Các sân bay thế giới đối phó với UAV như thế nào, chi phí ra sao?
(Dân trí) - Chỉ cần chiếc UAV, drone nhỏ xuất hiện gần đường băng, một sân bay quốc tế có thể tê liệt, hàng trăm chuyến bay bị hủy. Ngành hàng không toàn cầu đang chạy đua tìm cách phòng vệ trước mối đe dọa này.
Tháng 12/2018 tại sân bay Gatwick (Anh) đã xảy ra một sự kiện chấn động ngành hàng không dân dụng trên thế giới liên quan đến phương tiện bay không người lái (UAV, drone...). Từ ngày 19 đến 21/12/2018, hàng trăm chuyến bay bị hủy sau các báo cáo nhìn thấy UAV gần đường băng; khoảng 1.000 chuyến bay và 140.000 hành khách bị ảnh hưởng.
Đợt đóng cửa 33 giờ ở sân bay Gatwick đó gây thiệt hại ước tính 50 triệu bảng cho các hãng bay. Riêng hãng easyJet mất 15 triệu bảng vì phải hủy khoảng 400 chuyến; giám đốc điều hành của hãng gọi đây là "hồi chuông cảnh tỉnh".

UAV ảnh hưởng khu vực bay (Ảnh minh họa: Cục Hàng không Việt Nam).
Bảy năm sau, vấn đề bùng phát dữ dội hơn. Ngày 22/9/2025, sân bay Copenhagen (Đan Mạch) đóng cửa gần 4 giờ vì UAV; cùng đêm, sân bay Oslo (Na Uy) đóng không phận khoảng 3 giờ. Theo thống kê của Euronews, riêng vụ Copenhagen khiến ít nhất 109 chuyến bay bị hủy và 51 chuyến phải chuyển hướng. Nếu tính cả vụ Oslo cùng đêm, hơn 20.000 hành khách bị ảnh hưởng - vụ gián đoạn hàng không vì UAV lớn nhất châu Âu năm 2025, với thiệt hại kinh tế được giới phân tích ước tính lên tới hàng triệu euro. Đáng chú ý, đến nay thủ phạm các vụ này vẫn chưa được xác định.
Trong năm 2025, UAV đã nhiều lần xâm nhập khu vực sân bay ở Copenhagen, Berlin, Munich, Frankfurt, Brussels, Oslo..., và không ít lần khiến sân bay tạm đóng cửa. Theo Cơ quan kiểm soát không lưu Đức (DFS), chỉ trong bốn tháng đầu năm 2025 nước này ghi nhận 108 vụ vi phạm không phận liên quan UAV, hơn gấp đôi cùng kỳ năm trước, và tuyệt đại đa số xảy ra gần sân bay. Đến hết tháng 11/2025, số vụ gây nguy hiểm cho không lưu đã lên tới 208, vượt kỷ lục của cả năm 2024.
Tại Mỹ, Cục hàng không liên bang Hoa Kỳ (FAA) ghi nhận hơn 100 báo cáo UAV bay gần sân bay mỗi tháng; riêng quý II/2025 có tới 617 vụ được báo cáo, mức cao nhất trong năm.
"Lá chắn" nhiều lớp
Không công nghệ đơn lẻ nào đủ, nên các sân bay triển khai hệ thống chống drone theo nhiều lớp.
Lớp thứ nhất là phát hiện: kết hợp radar, cảm biến tần số vô tuyến (RF), cảm biến âm thanh, camera nhiệt và phần mềm chỉ huy hợp nhất dữ liệu, với chi phí có thể lên tới hàng triệu USD cho một sân bay lớn. Dù vậy chi phí này vẫn rẻ hơn nhiều so với thiệt hại của một lần đóng cửa.
Theo ước tính của các nhà cung cấp giải pháp trong ngành, hệ thống chỉ dùng RF có giá từ khoảng 50.000 USD, radar từ 200.000-500.000 USD, còn nền tảng đa cảm biến toàn diện khoảng 1-3 triệu USD.
Lớp thứ hai là vô hiệu hóa: gây nhiễu tần số vô tuyến để buộc drone hạ cánh hoặc quay về, hoặc bắt giữ vật lý bằng lưới. Tuy nhiên, việc gây nhiễu phải dùng thận trọng để tránh ảnh hưởng hệ thống liên lạc sân bay. Tại Gatwick, quân đội Anh từng phải triển khai hệ thống kiểu "Drone Dome - hệ thống chống drone" của Israel gồm radar, laser và thiết bị gây nhiễu. Sau sự cố, Gatwick chi 5 triệu bảng lắp hệ thống phòng vệ riêng.
Lớp thứ ba là quy trình: quy trình báo cáo sự cố rõ ràng, trung tâm chỉ huy tập trung với cảnh báo thời gian thực, phối hợp nhanh với cảnh sát.
Siết luật từ gốc
Song song với công nghệ, các nước quản lý chính chiếc UAV và người điều khiển. Nổi bật là quy định Remote ID (biển số điện tử) buộc UAV phát sóng thông tin nhận dạng và vị trí trong suốt chuyến bay. Tại Mỹ, FAA áp dụng quy định này từ 16/9/2023 và xử phạt từ 16/3/2024, vi phạm có thể bị phạt tiền hoặc thu hồi chứng chỉ bay.
Tại EU, từ 1/1/2024 các UAV thuộc diện đăng ký phải phát số serial, mã đăng ký người vận hành, vị trí UAV và phi công. Ủy ban châu Âu còn đề xuất bắt buộc Remote ID với mọi UAV trên 100 gram.
Ngoài ra còn có hàng rào địa lý (geofencing): hãng DJI đã cài sẵn các vùng cấm bay vào sản phẩm từ năm 2013, rồi nâng cấp thành hệ thống GEO tinh vi hơn vào năm 2016, nhằm ngăn người dùng vô tình bay vào vùng cấm như sân bay.
Geofencing là hệ thống thông tin địa lý về môi trường bay của DJI, sử dụng GPS và các tín hiệu định vị vệ tinh, kết hợp với dữ liệu về không phận/khu vực hạn chế để xác định drone đang ở đâu và khu vực đó có những hạn chế bay gì. Tuy nhiên, chính DJI thông báo từ ngày 13/1/2025 hãng đã bỏ cơ chế tự động chặn bay tại Mỹ: khi UAV tiến vào vùng hạn chế, ứng dụng chỉ hiển thị cảnh báo và trách nhiệm tuân thủ thuộc về người điều khiển. Thay đổi này khiến Geofencing không còn là "rào chắn cứng", và càng làm tăng vai trò của Remote ID cùng các hệ thống phát hiện tại sân bay.
Kinh nghiệm quốc tế cho thấy ba trụ cột phải đi cùng nhau: công nghệ (phát hiện, vô hiệu hóa), pháp lý (đăng ký, định danh, chế tài) và quy trình phối hợp liên ngành.
Quan trọng nhất, trọng tâm đang chuyển từ phản ứng bị động sang sẵn sàng thường trực: câu hỏi không còn là liệu sự cố có xảy ra hay không, mà là làm sao phát hiện và xử lý UAV nhanh, chính xác nhất. Với các sân bay ngày càng đông đúc, đầu tư sớm vào năng lực phòng vệ trước khi một sự cố xảy ra là bài học đáng giá nhất.
(Nguồn: BBC, Fortune, CNN, Euronews)





