ cao hơn, trong đó doanh nghiệp hai nước không chỉ mua bán sản phẩm mà ngày càng tham gia vào nhiều công đoạn của cùng một chuỗi giá trị.





